Tác chiến không gian mạng toàn cầu: Xu hướng tái cấu trúc lực lượng, điều chỉnh chiến lược của các nước và khu vực trên thế giới; bài học rút ra từ các cuộc xung đột vũ trang hiện nay
Trong giai đoạn 2024 - 2025, không gian mạng (KGM) đã chính thức được xác lập là một miền tác chiến (warfighting domain) ngang hàng với các miền truyền thống, gồm: trên bộ, trên biển, trên không và không gian vũ trụ trong học thuyết quân sự của hầu hết các cường quốc.
Sự dịch chuyển này không còn dừng lại ở cấp độ nhận thức, mà đã được hiện thực hóa bằng những đợt tái cấu trúc lực lượng có quy mô lớn, đôi khi mang tính lịch sử, như: Trung Quốc giải thể Lực lượng Hỗ trợ chiến lược (SSF) và thành lập ba binh chủng mới trực thuộc Quân ủy Trung ương (4/2024); Mỹ triển khai Kế hoạch “Cyber Command 2.0” và mở đường cho khả năng hình thành một Lực lượng Tác chiến Không gian mạng (TCKGM) độc lập; Vương quốc Anh thành lập Bộ Tư lệnh Tác chiến đặc biệt và KGM (CSOC) - được coi là quân chủng thứ tư; trong khi nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ tầm trung và nhỏ - từ Nhật Bản, Singapore, Malaysia, Thái Lan đến Litva, Đài Loan (Trung Quốc) - đồng loạt nâng cấp năng lực phòng thủ và tiến công mạng.
1. Bốn xu hướng lớn định hình bức tranh tác chiến không gian mạng toàn cầu
Khái niệm “không gian mạng là một miền tác chiến” lần đầu được Mỹ chính thức hóa trong Chiến lược An ninh Quốc gia 2010 và sau đó được NATO thừa nhận tại Hội nghị Thượng đỉnh Warsaw 2016. Tuy nhiên, phải đến giai đoạn 2024 - 2025, sau khi cuộc xung đột Nga - Ukraine bước sang năm thứ ba và sự gia tăng các cuộc tiến công mạng có chủ đích (APT) nhằm vào hạ tầng trọng yếu của các quốc gia phương Tây, KGM mới thực sự được “san bằng” về vai trò chiến lược với các miền truyền thống. Các báo cáo phân tích quốc tế đều thống nhất rằng NATO, Mỹ, Trung Quốc, Nga và Anh đều đã nâng tầm KGM ngang hàng với trên bộ, trên biển, trên không và không gian vũ trụ trong học thuyết tác chiến hiện hành.
Đáng chú ý, tài liệu chiến lược của NATO sau Hội nghị Thượng đỉnh Madrid 2022 đã ghi nhận rằng “không gian mạng đang ở trạng thái tranh chấp liên tục” (cyberspace is contested at all times) - một sự thừa nhận có ý nghĩa pháp lý - quân sự quan trọng vì nó loại bỏ ranh giới giữa thời bình và thời chiến trong KGM. Đây cũng chính là lý do làm cho mô hình tác chiến truyền thống dựa trên răn đe bằng lực lượng vật lý trở nên không còn đủ, buộc các quốc gia phải xây dựng lực lượng chuyên trách KGM với tư duy “hoạt động chủ động và liên tục” (persistent engagement).
Bốn xu hướng lớn định hình bức tranh TCKGM toàn cầu giai đoạn này bao gồm:
Thứ nhất, chuyển dịch từ phòng thủ bị động sang phòng thủ chủ động và tiến công có chủ đích;
Thứ hai, hợp nhất các năng lực phân tán - mạng, điện từ, thông tin, tình báo tín hiệu - dưới một bộ chỉ huy duy nhất;
Thứ ba, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn vào toàn bộ chu trình OODA (Quan sát - Định hướng - Quyết định - Hành động);
Thứ tư, thể chế hóa hợp tác quốc tế và hợp tác công - tư trong phòng thủ tập thể.
2. Mô hình tái cấu trúc Lực lượng tác chiến không gian mạng của các nước và khu vực đáng chú ý trên thế giới hiện nay
- Hoa Kỳ:
Hoa Kỳ là quốc gia có hệ thống tổ chức TCKGM phát triển sớm và quy mô lớn nhất thế giới, với Bộ Tư lệnh TCKGM (USCYBERCOM) được nâng cấp thành Bộ Tư lệnh Tác chiến hợp nhất (Unified Combatant Command) từ năm 2018. Tuy nhiên, sau hơn một thập kỷ vận hành mô hình “đa quân chủng” - nơi mỗi quân chủng[1] tự xây dựng đội ngũ TCKGM và biệt phái cho USCYBERCOM - các vấn đề về thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, thiếu thống nhất trong tiêu chuẩn đào tạo và sự xáo trộn nhân sự đã trở nên cấp tính. Để giải quyết các bất cập này, Mỹ đã triển khai đồng thời ba sáng kiến lớn:
Một là, đạo luật Ủy quyền Quốc phòng 2025 (NDAA 2025) và Ủy ban đánh giá Lực lượng TCKGM
NDAA 2025 chính thức yêu cầu thành lập một Ủy ban đánh giá độc lập về tổ chức Lực lượng TCKGM, có nhiệm vụ nghiên cứu mô hình tổ chức, chức năng và nhiệm vụ cho một “Lực lượng TCKGM độc lập” trên cơ sở cơ cấu lại USCYBERCOM, đứng ngang hàng với các quân chủng trực thuộc Bộ Quốc phòng. Đây là động thái có ý nghĩa lịch sử bởi vì lần gần nhất Mỹ thành lập một quân chủng mới là Lực lượng Không gian (Space Force) năm 2019. Các chuyên gia ước tính một Lực lượng TCKGM mới có thể đạt năng lực tác chiến ban đầu trong 12 - 18 tháng, nhưng quá trình xây dựng đầy đủ sẽ kéo dài nhiều năm. Tuy nhiên, đến cuối năm 2025, Mỹ vẫn nghiêng về phương án giữ nguyên USCYBERCOM và tăng quyền “giống quân chủng” (service-like authorities), thay vì tách thành quân chủng độc lập.
Hai là, kế hoạch Tầm nhìn BTL TCKGM 2.0 (Cyber Command 2.0)
Phê duyệt lần đầu vào tháng 12/2024 bởi Bộ trưởng Quốc phòng Lloyd Austin, sau đó được Bộ trưởng kế nhiệm Pete Hegseth tái khẳng định (đầu năm 2025) với yêu cầu rút ngắn thời gian xây dựng kế hoạch triển khai từ 180 ngày xuống 45 ngày. Kế hoạch tập trung vào bốn trụ cột: (i) mô hình tạo lực lượng (force generation model) mới, theo đó USCYBERCOM được tích hợp sâu hơn với các quân chủng trong tuyển dụng, đánh giá, đào tạo và giữ chân nhân lực; (ii) mô hình quản lý nhân tài (talent management); (iii) Trung tâm đào tạo và giáo dục tiên tiến để bảo đảm chuyên gia có kỹ năng chuyên sâu trước khi nhận nhiệm vụ; (iv) Trung tâm đổi mới TCKGM (Cyber Innovation Warfare Center) gắn kết với khu vực công nghiệp.
Đến tháng 11/2025, Mỹ công bố “Mô hình tạo lực lượng được điều chỉnh” (Revised Cyber Force Generation Model). Bộ Quốc phòng khẳng định mô hình mới giúp USCYBERCOM “thực thi các thẩm quyền được trao tại Điều 167b Tiêu mục 10 Bộ luật Liên bang”, trong khi các quân chủng vẫn giữ quyền tuyển dụng và đào tạo cơ bản. Cấu trúc này tương tự cách thức tổ chức Bộ Tư lệnh Tác chiến Đặc biệt (SOCOM) - một thực thể có quyền hạn “giống quân chủng” nhưng không phải là quân chủng độc lập.
Ba là, mở rộng Đội đặc nhiệm mạng (CMF) và phương châm “chủ động và liên tục”
Lực lượng đặc nhiệm mạng (Cyber Mission Force - CMF) được thành lập từ năm 2012 và đến năm 2018 đã hoàn tất xây dựng 133 đội. Năm 2021, Bộ Quốc phòng Mỹ công bố kế hoạch bổ sung 14 đội, đến tháng 5/2025 đã thành lập được 12/14 đội, nâng tổng số CMF lên 145 đội - tương đương khoảng 6.200 quân nhân chuyên trách. Trong bài phát biểu ngày 09/4/2025 trước Tiểu ban An ninh mạng Thượng viện, Trung tướng William J. Hartman, Tư lệnh USCYBERCOM, đã chính thức xác định phương châm tác chiến của Mỹ là “chiến dịch hóa toàn cầu trong và thông qua không gian mạng” (campaigning globally in and through cyberspace) - một phiên bản mở rộng của học thuyết “persistent engagement” được công bố từ năm 2018.
Bốn là, Học viện Công nghệ tiên tiến Mỹ (USATA) - giải pháp nhân lực dài hạn
Bên cạnh các cải cách cơ cấu, Mỹ có kế hoạch thành lập Học viện Công nghệ tiên tiến Mỹ (USATA - United States Advanced Technology Academy), với mục tiêu đào tạo miễn phí[2] nhân lực trình độ cao trong các lĩnh vực kỹ thuật số, AI, công nghệ lượng tử và an ninh mạng. Đây là mô hình mới, được học hỏi từ Học viện West Point và Học viện Hải quân, nhưng dành riêng cho lĩnh vực công nghệ - một dấu hiệu rõ ràng cho thấy Mỹ xem nhân lực công nghệ cao là yếu tố quyết định ưu thế chiến lược dài hạn.
- Trung Quốc:
Ngày 19/4/2024, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) đã chính thức giải thể Lực lượng Hỗ trợ chiến lược (Strategic Support Force - SSF) vốn được thành lập tháng 12/2015 - chỉ tồn tại khoảng 8 năm. Trên cơ sở SSF, PLA thành lập ba binh chủng mới trực thuộc trực tiếp Quân ủy Trung ương (CMC): (i) Lực lượng KGM (Cyberspace Force - CSF), hình thành từ Bộ Hệ thống Mạng; (ii) Lực lượng Hàng không vũ trụ quân sự (Aerospace Force - ASF), hình thành từ Bộ Hệ thống Không gian; (iii) Lực lượng Hỗ trợ thông tin (Information Support Force - ISF), hình thành từ Căn cứ Thông tin Truyền thông. Cấu trúc mới của PLA do đó chuyển từ “5+1” (5 quân chủng và 1 binh chủng) sang mô hình “4+4” (4 quân chủng: Lục quân, Hải quân, Không quân, Tên lửa; và 4 binh chủng: ASF, CSF, ISF, Lực lượng Bảo đảm Hậu cần Liên hợp - JLSF).
+ Ý nghĩa chiến lược của việc tách SSF:
Việc tách SSF thành ba lực lượng độc lập có ba ý nghĩa lớn. Thứ nhất, đây là sự thừa nhận một cách kín đáo rằng mô hình tích hợp KGM - vũ trụ - chiến tranh điện tử - chiến tranh tâm lý dưới một bộ chỉ huy duy nhất đã không phát huy đầy đủ hiệu quả như kỳ vọng, mà ngược lại tạo ra một lớp quan liêu trung gian giữa các nhiệm vụ chuyên môn và CMC. Thứ hai, việc đưa ba lực lượng mới trực thuộc trực tiếp CMC giúp Trung Quốc kiểm soát đất nước. Thứ ba, đây là sự khẳng định nguyên lý chiến lược nhất quán của PLA: “chiến thắng đạt được thông qua thông tin”, với việc giành ưu thế thông tin là điều kiện tiên quyết của thắng lợi quân sự.
+ Chức năng, nhiệm vụ của Lực lượng KGM Trung Quốc:
Lực lượng KGM được Trung Quốc xác định là “một lực lượng tác chiến tinh nhuệ trong thực tế chiến tranh phức hợp hiện nay, có trách nhiệm củng cố, giữ vững chủ quyền KGM quốc gia”. Nhiệm vụ chính bao gồm: phòng thủ mạng, bảo vệ an toàn thông tin và an ninh mạng cho mạng quân sự, hệ thống điều hành tự động hóa chỉ huy và hạ tầng trọng yếu quốc gia; giám sát KGM, kịp thời phát hiện và ngăn chặn các hành vi tiến công mạng; thực hiện tiến công mạng, đối kháng KGM, trinh sát mạng và phản công nhằm chiếm ưu thế trên KGM. Đáng chú ý, tại Lễ duyệt binh kỷ niệm 80 năm Chiến thắng phát xít (03/9/2025), Lực lượng KGM Trung Quốc đã chính thức ra mắt công chúng với một khối đi và một khối khí tài trong đội hình Nhóm tác chiến thông tin - đây là lần đầu tiên một lực lượng TCKGM của Trung Quốc xuất hiện công khai trong một sự kiện cấp nhà nước.
+ Ứng dụng AI và DeepSeek vào lĩnh vực quân sự:
Tháng 02/2025, sau thành công của mô hình AI DeepSeek, công ty Công nghệ thông tin LandShip Trùng Khánh đã xây dựng Sách trắng về việc ứng dụng công nghệ DeepSeek trong lĩnh vực quân sự. Sách trắng gồm 6 phần, tập trung vào: (i) tổng hợp và phân tích thông tin tình báo; (ii) điều khiển các phương tiện không người lái; (iii) nâng cao hệ thống liên lạc - chỉ huy - điều hành tác chiến. Đây là tín hiệu cho thấy Trung Quốc đang đẩy mạnh “hợp nhất quân - dân sự” (quân - dân dung hợp), nơi các đột phá AI dân sự được nhanh chóng chuyển hóa thành năng lực quân sự - một chiến lược mà các nhà nghiên cứu phương Tây nhận định là gần như không thể kiểm soát thông qua các cơ chế kiểm soát vũ khí hiện hành.
+ Hoàn thiện khung pháp lý về an ninh dữ liệu:
Tháng 7/2025, Trung Quốc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý bằng cách ban hành một loạt luật, quy định và tiêu chuẩn trong các lĩnh vực: bảo vệ thông tin cá nhân, an ninh dữ liệu và an ninh mạng; xây dựng hệ thống dữ liệu cơ bản và luồng dữ liệu xuyên biên giới; tăng cường các biện pháp thực thi trong bảo vệ thông tin cá nhân và an ninh dữ liệu. Đây là bước đi nhất quán với chiến lược “chủ quyền không gian mạng” mà Trung Quốc theo đuổi từ năm 2014, đồng thời tạo cơ sở pháp lý cho việc Lực lượng KGM Trung Quốc mở rộng quyền hạn xuyên biên giới.
+ Học thuyết “Tam chiến” và tác chiến nhận thức trong KGM:
Một đặc điểm rất riêng của mô hình Trung Quốc - khác biệt căn bản so với cách tiếp cận của Mỹ và phương Tây - là sự gắn kết hữu cơ giữa công tác tư tưởng - chính trị với tác chiến không gian mạng. Học thuyết “Tam chiến”, được Quân ủy Trung ương Trung Quốc chính thức hóa trong Điều lệ Công tác chính trị PLA sửa đổi năm 2003, bao gồm ba thành tố: (i) Dư luận chiến định hướng truyền thông trong nước và quốc tế; (ii) Tâm lý chiến làm suy giảm ý chí chiến đấu của đối phương; (iii) Pháp lý chiến sử dụng luật pháp quốc tế và quốc nội như một công cụ đấu tranh. Trên thực tế, “Tam chiến” được PLA xem là một bộ phận của “công tác chính trị thời chiến” và do Bộ Công tác chính trị Quân ủy Trung ương[3] trực tiếp chỉ đạo.
Trong giai đoạn 2024 - 2025, các học giả Trung Quốc đã phát triển khái niệm “Tác chiến vùng nhận thức” như một bước tiến hóa của Tam chiến trên nền tảng KGM và AI. Theo đó, thông điệp trở thành “đạn dược”, còn mục tiêu là não bộ của các cá nhân then chốt (như giới tinh hoa, người có ảnh hưởng, nhà hoạch định chính sách) hoặc của toàn bộ dân chúng đối phương. Đây là sự mở rộng có chủ đích về phạm vi tác chiến - từ chỗ chỉ tác động đến hệ thống thông tin (cyber) sang tác động trực tiếp đến tâm trí con người (cognitive). Việc Trung Quốc duy trì cấu trúc Lực lượng Hỗ trợ thông tin (ISF) song song với Lực lượng KGM (CSF) - dù về kỹ thuật có vẻ trùng lặp - phản ánh chính tư duy này: ISF đảm bảo "chủ quyền thông tin" cho hệ thống chỉ huy nội bộ, trong khi CSF kết hợp với hệ thống công tác chính trị thực hiện các chiến dịch tác động nhận thức ra bên ngoài.
- Vương quốc Anh:
Vương quốc Anh là quốc gia có cải cách TCKGM mang tính đột phá nhất tại châu Âu trong năm 2025. Cải cách diễn ra trong khuôn khổ Báo cáo Đánh giá Chiến lược Quốc phòng 2025 (Strategic Defence Review - SDR 2025), được công bố cuối tháng 5/2025 với sự đầu tư ngân sách hơn 1 tỷ Bảng Anh cho hệ thống “Digital Targeting Web” (DTW).
+ Lộ trình tái cấu trúc:
Lộ trình triển khai diễn ra theo hai bước: (i) Tháng 5/2025, SDR đề xuất thành lập Bộ Tư lệnh KGM và điện từ (CyberEM Command) trực thuộc Bộ Tư lệnh Chiến lược, đặt mục tiêu năng lực hoạt động ban đầu vào cuối năm 2025; (ii) Ngày 01/7/2025, Bộ Quốc phòng Anh tái tổ chức và đổi tên Bộ Tư lệnh Chiến lược thành Bộ Tư lệnh Tác chiến đặc biệt và KGM (Cyber & Specialist Operations Command - CSOC), được Bộ trưởng Quốc phòng John Healey và truyền thông Anh mô tả là “quân chủng thứ tư” của Quân đội Hoàng gia Anh, đứng cạnh Lục quân, Hải quân và Không quân. CSOC chính thức đi vào hoạt động từ 01/9/2025 dưới quyền chỉ huy của Đại tướng Sir Jim Hockenhull. Trong cấu trúc CSOC, Lực lượng Phòng thủ Không gian mạng và Điện từ (Defence Cyber and Electromagnetic Force) - trước đây gọi là CyberEM Command - hoạt động ở cấp 2 sao.
+ Tích hợp đa năng lực dưới một mái nhà:
CSOC đảm nhận chức năng hợp nhất các nhiệm vụ trước đây bị phân tán giữa Nhóm Hiệu ứng Mạng và Điện từ của Lục quân, Trung tâm Tác chiến Không quân và Không gian, Nhóm Tác chiến Thông tin của Hải quân, và Bộ Tư lệnh Không gian. Đây là sự thừa nhận thực tế rằng “trong chiến trường ngày nay - nơi hack, gây nhiễu và chiến dịch ảnh hưởng thường hội tụ - các cấu trúc chỉ huy phân mảnh không còn phù hợp”. Mô hình CSOC trở thành “khách hàng quốc phòng duy nhất” của Lực lượng Mạng Quốc gia (National Cyber Force - NCF) - một thực thể chung giữa Bộ Quốc phòng và GCHQ??? thực hiện tiến công mạng.
+ Digital Targeting Web:
Khoản đầu tư hơn 1,3 tỷ USD cho hệ thống chỉ huy - điều khiển tác chiến số hóa thời gian thực (Digital Targeting Web - DTW) là sự áp dụng trực tiếp các bài học từ xung đột Nga - Ukraine. DTW tích hợp AI với dữ liệu từ radar, vệ tinh, UAV, tình báo mạng, cho phép xác định, theo dõi và vô hiệu hóa mục tiêu trong vòng vài giây. Bộ Quốc phòng Anh mô tả: “Một mối đe dọa có thể được phát hiện bởi cảm biến trên tàu hoặc trong không gian, sau đó bị vô hiệu hóa bởi máy bay F-35, UAV, hoặc một đòn tiến công mạng”. DTW phản ánh khái niệm “kiến trúc thông tin hóa chiến trường” mà Anh rút ra từ kinh nghiệm Ukraine - nơi UAV, cảm biến, tình báo trinh sát, vệ tinh và tác chiến điện tử tạo thành mạng lưới liên kết chiến thuật số.
+ Chương trình Cyber Direct Entry:
Để giải bài toán nhân lực, Anh triển khai chương trình Cyber Direct Entry - tuyển thẳng chuyên gia kỹ thuật số vào quân đội với chế độ đãi ngộ đầy đủ nhưng không phải phục vụ tại môi trường nguy hiểm. Khóa đầu tiên đã tốt nghiệp ngày 27/11/2025 tại Học viện An ninh mạng Quốc phòng Shrivenham, và hơn 30 suất tuyển sinh mới được mở cho năm 2026 dành cho độ tuổi 18 - 39. Các tân binh này gia nhập trực tiếp Lực lượng Phòng thủ Không gian mạng và Điện từ để đối phó với hơn 90.000 cuộc tiến công mạng “dưới ngưỡng” hàng năm nhằm vào hạ tầng quốc phòng Anh.
- Nga:
Mặc dù không nằm trong nhóm quốc gia có những cải tổ tổ chức công khai gần đây như Mỹ, Trung Quốc và Anh, Nga vẫn là một trong những tác nhân TCKGM mạnh nhất thế giới với mô hình tổ chức rất khác biệt: phân tán giữa nhiều cơ quan tình báo - GRU (tình báo quân sự), FSB (an ninh nội địa) và SVR (tình báo đối ngoại), kết hợp với các nhóm tin tặc “bán nhà nước” (state-sponsored). Cuộc xung đột với Ukraine từ tháng 02/2022 đã trở thành phòng thí nghiệm lớn nhất thế giới về TCKGM thực chiến và đã làm bộc lộ cả thế mạnh và điểm yếu của mô hình Nga.
Các đơn vị TCKGM chủ chốt của Nga: Các đơn vị nổi tiếng nhất gồm: Đơn vị 26165 (APT28/Fancy Bear) thuộc Trung tâm Dịch vụ Đặc biệt số 85 của GRU - chuyên về gián điệp mạng quân sự, từ tháng 5/2022 đã mở rộng tấn công các thực thể vận tải và công ty công nghệ phương Tây tham gia viện trợ cho Ukraine; Đơn vị 74455 (Sandworm/APT44) thuộc Trung tâm Công nghệ Đặc biệt của GRU - thực hiện các cuộc tiến công cơ sở hạ tầng trọng yếu của Ukraine thời gian qua.
- Israel:
Israel là một trong những quốc gia thể hiện rõ nhất xu hướng chuyển từ phòng thủ bị động sang tác chiến chủ động trong không gian mạng. Trong môi trường xung đột kéo dài với Iran, Hezbollah, Hamas và các lực lượng ủy nhiệm khác, Israel không xem không gian mạng chỉ là tầng bảo vệ kỹ thuật cho hệ thống thông tin, mà coi đây là một cấu phần tác chiến tích hợp với tình báo, tác chiến điện tử, hỏa lực chính xác và truyền thông chiến lược. Cách tiếp cận này cho phép Israel chủ động phát hiện sớm mối đe dọa, can thiệp vào hạ tầng, dữ liệu và luồng thông tin của đối phương, đồng thời giảm khả năng đối phương duy trì chỉ huy - kiểm soát và ổn định tâm lý xã hội trong điều kiện xung đột leo thang.
Điểm nổi bật trong mô hình Israel là sự kết hợp giữa năng lực kỹ thuật, tình báo và tác chiến nhận thức. Trong thực tế chiến tranh, một đòn tấn công mạng không nhất thiết nhằm phá hủy hoàn toàn hệ thống, mà có thể phục vụ các mục tiêu rộng hơn như gây gián đoạn vận hành, làm giảm năng lực phản ứng của đối phương, tạo áp lực chính trị lên bộ máy cầm quyền hoặc tác động vào tâm lý của dân chúng. Vì vậy, sức mạnh của Israel trên không gian mạng không chỉ thể hiện ở khả năng xâm nhập hoặc phá hoại, mà còn ở năng lực biến ưu thế dữ liệu và kiểm soát thông tin thành ưu thế chiến dịch.
Tổ chức lực lượng tác chiến KGM của Israel thường được nhắc đến với khái niệm Cyber Dome - một mô hình phòng thủ mạng nhiều lớp, động và tích hợp, nhằm bảo vệ hạ tầng số trọng yếu trước các mối đe dọa ngày càng phức tạp. Song song với đó, Unit 8200 là đơn vị nòng cốt về tình báo tín hiệu và khai thác dữ liệu của quân đội Israel, thường được so sánh với NSA của Mỹ hoặc GCHQ??? của Anh; đơn vị này giữ vai trò quan trọng trong thu thập, phân tích, xử lý và chuyển hóa dữ liệu thành ưu thế tác chiến. Sự kết hợp giữa mô hình phòng thủ nhiều lớp và năng lực tình báo - phân tích chuyên sâu giúp Israel không chỉ bảo vệ hệ thống của mình mà còn duy trì khả năng tác chiến chủ động trên không gian mạng.
- Nhật Bản:
Năm 2025, đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong chính sách an ninh mạng của Nhật Bản: chuyển dịch từ “phòng thủ bị động” sang “phòng thủ chủ động” trên KGM. Theo cơ chế mới, Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản (JSDF) và các cơ quan chức năng được trao quyền truy vết, vô hiệu hóa và ngăn chặn sớm các cuộc tiến công mạng có chủ đích từ bên ngoài. Đây là sự thay đổi căn bản đối với một quốc gia mà Điều 9 Hiến pháp Hoà bình từ lâu vẫn được giải thích theo hướng hạn chế nghiêm ngặt hành động quân sự chủ động. Nhật Bản cũng thông qua sửa đổi ba luật quan trọng: Luật Cơ bản về An toàn Mạng, Luật Viễn thông và Luật Cấm truy cập mạng trái phép; đồng thời mở rộng liên minh phòng thủ mạng với các công ty tư nhân trong nước, Mỹ và các quốc gia cùng chí hướng.
- ASEAN:
Ở cấp độ khu vực, ASEAN đang cho thấy xu hướng chuyển từ hợp tác rời rạc sang phối hợp có định hướng chiến lược hơn trong lĩnh vực an ninh mạng và tình báo quân sự. Việc ban hành ASEAN Cybersecurity Cooperation Strategy 2021 - 2025 và chuẩn bị xây dựng chiến lược giai đoạn 2026 - 2030 cho thấy các nước thành viên ngày càng coi an ninh mạng là một cấu phần của an ninh khu vực, gắn với xây dựng môi trường số an toàn, khả năng chia sẻ thông tin, nâng cao mức độ sẵn sàng ứng phó và tăng cường khả năng chống chịu trước các mối đe dọa xuyên biên giới.
Cùng với đó, các cơ chế hợp tác giữa các cơ quan tình báo quân sự ASEAN tiếp tục được duy trì và nâng cấp, thể hiện qua các hội nghị, như: ASEAN Military Intelligence Meeting (AMIM) và ASEAN Military Intelligence Community Leaders Conference (AMICLC), nơi các nước trao đổi đánh giá mối đe dọa, chia sẻ thông tin và phối hợp ứng phó với các thách thức an ninh phi truyền thống. Điều này cho thấy trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và xung đột số gia tăng, ASEAN không chỉ chú trọng phòng thủ kỹ thuật mà còn ngày càng quan tâm tới xây dựng mạng lưới hợp tác tình báo - an ninh có tính bền vững và thích ứng khu vực.
3. Bài học rút ra trong tác chiến không gian mạng từ các cuộc xung đột vũ trang hiện nay
- Thứ nhất, cuộc xung đột Nga - Ukraine đã đưa ra ba bài học quan trọng: (i) “Cyber Armageddon” (cú đòn cyber hủy diệt) như các dự đoán trước xung đột đã không xảy ra - các cuộc tiến công Nga, dù dồn dập, đã không thể vô hiệu hóa Ukraine. Phân tích thực nghiệm của CSIS cho thấy cường độ và đặc tính các cuộc tiến công Nga không thay đổi đáng kể so với giai đoạn trước xung đột; (ii) Các đợt tiến công của Nga chuyển trọng tâm theo thời gian: ban đầu là tiến công hạ tầng dân sự để gây hỗn loạn (giai đoạn 2022 - 2023), sau đó chuyển sang khai thác chiến thuật - tiến công thiết bị di động của binh lính Ukraine để định vị mục tiêu, đặc biệt là khai thác tin nhắn Signal/Telegram thông qua tính năng “linked devices”; (iii) Sự cạnh tranh nội bộ giữa GRU, FSB, SVR đã làm suy giảm hiệu quả phối hợp - GRU thực hiện các tác chiến phá hoại, trong khi SVR (như chiến dịch SolarWinds) tập trung vào thu thập thông tin yên lặng - tạo ra ma sát hoạt động. Ở chiều ngược lại, Ukraine cùng các đối tác phương Tây tận dụng tối đa tình báo nguồn mở (OSINT), ảnh vệ tinh thương mại, dữ liệu cảm biến và dòng thông tin từ mạng xã hội để nâng cao năng lực cảnh báo sớm, chỉ thị mục tiêu và đánh giá thiệt hại trong thời gian gần thực, qua đó từng bước vô hiệu hoá hiệu quả chiến lược mong đợi của nhiều chiến dịch trên KGM do Nga thực hiện.
- Thứ hai, Ukraine và các đối tác phương Tây tận dụng tối đa tình báo nguồn mở (OSINT), ảnh vệ tinh thương mại, dữ liệu cảm biến và dòng thông tin từ mạng xã hội để nâng cao năng lực cảnh báo sớm, chỉ thị mục tiêu và đánh giá thiệt hại trong thời gian gần thực, qua đó từng bước vô hiệu hoá hiệu quả chiến lược mong đợi của nhiều chiến dịch trên KGM do Nga thực hiện.
Đồng thời, trên mặt trận thông tin, các chiến dịch tuyên truyền, tung tin giả, bóp méo con số thương vong, phóng đại hoặc hạ thấp mức độ thiệt hại và tấn công vào uy tín lãnh đạo được triển khai song hành với tấn công kỹ thuật, nhằm làm suy giảm ý chí kháng cự của người dân Ukraine, chia rẽ nội bộ và làm lung lay sự ủng hộ của dư luận quốc tế đối với Ukraine. Điều đáng chú ý là các chiến dịch này ngày càng kết hợp chặt chẽ mô hình “hack - leak - narrate”, trong đó tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu và định hướng câu chuyện truyền thông tạo nên vòng xoáy tác động trực tiếp đến an ninh tư tưởng số.
- Thứ ba, từ góc nhìn chiến tranh hiện đại, trường hợp Israel cho thấy không gian mạng đã trở thành một mặt trận trực tiếp để định hình nhịp độ xung đột. Khi một bên có khả năng đồng thời làm gián đoạn liên lạc, tác động vào hạ tầng số, gây rối loạn dịch vụ công cộng và chen vào các kênh thông tin mà dân chúng sử dụng hằng ngày, thì hiệu quả đạt được không chỉ là thiệt hại kỹ thuật mà còn là sự đứt gãy về niềm tin và nhận thức xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng trong các cuộc chiến kéo dài hoặc chiến tranh vùng xám, nơi mục tiêu không phải lúc nào cũng là tiêu diệt vật chất ngay lập tức, mà là bào mòn khả năng điều hành, sức chống chịu xã hội và ý chí chính trị của đối phương.
Vụ việc tấn công ứng dụng tôn giáo BadeSaba tại Iran là một ví dụ tiêu biểu cho xu hướng đó. Ứng dụng lịch cầu nguyện BadeSaba Calendar, có hơn 5 triệu lượt tải, đã bị lợi dụng để đẩy các thông điệp như “Help has arrived”, kêu gọi lực lượng an ninh và quân đội “lay down your weapons” hoặc tham gia “forces of liberation” trong bối cảnh các đợt không kích Mỹ - Israel nhằm vào mục tiêu Iran. Đây không còn là một cuộc tấn công kỹ thuật đơn thuần, mà là một đòn tác chiến tâm lý số: thay vì chỉ đánh vào máy chủ hay đường truyền, bên tấn công đã chen được vào chính kênh thông tin quen thuộc mà hàng triệu người dân sử dụng mỗi ngày, biến một ứng dụng tôn giáo - dân sự thành công cụ phát thông điệp chính trị và gây nhiễu nhận thức. Điều đó cho thấy trong chiến tranh hiện đại, kiểm soát không gian mạng không chỉ là kiểm soát hạ tầng, mà còn là kiểm soát trải nghiệm thông tin và cảm nhận an ninh của xã hội.
Ngoài ra, một số vụ việc tiêu biểu cho thấy Israel hoặc các nhóm thường bị quy kết có liên hệ với Israel không chỉ tập trung vào mục tiêu quân sự thuần túy mà còn nhắm tới hạ tầng dân sinh và hạ tầng thông tin trọng yếu của Iran. Các vụ tấn công vào hệ thống phân phối nhiên liệu và trạm xăng tại Iran, vốn từng làm gián đoạn diện rộng dịch vụ bán lẻ xăng dầu trên toàn quốc, cho thấy không gian mạng có thể được sử dụng để tạo ra hiệu ứng xã hội - chính trị rất lớn thông qua việc đánh vào các mắt xích dân sinh có tính lan tỏa cao. Cùng với đó, việc hạ tầng cung cấp Internet và dịch vụ số của Iran nhiều lần bị gián đoạn trong các đợt leo thang căng thẳng cũng cho thấy nhà cung cấp dịch vụ mạng, viễn thông và nền tảng trực tuyến đã trở thành mục tiêu chiến lược trong chiến tranh hiện đại, bởi khi các mắt xích này bị tác động, hệ quả không chỉ là mất kết nối mà còn là suy giảm khả năng điều hành, truyền thông và ổn định tâm lý xã hội.
*
* *
Tóm lại, giai đoạn 2024 - 2025 đánh dấu một bước ngoặt trong tiến trình thể chế hóa TCKGM trên phạm vi toàn cầu. Việc đồng thời ba cường quốc - Mỹ, Trung Quốc, Anh - thực hiện những cải cách lớn nhất trong cấu trúc lực lượng TCKGM kể từ ngày khái niệm này ra đời, cùng với làn sóng nâng cấp tương tự ở các quốc gia tầm trung và nhỏ, cho thấy KGM không còn là một “miền tác chiến mới” mà đã trở thành miền tác chiến trọng yếu - thậm chí có thể là quyết định trong các kịch bản xung đột tương lai.
Ba đặc trưng nổi bật của giai đoạn này là: (i) Sự hợp nhất các năng lực phân tán dưới những bộ chỉ huy tích hợp; (ii) Chuyển dịch từ tư duy phòng thủ thụ động sang phòng thủ chủ động và tiến công có chủ đích; (iii) AI và tự động hóa trở thành chất xúc tác làm thay đổi căn bản tốc độ và quy mô của TCKGM. Tuy nhiên, đi cùng với những bước tiến này là các rủi ro mới: nguy cơ leo thang ngoài kiểm soát do AI, ranh giới hòa - chiến ngày càng mờ nhạt, và khoảng trống pháp lý quốc tế trong việc điều chỉnh các hành vi nhà nước trong KGM.
Đối với các quốc gia khu vực Đông Nam Á, bài học rút ra là: việc xây dựng lực lượng TCKGM không còn là lựa chọn mà là yêu cầu cấp bách; đồng thời, mô hình tổ chức phù hợp không nhất thiết phải sao chép các cường quốc mà cần tính đến đặc thù về quy mô, năng lực công nghiệp - công nghệ, và môi trường an ninh khu vực. Bên cạnh đó, mọi nỗ lực xây dựng năng lực kỹ thuật chỉ có thể phát huy tối đa hiệu quả khi được đặt trong tổng thể.
Thượng tá, TS. Nguyễn Trọng Hải
Ban Tuyên giáo Trung ương
[1] Lục quân, Hải quân, Không quân, Thủy quân lục chiến.
[2] Kèm cam kết phục vụ tối thiểu 5 năm.
[3] Trước đây là Tổng cục Chính trị.
