Trách nhiệm của cán bộ, đảng viên trong xây dựng quốc gia Việt Nam hạnh phúc

Xây dựng quốc gia hạnh phúc không chỉ gắn với tăng trưởng kinh tế mà còn liên quan chặt chẽ đến chất lượng quản trị, hệ thống an sinh và mức độ hài lòng của người dân.

1. Quan niệm về quốc gia hạnh phúc và các chỉ số đo lường

Xây dựng quốc gia hạnh phúc không chỉ đơn thuần là mục tiêu phấn đấu về phương diện giàu có vật chất, mà còn chứa đựng lý tưởng cao cả về sự phát triển toàn diện đời sống tinh thần và thể chất của từng con người, hướng tới một xã hội dân chủ, công bằng và văn minh. Các yếu tố nền tảng của quốc gia hạnh phúc bao gồm: đời sống vật chất và tinh thần của mỗi cá nhân được cải thiện không ngừng; nhu cầu về chăm sóc sức khỏe, giáo dục, văn hóa, an sinh và phúc lợi xã hội được đáp ứng đầy đủ; mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận công bằng, được tôn trọng và trao quyền đúng với năng lực, không ai bị bỏ lại phía sau; các giá trị văn hóa truyền thống được bảo tồn, phát huy và hội nhập với nền văn hóa đa dạng của nhân loại; cộng đồng dân cư gắn kết, đồng thuận, quan tâm và bảo vệ lẫn nhau vì sự hưng thịnh, hùng cường và hạnh phúc của quốc gia.

Để đo lường sự phát triển của quốc gia hạnh phúc, thế giới đưa ra khái niệm “Tổng hạnh phúc quốc gia” (Gross National Happiness - GNH) với các chỉ số về: tăng trưởng kinh tế; mức độ thịnh vượng của người dân; sự hài lòng của công dân đối với thể chế nhà nước và kết quả quản trị xã hội; bảo vệ môi trường và bảo tồn thiên nhiên; phát triển văn hóa. Hạnh phúc trong quan niệm này được hiểu là khát vọng, động lực và mục tiêu định hướng cho mọi chính sách phát triển quốc gia. Hệ thống đo lường hiện đại cho thấy sự khác biệt giữa các quốc gia không chỉ nằm ở quy mô thu nhập hay tốc độ tăng trưởng kinh tế, mà còn ở cách thiết kế và vận hành các cơ chế chính sách nhằm tối ưu hóa mức độ hài lòng của người dân - yếu tố nền tảng của một xã hội hạnh phúc. Hiện nay, chỉ số hạnh phúc của nhiều quốc gia trên thế giới tập trung vào những giá trị cốt lõi sau:

Thứ nhất, tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người là chỉ số được người dân ở hầu khắp các châu lục quan tâm hàng đầu, được các chính phủ coi là yếu tố kinh tế tạo nên sự hài lòng cơ bản của người dân[1].

Thứ hai, tuổi thọ cao và sức khỏe tốt là chỉ số nền tảng của cuộc sống hạnh phúc quốc gia. Yếu tố này được thể hiện qua các chính sách an sinh xã hội, chế độ phúc lợi toàn dân và sự kết nối, đồng thuận, chia sẻ trong cộng đồng, tạo nên môi trường xã hội đáng sống, nơi mọi người đều sống vui, sống khỏe, sống an khang và sống có ích[2].

Thứ ba, Nhà nước tôn trọng quyền tự quyết của cá nhân trong học tập, nghề nghiệp, hôn nhân và các nguyện vọng chính đáng là một chỉ số quan trọng của quốc gia hạnh phúc. Ngay từ nhỏ, mọi công dân được tôn trọng, được tạo cơ hội tiếp cận kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp và kỹ năng sống để thích nghi, phát triển và trở thành công dân hữu ích.

Thứ tư, nền giáo dục chất lượng cao, hiện đại, xóa bỏ mọi rào cản, tạo điều kiện để mọi người dân được học tập suốt đời, học ở mọi nơi, mọi lúc, phù hợp với nguyện vọng của bản thân. Nhà nước có các chính sách đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau[3].

Dựa trên những nghiên cứu trong và ngoài nước, có thể khẳng định: quốc gia hạnh phúc được xây dựng trên các trụ cột gồm GDP/đầu người và tuổi thọ bình quân cao, quyền con người và quyền công dân được tôn trọng, dịch vụ giáo dục và y tế chất lượng, hệ thống an sinh xã hội vững chắc. Cơ sở lý luận cho một quốc gia hạnh phúc đòi hỏi sự giao thoa giữa kinh tế học, tâm lý học và xã hội học, tiếp cận theo hướng đa chiều, phản ánh sự kết hợp giữa điều kiện vật chất, trạng thái tâm lý và chất lượng các mối quan hệ xã hội. Trên cơ sở đó, có thể nhận diện bốn đặc trưng cốt lõi của quốc gia hạnh phúc:

Thứ nhất, quốc gia hạnh phúc là quốc gia có nền quản trị nhà nước tốt; mọi chính sách được xây dựng và thực thi một cách minh bạch, công bằng, tôn trọng ý kiến người dân; quyền lợi và phúc lợi của người dân được bảo đảm, tạo nền tảng cho sự gắn kết cộng đồng.

Thứ hai, quốc gia hạnh phúc là quốc gia phát triển kinh tế gắn với phát triển xã hội bền vững; tăng trưởng kinh tế đi đôi với công bằng xã hội, việc làm đa dạng để ai cũng có cơ hội tiếp cận, khoảng cách giàu - nghèo được thu hẹp dần.

Thứ ba, quốc gia hạnh phúc là quốc gia các giá trị văn hóa được bảo tồn, duy trì và phát triển, đồng thời tôn trọng sự đa dạng văn hóa bản địa và tiếp nhận tinh hoa văn hóa nhân loại.

Thứ tư, quốc gia hạnh phúc là quốc gia môi trường tự nhiên được bảo vệ và phát triển; hệ sinh thái được gìn giữ, môi trường không bị hủy hoại, tài nguyên thiên nhiên được khai thác hợp lý và bền vững.

2. Xây dựng quốc gia hạnh phúc - từ tư tưởng Hồ Chí Minh đến định hướng chiến lược hiện nay

Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn coi hạnh phúc của nhân dân gắn liền với độc lập và tự do của đất nước. Trong “Lời kêu gọi thi đua ái quốc” (tháng 6/1948), Người viết: “Mục đích của thi đua ái quốc là: Diệt giặc đói khổ; Diệt giặc dốt nát; Diệt giặc ngoại xâm, với mục tiêu cuối cùng là “Dân tộc độc lập; Dân quyền tự do; Dân sinh hạnh phúc[4]. Trong hoàn cảnh chiến tranh gian khổ, hạnh phúc của người dân rất đơn sơ, thực chất nhưng ý chí cao cả, chỉ cần có cái ăn, cái mặc, có nơi để chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.

Sau khi được nhân dân trao quyền lãnh đạo (tháng 9/1945), Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định trên các văn bản hành chính phải ghi rõ Quốc hiệu và Tiêu ngữ của đất nước[5]. Trải qua 80 năm đầy gian khó nhưng hào hùng, Quốc hiệu đã thay đổi một lần, còn Tiêu ngữ “Độc lập - Tự do - Hạnh phúc” vẫn trường tồn. Điều đó khẳng định: theo quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh, độc lập và tự do là hai giá trị cốt lõi của hạnh phúc dân tộc.

Tiếp nối lý tưởng đó trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, trong Diễn văn Lễ kỷ niệm 80 năm Quốc khánh nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam (02/9/1945 - 02/9/2025), Tổng Bí thư Tô Lâm đã nêu mục tiêu: “Việt Nam sẽ trở thành quốc gia hùng cường, thịnh vượng, hạnh phúc, sánh vai với các cường quốc năm châu” vào năm 2045 - năm nước Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam tròn 100 tuổi. Đồng thời, Tổng Bí thư kêu gọi toàn Đảng, toàn dân, toàn quân và đồng bào trong, ngoài nước đoàn kết, đồng lòng, chung sức biến khát vọng thành hiện thực, phát huy cao độ trí tuệ, sức sáng tạo và bản lĩnh Việt Nam.

Theo quan niệm đó, quốc gia hạnh phúc là mô hình phát triển đánh giá tiến bộ xã hội dựa trên chất lượng cuộc sống và sự hài lòng của người dân, thay thế cho chỉ số GDP truyền thống thuần túy. Quốc gia hạnh phúc phải lấy hạnh phúc của nhân dân làm niềm vui, lẽ sống; các cấp ủy đảng cam kết chăm lo đầy đủ đời sống nhân dân, luôn coi hạnh phúc của dân gắn liền với độc lập và tự do của đất nước.

Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, khẳng định quan điểm tự chủ chiến lược, đổi mới mô hình phát triển, lấy phát triển để ổn định, ổn định để thúc đẩy phát triển nhanh, bền vững, nâng cao đời sống và hạnh phúc của nhân dân, với các chỉ số cụ thể: GDP/đầu người hướng tới 8.500 USD (năm 2030) và 27.000 USD (năm 2045); tuổi thọ trung bình 75,5 năm (số năm khỏe mạnh: 68 năm); 100% người dân được kiểm tra sức khỏe định kỳ, tiến tới miễn phí; bữa ăn học đường được miễn phí; bảo đảm tỷ lệ 19 bác sĩ/10.000 dân; phấn đấu lọt vào nhóm 40 quốc gia có chỉ số hạnh phúc cao nhất thế giới; phát triển kinh tế gắn với bảo đảm tiến bộ, công bằng xã hội, bảo vệ tài nguyên, môi trường, chủ động thích ứng với biến đổi khí hậu; thực hiện có hiệu quả các quyết sách chiến lược nhằm xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, công bằng theo hướng “chuẩn hoá, hiện đại hoá, dân chủ hoá, xã hội hoá và hội nhập quốc tế”.

Chỉ số hạnh phúc của Việt Nam

Để đạt được chỉ số hạnh phúc cao, xây dựng quốc gia hạnh phúc phải dựa trên các yếu tố: hài lòng với các thể chế, quyết sách của Đảng và Nhà nước; bằng lòng với dịch vụ công; thoải mái về tâm lý, sức khỏe thể chất và tinh thần; yên tâm với chính sách an sinh xã hội; phấn khởi khi có việc làm ổn định; hào hứng tham gia học tập suốt đời. Đây là mệnh lệnh mà mỗi cán bộ, đảng viên trong cấp ủy, tổ chức đảng và hệ thống chính trị phải đề cao trách nhiệm thực hiện.

3. Trách nhiệm của cán bộ, đảng viên trong xây dựng quốc gia Việt Nam hạnh phúc

Chúng ta đang sống trong thời đại mà tri thức là nguồn lực quan trọng bậc nhất của sự phát triển là “năng lượng mới” của thế kỷ XXI. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (trí tuệ nhân tạo-AI, mạng 5G,...) tạo ra những ngành nghề mới, kỹ năng mới và yêu cầu mới với mỗi người dân. Bên cạnh đó, khủng hoảng kinh tế, biến động chính trị toàn cầu, biến đổi khí hậu và nguy cơ đại dịch đặt ra những thách thức khôn lường. Dự báo sự ra đời của các thành phố thông minh, nền kinh tế thông minh và công dân thông minh sẽ là nền tảng cho kỷ nguyên thông minh của nhân loại vào giữa thế kỷ XXI.

Trong bối cảnh đó, để Việt Nam thực hiện mục tiêu thăng hạng lên vị trí 35/143 quốc gia hạnh phúc vào năm 2026 và lọt vào nhóm 40 quốc gia hàng đầu, mỗi cán bộ, đảng viên phải nhận thức đầy đủ và thực hiện tốt những trách nhiệm cụ thể sau:

3.1. Quán triệt sâu sắc chủ trương về học tập suốt đời

Mỗi cán bộ, đảng viên phải thường xuyên tự học, học suốt đời - không chỉ để nâng cao kiến thức, năng lực chuyên môn, mà quan trọng hơn là học về phong cách, đạo đức người cán bộ cách mạng, để phụng sự tổ chức, phụng sự nhân dân và Tổ quốc một cách tốt nhất, như di huấn của Chủ tịch Hồ Chí Minh và khát vọng của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm[6].  Chỉ có con đường tự học thực chất mới giúp xây dựng được đội ngũ cán bộ có trình độ, năng lực, dám nghĩ, dám nói, dám làm, dám chịu trách nhiệm và dám hy sinh vì lợi ích chung.

3.2. Thực hiện trách nhiệm thể chế hóa và triển khai các chỉ tiêu xây dựng Quốc gia hạnh phúc

Các cấp ủy, tổ chức đảng và đảng viên có trách nhiệm thể chế hóa, cụ thể hóa và tổ chức thực hiện các chỉ tiêu xây dựng và phát triển Quốc gia Việt Nam hạnh phúc, bảo đảm Việt Nam liên tục thăng hạng trên bảng xếp hạng của Liên Hợp Quốc. Đặc biệt, thế hệ cán bộ, đảng viên trẻ cần thể hiện tinh thần dấn thân, chủ động tham gia nghiên cứu, phản biện và xây dựng chính sách trong các lĩnh vực mũi nhọn như khoa học công nghệ, giáo dục - đào tạo, y tế, nông nghiệp công nghệ cao, kinh tế số, chuyển đổi năng lượng xanh và kinh tế tuần hoàn, tạo khát vọng vươn lên, khát vọng phát triển, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm về những quyết định của mình, hiện thực hoá nhiệm vụ cách mạng, tạo ra đột phá vì lợi ích của nhân dân, vì sự phát triển của đất nước, góp phần bổ sung tri thức, định hình đường lối phát triển của đất nước trên tinh thần hài lòng với các thể chế, quyết sách của Đảng và Nhà nước vì nước, vì dân, vì sự trường tồn của dân tộc

3.3. Đẩy mạnh phong trào thi đua gắn với xây dựng xã hội học tập

Cần gắn kết chặt chẽ phong trào “Cả nước thi đua xây dựng xã hội học tập, đẩy mạnh học tập suốt đời giai đoạn 2023 - 2030” với phong trào thi đua phát triển kinh tế - xã hội vì mục tiêu tăng trưởng bền vững 2 con số giai đoạn 2026 - 2030. Thường xuyên lồng ghép nội dung về chuyển đổi số và chuyển đổi xanh trong sinh hoạt đảng, học tập quán triệt chỉ thị, nghị quyết mới của Đảng và Nhà nước. Mỗi cấp ủy, tổ chức đảng cần phát động thi đua xây dựng môi trường làm việc hạnh phúc theo tinh thần “Bình dân học vụ số”, gắn với công sở xanh - sạch - đẹp, với đánh giá, khen thưởng kịp thời, tạo động lực cho mọi thành viên đóng góp vào tăng năng suất, hiệu suất lao động của cơ quan, đơn vị, cộng đồng và đất nước.

3.4. Xây dựng gia đình hạnh phúc, cộng đồng hạnh phúc

Mỗi cán bộ, đảng viên phải thực sự là người đồng hành, là chỗ dựa vững chắc để gia đình và cộng đồng nơi mình sinh sống được hạnh phúc. Xây dựng các mô hình “Gia đình hạnh phúc”, “Cộng đồng hạnh phúc” gắn với khu dân cư xanh, thành phố xanh, giúp mọi người kết nối, hỗ trợ và chia sẻ với nhau, tạo nền tảng vững chắc cho đơn vị hạnh phúc, khu phố hạnh phúc, thành phố hạnh phúc và quốc gia hạnh phúc. Mỗi cán bộ, đảng viên cần tích cực tuyên truyền, vận động người thân, dòng họ, tổ dân phố kiên trì học tập suốt đời, tham vấn với địa phương xây dựng kế hoạch lấy ý kiến cư dân về các chỉ số hạnh phúc, từ đó có phương án điều chỉnh nhằm nâng cao sự hài lòng của người dân đối với công tác quản trị địa phương.

3.5. Xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, hướng tới hạnh phúc bền vững

Xây dựng nền giáo dục quốc dân hiện đại, ngang tầm khu vực và thế giới, đào tạo công dân Việt Nam trở thành công dân toàn cầu trong môi trường văn hóa nhân văn, lành mạnh, văn minh là tầm nhìn và xu hướng phát triển của đất nước Việt Nam hạnh phúc. Trong đó, giáo dục cảm xúc, phát triển năng lực cá nhân và kết nối xã hội giữ vai trò quan trọng bên cạnh các chỉ số kinh tế. Việc tái định hướng giáo dục theo hướng phát triển hạnh phúc bền vững là một trong những giải pháp mà mỗi cán bộ, đảng viên, đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục cần kiên định thực hiện, qua đó triển khai thành công mô hình “Trường học hạnh phúc” với sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường - gia đình - cộng đồng.

Kết luận

Hạnh phúc quốc gia không tồn tại như một trạng thái tách biệt mà được hình thành và duy trì trong mối liên hệ chặt chẽ với cấu trúc xã hội. Trong đó, vốn xã hội và lòng tin là những yếu tố nền tảng quyết định mức độ ổn định và gắn kết của cộng đồng. Các nhu cầu cốt lõi gồm: tự chủ (autonomy), năng lực (competence) và liên kết xã hội (relatedness) - được xem là những định hướng quan trọng để duy trì và nâng cao chất lượng sống của người dân trong dài hạn, tạo nền tảng cho hạnh phúc quốc gia bền vững.

Để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước, nâng cao dân trí và chất lượng nguồn nhân lực, vai trò của mỗi cán bộ, đảng viên được xác định là yếu tố cốt lõi trong xây dựng quốc gia Việt Nam hạnh phúc. Xây dựng quốc gia hạnh phúc không chỉ gắn với tăng trưởng kinh tế mà còn liên quan chặt chẽ đến chất lượng quản trị, hệ thống an sinh và mức độ hài lòng của người dân. Hiểu đúng và nắm chắc quan điểm lấy hạnh phúc của nhân dân làm niềm vui, lẽ sống, luôn coi hạnh phúc của nhân dân gắn liền với độc lập và tự do của đất nước - đó là cơ sở để mỗi cán bộ, đảng viên nâng cao tinh thần trách nhiệm, khơi dậy khát vọng cống hiến và lòng tự hào dân tộc, từ đó làm cho dân tin, dân ủng hộ, cùng Đảng vững vàng tiến vào kỷ nguyên mới, xây dựng quốc gia Việt Nam hạnh phúc, phồn vinh và giàu mạnh.

TS. Lê Thị Mai Hoa,

Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương

-----

[1] Theo Tổng cục thống kê, tính đến năm 2025, GDP/đầu người của 10 quốc gia cao nhất trên toàn cầu gồm: Luxembourg 140.914 USD; Ireland: 108.919 USD; Thụy Sĩ: 104.896 USD; Singapore: 92.392 USD; Iceland: 90.248 USD; Na Uy: 89.694 USD; Hoa Kỳ: 89.105 USD; Ma Cao: 76.314 USD; Đan Mạch: 74.696 USD và Quatar: 71.653 USD. Việt Nam, GDP bình quân đầu người năm 2025 theo giá hiện hành ước đạt 125,5 triệu đồng/người, tương đương 5.026 USD (tăng 326 USD so với năm 2024 (4.700 USD), đứng thứ 32 trên thế giới và xếp thứ 4 ở khu vực ASEAN (sau Indonesia, Singapore và Thái Lan).

[2] Quốc gia có tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới là Monaco, trung bình là 86,5 tuổi, nữ giới cao hơn nam giới (88 tuổi); Tiếp đến San Marino, tuổi thọ trung bình là 85,8 tuổi; Singapore là 84,38 tuổi; Đặc biệt, ở Nhật Bản hiện nay tuổi thọ trung bình của Nam giới là 81,64 tuổi, Nữ giới là 87,74 tuổi. Trong đó số các cụ già sống trên 100 năm tuổi lớn hơn 100.000 người, có người sống đến 110 tuổi mà vẫn đi lại, giao tiếp, làm việc bình thường, suy nghĩ tích cực, thoải mái. Ikaria (Hy Lạp) là vùng xanh nổi tiếng, người dân sống vui và sống khỏe, cứ 3 người cao tuổi thì có 1 người sống qua tuổi 90. Các bệnh ung thư, tim mạch, trầm cảm... mà người trung niên tới người già cả tại các nước trên thế giới đều dễ mắc phải, thì tại Ikaria, nguy cơ mắc những bệnh này rất thấp.Việt Nam theo Kết quả Điều tra biến động dân số và kế hoạch hóa gia đình, tuổi thọ trung bình của dân số cả nước năm 2025 là 74,7 tuổi, trong đó tuổi thọ trung bình của nam là 72,3 tuổi và nữ là 77,3 tuổi, và với gia đình người Việt trong nhà có người tuổi thọ cao được coi đó là gia đình hạnh phúc.

[3] Một số quốc gia điển hình có hệ thống giáo dục chất lượng cao, đứng đầu thế giới: Hoa Kỳ, đứng đầu xếp hạng các trường đại học học danh tiếng, hệ thống giáo dục tập trung vào kiến tạo, khởi nghiệp; Vương quốc Anh, sở hữu nhiều trường đại học thuộc top đầu thế giới, thu hút đông đảo học sinh, sinh viên toàn cầu đến học tập, nghiên cứu; Đức, với những trường đại học công miễn phí cho sinh viên và sự định hướng rõ ràng đối với từng cấp học của hệ thống giáo dục; Canada, nước có tỷ lệ người có trình độ đại học vượt trội so với nhiều nước phát triển, chất lượng giáo dục rất cao nhờ hệ thống kiểm định nghiêm ngặt và chặt chẽ…

[4] Hồ Chí Minh, “Lời kêu gọi thi đua ái quốc”, Về vấn đề giáo dục, Nhà xuất bản Giáo dục, Hà Nội, 1990, tr 72-73.

[5] Từ tháng 9/1945 tới 30/6/1976, Quốc hiệu của Việt Nam là: Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; Tiêu ngữ của Việt Nam là; Độc lập - Tự do - Hạnh phúc; Từ tháng 7/1976 đến nay, Quốc hiệu của Việt Nam là: Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam và Tiêu ngữ là: Độc lập - Tự do - Hạnh phúc.

[6] Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có một khát vọng là làm thế nào để từ việc học tập suốt đời, cả dân tộc có thể vươn mình mạnh mẽ hơn. Ông cho rằng “vươn mình” có nghĩa là “cất cánh”, cất cánh để bay lên một tầm cao mới. Từ lâu, Bác Hồ đã nhắc đến việc học tập để “sánh vai với các cường quốc năm châu”. Có lẽ với tinh thần khiêm tốn, Việt Nam chưa phải là một cường quốc đúng nghĩa, nhưng thế giới cũng phải kiêng nể, tôn trọng chúng ta. Muốn trở nên bình đẳng hơn nữa với các nước lớn, chỉ có con đường phát triển mạnh mẽ, mà nền tảng chính là học tập suốt đời.