An ninh năng lượng cho mục tiêu tăng trưởng hai con số ở Việt Nam giai đoạn 2026 -2030

Bước vào giai đoạn phát triển mới, Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải tạo ra những đột phá mạnh mẽ về tăng trưởng kinh tế nhằm thực hiện mục tiêu trở thành nước công nghiệp hiện đại, có thu nhập trung bình cao vào năm 2030 và nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045.

Nhiều ý kiến tại kỳ họp Quốc hội cho rằng cần đảm bảo an ninh năng lượng cả trước mắt và dài hạn để ứng phó tốt hơn trước những thách thức bên ngoài, không để bất ổn kinh tế vĩ mô trong mọi tình huống.

Trong bối cảnh đó, mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số trong giai đoạn 2026 - 2030 đang được đặt ra như một yêu cầu chiến lược nhằm tạo bước nhảy vọt về quy mô nền kinh tế, năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững, một trong những điều kiện tiên quyết là phải bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Năng lượng không chỉ là đầu vào của sản xuất mà còn là nền tảng vận hành toàn bộ nền kinh tế số, kinh tế công nghiệp, đô thị thông minh và hệ thống hạ tầng hiện đại. Nếu không bảo đảm đủ điện, đủ nhiên liệu và đủ năng lực hạ tầng năng lượng, mục tiêu tăng trưởng nhanh sẽ khó có thể thực hiện. Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với biến động địa chính trị, cạnh tranh năng lượng toàn cầu, chuyển đổi xanh; biến đổi khí hậu và xu thế giảm phát thải carbon, thì an ninh năng lượng không còn chỉ được hiểu là bảo đảm đủ nguồn cung, mà còn phải bền vững, tự chủ, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, linh hoạt và có khả năng chống chịu cao trước các cú sốc bên ngoài.

Do đó, xây dựng chiến lược an ninh năng lượng cho mục tiêu tăng trưởng hai con số là vấn đề có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030.

1. Tăng trưởng hai con số và áp lực đối với hệ thống năng lượng

Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, vấn đề bảo đảm an ninh năng lượng cần được xác định là một trong những nhiệm vụ chiến lược hàng đầu của quốc gia. Năng lượng không chỉ là đầu vào của sản xuất mà còn là nền tảng vận hành của nền kinh tế số, kinh tế xanh, hệ thống hạ tầng hiện đại và quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tinh thần này cũng được nhấn mạnh trong Nghị quyết số 70 của Bộ Chính trị về phát triển ngành năng lượng quốc gia, trong đó xác định: phải bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng quốc gia; phát triển năng lượng đi trước một bước; xây dựng thị trường năng lượng cạnh tranh, minh bạch; phát triển đồng bộ, đa dạng các nguồn năng lượng; đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế.

Việt Nam với quy mô dân số khoảng 102,3 triệu người vào năm 2025[1] đã có một sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, GDP tăng từ 8 tỷ USD năm 1986, 21 tỷ USD năm 1995, lên hơn 514 tỷ USD năm 2025, đứng thứ 32 thế giới[2]. Sản lượng điện thương phẩm tăng tương ứng từ khoảng 11 TWh (tỷ kWh) năm 1995 lên khoảng 308,8 tỷ kWh năm 2024. Để đáp ứng nhu cầu sử dụng điện và tăng trưởng kinh tế, hệ thống điện Việt Nam đã tăng trưởng nhanh chóng với tổng công suất đặt nguồn điện từ 4,5 GW năm 1995 lên đến 82,4 GW năm 2024, trong đó có khoảng 61 GW nguồn điện quay (không kể điện gió và mặt trời).

Ngành điện Việt Nam hiện nay có quy mô đứng đầu Đông Nam Á, nằm trong top 20 hệ thống điện lớn nhất trên thế giới về quy mô công suất, và có sự tương đồng với hệ thống điện Úc về nhiều mặt. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh dự báo ngành điện sẽ phát triển mạnh mẽ với sản lượng điện thương phẩm đạt 505 tỷ kWh điện vào năm 2030 - tức gấp đôi năm 2022 để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế GDP bình quân 10%/năm trong giai đoạn 2026-2030. Tổng nhu cầu vốn đầu tư nguồn và lưới điện cần khoảng 136,3 tỷ USD cho giai đoạn 2026-2030, 130 tỷ USD cho giai đoạn 2031-2035 và 569,1 tỷ USD cho giai đoạn 2036 - 2050.[3]

Song song với phát triển hệ thống điện cho phát triển kinh tế, Việt Nam đã và đang tiến hành tái cơ cấu ngành điện, xây dựng thị trường điện và hiện đang trong giai đoạn hoàn thiện thị trường bán buôn, tiến tới thực hiện thị trường bán lẻ điện. Mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai chữ số trong giai đoạn 2026 - 2030 đang đặt hệ thống năng lượng Việt Nam trước áp lực kỷ lục. Để duy trì nguồn điện ổn định cho sản xuất và sinh hoạt trong bối cảnh nhu cầu bùng nổ, hạ tầng lưới điện cần sự chuyển đổi toàn diện và linh hoạt. Với mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số, nhu cầu điện cho sản xuất công nghiệp dự báo tiếp tục tăng cao, nếu GDP tăng trên 10%, phụ tải điện sẽ tăng tương ứng hoặc cao hơn, tạo áp lực lên cả nguồn điện, lưới truyền tải lẫn công tác điều độ hệ thống

Trong khi đó, năm 2026 lại đang đối mặt với nhiều hiện tượng bất thường về khí hậu, với nguy cơ xuất hiện El Nino kéo theo nắng nóng kéo dài, hạn hán và suy giảm lượng nước về các hồ thủy điện. Những ngày cuối tháng 5 năm 2026, miền Bắc bước vào đợt nắng nóng gay gắt diện rộng với nền nhiệt phổ biến từ 38 - 40 độ C. Nhu cầu sử dụng điện tăng đột biến đã đẩy hệ thống điện quốc gia vào trạng thái vận hành cực kỳ căng thẳng. Trong đợt nắng nóng từ ngày 23 - 27/5, phụ tải điện toàn quốc liên tục xác lập kỷ lục mới. Đến ngày 25/5, theo số liệu từ Công ty TNHH MTV Vận hành hệ thống điện và thị trường điện Quốc gia (NSMO), công suất cực đại toàn hệ thống đạt 57.120 MW, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm 2025; sản lượng tiêu thụ điện đạt 1,171 tỷ kWh, tăng 11,8%. Riêng miền Bắc, mức tăng còn đột biến hơn: công suất cực đại đạt 29.667 MW, tăng 26,2%; sản lượng tiêu thụ đạt 603 triệu kWh, tăng 20,2% so với cùng kỳ năm trước[4].

Tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số đồng nghĩa với việc nhu cầu năng lượng sẽ gia tăng rất mạnh, đặc biệt là nhu cầu điện năng cho: công nghiệp chế biến chế tạo, trung tâm dữ liệu, AI và điện toán đám mây, giao thông điện hóa, logistics, đô thị hóa và tiêu dùng dân cư. Nếu GDP Việt Nam tăng trưởng ở mức 10%/năm trong giai đoạn 2026 - 2030 thì nhu cầu điện thương phẩm cần tăng trưởng gấp 1,5 lần, dự kiến bình quân hằng năm tăng từ 12% đến hơn 16%[5], cao hơn nhiều so với giai đoạn trước. Áp lực lớn nhất hiện nay là nguy cơ thiếu điện cục bộ, chậm tiến độ các dự án nguồn điện, hạn chế của hạ tầng truyền tải, phụ thuộc ngày càng lớn vào nhập khẩu nhiên liệu và tính không ổn định của nguồn năng lượng tái tạo. Bên cạnh đó, quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu đang tạo ra những sức ép mới cắt giảm phát thải carbon, áp dụng cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới (CBAM) cũng như yêu cầu sử dụng năng lượng sạch trong chuỗi cung ứng quốc tế. Điều này đặt ra yêu cầu Việt Nam không chỉ bảo đảm đủ năng lượng mà còn phải bảo đảm “năng lượng sạch” để duy trì khả năng cạnh tranh xuất khẩu và thu hút đầu tư quốc tế.

2. Những thách thức lớn đối với an ninh năng lượng Việt Nam Thứ nhất, áp lực gia tăng nhu cầu năng lượng trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng hai con số.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế số, kinh tế xanh và chuyển đổi số quốc gia. Điều này kéo theo nhu cầu sử dụng năng lượng, đặc biệt là điện năng, tăng trưởng với tốc độ rất cao.

Nếu nền kinh tế duy trì tốc độ tăng trưởng ở mức hai con số trong những năm tới, nhu cầu điện thương phẩm sẽ gia tăng nhanh chóng tại các trung tâm công nghiệp, đô thị lớn, hệ thống logistics, trung tâm dữ liệu, hạ tầng số và giao thông điện hóa. Đây là áp lực rất lớn đối với hệ thống năng lượng quốc gia trong khi năng lực phát triển nguồn điện và hạ tầng truyền tải hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế.

Thực tế cho thấy, nguy cơ thiếu điện cục bộ trong các giai đoạn cao điểm vẫn hiện hữu. Tiến độ triển khai nhiều dự án nguồn điện còn chậm; hệ thống lưới truyền tải ở một số khu vực chưa đáp ứng yêu cầu phát triển; khả năng dự phòng năng lượng còn hạn chế. Nếu không có giải pháp căn cơ và tầm nhìn dài hạn, tình trạng mất cân đối cung – cầu năng lượng có thể trở thành điểm nghẽn đối với mục tiêu tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững.

Thứ hai, mức độ phụ thuộc vào năng lượng nhập khẩu ngày càng gia tăng

Một trong những thách thức chiến lược đối với an ninh năng lượng Việt Nam là xu hướng phụ thuộc ngày càng lớn vào nguồn nhiên liệu nhập khẩu. Các nguồn năng lượng hóa thạch trong nước như than, dầu khí và thủy điện lớn đang dần suy giảm cả về trữ lượng và khả năng khai thác hiệu quả. Trong khi đó, nhu cầu nhập khẩu than cho nhiệt điện, khí LNG, xăng dầu và nhiều loại thiết bị năng lượng ngày càng gia tăng. Điều này khiến nền kinh tế Việt Nam dễ bị tổn thương trước những biến động của thị trường năng lượng quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị, xung đột khu vực và đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu diễn biến phức tạp. Những biến động mạnh về giá năng lượng trong thời gian qua đã cho thấy rõ nguy cơ tác động dây chuyền tới chi phí sản xuất, lạm phát, ổn định kinh tế vĩ mô và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Vấn đề đặt ra không chỉ là bảo đảm nguồn cung năng lượng, mà còn là bảo đảm tính tự chủ chiến lược của nền kinh tế trong dài hạn.

Thứ ba, hạ tầng năng lượng còn thiếu đồng bộ và chưa theo kịp yêu cầu phát triển

Trong thời gian qua, mặc dù hệ thống điện quốc gia đã có bước phát triển đáng kể, song vẫn tồn tại nhiều hạn chế như: hệ thống truyền tải quá tải ở một số khu vực, tiến độ đầu tư lưới điện còn chậm, thiếu hệ thống lưu trữ năng lượng quy mô lớn, năng lực điều độ và tích hợp nguồn điện tái tạo còn hạn chế. Đặc biệt, sự phát triển nhanh của điện gió và điện mặt trời trong những năm gần đây đang tạo áp lực lớn lên hệ thống điện quốc gia do tính không ổn định của các nguồn năng lượng này. Việc thiếu đồng bộ giữa phát triển nguồn điện và phát triển lưới điện đã dẫn đến tình trạng có thời điểm dư thừa nguồn nhưng không thể giải tỏa công suất. Nếu không có bước đột phá về hạ tầng năng lượng, đặc biệt là lưới điện thông minh, lưu trữ năng lượng và hệ thống truyền tải hiện đại, khả năng bảo đảm an ninh năng lượng trong dài hạn sẽ gặp nhiều khó khăn.

Thứ tư, sức ép lớn từ quá trình chuyển đổi xanh và cam kết phát thải ròng bằng “0”

Một trong những thách thức lớn nhất đối với an ninh năng lượng Việt Nam trong giai đoạn hiện nay là sức ép từ quá trình chuyển đổi xanh và thực hiện cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050. Đây không chỉ là cam kết chính trị mạnh mẽ của Việt Nam trước cộng đồng quốc tế mà còn là yêu cầu tất yếu của quá trình phát triển bền vững trong bối cảnh thế giới đang chuyển nhanh sang mô hình kinh tế carbon thấp. Tuy nhiên, đối với một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, quá trình chuyển đổi năng lượng đặt ra nhiều khó khăn và mâu thuẫn lớn. Vấn đề cốt lõi hiện nay là phải đồng thời giải quyết hai yêu cầu chiến lược: vừa bảo đảm đủ năng lượng cho mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao, vừa từng bước cắt giảm phát thải khí nhà kính theo các cam kết quốc tế. Đây là bài toán đặc biệt phức tạp bởi nền kinh tế Việt Nam vẫn đang phụ thuộc đáng kể vào các nguồn năng lượng hóa thạch, nhất là nhiệt điện than.

Trong nhiều năm qua, nhiệt điện than giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm nguồn điện nền cho hệ thống điện quốc gia do có khả năng cung cấp công suất lớn, ổn định và đáp ứng nhu cầu phụ tải tăng nhanh của nền kinh tế. Tuy nhiên, áp lực giảm phát thải carbon đang khiến nhiều quốc gia và tổ chức tài chính quốc tế thu hẹp đầu tư vào điện than, đồng thời đặt ra các tiêu chuẩn môi trường ngày càng nghiêm ngặt đối với hàng hóa xuất khẩu. Điều này tạo sức ép rất lớn đối với quá trình chuyển đổi cơ cấu năng lượng của Việt Nam. Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh của năng lượng tái tạo cũng đang đặt ra nhiều vấn đề mới về kỹ thuật, công nghệ và quản trị hệ thống điện. Điện gió và điện mặt trời tuy có ưu thế về giảm phát thải nhưng phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên, thiếu tính ổn định và cần hệ thống lưu trữ năng lượng hiện đại để bảo đảm vận hành an toàn cho lưới điện quốc gia. Trong khi đó, hạ tầng truyền tải và công nghệ điều độ của Việt Nam vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của các nguồn năng lượng tái tạo.

Bên cạnh đó, nhu cầu nguồn lực cho chuyển đổi xanh là rất lớn. Để thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0”, Việt Nam cần huy động hàng trăm tỷ USD cho phát triển năng lượng tái tạo, hiện đại hóa lưới điện, xây dựng hạ tầng lưu trữ năng lượng và chuyển đổi công nghệ sản xuất. Đây là áp lực rất lớn đối với một nền kinh tế đang phát triển, nhất là trong điều kiện nguồn lực ngân sách còn hạn chế.

Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn về công nghệ và nguồn nhân lực cho chuyển đổi năng lượng. Hiện nay, phần lớn công nghệ trong các lĩnh vực như điện gió ngoài khơi, pin lưu trữ, hydrogen xanh hay lưới điện thông minh vẫn phụ thuộc vào nước ngoài. Công nghiệp hỗ trợ năng lượng trong nước còn yếu, năng lực nghiên cứu và đổi mới sáng tạo chưa đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh của ngành năng lượng mới.

Ngoài ra, quá trình chuyển đổi xanh cũng có thể tạo ra những tác động xã hội nhất định nếu không có lộ trình phù hợp. Việc thu hẹp dần các ngành sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch sẽ ảnh hưởng tới việc làm, cơ cấu lao động và sinh kế tại một số địa phương. Đồng thời, chi phí năng lượng xanh trong giai đoạn đầu có thể cao hơn, gây áp lực lên doanh nghiệp và sức cạnh tranh của nền kinh tế.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra đối với Việt Nam là phải thực hiện chuyển đổi năng lượng theo hướng chủ động, linh hoạt và phù hợp với điều kiện phát triển của đất nước. Chuyển đổi xanh không thể thực hiện theo cách nóng vội, cực đoan hoặc đánh đổi an ninh năng lượng lấy mục tiêu giảm phát thải trong ngắn hạn. Điều quan trọng là phải xây dựng được lộ trình chuyển đổi hợp lý, bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu tăng trưởng kinh tế, ổn định xã hội, an ninh năng lượng và thực hiện cam kết quốc tế về khí hậu. Chuyển đổi xanh vì vậy không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để Việt Nam tái cấu trúc nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên phát triển mới.

Thứ năm, hạn chế về công nghệ và năng lực tự chủ năng lượng

Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu diễn ra mạnh mẽ và cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, vấn đề làm chủ công nghệ năng lượng không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn gắn trực tiếp với năng lực tự chủ chiến lược và vị thế phát triển của quốc gia trong dài hạn. Mặc dù Việt Nam đã đạt được những kết quả trong phát triển năng lượng tái tạo những năm gần đây, song phần lớn công nghệ, thiết bị và giải pháp kỹ thuật vẫn phụ thuộc vào nước ngoài. Từ turbine điện gió, tấm pin mặt trời, hệ thống lưu trữ điện, công nghệ LNG cho đến các phần mềm điều hành lưới điện thông minh, đa số đều được nhập khẩu hoặc do các tập đoàn quốc tế nắm giữ công nghệ cốt lõi. Điều này khiến chi phí đầu tư cao, khả năng chủ động trong vận hành và bảo trì còn hạn chế, đồng thời làm gia tăng nguy cơ phụ thuộc vào chuỗi cung ứng bên ngoài. Đặc biệt, trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị và cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng phức tạp, sự phụ thuộc quá lớn vào công nghệ nhập khẩu có thể tạo ra những rủi ro chiến lược đối với an ninh năng lượng quốc gia. Những biến động về thị trường, chính sách thương mại hoặc kiểm soát công nghệ từ các nước phát triển có thể ảnh hưởng trực tiếp tới tiến độ triển khai các dự án năng lượng và khả năng tiếp cận công nghệ mới của Việt Nam.

Công nghiệp hỗ trợ và năng lực chế tạo thiết bị năng lượng trong nước còn phát triển chậm. Tỷ lệ nội địa hóa trong nhiều dự án năng lượng tái tạo còn thấp; doanh nghiệp trong nước chủ yếu tham gia ở các khâu xây lắp, gia công đơn giản, chưa làm chủ được công nghệ lõi và chưa tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Điều này khiến giá trị gia tăng tạo ra trong nước còn hạn chế, trong khi khả năng tích lũy công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia chưa tương xứng với tiềm năng phát triển.

Bên cạnh đó, năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và phát triển công nghệ năng lượng của Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập. Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực năng lượng còn thấp; sự liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học chưa chặt chẽ; thiếu các trung tâm nghiên cứu lớn có khả năng dẫn dắt công nghệ mới. Trong khi đó, thế giới đang bước vào cuộc cạnh tranh quyết liệt về các công nghệ năng lượng tương lai như hydrogen xanh, pin lưu trữ thế hệ mới, trí tuệ nhân tạo trong quản lý năng lượng, lưới điện thông minh và công nghệ carbon thấp.

Nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành năng lượng cũng đang là vấn đề đáng quan tâm. Việt Nam hiện còn thiếu đội ngũ chuyên gia đầu ngành trong các lĩnh vực công nghệ năng lượng mới, công nghệ số và quản trị hệ thống điện hiện đại. Khả năng tiếp cận và làm chủ các công nghệ tiên tiến còn hạn chế, trong khi yêu cầu chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi số đang diễn ra với tốc độ rất nhanh.

Trong điều kiện đó, nếu không sớm nâng cao năng lực công nghệ và năng lực tự chủ năng lượng, Việt Nam có nguy cơ rơi vào tình trạng phụ thuộc kéo dài cả về công nghệ, thiết bị và nguồn cung chiến lược. Điều này không chỉ ảnh hưởng tới hiệu quả phát triển ngành năng lượng mà còn tác động trực tiếp đến khả năng bảo đảm an ninh kinh tế và thực hiện mục tiêu phát triển bền vững trong dài hạn.

 Thứ sáu, tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu

Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài, địa hình đa dạng và mức độ phụ thuộc lớn vào các ngành kinh tế sử dụng nhiều năng lượng, là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu. Những diễn biến thời tiết cực đoan, bất thường trong những năm gần đây không chỉ gây thiệt hại về kinh tế - xã hội mà còn tạo ra sức ép ngày càng lớn đối với hệ thống năng lượng quốc gia.

Trước hết, biến đổi khí hậu đang tác động trực tiếp đến khả năng cung ứng điện của hệ thống năng lượng hiện nay, đặc biệt là thủy điện – nguồn năng lượng từng giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu điện quốc gia. Tình trạng hạn hán kéo dài, lượng mưa phân bố bất thường và suy giảm nguồn nước tại nhiều lưu vực sông lớn đã làm giảm đáng kể khả năng tích nước của các hồ thủy điện. Nhiều thời điểm, sản lượng điện từ thủy điện sụt giảm mạnh, gây áp lực lớn lên việc bảo đảm cung ứng điện cho sản xuất và sinh hoạt.

Bên cạnh đó, tình trạng nắng nóng cực đoan diễn ra với tần suất ngày càng cao đã làm nhu cầu tiêu thụ điện tăng đột biến, đặc biệt tại các đô thị lớn và trung tâm công nghiệp. Trong khi khả năng cung ứng điện còn hạn chế, việc phụ tải tăng nhanh vào các thời điểm cao điểm mùa khô đã tạo ra nguy cơ mất cân đối cung – cầu điện năng, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh và đời sống người dân. Không chỉ ảnh hưởng tới nguồn điện, biến đổi khí hậu còn đe dọa nghiêm trọng đến hạ tầng năng lượng quốc gia. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão mạnh, mưa lớn, lũ quét, sạt lở đất và nước biển dâng có thể gây hư hỏng hệ thống truyền tải điện, nhà máy điện và các công trình hạ tầng năng lượng ven biển. Nhiều khu vực trọng điểm năng lượng của Việt Nam hiện nay lại tập trung ở vùng ven biển - nơi chịu tác động trực tiếp của xâm nhập mặn và nước biển dâng do biến đổi khí hậu.

Đối với các dự án năng lượng tái tạo, biến đổi khí hậu cũng đặt ra nhiều thách thức mới. Mặc dù điện gió và điện mặt trời được xem là xu hướng tất yếu của chuyển đổi xanh, song các nguồn năng lượng này phụ thuộc đáng kể vào điều kiện tự nhiên và thời tiết. Sự biến động khó lường của khí hậu có thể ảnh hưởng đến hiệu suất vận hành, độ ổn định và khả năng dự báo nguồn điện tái tạo, từ đó gây khó khăn cho công tác điều độ hệ thống điện quốc gia.

Trong bối cảnh đó, biến đổi khí hậu không còn là vấn đề môi trường đơn thuần mà đã trở thành thách thức trực tiếp đối với an ninh năng lượng và phát triển bền vững của đất nước. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải đổi mới tư duy phát triển năng lượng theo hướng xanh hơn, thích ứng tốt hơn và có khả năng chống chịu cao hơn trước các tác động ngày càng nghiêm trọng của biến đổi khí hậu toàn cầu.

 Thứ bảy, những hạn chế về thể chế và quản trị năng lượng

Bên cạnh các thách thức về nguồn cung, công nghệ và hạ tầng, những hạn chế trong thể chế và quản trị năng lượng đang là một trong những điểm nghẽn lớn ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia của Việt Nam. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng gia tăng nhanh, yêu cầu chuyển đổi xanh ngày càng mạnh mẽ và thị trường năng lượng thế giới biến động phức tạp, yêu cầu đổi mới tư duy quản lý và hoàn thiện thể chế phát triển năng lượng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Thực tế cho thấy, hệ thống cơ chế, chính sách trong lĩnh vực năng lượng vẫn còn thiếu đồng bộ, chưa theo kịp yêu cầu phát triển của nền kinh tế và quá trình chuyển đổi năng lượng hiện nay. Một số quy định pháp luật còn chồng chéo, thiếu ổn định và thường xuyên thay đổi, gây khó khăn cho việc triển khai các dự án năng lượng quy mô lớn. Thủ tục đầu tư, phê duyệt quy hoạch, giải phóng mặt bằng và đấu nối hạ tầng ở nhiều dự án còn kéo dài, làm gia tăng chi phí đầu tư và ảnh hưởng đến tiến độ phát triển nguồn điện.

Một trong những vấn đề nổi bật hiện nay là cơ chế quản lý ngành năng lượng còn mang nặng tính hành chính, thiếu tính linh hoạt theo cơ chế thị trường. Thị trường điện cạnh tranh phát triển chậm; cơ chế giá điện chưa phản ánh đầy đủ quan hệ cung - cầu và chi phí thực tế của thị trường năng lượng. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng huy động nguồn lực xã hội cho đầu tư phát triển năng lượng mà còn làm giảm động lực đổi mới công nghệ và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.

Bên cạnh đó, công tác quy hoạch và điều phối phát triển năng lượng vẫn còn thiếu tính đồng bộ và tầm nhìn dài hạn. Trong một số giai đoạn, việc phát triển nguồn điện chưa gắn chặt với phát triển hạ tầng truyền tải, dẫn tới tình trạng mất cân đối giữa các vùng, gây quá tải cục bộ hoặc không giải tỏa được công suất của các dự án năng lượng tái tạo. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp trong quản lý phát triển năng lượng có lúc còn thiếu chặt chẽ, làm giảm hiệu quả điều hành và sử dụng nguồn lực.

Một hạn chế đáng chú ý khác là năng lực dự báo và quản trị rủi ro năng lượng còn nhiều bất cập. Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với những biến động lớn về địa chính trị, giá năng lượng, chuỗi cung ứng và biến đổi khí hậu, yêu cầu đặt ra là phải có hệ thống quản trị năng lượng hiện đại, linh hoạt và có khả năng dự báo dài hạn. Tuy nhiên, công tác phân tích, dự báo và xây dựng kịch bản ứng phó ở Việt Nam vẫn chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu thực tiễn, nhất là đối với các rủi ro mới liên quan đến chuyển đổi xanh và an ninh năng lượng toàn cầu.

Ngoài ra, quá trình chuyển đổi số trong quản trị năng lượng còn diễn ra chậm. Hệ thống dữ liệu ngành năng lượng chưa được kết nối đồng bộ; việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và công nghệ số trong quản lý, điều hành hệ thống điện còn hạn chế. Trong khi đó, xu hướng phát triển năng lượng hiện đại trên thế giới đang chuyển mạnh sang mô hình quản trị thông minh, tích hợp số hóa và vận hành theo thời gian thực.

Trong điều kiện đó, nếu không sớm đổi mới thể chế và nâng cao năng lực quản trị quốc gia về năng lượng, Việt Nam sẽ gặp nhiều khó khăn trong việc huy động nguồn lực, phát triển hạ tầng, thúc đẩy chuyển đổi xanh và bảo đảm an ninh năng lượng trong dài hạn. Điều này đòi hỏi phải có những cải cách mạnh mẽ về tư duy quản lý, cơ chế điều hành và mô hình phát triển ngành năng lượng theo hướng hiện đại, minh bạch, thị trường và thích ứng với yêu cầu phát triển mới của đất nước.

3. Các giải pháp chiến lược nhằm bảo đảm an ninh năng lượng cho mục tiêu tăng trưởng hai con số ở Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030

Một là, hoàn thiện thể chế và quy hoạch năng lượng quốc gia

Để bảo đảm an ninh năng lượng trong bối cảnh nhu cầu năng lượng gia tăng nhanh và quá trình chuyển đổi xanh diễn ra mạnh mẽ, việc hoàn thiện thể chế và quy hoạch năng lượng quốc gia có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trước hết, cần xây dựng hệ thống chính sách đồng bộ, ổn định và có tầm nhìn dài hạn nhằm tạo môi trường thuận lợi cho phát triển năng lượng bền vững. Quy hoạch năng lượng phải bảo đảm tính tổng thể, liên kết chặt chẽ giữa phát triển nguồn điện, hạ tầng truyền tải, công nghệ lưu trữ và phân bố không gian phát triển kinh tế - xã hội. Đồng thời, cần khắc phục tình trạng chồng chéo, thiếu thống nhất giữa các quy hoạch ngành và quy hoạch địa phương. Việc hoàn thiện thể chế cũng cần theo hướng thúc đẩy thị trường năng lượng cạnh tranh, minh bạch, nâng cao hiệu quả quản trị và tăng khả năng huy động nguồn lực xã hội cho đầu tư phát triển năng lượng. Đây là điều kiện nền tảng để xây dựng hệ thống năng lượng hiện đại, an toàn và có khả năng thích ứng với những biến động trong dài hạn.

Hội thảo "Biến động địa - chính trị và chiến lược đảm bảo năng lượng" do Viện Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh tổ chức ngày 9/4, tại Hà Nội.

Cần tiếp tục hoàn thiện Quy hoạch điện VIII, cơ chế giá điện, thị trường điện cạnh tranh và khung pháp lý cho năng lượng tái tạo.

Cần đẩy nhanh phát triển thị trường điện cạnh tranh, hoàn thiện cơ chế giá điện theo tín hiệu thị trường, xây dựng cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) và hình thành thị trường carbon, tín chỉ xanh và tạo môi trường đầu tư thuận lợi cho các thành phần kinh tế tham gia phát triển năng lượng.

Đồng thời, cần nâng cao năng lực quản trị quốc gia về năng lượng theo hướng hiện đại, số hóa, dựa trên dữ liệu lớn và quản trị thông minh. Việc xây dựng hệ thống điều hành năng lượng quốc gia theo thời gian thực, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ số trong quản lý, điều độ và dự báo cung – cầu năng lượng là yêu cầu tất yếu trong kỷ nguyên số.

Hai là, đột phá phát triển hạ tầng điện và năng lượngĐột phá phát triển hạ tầng điện và năng lượng là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và đáp ứng yêu cầu tăng trưởng kinh tế cao trong giai đoạn mới. Trong bối cảnh nhu cầu điện năng gia tăng nhanh cùng với quá trình chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển công nghiệp công nghệ cao, hệ thống hạ tầng năng lượng cần được đầu tư đồng bộ, hiện đại và có tầm nhìn dài hạn. Trọng tâm là phát triển hệ thống truyền tải điện quốc gia, lưới điện thông minh, hạ tầng LNG, các trung tâm lưu trữ năng lượng và hạ tầng phục vụ năng lượng tái tạo quy mô lớn. Đồng thời, cần khắc phục tình trạng mất cân đối giữa phát triển nguồn điện và lưới điện truyền tải, nâng cao khả năng liên kết vùng và điều độ hệ thống. Việc phát triển hạ tầng năng lượng hiện đại không chỉ bảo đảm cung ứng điện ổn định cho nền kinh tế mà còn tạo nền tảng cho quá trình chuyển đổi năng lượng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn. Ba là, đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo và chuyển đổi năng lượng xanhĐẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo và chuyển đổi năng lượng xanh là xu thế tất yếu nhằm bảo đảm an ninh năng lượng và thực hiện mục tiêu phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn mới. Trong bối cảnh nguồn năng lượng hóa thạch ngày càng suy giảm và áp lực giảm phát thải khí nhà kính gia tăng, Việt Nam cần tận dụng hiệu quả tiềm năng về điện gió, điện mặt trời, sinh khối và năng lượng biển để từng bước chuyển dịch cơ cấu năng lượng theo hướng xanh và carbon thấp. Đồng thời, cần thúc đẩy đầu tư vào công nghệ lưu trữ năng lượng, lưới điện thông minh và hạ tầng phục vụ năng lượng sạch nhằm nâng cao tính ổn định của hệ thống điện quốc gia. Quá trình chuyển đổi năng lượng cần được triển khai theo lộ trình phù hợp, bảo đảm hài hòa giữa yêu cầu tăng trưởng kinh tế, an ninh năng lượng và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, qua đó tạo nền tảng cho mô hình tăng trưởng xanh và phát triển bền vững trong dài hạn.Bốn là, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và chuyển đổi mô hình tăng trưởngNâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và chuyển đổi mô hình tăng trưởng là giải pháp căn bản nhằm bảo đảm an ninh năng lượng và phát triển bền vững trong dài hạn. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng gia tăng nhanh và nguồn lực còn hạn chế, Việt Nam cần chuyển mạnh từ mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào khai thác tài nguyên, tiêu hao nhiều năng lượng sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất lao động. Cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại, chuyển đổi số và các giải pháp tiết kiệm năng lượng trong sản xuất, xây dựng, giao thông và tiêu dùng dân cư. Đồng thời, cần thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn, công trình xanh và các ngành công nghiệp ít phát thải nhằm giảm cường độ sử dụng năng lượng của nền kinh tế. Việc sử dụng năng lượng hiệu quả không chỉ giúp giảm áp lực lên hệ thống cung ứng năng lượng mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế.Năm là, phát triển công nghiệp năng lượng nội địa

Phát triển công nghiệp năng lượng nội địa là giải pháp có ý nghĩa chiến lược nhằm nâng cao tính tự chủ của nền kinh tế và giảm phụ thuộc vào công nghệ, thiết bị nhập khẩu. Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu và cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt, Việt Nam cần từng bước xây dựng hệ sinh thái công nghiệp năng lượng hiện đại, có khả năng tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trọng tâm là phát triển các ngành chế tạo thiết bị điện, turbine điện gió, pin lưu trữ, công nghệ hydrogen và hệ thống lưới điện thông minh. Đồng thời, cần thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và làm chủ công nghệ năng lượng mới. Việc phát triển công nghiệp năng lượng nội địa không chỉ góp phần bảo đảm an ninh năng lượng mà còn tạo động lực cho tăng trưởng công nghiệp, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.

Sáu là, phát triển nguồn nhân lực năng lượng chất lượng cao

Phát triển nguồn nhân lực năng lượng chất lượng cao là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng và chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu. Quá trình phát triển các ngành năng lượng mới như điện gió ngoài khơi, hydrogen xanh, lưới điện thông minh và công nghệ lưu trữ năng lượng đòi hỏi đội ngũ nhân lực có trình độ chuyên môn cao, khả năng làm chủ công nghệ hiện đại và năng lực thích ứng nhanh với xu hướng phát triển mới. Vì vậy, cần đổi mới căn bản công tác đào tạo theo hướng gắn với nhu cầu thực tiễn của thị trường và chiến lược phát triển năng lượng quốc gia. Đồng thời, cần tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các cơ sở đào tạo nhằm hình thành hệ sinh thái đào tạo và đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực năng lượng. Việc xây dựng đội ngũ chuyên gia, kỹ sư và lao động kỹ thuật chất lượng cao không chỉ phục vụ yêu cầu phát triển ngành năng lượng mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh và tính tự chủ của nền kinh tế trong dài hạn.

Nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ là yếu tố quyết định khả năng làm chủ công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong lĩnh vực năng lượng.

*

*     *

Bảo đảm an ninh năng lượng là yêu cầu có ý nghĩa chiến lược đối với quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cao năng lực tự chủ của nền kinh tế Việt Nam. Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng hai con số, chuyển đổi xanh và cạnh tranh địa chính trị toàn cầu ngày càng gay gắt, vấn đề năng lượng không còn đơn thuần là bảo đảm đủ điện cho sản xuất và sinh hoạt mà đã trở thành nền tảng của an ninh kinh tế, an ninh quốc gia và phát triển bền vững. An ninh năng lượng phải được xác định là lĩnh vực đi trước một bước, tạo nền tảng cho mô hình tăng trưởng mới dựa trên khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và phát triển xanh. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt mà còn là điều kiện quyết định để Việt Nam thực hiện thành công mục tiêu phát triển nhanh, bền vững và trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI.

TS Lê Thị Thúy

Hội đồng Lý luận Trung ương

[1] https://baochinhphu.vn/dan-so-viet-nam-dung-3-dong-nam-a-thu-16-the-gioi-102260122233119324.htm

[2]https://tapchikinhtetaichinh.vn/hanh-trinh-40-nam-viet-nam-tro-thanh-nen-kinh-te-hon-510-ty-usd-140683.html

[3] https://nangluongvietnam.vn/doi-moi-thi-truong-dien-viet-nam-dong-luc-va-giai-phap-phan-1-35915.html

[4] https://vneconomy.vn/he-thong-dien-quoc-gia-dang-chiu-suc-ep-ky-luc-do-nang-nong-gay-gat.htm

[5] https://nhandan.vn/tang-nguon-cung-dien-dap-ung-muc-tieu-tang-truong-cao-post884156.html