Ba dịch chuyển chiến lược của đối ngoại Việt Nam trong quản trị quốc gia và an ninh bao trùm trước bối cảnh biến động địa chính trị hiện đại
Trong những thập niên đầu của thế kỷ XXI, môi trường quốc tế đang trải qua những biến động sâu sắc và có tính bước ngoặt. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt, không chỉ trên phương diện quân sự mà lan rộng sang các lĩnh vực kinh tế, công nghệ, chuỗi cung ứng và không gian số.
Trật tự quốc tế đang định hình sau Chiến tranh Lạnh đứng trước xu hướng phân mảnh, đa cực hóa và bất định gia tăng, với sự đan xen giữa hợp tác và cạnh tranh, giữa phụ thuộc lẫn nhau và tách rời chiến lược. Những biến động đó không chỉ làm thay đổi cấu trúc quyền lực toàn cầu, mà còn tác động trực tiếp đến không gian phát triển và an ninh của mỗi quốc gia, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển như Việt Nam.
Trong bối cảnh đó, cách tiếp cận truyền thống về an ninh vốn đặt trọng tâm chủ yếu vào yếu tố quân sự và bảo vệ chủ quyền lãnh thổ đã bộc lộ những giới hạn nhất định. An ninh ngày nay cần được nhận thức theo nghĩa rộng hơn, toàn diện hơn, bao trùm các chiều cạnh kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường và cả không gian nhận thức. Nói cách khác, an ninh trong thế kỷ XXI không còn là trạng thái “không có chiến tranh”, mà là năng lực bảo đảm ổn định và phát triển bền vững trong một thế giới đầy biến động. Từ đó, đối ngoại không còn chỉ là hoạt động “hướng ra bên ngoài” nhằm thiết lập và duy trì quan hệ quốc tế, mà đang ngày càng trở thành một công cụ thiết yếu của quản trị quốc gia hiện đại. Thông qua đối ngoại, quốc gia không chỉ thích ứng với môi trường quốc tế, mà còn chủ động mở rộng không gian chiến lược, tranh thủ nguồn lực bên ngoài, giảm thiểu rủi ro và từng bước tham gia định hình các cấu trúc khu vực và toàn cầu theo hướng có lợi cho mình.
1. Đối ngoại trong quản trị quốc gia và an ninh bao trùm
Để nhận diện đầy đủ vai trò của đối ngoại trong bối cảnh hiện nay, trước hết cần đặt vấn đề trong một khung lý luận rộng hơn về quản trị quốc gia hiện đại và an ninh bao trùm.
Quản trị quốc gia hiện đại không chỉ giới hạn ở hoạt động quản lý hành chính của nhà nước, mà được hiểu là tổng thể các cơ chế, thiết chế và phương thức điều hành nhằm huy động, phân bổ và tối ưu hóa các nguồn lực quốc gia để đạt được mục tiêu phát triển bền vững và bảo đảm an ninh trong điều kiện môi trường biến động. Điểm cốt lõi của quản trị hiện đại là sự chuyển dịch từ mô hình “quản lý” sang “quản trị”, từ điều hành theo mệnh lệnh hành chính sang điều phối đa tác nhân, từ tư duy đóng sang tư duy mở và tích hợp, trong đó yếu tố quốc tế ngày càng trở thành một biến số quan trọng.
An ninh bao trùm là thuật ngữ mới phản ánh sự mở rộng về nội hàm của an ninh trong thế kỷ XXI. Nếu như trước đây, an ninh chủ yếu được tiếp cận dưới góc độ quân sự - chính trị, thì hiện nay đã phát triển thành một cấu trúc đa chiều, bao gồm: an ninh kinh tế, bảo đảm ổn định tăng trưởng và tự chủ trong hội nhập; an ninh xã hội, duy trì trật tự, công bằng và niềm tin thể chế; an ninh công nghệ và dữ liệu, kiểm soát rủi ro từ chuyển đổi số và cạnh tranh công nghệ; an ninh môi trường, ứng phó với biến đổi khí hậu và các thách thức sinh thái; cùng với đó là an ninh nhận thức, bảo vệ nền tảng tư tưởng và sự ổn định xã hội trong không gian thông tin mở.
Điểm đáng chú ý, trong quản trị quốc gia hiện đại, an ninh không tồn tại tách biệt, mà đan xen, tương tác và chuyển hóa lẫn nhau, tạo thành một hệ thống phụ thuộc lẫn nhau ngày càng chặt chẽ. An ninh không còn là trạng thái tĩnh, mà là một quá trình động của thích ứng và điều chỉnh chiến lược.
Chính từ hai nền tảng lý luận này, có thể đi đến một luận điểm mang tính khái quát: trong điều kiện toàn cầu hóa và liên kết sâu rộng, đối ngoại không còn đơn thuần là “mặt trận bên ngoài” của quốc gia, mà đã trở thành một thành tố nội sinh cấu thành năng lực quản trị quốc gia hiện đại.
Thực chất, đối ngoại ngày nay tham gia trực tiếp vào quá trình phân bổ và tối ưu hóa các nguồn lực phát triển: từ thu hút đầu tư, mở rộng thị trường, tiếp cận công nghệ, đến xây dựng các khuôn khổ hợp tác và luật chơi quốc tế. Đồng thời, đối ngoại cũng là kênh quan trọng để phòng ngừa, quản trị và giảm thiểu các rủi ro an ninh phi truyền thống, thông qua việc thiết lập các cơ chế hợp tác đa phương, tăng cường lòng tin và tạo dựng các “vành đai an ninh mềm” vượt ra ngoài phạm vi lãnh thổ.
Ở cấp độ sâu hơn, đối ngoại còn góp phần định hình không gian chiến lược của quốc gia, tức là khả năng lựa chọn, xoay chuyển và tối ưu hóa vị thế trong một môi trường quốc tế cạnh tranh và biến động. Đây chính là điểm giao thoa giữa quản trị quốc gia và an ninh bao trùm: khi năng lực đối ngoại được nâng cao, quốc gia không chỉ thích ứng tốt hơn với các cú sốc bên ngoài, mà còn có thể chủ động mở rộng dư địa phát triển, gia tăng “biên độ an ninh” của mình.
Từ góc độ đó, có thể khẳng định: đối ngoại không đứng ngoài, cũng không chỉ phục vụ quản trị quốc gia, mà đã trở thành một phương thức thực thi quản trị trong điều kiện toàn cầu hóa. Nhận thức này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc lý giải những chuyển dịch chiến lược của đối ngoại Việt Nam trong kỷ nguyên mới, nơi yêu cầu tích hợp giữa phát triển và an ninh, giữa đối nội và đối ngoại, ngày càng trở nên cấp thiết và mang tính sống còn.
2. Ba chuyển dịch chiến lược của đối ngoại Việt Nam theo tinh thần Đại hội XIV của Đảng
Trước những biến động sâu sắc của môi trường địa chính trị hiện đại, đối ngoại Việt Nam không chỉ điều chỉnh về phương thức triển khai mà đang chuyển dịch ở tầm tư duy chiến lược. Có thể khái quát ba chuyển dịch lớn mang ý nghĩa nền tảng.
Thứ nhất, nâng tầm vai trò đối ngoại từ “mặt trận đối ngoại” đến trụ cột của quản trị quốc gia hiện đại
Một trong những điểm nhấn quan trọng trong tư duy của Đại hội XIV là việc xác lập rõ ràng hơn vị thế của đối ngoại trong tổng thể chiến lược quốc gia. Nếu trước đây, đối ngoại thường được nhìn nhận như một công cụ hỗ trợ phát triển và bảo vệ Tổ quốc, thì nay đã được nâng lên thành “nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên”[1], gắn bó hữu cơ với cả hai chức năng: xây dựng và bảo vệ đất nước.
Sự chuyển dịch này phản ánh một nhận thức sâu sắc hơn: trong bối cảnh toàn cầu hóa sâu rộng và phụ thuộc lẫn nhau ngày càng lớn, ranh giới giữa “đối nội” và “đối ngoại” ngày càng bị xóa mờ. Các vấn đề phát triển trong nước - từ tăng trưởng kinh tế, an ninh năng lượng, chuyển đổi số đến ổn định xã hội - đều có chiều kích quốc tế rõ nét.
Chính vì vậy, phát triển đối ngoại trong kỷ nguyên mới không chỉ dừng lại ở yêu cầu “mở rộng quan hệ”, mà phải đạt đến trình độ “tương xứng với tầm vóc lịch sử, chiều sâu văn hóa và vị thế ngày càng gia tăng của đất nước”[2]. Điều này đặt ra yêu cầu nâng cấp toàn diện năng lực đối ngoại: từ tư duy chiến lược, thể chế điều phối đến chất lượng nguồn nhân lực.
Có thể khẳng định một cách khái quát: Sức mạnh đối ngoại chính là phần mở rộng của năng lực quản trị quốc gia. Ở đó, đối ngoại không còn đứng “bên ngoài” mà đã trở thành một thành tố nội sinh cấu thành sức mạnh quốc gia tổng hợp.
Thứ hai, chuyển tư duy đối ngoại từ thích ứng sang chủ động kiến tạo
Nếu sự nâng tầm vai trò là điều kiện cần, thì chuyển đổi tư duy chính là bước đột phá về chất trong đối ngoại Việt Nam hiện nay.
Điểm mới nổi bật của Đại hội XIV là việc nhấn mạnh yếu tố “tự cường” như một nguyên tắc nền tảng trong triển khai chính sách đối ngoại. Tự cường ở đây không chỉ là khả năng chống chịu trước sức ép bên ngoài, mà còn là “năng lực chủ động định hình lựa chọn chiến lược và không gian phát triển của chính mình”.
Trên cơ sở đó, đối ngoại Việt Nam đang dịch chuyển từ trạng thái “thích ứng thụ động”, chủ yếu phản ứng trước các biến động bên ngoài sang “chủ động kiến tạo”, tức là tham gia tích cực vào việc định hình môi trường quốc tế và khu vực theo hướng có lợi cho phát triển và an ninh quốc gia.
Sự chuyển dịch này thể hiện trên nhiều phương diện: i) Từ “tham gia” sang đóng góp xây dựng luật chơi ở mức độ phù hợp; ii) Từ “hội nhập” sang chủ động dẫn dắt, đề xuất sáng kiến trong một số lĩnh vực có thế mạnh; iii) Từ “đa phương hóa quan hệ” sang đa tầng hóa và làm sâu sắc các quan hệ đối tác chiến lược.
Trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn ngày càng gay gắt, cách tiếp cận này cho phép Việt Nam không bị cuốn vào thế bị động lựa chọn, mà có thể kiến tạo thế cân bằng linh hoạt, tối ưu hóa lợi ích quốc gia.
Như vậy, có thể khái quát: Đối ngoại không chỉ phản ứng với môi trường quốc tế, mà ngày càng tham gia kiến tạo môi trường đó. Đây chính là bước chuyển từ tư duy “sinh tồn trong trật tự” sang “đồng kiến tạo trật tự” – một biểu hiện quan trọng của bản lĩnh và tầm vóc quốc gia trong kỷ nguyên mới.
Thứ ba, gắn đối ngoại với an ninh bao trùm và nâng tầm vị thế quốc gia
Chuyển dịch thứ ba mang tính tích hợp cao hơn, đó là việc gắn kết chặt chẽ đối ngoại với mục tiêu bảo đảm an ninh bao trùm và nâng cao vị thế quốc gia trong hệ thống quốc tế.
Trong thế kỷ XXI, an ninh không còn được hiểu một cách thuần túy theo nghĩa quân sự, mà mở rộng sang các lĩnh vực: kinh tế, công nghệ, môi trường, xã hội và đặc biệt là không gian nhận thức và dữ liệu. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp, trong đó đối ngoại giữ vai trò mở rộng không gian an ninh và phát triển ra bên ngoài biên giới quốc gia.
Đại hội XIV đã thể hiện rõ tầm nhìn này khi nhấn mạnh mục tiêu: Nâng cao vai trò, vị thế của Việt Nam trong nền chính trị thế giới, kinh tế toàn cầu và văn minh nhân loại; Đồng thời “góp phần kiến tạo trật tự quốc tế và khu vực công bằng, bình đẳng, cùng có lợi, dựa trên luật pháp quốc tế”[3].
Điểm đáng chú ý là ở đây, đối ngoại không chỉ phục vụ lợi ích quốc gia theo nghĩa hẹp, mà còn hướng tới “đóng góp vào các giá trị chung của cộng đồng quốc tế”. Chính sự kết hợp giữa lợi ích quốc gia và trách nhiệm quốc tế đã tạo nên nguồn lực mềm và uy tín chiến lược cho Việt Nam.
Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và phân mảnh cục diện toàn cầu, cách tiếp cận này giúp Việt Nam: Giảm thiểu rủi ro bị lệ thuộc; Tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài; Mở rộng dư địa phát triển thông qua mạng lưới quan hệ đa phương và đối tác chiến lược.
Có thể khái quát: An ninh trong thế kỷ XXI là tổng hòa của năng lực thích ứng quốc gia, trong tổng hòa đó, đối ngoại chính là cơ chế điều phối và khuếch đại năng lực thích ứng ra phạm vi quốc tế.
Ba chuyển dịch nêu trên cho thấy đối ngoại Việt Nam đang vận động theo hướng tích hợp sâu hơn vào cấu trúc quản trị quốc gia, chủ động hơn trong định hình môi trường chiến lược và toàn diện hơn trong bảo đảm an ninh bao trùm. Đây chính là nền tảng để hiện thực hóa khát vọng phát triển và “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc” trong bối cảnh thế giới đầy biến động hiện nay.
3. Hàm ý chính sách
Từ những chuyển dịch trong tư duy và thực tiễn đối ngoại nêu trên, có thể rút ra một số hàm ý chính sách có ý nghĩa định hướng đối với Việt Nam trong việc bảo đảm an ninh bao trùm và thúc đẩy phát triển trong bối cảnh địa chính trị hiện đại.
Trước hết, yêu cầu đặt ra là giữ vững cân bằng chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn ngày càng gia tăng. Trong một thế giới đang vận động theo xu hướng phân mảnh và đa cực hóa, không gian chiến lược của các quốc gia tầm trung và đang phát triển như Việt Nam vừa được mở rộng, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro. Do đó, đối ngoại cần tiếp tục phát huy đường lối độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, đồng thời được nâng lên một tầm cao mới về chất đó là khả năng kiến tạo thế cân bằng động, linh hoạt điều chỉnh quan hệ với các trung tâm quyền lực, tránh rơi vào trạng thái phụ thuộc hoặc bị cuốn vào các liên kết mang tính đối đầu. Cân bằng ở đây không phải là sự trung lập thụ động, mà là sự chủ động định vị và tối ưu hóa lợi ích quốc gia trong một cấu trúc quyền lực biến động.
Hai là, cần đặc biệt nhấn mạnh yêu cầu tăng tự chủ chiến lược như nền tảng của đối ngoại trong kỷ nguyên mới. Tự chủ, tự cường không chỉ là năng lực chống chịu trước các cú sốc bên ngoài, mà còn là khả năng tự chủ trong hoạch định chiến lược phát triển, kiểm soát các nguồn lực thiết yếu và duy trì tính độc lập trong lựa chọn chính sách. Trong điều kiện cạnh tranh công nghệ, gián đoạn chuỗi cung ứng và phân tách kinh tế ngày càng rõ nét, tự cường chiến lược đòi hỏi Việt Nam phải củng cố nội lực trên các phương diện then chốt như: năng lực sản xuất, đổi mới sáng tạo, an ninh năng lượng, an ninh lương thực và đặc biệt là năng lực thể chế. Đối ngoại, trong trường hợp này, đóng vai trò vừa là kênh huy động nguồn lực bên ngoài, vừa là công cụ bảo vệ và gia tăng không gian tự chủ chiến lược.
Ba là, trong bối cảnh chuyển đổi số và cạnh tranh công nghệ toàn cầu, cần thúc đẩy mạnh mẽ “ngoại giao công nghệ, ngoại giao kinh tế và ngoại giao dữ liệu như những trụ cột mới của đối ngoại hiện đại”[4]. Nếu như trước đây, ngoại giao chủ yếu xoay quanh các vấn đề chính trị - an ninh truyền thống, nay mở rộng sang các lĩnh vực có tính quyết định đối với năng lực cạnh tranh quốc gia. Ngoại giao công nghệ không chỉ nhằm tiếp cận và chuyển giao công nghệ tiên tiến, mà còn hướng tới tham gia xây dựng các tiêu chuẩn, quy tắc và hệ sinh thái công nghệ toàn cầu. Ngoại giao kinh tế cần được triển khai theo hướng sâu hơn, thực chất hơn, gắn với tái cấu trúc chuỗi cung ứng, mở rộng thị trường, nâng cao vị thế của Việt Nam trong các mạng lưới sản xuất khu vực và toàn cầu. Trong khi đó, ngoại giao dữ liệu - một lĩnh vực còn tương đối mới giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm chủ quyền số, an ninh thông tin và khả năng tham gia vào nền kinh tế số toàn cầu.
Về tổng thể, ba hàm ý trên cho thấy một yêu cầu xuyên suốt: đối ngoại Việt Nam cần tiếp tục được phát triển theo hướng tích hợp, chủ động và kiến tạo, vừa bảo đảm vững chắc lợi ích quốc gia - dân tộc, vừa nâng cao năng lực thích ứng và vị thế của đất nước trong một thế giới đang biến đổi nhanh chóng, khó dự báo.
Tóm lại, ba chuyển dịch chiến lược của đối ngoại Việt Nam từ nâng tầm vai trò, chuyển đổi tư duy đến gắn kết với an ninh bao trùm và vị thế quốc gia, không chỉ phản ánh sự thích ứng trước biến động của môi trường quốc tế, mà còn thể hiện bước phát triển về chất trong tư duy quản trị quốc gia hiện đại. Trong cấu trúc đó, đối ngoại đã và đang khẳng định vị thế như một trụ cột cấu thành năng lực quản trị quốc gia, nơi hội tụ và lan tỏa các nguồn lực phục vụ đồng thời hai mục tiêu: phát triển và an ninh.
Chính trên nền tảng đó, đối ngoại trở thành một trong những điều kiện then chốt để hiện thực hóa khát vọng phát triển và “kỷ nguyên vươn mình của dân tộc”, thông qua việc mở rộng không gian chiến lược, nâng cao vị thế quốc gia và gia tăng khả năng thích ứng trước những biến động phức tạp của thế giới.
Trong thời gian tới, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục triển khai hiệu quả đường lối đối ngoại đã được xác lập, mà quan trọng hơn là không ngừng đổi mới tư duy đối ngoại theo hướng tích hợp - chủ động - kiến tạo. Chỉ trên cơ sở đó, đối ngoại Việt Nam mới có thể phát huy đầy đủ vai trò như một động lực chiến lược, góp phần định hình môi trường thuận lợi cho phát triển bền vững và bảo đảm vững chắc an ninh quốc gia trong kỷ nguyên mới.
TS. Nguyễn Thị Minh Thảo
Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
[1] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, H, 2026, t.1, tr.82.
[2] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, H, 2026, t.1, tr.117
[3] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, H, 2026, t.1, tr.120
[4] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, H, 2026, t.1, tr.119
