Cơ sở lý luận, thực tiễn và yêu cầu xây dựng chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số

Đại hội XIV của Đảng đã đề ra nhiều định hướng chiến lược quan trọng, mang tầm nhìn dài hạn đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn phát triển mới. Trong đó, một nội dung có ý nghĩa đặc biệt là yêu cầu nghiên cứu xây dựng chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số.

Đây không chỉ là yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng mà còn phản ánh nhận thức sâu sắc về những biến đổi căn bản của không gian thông tin, truyền thông và đời sống tư tưởng - xã hội trong thời đại số.

Hội thảo quốc gia “Chiến lược công tác tư tưởng của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số” ngày 5/5/2026

1. Cơ sở lý luận xây dựng chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số

Trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn nhất quán xác định công tác tư tưởng là một bộ phận trọng yếu của công tác xây dựng Đảng, giữ vị trí đặc biệt quan trọng, có ý nghĩa quyết định đối với sự thành bại của sự nghiệp cách mạng, công tác tư tưởng là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong công tác xây dựng Đảng[1]. Đây không chỉ là nhận thức mang tính nguyên tắc, mà còn được kiểm nghiệm và khẳng định bằng thực tiễn lịch sử phong phú của cách mạng Việt Nam. Việc xác định đúng vị trí, vai trò của công tác tư tưởng đã góp phần quan trọng làm nên sức mạnh, bản lĩnh và uy tín lãnh đạo của Đảng, bảo đảm cho Đảng luôn vững vàng trước mọi khó khăn, thử thách, hoàn thành sứ mệnh lịch sử mà nhân dân giao phó.

Xét về bản chất, công tác tư tưởng là hoạt động nhằm xác lập, truyền bá, bảo vệ và phát triển hệ tư tưởng của Đảng; đồng thời, định hướng nhận thức, củng cố niềm tin và tổ chức hành động của toàn xã hội theo mục tiêu, lý tưởng đã lựa chọn. Vai trò đó được thể hiện trước hết ở việc xây dựng và củng cố nền tảng tư tưởng của Đảng trên cơ sở kiên định và vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, lý luận về đường lối đổi mới[2]. Đây là nền tảng lý luận, là “kim chỉ nam” cho mọi hành động của Đảng, là cơ sở để Đảng hoạch định đường lối, chủ trương đúng đắn, phù hợp với quy luật khách quan và điều kiện cụ thể của cách mạng Việt Nam. Không có nền tảng tư tưởng vững chắc thì không thể có sự thống nhất về nhận thức, càng không thể có sự thống nhất về hành động trong toàn Đảng và toàn xã hội.

Công tác tư tưởng đồng thời giữ vai trò trực tiếp trong việc xây dựng, hoàn thiện và tổ chức thực hiện đường lối, chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước. Thông qua hoạt động tuyên truyền, giáo dục, thuyết phục, công tác tư tưởng góp phần đưa các quan điểm, chủ trương của Đảng thấm sâu vào đời sống xã hội, chuyển hóa thành nhận thức, niềm tin và hành động tự giác của cán bộ, đảng viên và quần chúng nhân dân. Chính quá trình này tạo nên sự thống nhất cao về ý chí và hành động trong Đảng, sự đồng thuận trong xã hội, qua đó hình thành sức mạnh tổng hợp để thực hiện thắng lợi các mục tiêu phát triển đất nước. Thực tiễn cho thấy, ở đâu công tác tư tưởng được tiến hành hiệu quả, ở đó chủ trương, chính sách được triển khai thuận lợi; ngược lại, nếu công tác tư tưởng yếu kém, thiếu thuyết phục thì dù chủ trương đúng đắn cũng khó đi vào cuộc sống.

Một phương diện đặc biệt quan trọng khác của công tác tư tưởng là xây dựng thế giới quan khoa học và nhân sinh quan cách mạng cho cán bộ, đảng viên và nhân dân. Đây chính là cơ sở để hình thành bản lĩnh chính trị vững vàng, ý chí kiên định và niềm tin sâu sắc vào con đường phát triển mà Đảng và nhân dân đã lựa chọn. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhiều lần nhấn mạnh vai trò quyết định của tư tưởng, coi “công việc thành hay là bại một phần lớn là do nơi tư tưởng”[3]. Điều đó cho thấy, công tác tư tưởng không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt tri thức, mà còn là quá trình giáo dục, rèn luyện con người về lý tưởng, đạo đức, lối sống, góp phần hình thành con người xã hội chủ nghĩa, chủ thể trung tâm của sự nghiệp phát triển đất nước.

Cùng với đó, công tác tư tưởng là phương thức quan trọng để củng cố và tăng cường mối quan hệ mật thiết giữa Đảng với nhân dân. Thông qua việc nắm bắt, phản ánh và định hướng dư luận xã hội, công tác tư tưởng góp phần kết nối “ý Đảng với lòng dân”, làm cho đường lối, chủ trương của Đảng xuất phát từ thực tiễn và nguyện vọng chính đáng của nhân dân, đồng thời giúp nhân dân hiểu rõ, tin tưởng và tích cực tham gia thực hiện. Đây chính là nền tảng để xây dựng và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc, nguồn lực nội sinh quyết định đối với sự phát triển bền vững của đất nước.

Không chỉ dừng lại ở chức năng xây dựng và củng cố, công tác tư tưởng còn là “vũ khí sắc bén” trên mặt trận đấu tranh tư tưởng. Trong bối cảnh các thế lực thù địch, phản động, cơ hội chính trị không ngừng gia tăng hoạt động chống phá bằng nhiều thủ đoạn tinh vi, đặc biệt trên không gian mạng, công tác tư tưởng có vai trò trực tiếp trong việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, ngăn chặn các biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, cũng như các hiện tượng “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ. Đây là nhiệm vụ vừa cấp bách, vừa lâu dài, có ý nghĩa sống còn đối với sự ổn định và phát triển của chế độ.

2. Cơ sở thực tiễn xây dựng chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số

Thực tiễn lịch sử cách mạng Việt Nam cho thấy, công tác tư tưởng luôn “đi trước, mở đường” trong mọi giai đoạn phát triển[4]. Ngay từ trước khi Đảng ra đời, hoạt động truyền bá chủ nghĩa Mác - Lênin và con đường cứu nước của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc đã tạo nên sự chuẩn bị về chính trị, tư tưởng, làm tiền đề cho sự ra đời của Đảng. Trong đấu tranh giành độc lập, các cuộc kháng chiến giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc, công tác tư tưởng đã khơi dậy mạnh mẽ lòng yêu nước, chủ nghĩa anh hùng cách mạng, củng cố ý chí chiến đấu và tinh thần đoàn kết của toàn dân tộc, góp phần làm nên những thắng lợi mang tầm vóc lịch sử. Bước vào thời kỳ đổi mới, công tác tư tưởng tiếp tục giữ vai trò then chốt trong việc đổi mới tư duy, hình thành đường lối phát triển phù hợp, tạo sự thống nhất và đồng thuận xã hội để đưa đất nước vượt qua khủng hoảng, từng bước phát triển.

luận trong bối cảnh chuyển đổi số”. Hội thảo quốc gia “Chiến lược công tác tư tưởng của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số” ngày 5/5/2026

Đặc biệt, những bước ngoặt quan trọng của cách mạng Việt Nam đều gắn liền với sự đổi mới và tăng cường công tác tư tưởng. Việc ban hành các nghị quyết chuyên đề về công tác tư tưởng, lý luận qua các kỳ Đại hội đã khẳng định rõ nhận thức của Đảng về vị trí đặc biệt quan trọng của lĩnh vực này. Đảng luôn nhấn mạnh yêu cầu kiên định nền tảng tư tưởng, đồng thời không ngừng bổ sung, phát triển sáng tạo phù hợp với thực tiễn, coi đó là điều kiện tiên quyết để giữ vững vai trò lãnh đạo và nâng cao năng lực cầm quyền.

Trong môi trường số, thông tin không còn vận hành theo logic tuyến tính, một chiều như trong các phương thức truyền thông truyền thống, mà chuyển sang mô hình phi tuyến, đa chiều, với tốc độ lan truyền gần như tức thời và phạm vi ảnh hưởng không giới hạn. Trong môi trường số, người tiếp nhận thông tin không còn thụ động, mà có nhu cầu tham gia, phản hồi, đối thoại và thậm chí phản biện. Điều này đòi hỏi công tác tư tưởng phải thay đổi theo hướng thuyết phục, dẫn dắt, đối thoại. Chỉ khi tạo được sự tương tác thực chất, tôn trọng nhu cầu và tâm lý của đối tượng, công tác tư tưởng mới có thể nâng cao hiệu quả, tạo được sự đồng thuận bền vững.

Sự xuất hiện của các nền tảng mạng xã hội, hệ sinh thái truyền thông số và công nghệ trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản mối quan hệ giữa chủ thể truyền thông và đối tượng tiếp nhận. Nếu trước đây, công tác tư tưởng chủ yếu dựa vào các kênh chính thống với cơ chế truyền đạt từ trên xuống, thì hiện nay, mỗi cá nhân vừa là người tiếp nhận, vừa là người sản xuất và lan truyền thông tin. Điều này làm cho quá trình hình thành dư luận xã hội trở nên phức tạp hơn, khó kiểm soát hơn, đồng thời đòi hỏi phương thức định hướng tư tưởng phải linh hoạt, chủ động và thích ứng nhanh với sự biến động của môi trường số.

Cùng với đó, không gian mạng đang dần trở thành “không gian xã hội mới”, nơi diễn ra không chỉ các hoạt động kinh tế, văn hóa, mà còn là địa bàn quan trọng của đời sống chính trị - tư tưởng; Việt Nam ghi nhận 85,6 triệu người dùng Internet (tính đến cuối năm 2025), tương đương tỷ lệ thâm nhập đạt 84,2% dân số[5]. Trong không gian này, các dòng thông tin chính thống và phi chính thống đan xen, cạnh tranh, thậm chí xung đột lẫn nhau, tạo nên một môi trường thông tin đa tầng, đa chiều và tiềm ẩn nhiều yếu tố bất ổn. Đáng chú ý, sự phát triển của công nghệ số đã làm mờ ranh giới giữa thông tin đúng - sai, thật - giả, tích cực - tiêu cực, khiến việc phân biệt và đánh giá thông tin trở nên khó khăn hơn đối với một bộ phận không nhỏ người dân, đặc biệt là giới trẻ.

Trong bối cảnh đó, các thế lực thù địch, phản động và cơ hội chính trị triệt để lợi dụng những thành tựu của công nghệ để gia tăng hoạt động chống phá trên mặt trận tư tưởng. Thông qua các nền tảng số, chúng đẩy mạnh việc lan truyền thông tin sai lệch, xuyên tạc, bóp méo sự thật, nhằm gây nhiễu loạn nhận thức xã hội, làm suy giảm niềm tin của nhân dân đối với Đảng và chế độ. Không dừng lại ở đó, các hoạt động này ngày càng được tổ chức bài bản, có tính toán chiến lược, sử dụng các công cụ công nghệ hiện đại để phân tích dữ liệu người dùng, từ đó nhắm trúng các nhóm đối tượng cụ thể, đặc biệt là thanh niên - lực lượng nhạy cảm, dễ bị tác động về tư tưởng. Việc khai thác yếu tố tâm lý, cảm xúc, thậm chí tạo ra các “hiệu ứng đám đông” trên không gian mạng đã khiến những thông tin sai trái có thể lan rộng với tốc độ nhanh chóng và gây ảnh hưởng sâu rộng[6].

3. Yêu cầu từ chuyển đổi số đối với công tác tư tưởng

Những biến đổi đó cho thấy, công tác tư tưởng không còn diễn ra chủ yếu trong không gian vật lý truyền thống, mà đã mở rộng sang không gian số với quy mô và mức độ phức tạp cao hơn nhiều. Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển đổi mạnh mẽ phương thức hoạt động công tác tư tưởng theo hướng số hóa, hiện đại hóa, bảo đảm phù hợp với đặc điểm của môi trường truyền thông mới. Nếu không kịp thời thích ứng, công tác tư tưởng sẽ đứng trước nguy cơ bị “lạc nhịp”, mất dần vai trò định hướng và ảnh hưởng trong đời sống xã hội.

Bên cạnh đó, môi trường số cũng đặt ra yêu cầu ngày càng cao về tính kịp thời và chính xác của thông tin. Trong điều kiện thông tin lan truyền với tốc độ nhanh, nếu các nguồn thông tin chính thống không đủ nhanh nhạy và chính xác, sẽ dễ bị các luồng thông tin sai lệch chiếm lĩnh không gian dư luận. Do đó, công tác tư tưởng phải bảo đảm “đi trước một bước”, chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, định hướng dư luận ngay từ đầu, thay vì chỉ phản ứng bị động sau khi sự việc đã lan rộng.

Một yêu cầu mang tính quyết định khác là nâng cao năng lực số của đội ngũ cán bộ làm công tác tư tưởng. Trong bối cảnh chuyển đổi số, cán bộ không chỉ cần vững vàng về bản lĩnh chính trị, mà còn phải am hiểu công nghệ, có kỹ năng sử dụng các nền tảng số, nắm bắt được đặc điểm tâm lý và hành vi của người dùng trên không gian mạng. Thiếu năng lực số sẽ khiến công tác tư tưởng khó có thể tiếp cận hiệu quả với các nhóm đối tượng, đặc biệt là thế hệ trẻ, vốn chủ yếu hoạt động trong môi trường số.

Đồng thời, yêu cầu về năng lực dự báo và quản trị khủng hoảng thông tin cũng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trong môi trường truyền thông số, một sự kiện nhỏ có thể nhanh chóng trở thành “khủng hoảng truyền thông” nếu không được xử lý kịp thời và đúng cách. Do đó, công tác tư tưởng cần được trang bị các công cụ và phương pháp hiện đại để theo dõi, phân tích dư luận xã hội, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và có biện pháp xử lý hiệu quả, hạn chế tối đa tác động tiêu cực.

Tính tích hợp và liên ngành cũng cần được bảo đảm trong chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số. Công tác tư tưởng không thể tách rời mà phải gắn kết chặt chẽ với các lĩnh vực khác, như công nghệ thông tin, văn hóa, giáo dục, an ninh mạng. Chỉ khi có sự phối hợp đồng bộ giữa các ngành, các cấp và các lực lượng, công tác tư tưởng mới có thể phát huy hiệu quả trong việc định hướng nhận thức xã hội, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong môi trường số đầy biến động.

4. Nội dung chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số

Trong bối cảnh chuyển đổi số, công tác tư tưởng của Đảng cần được tiếp cận ở tầm chiến lược, với tư duy hệ thống, dài hạn và thích ứng cao. Trước đây, công tác tư tưởng chủ yếu được triển khai theo các chương trình, kế hoạch mang tính giai đoạn, thì trong môi trường số hóa, sự vận động nhanh, phức tạp và khó dự báo của thông tin đòi hỏi phải có một chiến lược tổng thể, đủ tầm bao quát, đủ độ linh hoạt để dẫn dắt và điều phối toàn bộ hoạt động tư tưởng trong không gian mới.

Việc xây dựng chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số phải được cụ thể hóa bằng hệ thống định hướng và giải pháp đồng bộ, có tính khả thi cao, phù hợp với đặc điểm của môi trường số. Đây là quá trình vừa mang tính kế thừa, vừa đòi hỏi đổi mới mạnh mẽ, nhằm tạo ra sự chuyển biến căn bản về chất trong toàn bộ hoạt động tư tưởng của Đảng.

Một là, hoàn thiện chính sách, cơ chế phối hợp. Công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số không thể thực hiện một cách đơn lẻ, mà đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, các tổ chức chính trị - xã hội và người dân. Cần thiết lập cơ chế liên thông, chia sẻ dữ liệu, phối hợp hành động giữa các chủ thể, tránh tình trạng phân tán, chồng chéo hoặc thiếu đồng bộ. Bên cạnh đó, cần xây dựng các chính sách khuyến khích sáng tạo nội dung tích cực, phát huy vai trò của các tổ chức, cá nhân trong việc lan tỏa các giá trị tốt đẹp, góp phần tạo lập môi trường thông tin lành mạnh.

Hai là, tập trung hoàn thiện hệ thống lý luận về công tác tư tưởng trong bối cảnh chuyển đổi số. Đây là nền tảng quan trọng để định hướng cho toàn bộ quá trình xây dựng và triển khai chiến lược. Thực tiễn đang đặt ra nhiều vấn đề mới mà lý luận chưa bao quát đầy đủ, như đặc điểm của không gian mạng, cơ chế hình thành dư luận xã hội trong môi trường số, vai trò của dữ liệu và thuật toán trong định hướng thông tin, hay sự biến đổi trong hành vi tiếp nhận của công chúng. Do đó, cần tiếp tục bổ sung, phát triển các khái niệm, phạm trù và phương thức công tác tư tưởng phù hợp với điều kiện mới, đồng thời đẩy mạnh tổng kết thực tiễn, rút ra những quy luật vận động mới của đời sống tư tưởng trong xã hội số.

Ba là, đổi mới nội dung và phương thức tuyên truyền. Trong môi trường truyền thông số, nội dung tư tưởng không chỉ cần đúng về mặt chính trị, mà còn phải hấp dẫn, phù hợp với đặc điểm tiếp nhận của từng nhóm đối tượng. Điều này đòi hỏi phải tăng cường sử dụng các hình thức truyền thông đa phương tiện, kết hợp giữa văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, đồ họa và các nền tảng mạng xã hội để nâng cao khả năng tiếp cận và lan tỏa thông tin. Đồng thời, cần chuyển mạnh từ cách tiếp cận đại trà sang cá nhân hóa nội dung, dựa trên đặc điểm về độ tuổi, nghề nghiệp, trình độ và nhu cầu thông tin của từng nhóm công chúng. Chỉ khi nội dung tư tưởng “chạm” được vào nhận thức và cảm xúc của người tiếp nhận, công tác tuyên truyền mới thực sự có sức thuyết phục và hiệu quả bền vững.

Bốn là, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Đội ngũ cán bộ làm công tác tư tưởng cần được đào tạo, bồi dưỡng toàn diện, không chỉ vững vàng về bản lĩnh chính trị, mà còn thành thạo về kỹ năng số, am hiểu công nghệ và có khả năng thích ứng nhanh với môi trường truyền thông mới. Đặc biệt, cần hình thành đội ngũ chuyên gia có năng lực phân tích dữ liệu, nghiên cứu dư luận xã hội, dự báo xu hướng tư tưởng, qua đó nâng cao tính khoa học và chủ động của công tác tư tưởng. Trong bối cảnh cạnh tranh thông tin ngày càng gay gắt, con người chính là yếu tố trung tâm, quyết định khả năng triển khai và hiệu quả thực tế của mọi giải pháp.

Năm là, xây dựng hạ tầng và các nền tảng số phục vụ công tác tư tưởng. Trong đó, việc hình thành hệ thống dữ liệu lớn về dư luận xã hội có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Thông qua việc thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, có thể nắm bắt kịp thời xu hướng tư tưởng, tâm trạng xã hội, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp trong công tác định hướng dư luận. Bên cạnh đó, cần phát triển các nền tảng truyền thông chính thống hiện đại, có khả năng cạnh tranh và chi phối không gian thông tin, bảo đảm cung cấp thông tin chính xác, kịp thời, tạo lập niềm tin và định hình chuẩn mực xã hội. Hạ tầng công nghệ không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà trở thành một yếu tố cấu thành trực tiếp của năng lực công tác tư tưởng trong thời đại số.

Sáu là, tăng cường năng lực dự báo và đấu tranh trên không gian mạng. Công tác tư tưởng phải chuyển từ trạng thái bị động sang chủ động, từ “chạy theo” sự kiện sang “đón đầu” xu hướng. Điều này đòi hỏi phải ứng dụng mạnh mẽ các thành tựu của trí tuệ nhân tạo và phân tích dữ liệu trong việc giám sát, nhận diện và đánh giá thông tin trên không gian mạng. Thông qua đó, có thể phát hiện sớm các nguy cơ, dấu hiệu bất ổn trong dư luận xã hội, từ đó có biện pháp xử lý kịp thời, hiệu quả. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế phản ứng nhanh trước các tình huống khủng hoảng truyền thông, bảo đảm thông tin chính thống được cung cấp kịp thời, minh bạch, tránh để các luồng thông tin sai lệch chi phối dư luận.

TS. Lương Công Lý

Ban Tuyên giáo Trung ương

 

[1] ĐCSVN (2026). Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV (Tập 1). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật.

[2] ĐCSVN, 2026a, tr.81.

[3] Hồ Chí Minh (2011). Toàn tập (Tập 7). Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, tr.415.

[4] Trịnh Văn Quyết (2026). Công tác chính trị, tư tưởng của Đảng - Bài học kinh nghiệm từ thực tiễn 40 năm đổi mới đất nước. Tạp chí Cộng sản điện tửhttps://tapchicongsan.org.vn.

 

[5] Báo cáo Digital Vietnam (2026). https://datareportal.com

[6] Lã Việt Hùng (2026). Nhận diện và đấu tranh với các thủ đoạn xuyên tạc trên không gian mạng trong tình hình hiện nay. Cổng thông tin điện tử Học viện Cảnh sát nhân dân. https://hvcsnd.edu.vn.