Định hướng nghiên cứu cơ bản, phát triển công nghệ đột phá và hệ thống tích hợp phục vụ phòng ngừa, ứng phó và khắc phục hậu quả thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu
Thiên tai là một trong những thách thức thường xuyên đối với quá trình phát triển đất nước. Việt Nam có địa hình đa dạng, từ miền núi, trung du đến đồng bằng, ven biển và hải đảo; đồng thời nằm trong khu vực thường xuyên chịu tác động của bão, áp thấp nhiệt đới, mưa lớn, lũ, lũ quét, sạt lở đất, hạn hán, xâm nhập mặn và nhiều loại hình thiên tai khác.
Trong những năm gần đây, dưới tác động của biến đổi khí hậu và quá trình phát triển kinh tế - xã hội, các hiện tượng thời tiết, khí hậu và thiên tai có xu hướng diễn biến phức tạp hơn, đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với công tác phòng ngừa, ứng phó và khắc phục hậu quả thiên tai.
Thực tiễn cho thấy, thiên tai không chỉ gây thiệt hại về người và tài sản mà còn tác động trực tiếp đến kết cấu hạ tầng, sản xuất, đời sống dân cư, môi trường và an ninh, an toàn xã hội. Một trận mưa lớn có thể gây ngập úng đô thị, lũ quét và sạt lở ở khu vực miền núi; một đợt hạn kéo dài có thể kéo theo thiếu nước, suy giảm sản xuất và xâm nhập mặn; một trận động đất, sóng thần hoặc sự cố địa chất trên biển có thể tác động đến các khu dân cư ven biển, hệ thống cảng biển và các công trình hạ tầng quan trọng. Vì vậy, phòng, chống thiên tai ngày nay không thể chỉ được nhìn nhận là nhiệm vụ ứng phó khi thiên tai xảy ra, mà phải được đặt trong tổng thể nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, bảo vệ môi trường, bảo đảm quốc phòng, an ninh và phát triển bền vững.
Trong quá trình đó, khoa học và công nghệ có vai trò ngày càng quan trọng. Khoa học giúp nhận diện bản chất, cơ chế và quy luật của thiên tai; công nghệ giúp quan trắc, phát hiện, dự báo, cảnh báo và hỗ trợ ứng phó; dữ liệu giúp kết nối các nguồn thông tin; còn các hệ thống tích hợp giúp chuyển kết quả nghiên cứu thành công cụ phục vụ trực tiếp công tác quản lý và ra quyết định. Vì vậy, phát triển khoa học và công nghệ phục vụ phòng, chống thiên tai không chỉ nhằm nâng cao khả năng dự báo, cảnh báo hay ứng phó trước mắt, mà còn từng bước hình thành năng lực chủ động phòng ngừa lâu dài của đất nước. Định hướng phát triển khoa học và công nghệ trong giai đoạn tới cần được xây dựng theo hướng đồng bộ, lâu dài, lấy nghiên cứu cơ bản làm nền tảng, công nghệ đột phá làm động lực, dữ liệu làm nguồn lực và hệ thống tích hợp làm phương thức đưa khoa học vào thực tiễn.
1. CHỦ TRƯƠNG CỦA ĐẢNG VỀ PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI, ỨNG PHÓ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU
Phòng, chống thiên tai, ứng phó với biến đổi khí hậu và bảo đảm an toàn cho nhân dân luôn được Đảng và Nhà nước xác định là nhiệm vụ quan trọng, thường xuyên của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Quan điểm này được thể hiện xuyên suốt trong nhiều chủ trương, nghị quyết, chỉ thị của Đảng, trong đó có các định hướng về ứng phó với biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và phòng, chống thiên tai.
Từ Nghị quyết số 24-NQ/TW năm 2013 về chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và bảo vệ môi trường, đến các văn kiện Đại hội XIII của Đảng, yêu cầu chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, phòng, chống thiên tai, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững ngày càng được nhấn mạnh. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt mà là nhiệm vụ có ý nghĩa lâu dài đối với quá trình phát triển đất nước.
Chỉ thị số 42-CT/TW ngày 24/3/2020 của Ban Bí thư về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với công tác phòng ngừa, ứng phó, khắc phục hậu quả thiên tai tiếp tục khẳng định yêu cầu nâng cao năng lực phòng, chống thiên tai, chủ động phòng ngừa, giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ tính mạng, tài sản của Nhà nước và nhân dân. Sau một thời gian triển khai, những kết quả đạt được trong công tác dự báo, cảnh báo, xây dựng hệ thống quản lý và tổ chức ứng phó đã góp phần nâng cao năng lực phòng, chống thiên tai của đất nước. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy nhiều vấn đề mới đang xuất hiện, đòi hỏi phải tiếp tục đổi mới phương thức lãnh đạo, quản lý và tổ chức thực hiện.
Kết luận số 213-KL/TW ngày 21/11/2025 của Ban Bí thư tiếp tục đặt ra những yêu cầu quan trọng đối với công tác phòng, chống thiên tai trong giai đoạn mới. Trong đó, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được xác định là một trong những nền tảng quan trọng để nâng cao năng lực phòng ngừa, ứng phó và khắc phục hậu quả thiên tai. Việc hoàn thiện thể chế, tăng cường đầu tư cho khoa học, công nghệ, thúc đẩy chuyển đổi số, nâng cao chất lượng dự báo và cảnh báo, đồng thời tăng cường năng lực của hệ thống từ Trung ương đến địa phương là những yêu cầu có tính cấp thiết.
Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia tạo cơ sở chính trị quan trọng để phát triển công nghệ chiến lược, công nghệ lõi, hạ tầng số và dữ liệu quốc gia. Đối với phòng, chống thiên tai, đây là nền tảng để chuyển từ việc ứng dụng riêng lẻ từng công nghệ sang xây dựng năng lực khoa học, công nghệ và dữ liệu tích hợp, phục vụ quan trắc, phân tích, mô hình hóa, dự báo, cảnh báo và hỗ trợ ra quyết định.
Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng để phát triển đất nước nhanh, bền vững; đồng thời nhấn mạnh chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, bảo vệ môi trường và phòng, chống thiên tai. Kết luận số 75-KL/TW của Hội nghị Trung ương lần thứ ba, Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV tiếp tục định hướng các giải pháp chiến lược về bảo vệ môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu trong kỷ nguyên mới. Đây là cơ sở quan trọng để đẩy mạnh nghiên cứu cơ bản, phát triển công nghệ và xây dựng hệ thống tích hợp phục vụ phòng, chống thiên tai trong giai đoạn tới.
Điểm quan trọng trong định hướng mới là chuyển mạnh từ tư duy chủ yếu ứng phó với thiên tai sang chủ động phòng ngừa, lấy phòng ngừa là chính, đồng thời nâng cao năng lực ứng phó và khắc phục hậu quả. Đây không chỉ là sự thay đổi về cách thức tổ chức công tác phòng, chống thiên tai, mà còn đặt ra yêu cầu thay đổi cách tiếp cận đối với khoa học và công nghệ. Muốn chủ động phòng ngừa phải chủ động về tri thức, dữ liệu và khả năng dự báo; phải hiểu được thiên tai hình thành như thế nào, xảy ra ở đâu, trong điều kiện nào và có thể gây tác động đến những đối tượng nào. Muốn trả lời những câu hỏi đó phải có khoa học cơ bản, có hệ thống quan trắc đủ năng lực, có dữ liệu đầy đủ và tin cậy, có công nghệ phân tích, mô hình hóa và dự báo, đồng thời có cơ chế đưa kết quả khoa học đến đúng nơi, đúng thời điểm.
Như vậy, chủ trương của Đảng đã tạo cơ sở chính trị quan trọng để đổi mới cách tiếp cận đối với khoa học và công nghệ phục vụ phòng, chống thiên tai. Khoa học và công nghệ không chỉ tham gia giải quyết từng nhiệm vụ riêng lẻ mà cần trở thành một bộ phận cấu thành năng lực phòng ngừa, ứng phó và khắc phục hậu quả thiên tai của quốc gia. Đầu tư cho nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ và hạ tầng dữ liệu vì vậy phải được xem là đầu tư cho năng lực phòng ngừa lâu dài của đất nước.
2. THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG YÊU CẦU ĐẶT RA TRONG GIAI ĐOẠN MỚI
Thiên tai ngày càng phức tạp, yêu cầu phòng ngừa ngày càng cao
Trong điều kiện biến đổi khí hậu, các hiện tượng thời tiết, khí hậu và địa chất cực đoan có xu hướng diễn biến phức tạp, khó lường, làm gia tăng nguy cơ và thiệt hại. Bão, mưa lớn, lũ quét, sạt lở đất, hạn hán, xâm nhập mặn, nước biển dâng và các tai biến địa chất, địa vật lý có thể xảy ra đồng thời hoặc nối tiếp, tạo thành các chuỗi tác động liên hoàn.
Bão Yagi năm 2024 là một ví dụ điển hình. Sau khi đổ bộ với cường độ mạnh, bão gây mưa lớn trên diện rộng, làm xuất hiện lũ, lũ quét và sạt lở đất tại nhiều địa phương miền Bắc, gây thiệt hại lớn về người, tài sản và hạ tầng. Thực tế này cho thấy mức độ thiệt hại không chỉ phụ thuộc vào cường độ của cơn bão mà còn phụ thuộc vào lượng mưa, địa hình, địa chất, độ dốc, điều kiện sử dụng đất, mật độ dân cư và mức độ dễ bị tổn thương của từng khu vực. Một hiện tượng khí tượng có thể nhanh chóng chuyển thành chuỗi rủi ro địa chất và kinh tế - xã hội trên phạm vi rộng.
Vì vậy, rủi ro thiên tai phải được đánh giá theo không gian, thời gian và mối quan hệ giữa các loại thiên tai, thay vì chỉ theo dõi từng hiện tượng riêng lẻ. Cùng một lượng mưa nhưng trên nền địa chất, địa hình và điều kiện dân cư khác nhau có thể tạo ra mức độ nguy hiểm rất khác nhau. Phòng ngừa hiệu quả đòi hỏi phải tích hợp dữ liệu khí tượng, thủy văn, địa chất, địa vật lý, địa hình, dân cư và hạ tầng để nhận diện sớm khu vực có nguy cơ, dự báo chuỗi tác động và hỗ trợ quyết định trước khi thiên tai xảy ra.
Do đó, cần chuyển mạnh từ cách tiếp cận “dự báo từng thiên tai” sang “đánh giá và quản trị rủi ro đa thiên tai”, lấy khoa học, dữ liệu và công nghệ làm nền tảng cho phòng ngừa, cảnh báo sớm và giảm thiểu thiệt hại.
Những kết quả quan trọng nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống
Trong thời gian qua, Việt Nam đã xây dựng được nhiều hệ thống quan trắc, dự báo, cảnh báo và cơ sở nghiên cứu khoa học phục vụ phòng, chống thiên tai. Năng lực dự báo khí tượng, thủy văn từng bước được nâng lên; công nghệ viễn thám, hệ thống thông tin địa lý, mô hình số, thiết bị quan trắc tự động và công nghệ thông tin ngày càng được ứng dụng rộng rãi. Nhiều kết quả nghiên cứu đã được chuyển giao phục vụ quản lý, quy hoạch và phòng tránh thiên tai.
Tuy nhiên, giữa yêu cầu thực tế và năng lực hiện có vẫn còn khoảng cách. Một trong những vấn đề nổi bật là mạng lưới quan trắc chưa đủ đồng đều, nhất là tại các khu vực miền núi, vùng sâu, vùng xa và những nơi có nguy cơ cao. Đối với nhiều loại hình thiên tai, việc phát hiện những biến đổi ban đầu có ý nghĩa quyết định đối với cảnh báo sớm. Nếu thiếu thông tin tại khu vực phát sinh thiên tai thì dù hệ thống xử lý và dự báo ở phía sau có hiện đại đến đâu cũng khó tạo ra cảnh báo có độ tin cậy cao.
Một vấn đề khác là dữ liệu còn phân tán. Dữ liệu khí tượng, thủy văn, địa chất, địa hình, dân cư, hạ tầng, sử dụng đất và thiệt hại thiên tai được hình thành và quản lý bởi nhiều cơ quan khác nhau. Khi các nguồn dữ liệu chưa được chuẩn hóa và tích hợp đầy đủ, việc phân tích tổng hợp và hỗ trợ ra quyết định trong tình huống khẩn cấp còn gặp nhiều khó khăn.
Một khoảng trống quan trọng khác nằm ở mối liên hệ giữa nghiên cứu và ứng dụng. Việt Nam có nhiều kết quả nghiên cứu có giá trị, nhưng một số kết quả chưa được chuyển hóa thành sản phẩm, thiết bị, quy trình hoặc hệ thống vận hành thường xuyên ở cơ sở. Khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và hiện trường vẫn cần được thu hẹp. Một công nghệ cảnh báo sớm chỉ thực sự phát huy giá trị khi thiết bị hoạt động ổn định ngoài thực địa, thông tin đến được đúng đối tượng, đúng thời điểm và được chuyển hóa thành hành động phù hợp.
Nguồn nhân lực cũng là vấn đề cần được quan tâm. Phòng, chống thiên tai là lĩnh vực liên ngành, đòi hỏi sự kết hợp giữa khoa học trái đất, khí tượng thủy văn, địa chất, địa vật lý, thủy lực, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, viễn thám, kỹ thuật cảm biến, GIS, mô hình hóa và khoa học xã hội. Việc hình thành các nhóm chuyên gia có khả năng làm việc liên ngành, đồng thời xây dựng lực lượng đủ năng lực vận hành công nghệ tại địa phương, là điều kiện quan trọng để các hệ thống khoa học và công nghệ phát huy hiệu quả.
Yêu cầu chuyển từ dự báo hiện tượng sang đánh giá tác động và hỗ trợ quyết định
Trong giai đoạn mới, yêu cầu đối với công tác dự báo, cảnh báo không chỉ dừng lại ở câu hỏi thiên tai sẽ xảy ra khi nào và ở đâu. Yêu cầu quan trọng hơn là phải xác định thiên tai có thể gây tác động như thế nào đến dân cư, hạ tầng và các hoạt động kinh tế - xã hội, qua đó cung cấp căn cứ để chủ động lựa chọn phương án phòng ngừa và ứng phó.
Khi có dự báo mưa lớn, chính quyền địa phương cần biết khu vực nào có nguy cơ ngập, tuyến đường nào có khả năng bị chia cắt, khu dân cư nào có nguy cơ sạt lở, hồ chứa nào cần được theo dõi và những khu vực nào cần chuẩn bị phương án sơ tán. Khi có nguy cơ sóng thần, thông tin cần được chuyển thành bản đồ vùng có thể chịu tác động, thời gian dự kiến sóng đến bờ và phương án sơ tán phù hợp. Khi xảy ra hạn hán và xâm nhập mặn, cần xác định khu vực thiếu nước, mức độ ảnh hưởng đến sản xuất và khả năng điều chỉnh nguồn nước.
Đây chính là bước chuyển từ hệ thống cung cấp thông tin thiên tai sang hệ thống hỗ trợ ra quyết định. Công nghệ phải giúp biến dữ liệu thành thông tin có giá trị, biến thông tin thành cảnh báo và biến cảnh báo thành hành động cụ thể.
Yêu cầu này cũng đặt ra nhiệm vụ xây dựng một hệ thống tích hợp quốc gia về phòng, chống thiên tai, trong đó các dữ liệu quan trắc, bản đồ, mô hình dự báo, thông tin dân cư và hạ tầng được kết nối trên một nền tảng thống nhất. Ý tưởng xây dựng cơ sở dữ liệu lớn và mô hình số tích hợp đất nước, hay còn gọi là bản sao số, có thể tạo ra môi trường để mô phỏng các kịch bản thiên tai trước khi chúng xảy ra, hỗ trợ cơ quan quản lý lựa chọn phương án ứng phó phù hợp.
Từ những yêu cầu đó, phát triển khoa học và công nghệ phục vụ phòng, chống thiên tai trong giai đoạn tới cần được tổ chức theo hướng có trọng tâm, trọng điểm, bảo đảm sự liên kết từ nghiên cứu cơ bản đến công nghệ, từ dữ liệu đến hệ thống và từ kết quả nghiên cứu đến ứng dụng thực tế.
3. MỘT SỐ ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN KHOA HỌC, CÔNG NGHỆ PHỤC VỤ PHÒNG, CHỐNG THIÊN TAI TRONG GIAI ĐOẠN TỚI
Nghiên cứu cơ bản phải đi trước một bước
Muốn phòng, chống thiên tai hiệu quả phải hiểu được bản chất của thiên tai. Đây là nhiệm vụ có tính nền tảng của khoa học cơ bản. Nghiên cứu cơ bản phải đi trước một bước về tri thức và nhận thức, nhưng không có nghĩa là tách rời nhu cầu thực tiễn. Ngược lại, những vấn đề mới phát sinh trong thực tiễn phòng, chống thiên tai cần trở thành nguồn đặt ra những câu hỏi nghiên cứu mới, qua đó tạo cơ sở để tiếp tục hình thành các công nghệ, mô hình và giải pháp phù hợp. Trong điều kiện khí hậu thay đổi và nhiều hiện tượng cực đoan xuất hiện ngoài các khoảng biến thiên từng được ghi nhận trong quá khứ, việc chỉ dựa vào số liệu lịch sử để dự báo tương lai sẽ ngày càng gặp nhiều hạn chế.
Nghiên cứu cơ bản cần tập trung làm rõ cơ chế hình thành, điều kiện phát sinh, quá trình phát triển và tương tác giữa các loại hình thiên tai. Đối với lũ quét và sạt lở đất, cần nghiên cứu mối quan hệ giữa mưa cực đoan, địa hình, địa chất, thổ nhưỡng, độ ẩm đất và biến đổi lớp phủ. Đối với bão và mưa lớn, cần nghiên cứu các quá trình khí quyển, đại dương và tương tác đất - biển có liên quan đến sự hình thành và tăng cường của các hiện tượng cực đoan. Đối với động đất, sóng thần và các tai biến địa chất, cần tiếp tục nghiên cứu cấu trúc địa chất, hoạt động kiến tạo và các điều kiện có thể làm phát sinh rủi ro đối với cộng đồng và hạ tầng.
Một nhiệm vụ quan trọng là xác định các ngưỡng nguy hiểm phù hợp với từng vùng. Không thể áp dụng một ngưỡng chung cho mọi địa phương khi điều kiện tự nhiên và hạ tầng rất khác nhau. Nghiên cứu cơ bản cần tạo ra cơ sở khoa học để xây dựng các mô hình và tiêu chí đánh giá rủi ro phù hợp với từng khu vực. Đây là cơ sở để nâng cao chất lượng dự báo, cảnh báo và quy hoạch phòng tránh thiên tai.
Phát triển mạng lưới quan trắc đa thiên tai, hiện đại và hoạt động ổn định
Quan trắc là nền tảng của dự báo. Không có dữ liệu đủ nhanh, đủ chính xác và đủ liên tục thì không thể có hệ thống cảnh báo sớm đáng tin cậy.
Trong giai đoạn tới cần tiếp tục nâng cấp, mở rộng mạng lưới quan trắc theo hướng tự động, đa tham số và đa thiên tai. Các trạm quan trắc cần được bố trí dựa trên bản đồ nguy cơ và yêu cầu thực tế, ưu tiên các khu vực có nguy cơ cao. Cùng với các trạm chuyên ngành, cần phát triển các mạng cảm biến có khả năng theo dõi đồng thời các yếu tố liên quan đến thiên tai như lượng mưa, mực nước, độ ẩm đất, chuyển dịch địa hình, rung chấn và các biến đổi môi trường.
Viễn thám và vệ tinh cần được sử dụng rộng rãi hơn để theo dõi những biến động trên diện rộng. UAV có thể bổ sung khả năng quan trắc chi tiết tại những khu vực khó tiếp cận, đặc biệt là các vùng có nguy cơ sạt lở, lũ quét hoặc biến động địa hình. Việc kết hợp dữ liệu vệ tinh, UAV và các trạm quan trắc mặt đất sẽ tạo thành hệ thống quan sát nhiều tầng, giúp nâng cao khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
Bên cạnh đầu tư thiết bị, cần đặc biệt chú trọng khả năng hoạt động ổn định trong điều kiện thiên tai. Một hệ thống cảnh báo không thể chỉ hoạt động tốt trong điều kiện bình thường mà phải bảo đảm khả năng duy trì thông tin ngay trong thời điểm xảy ra mưa bão, mất điện, mất liên lạc hoặc các sự cố hạ tầng khác.
Xây dựng hệ thống bản đồ đa tỷ lệ phục vụ trực tiếp phòng, chống thiên tai
Bản đồ là công cụ quan trọng để đưa thông tin khoa học đến với cơ quan quản lý và cộng đồng. Trong giai đoạn tới cần xây dựng hệ thống bản đồ thiên tai đa tỷ lệ, từ bản đồ quy mô quốc gia đến bản đồ chi tiết ở những khu vực có nguy cơ cao.
Các bản đồ không chỉ thể hiện vị trí có nguy cơ mà cần từng bước thể hiện mức độ nguy hiểm, khả năng tác động và các đối tượng có thể bị ảnh hưởng. Đối với những khu vực trọng điểm, cần phát triển bản đồ tỷ lệ lớn phục vụ trực tiếp quy hoạch dân cư, bố trí hạ tầng, xác định tuyến sơ tán và tổ chức lực lượng ứng phó.
Hệ thống bản đồ cần được xây dựng dưới dạng số, có khả năng cập nhật thường xuyên và kết nối với dữ liệu quan trắc. Khi điều kiện tự nhiên thay đổi hoặc xuất hiện thông tin mới, bản đồ phải có khả năng cập nhật thay vì chỉ tồn tại như một sản phẩm tĩnh. Định hướng xây dựng bản đồ rủi ro ở tỷ lệ lớn, phục vụ đến cấp cơ sở, đã được xác định trong các nghiên cứu trước đây.
Xây dựng cơ sở dữ liệu lớn và hệ thống tích hợp phục vụ ra quyết định
Một trong những nhiệm vụ có ý nghĩa lâu dài là hình thành cơ sở dữ liệu lớn về thiên tai. Đây phải là hệ thống tích hợp nhiều loại dữ liệu, bao gồm dữ liệu khí tượng, thủy văn, địa chất, địa hình, địa vật lý, môi trường, dân cư, hạ tầng, sử dụng đất, lịch sử thiên tai và thiệt hại.
Điều quan trọng không chỉ là tập hợp dữ liệu mà phải chuẩn hóa, liên thông và tổ chức để dữ liệu có thể được khai thác hiệu quả. Các cơ quan khác nhau cần có khả năng chia sẻ những dữ liệu cần thiết theo chức năng, nhiệm vụ và quy định bảo đảm an toàn thông tin.
Trên nền tảng dữ liệu lớn, có thể phát triển các mô hình mô phỏng và bản sao số phục vụ phòng, chống thiên tai. Bản sao số có thể được hiểu là mô hình số tích hợp các đặc điểm quan trọng của lãnh thổ, từ địa hình, địa chất, sông ngòi, biển, khí tượng đến dân cư và hạ tầng. Khi xây dựng được các kịch bản thiên tai trên mô hình này, cơ quan quản lý có thể hình dung trước phạm vi và mức độ tác động có thể xảy ra đối với dân cư, hạ tầng và các hoạt động kinh tế - xã hội, từ đó có thêm căn cứ khoa học để lựa chọn phương án phòng ngừa, ứng phó phù hợp.
Nghiên cứu và làm chủ công nghệ mới, công nghệ lõi và công nghệ chiến lược
Một nền tảng khoa học và công nghệ bền vững không thể chỉ dựa vào việc tiếp nhận công nghệ từ bên ngoài. Đối với những công nghệ có vai trò trực tiếp trong an toàn quốc gia và phòng, chống thiên tai, mục tiêu không phải là sở hữu càng nhiều công nghệ càng tốt, mà là từng bước hình thành năng lực làm chủ những công nghệ có ý nghĩa thiết yếu, đồng thời phát triển năng lực thiết kế, chế tạo, tích hợp và vận hành trong nước.
Trọng tâm nghiên cứu có thể bao gồm công nghệ cảm biến, thiết bị quan trắc tự động, công nghệ truyền thông, định vị, xử lý tín hiệu, viễn thám, UAV, mô hình hóa, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và điện toán hiệu năng cao. Đây là những công nghệ có thể tạo ra sự thay đổi đáng kể trong năng lực quan trắc, phân tích và dự báo.
Trí tuệ nhân tạo cần được nghiên cứu và ứng dụng theo hướng bổ trợ cho các phương pháp khoa học truyền thống, chứ không thay thế vai trò của chuyên gia. AI có thể xử lý khối lượng dữ liệu lớn, phát hiện các mẫu bất thường, hỗ trợ nhận dạng nguy cơ và nâng cao tốc độ phân tích. Tuy nhiên, độ tin cậy của hệ thống vẫn phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, cơ sở khoa học của mô hình và khả năng kiểm chứng trong thực tế.
Mục tiêu cuối cùng không phải là xây dựng những công nghệ riêng lẻ mà là hình thành các hệ thống công nghệ có khả năng vận hành thực tế. Từ cảm biến, thiết bị truyền tin, trung tâm dữ liệu, mô hình dự báo đến hệ thống cảnh báo cho chính quyền và người dân cần được thiết kế như một chuỗi thống nhất. Đây chính là yêu cầu chuyển từ phát triển sản phẩm đơn lẻ sang phát triển hệ thống.
Đẩy mạnh các chương trình thí điểm, tạo mô hình để nhân rộng
Một trong những cách hiệu quả để đưa kết quả nghiên cứu vào thực tế là lựa chọn một số khu vực có đặc điểm thiên tai điển hình để triển khai thí điểm. Việc thí điểm cần hướng tới hình thành các mô hình tích hợp có khả năng kiểm chứng, đánh giá và nhân rộng, thay vì chỉ tạo ra những giải pháp riêng lẻ cho từng địa bàn. Các mô hình phải được xây dựng theo chuỗi hoàn chỉnh, từ nghiên cứu cơ bản, quan trắc, dữ liệu, mô hình dự báo đến cảnh báo và tổ chức ứng phó.
Vùng miền núi phía Bắc là khu vực có thể ưu tiên nghiên cứu, thí điểm hệ thống cảnh báo lũ quét và sạt lở đất. Đây là nơi có địa hình phức tạp, độ dốc lớn, nhiều khu dân cư phân bố tại các thung lũng và sườn dốc, trong khi khả năng tiếp cận và xây dựng hạ tầng quan trắc ở một số nơi còn khó khăn. Các mô hình kết hợp cảm biến mặt đất, viễn thám, UAV, mô hình địa hình và dữ liệu mưa có thể tạo ra hệ thống cảnh báo phù hợp với điều kiện từng địa phương.
Khu vực ven biển cần tập trung nghiên cứu các nguy cơ liên quan đến bão, nước dâng do bão, sóng lớn, động đất, sóng thần và các tai biến địa chất biển. Việc kết hợp hệ thống quan trắc, mô hình hóa và bản đồ tác động sẽ góp phần nâng cao khả năng chuẩn bị và tổ chức sơ tán tại các khu dân cư ven biển.
Đối với Đồng bằng sông Cửu Long, khoa học và công nghệ cần tập trung vào các vấn đề hạn hán, xâm nhập mặn, sụt lún, ngập và quản lý nguồn nước. Các giải pháp công nghệ cần gắn với điều kiện thực tế của vùng, kết hợp giữa quan trắc, dự báo, quản lý nước và tổ chức sản xuất thích ứng.
Đối với các đô thị lớn, cần chú trọng mô hình hóa ngập đô thị, hệ thống quan trắc mưa và thoát nước, bản đồ ngập chi tiết, dự báo tác động đến giao thông và hạ tầng thiết yếu. Kinh nghiệm quốc tế về đô thị thích ứng với nước, quản lý nước mưa và cảnh báo tức thời có thể được nghiên cứu, lựa chọn và điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Đào tạo nguồn nhân lực và tăng cường hợp tác quốc tế
Con người là yếu tố quyết định hiệu quả của mọi hệ thống khoa học và công nghệ. Một mạng lưới quan trắc hiện đại nhưng thiếu đội ngũ vận hành; một cơ sở dữ liệu lớn nhưng thiếu chuyên gia phân tích; một mô hình dự báo tốt nhưng không có lực lượng sử dụng và kiểm chứng tại hiện trường — những tình huống đó đều khó phát huy hiệu quả.
Do đó, cần xây dựng đội ngũ chuyên gia liên ngành về khoa học trái đất, khí tượng thủy văn, địa chất, địa vật lý, công nghệ thông tin, AI, viễn thám, mô hình hóa và kỹ thuật cảm biến. Cùng với đào tạo chuyên gia trình độ cao, cần đào tạo đội ngũ cán bộ kỹ thuật và lực lượng tại chỗ ở cấp tỉnh, huyện, xã có khả năng tiếp nhận, sử dụng thông tin và vận hành các thiết bị cảnh báo.
Hợp tác quốc tế cần được đẩy mạnh theo hướng tiếp nhận tri thức, chia sẻ dữ liệu, đào tạo nhân lực, chuyển giao công nghệ và cùng nghiên cứu những vấn đề có tính khu vực. Tuy nhiên, hợp tác quốc tế cần gắn với mục tiêu nâng cao năng lực tự chủ trong nước: đây là phương thức mở rộng năng lực, không phải thay thế năng lực. Điều quan trọng không chỉ là tiếp nhận một hệ thống hoàn chỉnh mà phải từng bước hiểu, làm chủ và có khả năng duy trì, cải tiến hệ thống trong điều kiện Việt Nam.
KẾT LUẬN
Biến đổi khí hậu và diễn biến phức tạp của thiên tai đang đặt ra những yêu cầu mới đối với nhiệm vụ bảo vệ tính mạng, tài sản của nhân dân và bảo đảm phát triển bền vững đất nước. Trong điều kiện đó, khoa học và công nghệ phải được đặt ở vị trí ngày càng quan trọng trong toàn bộ chuỗi phòng ngừa, ứng phó và khắc phục hậu quả thiên tai.
Định hướng nghiên cứu cơ bản, phát triển công nghệ đột phá và hệ thống tích hợp phục vụ phòng, chống thiên tai cần được triển khai theo một cách tiếp cận thống nhất. Nghiên cứu cơ bản phải tạo ra hiểu biết sâu về cơ chế và quy luật thiên tai. Mạng lưới quan trắc phải cung cấp dữ liệu đầy đủ, liên tục và tin cậy. Hệ thống bản đồ phải chuyển tri thức khoa học thành thông tin dễ sử dụng trong quy hoạch và phòng tránh. Cơ sở dữ liệu lớn phải kết nối các nguồn thông tin đang phân tán. Công nghệ mới, công nghệ lõi và công nghệ chiến lược phải từng bước được nghiên cứu, làm chủ và đưa vào thực tiễn. Nguồn nhân lực phải được phát triển đồng bộ từ chuyên gia đến lực lượng tại chỗ.
Quan trọng hơn, các nhiệm vụ này không nên được triển khai rời rạc. Mỗi kết quả nghiên cứu cần hướng tới một sản phẩm hoặc năng lực có thể sử dụng trong thực tế; mỗi hệ thống quan trắc cần được kết nối với dữ liệu và mô hình; mỗi mô hình dự báo cần hướng tới cảnh báo và hỗ trợ quyết định; mỗi cảnh báo cần gắn với phương án hành động cụ thể của chính quyền và người dân. Đó không chỉ là yêu cầu nâng cao hiệu quả nghiên cứu, mà còn là cách chuyển hóa tiềm lực khoa học và công nghệ thành năng lực thực tế của đất nước trong phòng, chống thiên tai.
Giai đoạn 2026 - 2030 cần được xem là giai đoạn tạo nền tảng cho một phương thức mới trong phòng, chống thiên tai dựa trên khoa học, công nghệ và dữ liệu. Việc lựa chọn đúng những nhiệm vụ nghiên cứu cơ bản, xây dựng được các hạ tầng khoa học - công nghệ thiết yếu, làm chủ một số công nghệ lõi và hình thành các mô hình tích hợp có khả năng nhân rộng sẽ tạo tiền đề để nâng cao năng lực phòng ngừa thiên tai lâu dài.
Phòng, chống thiên tai trước hết là bảo vệ con người, bảo vệ thành quả phát triển và bảo vệ điều kiện phát triển của đất nước. Trong nhiệm vụ đó, khoa học và công nghệ tạo thêm tri thức, thông tin và thời gian để con người chủ động hành động trước những nguy cơ từ thiên nhiên. Đầu tư cho khoa học và công nghệ vì vậy không chỉ là đầu tư cho một lĩnh vực nghiên cứu, mà là đầu tư cho năng lực chủ động phòng ngừa, khả năng chống chịu và sự phát triển bền vững của quốc gia.
Nguyễn Xuân Anh
Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
