Bình dân học vụ số để mỗi người dân trở thành chủ thể của chuyển đổi số
Chuyển đổi số chỉ thực sự thành công khi công nghệ đi vào cuộc sống và mỗi người dân có đủ kiến thức, kỹ năng để chủ động tham gia, thụ hưởng những thành quả mà công nghệ mang lại. Với tinh thần đó, Phong trào “Bình dân học vụ số” không chỉ hướng tới phổ cập kỹ năng số, mà sâu xa hơn là góp phần hình thành công dân số, thu hẹp khoảng cách số và xây dựng xã hội học tập trong kỷ nguyên mới.
1. Từ “Bình dân học vụ” đến “Bình dân học vụ số” - một tinh thần, một yêu cầu mới
Trong lịch sử dân tộc, phong trào Bình dân học vụ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã tạo nên một cuộc vận động xã hội rộng lớn nhằm xóa nạn mù chữ, nâng cao dân trí, đưa tri thức đến với đông đảo nhân dân. Gần tám thập kỷ sau, trong một bối cảnh hoàn toàn mới, tên gọi “Bình dân học vụ số” gợi lại tinh thần ấy: tri thức phải đến được với mọi người, không ai bị đứng ngoài tiến trình phát triển của đất nước.
Nếu trước đây biết đọc, biết viết là điều kiện căn bản để mỗi người tham gia đời sống xã hội, thì trong kỷ nguyên số, khả năng tiếp cận, sử dụng và làm chủ công nghệ ngày càng trở thành năng lực thiết yếu. Chuyển đổi số quốc gia vì thế không thể chỉ được đo bằng số lượng nền tảng, cơ sở dữ liệu hay dịch vụ trực tuyến được xây dựng. Thước đo quan trọng hơn là người dân có biết sử dụng, có sử dụng an toàn, hiệu quả và những thành quả số có thực sự làm cho cuộc sống thuận tiện, tốt đẹp hơn hay không.
Phong trào “Bình dân học vụ số” được triển khai trong tổng thể thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, với mục tiêu phổ cập kiến thức, kỹ năng số tới các nhóm đối tượng trong xã hội. Kế hoạch triển khai của Ban Chỉ đạo Trung ương xác định xây dựng chương trình phổ cập phù hợp từng nhóm, tăng cường thực hành và ứng dụng trong công việc, đời sống. Điểm cốt lõi của Phong trào không phải là “học công nghệ” theo nghĩa hẹp, mà là trao cho mỗi người năng lực tham gia vào xã hội số.
2. Từ “biết sử dụng” đến “biết làm chủ” công nghệ
Một người có điện thoại thông minh chưa hẳn đã là một công dân có kỹ năng số. Biết truy cập mạng xã hội cũng chưa đồng nghĩa với biết tìm kiếm và kiểm chứng thông tin; biết thực hiện một thao tác trực tuyến chưa đồng nghĩa với có khả năng tự bảo vệ dữ liệu cá nhân, nhận diện nguy cơ lừa đảo hay sử dụng công nghệ có trách nhiệm.
Bởi vậy, phổ cập kỹ năng số cần hướng tới những năng lực thiết thực: sử dụng dịch vụ công trực tuyến; định danh và xác thực điện tử; thanh toán số; tìm kiếm, khai thác thông tin; học tập và làm việc trên môi trường số; bảo đảm an toàn thông tin; nhận diện tin giả, thông tin sai sự thật và những phương thức lừa đảo trên không gian mạng.
Kế hoạch triển khai Phong trào đã xác định xây dựng nền tảng học trực tuyến mở đại trà quốc gia, tích hợp với VNeID để phục vụ tuyên truyền, định danh, xác thực người học, đào tạo, đánh giá và xác nhận năng lực; đồng thời phát triển các nền tảng để người dân có thể thực hành kỹ năng ngay trong quá trình học. Đây chính là bước chuyển quan trọng: từ truyền đạt kiến thức số sang hình thành năng lực số; từ “biết” sang “làm được”; từ làm theo hướng dẫn sang chủ động sử dụng công nghệ phục vụ cuộc sống.
3. Lấy người dân làm trung tâm, lấy hiệu quả thực chất làm thước đo
Phong trào chỉ có sức sống lâu dài khi xuất phát từ nhu cầu thực tế của người dân. Người cao tuổi cần được hướng dẫn theo cách khác với thanh niên; người nông dân có nhu cầu khác với cán bộ, công chức; tiểu thương cần những kỹ năng khác với học sinh, sinh viên hay người lao động trong doanh nghiệp.
Chính vì vậy, nhiều mô hình được thiết kế theo hướng đưa kỹ năng số vào những tình huống cụ thể của đời sống. Mạng lưới “Đại sứ số” triển khai mô hình người hướng dẫn - người học; “Gia đình số” hướng tới mỗi gia đình có thành viên biết sử dụng và có thể hỗ trợ những người khác; “Chợ số - Nông thôn số” gắn kỹ năng công nghệ với thương mại điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt và hoạt động sản xuất, kinh doanh; các tổ công nghệ số cộng đồng trực tiếp hỗ trợ người dân tại cơ sở.
Thực tiễn tại một số địa phương cho thấy cách tiếp cận “lấy người dân làm trung tâm” đang tạo ra những hình thức triển khai đa dạng. Nhiều địa phương tổ chức hướng dẫn kỹ năng số gắn với nhu cầu thực tế, đồng thời triển khai sinh hoạt chuyên đề “Đảng viên tiên phong học tập kỹ năng số”.
Từ những cách làm đó có thể thấy, hiệu quả của “Bình dân học vụ số” không nên chỉ được đánh giá bằng số lớp được mở, số tài khoản được tạo hay số lượt người tham dự. Điều quan trọng hơn là sau khi được phổ cập, người dân làm được gì, sử dụng được những dịch vụ nào và công nghệ đã giúp họ giải quyết công việc, học tập, sản xuất, kinh doanh thuận lợi hơn ra sao.
4. Không để ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi số
Công nghệ tạo ra cơ hội phát triển rất lớn nhưng cũng có thể tạo nên những khoảng cách mới. Khác biệt về điều kiện kinh tế, tuổi tác, trình độ học vấn, hạ tầng, thiết bị và khả năng tiếp cận thông tin có thể khiến một bộ phận người dân gặp khó khăn khi các hoạt động kinh tế - xã hội ngày càng được chuyển lên môi trường số.
Vì vậy, tinh thần “không ai bị bỏ lại phía sau” cần trở thành nguyên tắc xuyên suốt của Phong trào. Các nhóm người cao tuổi, người khuyết tật, đồng bào dân tộc thiểu số, người dân vùng sâu, vùng xa, người lao động có kỹ năng công nghệ hạn chế cần được thiết kế nội dung, học liệu và phương thức hướng dẫn phù hợp.
Thu hẹp khoảng cách số vì thế không đơn thuần là phủ sóng Internet hay cung cấp thiết bị. Quan trọng hơn là thu hẹp khoảng cách về khả năng sử dụng công nghệ và khả năng thụ hưởng những lợi ích mà chuyển đổi số mang lại.
5. Từ một phong trào đến hình thành văn hóa học tập số
Công nghệ thay đổi từng ngày. Một kỹ năng số hôm nay có thể nhanh chóng trở nên không đủ cho công việc ngày mai. Vì vậy, “Bình dân học vụ số” sẽ khó đạt mục tiêu nếu được nhìn nhận như một chiến dịch ngắn hạn.
Giá trị sâu xa của Phong trào là góp phần hình thành tinh thần tự học, học thường xuyên và học suốt đời trong môi trường số. Cán bộ, đảng viên phải chủ động cập nhật kỹ năng; người lao động thường xuyên thích ứng với công nghệ mới; mỗi gia đình có thể trở thành một “không gian học tập số”; người biết nhiều hướng dẫn người biết ít, người trẻ hỗ trợ người cao tuổi, cộng đồng hỗ trợ những người còn khó khăn về công nghệ.
Khi đó, “Bình dân học vụ số” không chỉ tạo ra những người biết sử dụng công nghệ mà còn góp phần hình thành một xã hội có khả năng tự học, tự thích ứng và liên tục nâng cao năng lực số - đây mới là nền tảng bền vững để xây dựng công dân số, kinh tế số và xã hội số.
6. Công tác tuyên giáo: từ tuyên truyền để “biết” đến tuyên truyền thúc đẩy “học và làm”
Năm 2026, yêu cầu đẩy mạnh tuyên truyền về Phong trào tiếp tục được đặt ra rõ nét. Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương đã ban hành Kế hoạch số 94-KH/BTGDVTW ngày 28/5/2026 về một số nhiệm vụ, giải pháp trọng tâm tiếp tục đẩy mạnh Phong trào và Kế hoạch số 139-KH/BTGDVTW ngày 16/7/2026 về đẩy mạnh thông tin, tuyên truyền về Phong trào “Bình dân học vụ số”.
Trong bối cảnh đó, công tác tuyên giáo cần chuyển mạnh từ tuyên truyền về một phong trào sang khơi dậy nhu cầu học tập và làm chủ công nghệ trong mỗi người dân, để làm được điều đó: Trước hết, cần làm rõ ý nghĩa, mục tiêu của Phong trào, giúp cán bộ, đảng viên và nhân dân nhận thức rằng học kỹ năng số không phải là nhiệm vụ mang tính phong trào hay yêu cầu riêng của cơ quan quản lý nhà nước, mà đang trở thành nhu cầu thiết thân của mỗi người trong học tập, lao động và đời sống.
Thứ hai, nội dung tuyên truyền phải gần với cuộc sống. Thay vì chủ yếu truyền tải những khái niệm lớn về chuyển đổi số, cần trả lời những câu hỏi cụ thể: người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến như thế nào; làm sao bảo vệ tài khoản và dữ liệu cá nhân; nhận diện cuộc gọi, đường dẫn lừa đảo ra sao; sử dụng AI như thế nào cho an toàn, có trách nhiệm; công nghệ có thể hỗ trợ sản xuất, kinh doanh và học tập như thế nào.
Thứ ba, cần tăng cường tuyên truyền các mô hình thật, con người thật, kết quả thật. Một người cao tuổi tự thực hiện được dịch vụ công, một hộ kinh doanh biết sử dụng thanh toán số, một người nông dân ứng dụng nền tảng số để tiêu thụ sản phẩm hay một đảng viên chủ động hướng dẫn kỹ năng số cho cộng đồng - những hình ảnh đó có sức thuyết phục và lan tỏa mạnh hơn nhiều thông tin mang tính khẩu hiệu.
Thứ tư, công tác tuyên giáo cần góp phần hình thành “sức đề kháng số” cho xã hội. Phổ cập kỹ năng số phải đi cùng tuyên truyền về an toàn thông tin, khả năng kiểm chứng nguồn tin, nhận diện tin giả, thông tin sai sự thật, thủ đoạn lừa đảo và trách nhiệm của mỗi người khi tham gia không gian mạng.
Cuối cùng, chính phương thức tuyên truyền cũng phải được chuyển đổi số. Nội dung cần ngắn gọn, trực quan sinh động, dễ tìm kiếm, dễ chia sẻ; tăng cường infographic, video ngắn, nội dung hỏi - đáp, hướng dẫn thao tác; đồng thời phát huy hiệu quả các nền tảng số để thông tin chính thống đến với người dân nhanh hơn, gần hơn và hấp dẫn hơn.
“Bình dân học vụ số” kế thừa một tinh thần có giá trị bền vững: tri thức phải được phổ cập để mọi người cùng tiến bộ. Nếu phong trào Bình dân học vụ trước đây góp phần đưa hàng triệu người Việt Nam thoát khỏi nạn mù chữ thì “Bình dân học vụ số” hôm nay mang một sứ mệnh mới: giúp mỗi người có đủ tri thức và kỹ năng để không đứng ngoài quá trình chuyển đổi số.
Đích đến của Phong trào vì vậy không chỉ là số người hoàn thành một chương trình học hay số kỹ năng được phổ cập, mà là hình thành ngày càng nhiều công dân có năng lực số, tự tin, an toàn và chủ động trên môi trường số. Khi mỗi người dân thực sự trở thành chủ thể của chuyển đổi số, công nghệ mới có thể chuyển hóa đầy đủ thành động lực phát triển - và thành quả của kỷ nguyên số sẽ được lan tỏa tới mọi người, mọi gia đình và mọi cộng đồng.
Trần Thị Thanh Hương
Ban Tuyên giáo Trung ương
