Kinh nghiệm quốc tế về phát triển tín dụng xanh và một số gợi mở cho Việt Nam
Tín dụng xanh không chỉ là việc cung cấp tài chính cho các dự án xanh mà còn là một cơ hội để thúc đẩy sự chuyển đổi sang một nền kinh tế xanh và bền vững hơn. Vì vậy, tín dụng xanh không chỉ là một công cụ tài chính mà còn là một phần quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, việc phát triển tín dụng xanh của Việt Nam đang đặt ra một số khó khăn, hạn chế, đòi hỏi cần có sự tham khảo kinh nghiệm của quốc tế.
1. Kinh nghiệm của một số quốc gia về phát triển tín dụng xanh
- Trung Quốc:
Trung Quốc có nền kinh tế lớn thứ 2 trên thế giới với tốc độ tăng trưởng luôn ở mức cao trong nhiều năm gần đây. Tuy nhiên, sự phát triển này đã đi kèm với những tổn thất môi trường nghiêm trọng. Vấn đề về ô nhiễm môi trường và sử dụng năng lượng không hiệu quả đã trở thành nguy cơ lớn đối với sự phát triển kinh tế, ổn định xã hội và uy tín của Trung Quốc trên bình diện quốc tế.
Các doanh nghiệp Trung Quốc, với vai trò quan trọng là nhà sản xuất và đầu tư toàn cầu, đang đối mặt với áp lực ngày càng tăng về việc phải quản lý các hoạt động ảnh hưởng đến môi trường và xã hội. Điều này đặt ra một thách thức mới cho ngành ngân hàng trong việc cung cấp tín dụng cho các doanh nghiệp để duy trì và phát triển, thường theo các chính sách kinh tế quốc gia hoặc theo chỉ đạo của chính quyền địa phương. Tuy nhiên, các vấn đề liên quan đến nợ khó đòi, đặc biệt là liên quan đến các vấn đề môi trường nghiêm trọng của các khách hàng, đã gây ra những tác động tiêu cực đối với ngân hàng thương mại (NHTM).
Nhằm giải quyết vấn đề này, Trung Quốc đã đưa ra các chính sách về Tín dụng Xanh nhằm sử dụng các công cụ tài chính và ưu đãi chính sách để cải thiện hoạt động bảo vệ môi trường của các doanh nghiệp và giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của ô nhiễm. Chính sách này không chỉ là một thông điệp quan trọng gửi đến ngành ngân hàng về trách nhiệm của họ trong việc bảo vệ môi trường, mà còn tạo ra cơ hội mới trong các lĩnh vực tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải.
Các biện pháp cụ thể trong chính sách tín dụng xanh của Trung Quốc bao gồm việc giới hạn việc cấp tín dụng cho các doanh nghiệp hoặc dự án tiêu tốn nhiều năng lượng và gây ô nhiễm môi trường, đồng thời khuyến khích tài trợ cho các doanh nghiệp hoặc dự án tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường và hỗ trợ sự chuyển đổi sang các hoạt động thân thiện với môi trường[1].
Cho dù chính sách tín dụng xanh đã cam kết được triển khai từ cấp Trung ương đến địa phương, nhưng vẫn còn những thách thức nhất định. Sự nhận thức hạn chế của địa phương và các NHTM quy mô nhỏ vẫn làm hạn chế đến sự bao phủ và thực hiện hiệu quả của chính sách này. Để đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của chính sách tín dụng xanh, việc nâng cao nhận thức và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho cả cán bộ và các tổ chức ngân hàng là vô cùng quan trọng.
- Vương quốc Anh:
Theo nghiên cứu về ngân hàng đầu tư xanh (Green Investment Bank - GIB) của Vivid Economics và McKinsey (2011) đã nhấn mạnh vai trò của GIB được thành lập vào năm 2010 theo thỏa thuận của chính phủ Liên minh Vương quốc Anh để hoàn thiện khung chính sách và hỗ trợ tài chính cần thiết để giải quyết các hạn chế của thị trường tự do, như: các hạn chế về rủi ro về môi trường, chi phí giao dịch cao và thiếu vốn. GIB có thể giúp mở rộng tiềm năng của các nhà đầu tư, cải thiện hiệu suất kinh tế của dự án và chia sẻ thông tin để giảm thiểu rủi ro về môi trường, đó là: (i) Về việc sử dụng nguồn năng lượng bên ngoài của Vương quốc Anh là một lựa chọn hiệu quả để giảm khí thải carbon trên lãnh thổ Vương quốc Anh, tăng cường an ninh năng lượng và sức cạnh tranh lâu dài của ngành công nghiệp, đồng thời, GIB cũng giúp kích thích nguồn vốn cho dự án và giảm thiểu khí thải carbon vào môi trường; (ii) Về năng lượng biển: GIB giúp tăng cường các nhà đầu tư mới, hỗ trợ tài chính để tăng lượng điện tái tạo cũng như giảm lượng khí thải carbon vào môi trường; (iii) Về GIB cũng hỗ trợ ngành công nghiệp xử lý chất thải để giảm thiểu việc chôn lấp, tạo ra nhiệt động năng lượng tái tạo và khí thải carbon. Can thiệp của GIB đã giúp kích thích nguồn vốn từ thị trường vốn, thị trường nợ và tăng cường minh bạch và mở rộng dòng vốn đầu tư vào các dự án phát triển bền vững.
- Hợp chúng quốc Hoa Kỳ:
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ là một trong những quốc gia đầu tiên có quy định về trách nhiệm môi trường đối với tất cả các bên liên quan, bao gồm cả ngân hàng cho vay vốn các dự án gây ô nhiễm được thực hiện thông qua Đạo luật Bồi hoàn Môi trường Toàn diện (CER-CLA) năm 1980. Đây là một bước quan trọng để đảm bảo rằng các tổ chức cho vay chịu trách nhiệm về hậu quả môi trường của các dự án mà họ tài trợ. Hợp chúng quốc Hoa Kỳ cũng phát triển các tiêu chuẩn để đánh giá và xếp hạng mức độ "xanh" của ngân hàng, được công bố định kỳ bởi Cơ quan bảo hiểm tiền gửi Liên bang (FDIC).
Năm 2009, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ giới thiệu Đạo luật Ngân hàng xanh với mục tiêu thiết lập một ngân hàng xanh dưới sở hữu của chính phủ Hoa Kỳ. Quyết định ban đầu là giảm thiểu việc sử dụng giấy trong các công việc ngân hàng. Các hoạt động của ngân hàng bao gồm tạo ra môi trường ngân hàng sạch sẽ và vệ sinh, xây dựng xanh, tái trồng cây, ngân hàng trực tuyến, quản lý chất thải, lắp đặt tấm pin mặt trời trên mái nhà của ngân hàng và sử dụng các phương tiện giao thông có hiệu quả nhiên liệu cao, giảm ô nhiễm tiếng ồn, sử dụng webcam cho cuộc họp trực tuyến thay vì các cuộc họp trực tiếp, báo cáo trực tuyến, gửi tài liệu qua email đều được bao gồm trong ngân hàng xanh nội bộ. Ngoài ra, ngành ngân hàng cũng hỗ trợ các dự án xanh như: Nhà máy Biogas, Nhà máy Năng lượng mặt trời/Tái tạo, Nhà máy Phân bón sinh học, Nhà máy Xử lý chất thải (ETP), các dự án có ETP...
Trong một nghiên cứu về vai trò tiềm năng của ngân hàng xanh trong tiểu bang California, Juhnke C. và cộng sự (2012) đã đánh giá tác động tiềm năng của một ngân hàng xanh trong hiệu quả năng lượng và phân phối năng lượng, dựa trên 6 tiêu chí, đó là: (i) Tăng cường các lợi ích do ngân hàng cung cấp; (ii) Tính hiệu quả về chi phí của ngân hàng; (iii) Tính khả thi của quản lý của ngân hàng; (iv) Sự dễ dàng tích hợp với các chương trình hiện có của chính phủ; (v) Số lượng dự án bổ sung được tài trợ; (vi) Khả năng chính trị. Do đó, các nghiên cứu đã chứng minh sự hiện diện của ngân hàng xanh đã giúp tăng dòng vốn chi phí để cạnh tranh hiệu quả, từ đó giúp tiểu bang đạt được năng lượng sạch và giúp giảm nhiều vấn đề hiện tại đang làm suy thoái thị trường này.
- Bangladesh:
Ở Bangladesh, mặc dù là một trong những quốc đang phát triển trên thế giới, Ngân hàng Trung ương Bangladesh đã tiên phong trong việc phát triển tín dụng xanh với tầm nhìn sâu sắc về hoạt động ngân hàng bền vững. Điều này thể hiện qua việc Ngân hàng Trung ương (NHTW) đã đặt ra mục tiêu cụ thể cho tín dụng xanh, cấp tài trợ 5% tổng giá trị cho vay cho các sản phẩm thân thiện với môi trường. Sự đa dạng và phong phú của các sản phẩm xanh đã giới thiệu tại đây là minh chứng cho sự cam kết mạnh mẽ của ngân hàng trong việc đóng góp vào bảo vệ môi trường[2].
Các NHTM Bangladesh thành lập bộ phận ngân hàng xanh (Green Banking Unit - GBU) cũng đã tạo ra một nền tảng quan trọng để thúc đẩy các hoạt động tài chính xanh. GBU không chỉ đóng vai trò trong việc xây dựng và thúc đẩy các chính sách và quy trình liên quan đến tín dụng xanh mà còn có nhiệm vụ đào tạo nhân viên về nhận thức về môi trường và quản lý rủi ro môi trường. Điều này giúp tăng cường khả năng của các nhà băng trong việc xử lý các vấn đề môi trường liên quan đến hoạt động tài chính của họ.
Bên cạnh đó, Bangladesh cũng chú trọng vào phát triển tài chính vi mô bền vững, trong đó tài chính vi mô xanh đóng vai trò quan trọng. Chương trình tài chính vi mô xanh không chỉ tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ tài chính cho các tầng lớp dân cư có thu nhập thấp mà còn chú trọng vào việc sử dụng các công nghệ và giải pháp xanh để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Điều này đồng thời cũng thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp và dịch vụ xanh, tạo ra cơ hội việc làm và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.
Vì vậy, Bangladesh không chỉ đang đi đầu trong việc phát triển tín dụng xanh mà còn thể hiện sự cam kết mạnh mẽ trong việc thúc đẩy phát triển bền vững và bảo vệ môi trường thông qua các hoạt động tài chính. Những nỗ lực này không chỉ mang lại lợi ích ngay lập tức mà còn góp phần vào việc xây dựng một tương lai bền vững cho đất nước.
2. Một số gợi mở cho Việt Nam
Nhằm phát triển bền vững, Việt Nam đã và đang thực hiện chiến lược tăng trưởng xanh, trong đó ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong chiến lược này với các chính sách tín dụng xanh. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vướng mắc và thách thức trong quá trình triển khai thực hiện. Dựa trên kinh nghiệm của các quốc gia nêu trên, Việt Nam có thể tham khảo, áp dụng những kinh nghiệm để phát triển tín dụng xanh, đó là:
Một là, cần phải xây dựng chính sách, quy định pháp lý cụ thể: Để đảm bảo sự công bằng và hiệu quả trong triển khai hoạt động tín dụng xanh, Việt Nam cần thiết lập các quy định và chính sách pháp lý cụ thể. Những quy định này cần được Ngân hàng Nhà nước ban hành và áp dụng bắt buộc cho tất cả các NHTM. Việt Nam cũng cần tăng cường sự phối hợp giữa các bộ, ban ngành liên quan để thúc đẩy triển khai chính sách tín dụng xanh một cách hiệu quả.
Hai là, thúc đẩy sự phát triển bền vững và hiện thực hóa chiến lược tăng trưởng xanh: Tín dụng xanh không chỉ giúp các doanh nghiệp thực hiện các dự án phát triển kinh tế mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống ngân hàng. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần tạo điều kiện thuận lợi và khuyến khích các NHTM thực hiện các dự án tín dụng xanh để đạt được mục tiêu tăng trưởng xanh và bảo vệ môi trường.
Ba là, đẩy mạnh nâng cao nhận thức và giáo dục: Việt Nam cần tăng cường các hoạt động nhằm nâng cao nhận thức của xã hội và cán bộ ngân hàng về tầm quan trọng của tín dụng xanh và bảo vệ môi trường. Việc giáo dục và tạo đào tạo cho cán bộ ngân hàng về tín dụng xanh sẽ giúp tăng cường khả năng thực hiện chính sách này và đảm bảo rằng các hoạt động tín dụng đều mang lại lợi ích cho cả môi trường và xã hội.
Bốn là, định hướng phát triển ngân hàng xanh là xu hướng chung: Phát triển ngân hàng xanh không chỉ là một xu hướng mà còn là một nhu cầu thiết yếu trong quá trình hướng tới phát triển bền vững. Kinh nghiệm của các quốc gia như Trung Quốc đã chỉ ra rằng việc tập trung chỉ vào tăng trưởng tín dụng mà bỏ qua tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hệ thống ngân hàng và nền kinh tế.
ThS. Trần Tuấn Anh
[1] Hà Văn Hội (2019), Phát triển tín dụng xanh của Trung Quốc và Việt Nam, nghiên cứu so sánh và một số gới ý chính sách, Tạp chí Ngân hàng, chuyên đề đặc biệt 2019.
[2] Nguyễn Thanh Phương (2019), Kinh nghiệm quốc tế trong tăng trưởng tín dụng xanh, Tạp chí Ngân hàng, chuyên đề đặc biệt 2019.
