Kiểm soát quyền lực từ sớm, từ xa - bước chuyển chiến lược trong công tác xây dựng Đảng hiện nay

Trong quá trình xây dựng và chỉnh đốn Đảng, kiểm soát quyền lực luôn là một vấn đề có ý nghĩa chiến lược đối với việc bảo đảm năng lực lãnh đạo, năng lực cầm quyền của Đảng. Những năm gần đây, công tác kiểm tra, giám sát đã có nhiều chuyển biến mạnh mẽ, đặc biệt trong đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy, nếu chỉ tập trung vào xử lý vi phạm sau khi đã xảy ra thì có nhiều ảnh hưởng chính trị - xã hội lớn và nhiều hậu quả khó khắc phục.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì phiên họp thứ 30 Ban Chỉ đạo Trung ương về phòng, chống tham nhũng, lãng phí tiêu cực.

Trong những năm gần đây, công cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực ở Việt Nam đã đạt được những kết quả quan trọng, thể hiện quyết tâm chính trị rất cao của Đảng trong việc xây dựng bộ máy Đảng, Nhà nước trong sạch, vững mạnh. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy một vấn đề lớn: nhiều sai phạm nghiêm trọng chỉ được phát hiện sau khi đã kéo dài nhiều năm và gây ra những hậu quả lớn về kinh tế và xã hội. Điều đó cho thấy nếu chỉ tập trung vào xử lý vi phạm sau khi đã xảy ra thì dù kỷ luật nghiêm khắc đến đâu cũng khó khắc phục hoàn toàn hậu quả.

Chính vì vậy, trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên mới sau Đại hội XIV của Đảng, yêu cầu đặt ra là phải chuyển mạnh từ tư duy xử lý vi phạm sang tư duy phòng ngừa vi phạm; từ kiểm tra khi có dấu hiệu sai phạm sang kiểm soát quyền lực ngay từ đầu. Kiểm soát quyền lực từ sớm, từ xa vì vậy không chỉ là yêu cầu về phương pháp công tác kiểm tra, giám sát, mà còn phản ánh một bước phát triển quan trọng trong tư duy quản trị quyền lực của Đảng cầm quyền.

1. Kiểm soát quyền lực - yêu cầu mang tính quy luật của Đảng cầm quyền và thực tiễn công tác kiểm tra và những vấn đề đặt ra

Trong khoa học chính trị, kiểm soát quyền lực được coi là một nguyên tắc cơ bản của quản trị nhà nước. Lịch sử chính trị thế giới cho thấy nhiều Đảng cầm quyền suy yếu không phải vì thiếu đường lối đúng đắn, mà vì không kiểm soát được quyền lực trong nội bộ. Các nhà kinh điển của chủ nghĩa Mác - Lênin đã sớm nhận thức sâu sắc về nguy cơ này. V.I. Lênin từng cảnh báo rằng nếu bộ máy nhà nước không được giám sát chặt chẽ thì dễ rơi vào quan liêu và xa rời Nhân dân. Trong tư tưởng của Hồ Chí Minh, vấn đề kiểm soát quyền lực được nêu rõ. Người nhiều lần chỉ ra những căn bệnh nguy hiểm của quyền lực, như: quan liêu, tham ô, lãng phí và xa rời Nhân dân. Theo Người, cán bộ càng có quyền lực thì càng phải chịu sự kiểm tra và giám sát nghiêm khắc hơn. Những quan điểm đó cho thấy kiểm soát quyền lực không phải là vấn đề nhất thời, mà là yêu cầu có tính quy luật của mọi Đảng cầm quyền.

Trong những năm qua, công tác kiểm tra, giám sát của Đảng đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Hàng loạt vụ việc tham nhũng, lãng phí, tiêu cực nghiêm trọng đã được phát hiện và xử lý nghiêm minh, góp phần củng cố kỷ luật, kỷ cương trong Đảng. Những kết quả đó đã tạo ra hiệu ứng tích cực trong đời sống chính trị - xã hội, củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy một vấn đề đáng suy nghĩ: nhiều sai phạm nghiêm trọng chỉ được phát hiện sau khi đã kéo dài trong nhiều năm và gây ra hậu quả lớn về kinh tế và xã hội. Điều đó cho thấy cơ chế kiểm soát quyền lực trong một số lĩnh vực vẫn còn những khoảng trống nhất định. Nếu chỉ dựa vào việc xử lý kỷ luật sau khi vi phạm đã xảy ra thì dù kỷ luật có nghiêm khắc đến đâu cũng khó có thể khắc phục hoàn toàn hậu quả. Chính vì vậy, yêu cầu đặt ra là phải chuyển mạnh từ xử lý vi phạm sang phòng ngừa vi phạm.

2. Kiểm soát quyền lực từ sớm, từ xa - bước chuyển trong tư duy xây dựng Đảng

Kiểm soát quyền lực từ sớm, từ xa là cách tiếp cận mới trong công tác kiểm tra, giám sát của Đảng. Thay vì chờ đến khi vi phạm xảy ra mới xử lý, cách tiếp cận này hướng tới việc nhận diện rủi ro quyền lực và ngăn chặn sai phạm ngay từ giai đoạn ban đầu. Bản chất của cách tiếp cận này là chuyển từ mô hình “hậu kiểm” sang “tiền kiểm”. Trong mô hình truyền thống, cơ quan kiểm tra chủ yếu phát hiện sai phạm sau khi đã xảy ra. Trong khi đó, mô hình kiểm soát quyền lực hiện đại chú trọng phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và cảnh báo rủi ro quyền lực. Cách tiếp cận này có nhiều ý nghĩa quan trọng.

Thứ nhất, giúp giảm thiểu thiệt hại cho Nhà nước và xã hội.

Thứ hai, giúp bảo vệ đội ngũ cán bộ khỏi những sai lầm có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Thứ ba, góp phần nâng cao hiệu quả quản trị quyền lực trong hệ thống chính trị.

Có thể nói, đây là bước chuyển từ tư duy kỷ luật sang tư duy quản trị rủi ro quyền lực. Kiểm soát quyền lực từ sớm, từ xa không chỉ nhằm phòng ngừa sai phạm mà còn giúp nâng cao hiệu quả quản trị của hệ thống chính trị. Theo tinh thần chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm, công tác kiểm tra, giám sát phải bảo đảm không để tồn tại “khoảng trống” hay “vùng tối” trong kiểm soát quyền lực. Điều này phản ánh một bước phát triển quan trọng trong tư duy xây dựng Đảng hiện nay. Nếu trước đây công tác kiểm tra chủ yếu tập trung vào xử lý vi phạm, thì hiện nay trọng tâm đã chuyển sang phòng ngừa và kiểm soát quyền lực ngay từ đầu. Đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy “kỷ luật sau vi phạm” sang “quản trị rủi ro quyền lực”.

3. Quan liêu trong kiểm tra - dạng suy thoái quyền lực nguy hiểm nhất của bộ máy kiểm soát quyền lực

Trong mọi hệ thống chính trị, cơ chế kiểm soát quyền lực có vai trò đặc biệt quan trọng. Nếu quyền lực không được kiểm soát chặt chẽ thì nguy cơ lạm quyền, quan liêu, lãng phí, tham nhũng và lợi ích nhóm sẽ xuất hiện. Tuy nhiên, một nguy cơ còn nghiêm trọng hơn là khi chính cơ quan kiểm soát quyền lực rơi vào tình trạng quan liêu và hình thức. Trong trường hợp đó, cơ chế tự điều chỉnh của hệ thống sẽ bị suy yếu. Những sai phạm có thể tồn tại trong thời gian dài mà không được phát hiện kịp thời. Trong thực tiễn, quan liêu trong công tác kiểm tra thường biểu hiện dưới nhiều hình thức: kiểm tra mang tính thủ tục, hình thức; dựa quá nhiều vào báo cáo hành chính; thiếu kiểm tra thực chất tại cơ sở; né tránh các vấn đề phức tạp hoặc nhạy cảm. Những biểu hiện này có thể khiến công tác kiểm tra mất đi chức năng cảnh báo sớm và phòng ngừa sai phạm. Thực tế cho thấy, nhiều vụ việc tham nhũng lớn chỉ được phát hiện sau khi sai phạm đã kéo dài nhiều năm. Điều đó không chỉ gây thiệt hại lớn cho Nhà nước mà còn làm suy giảm niềm tin của xã hội. Chính vì vậy, cần nhìn nhận rằng quan liêu trong công tác kiểm tra không chỉ là một hạn chế về phương pháp làm việc, mà còn là một dạng suy thoái quyền lực. Bởi khi cơ quan kiểm soát quyền lực hoạt động hình thức, hệ thống sẽ mất đi cơ chế tự sửa chữa từ bên trong. Đổi mới công tác kiểm tra theo hướng chủ động và hiện đại. Để khắc phục nguy cơ quan liêu trong công tác kiểm tra, cần đổi mới mạnh mẽ phương thức hoạt động của các cơ quan kiểm tra, giám sát.

Một là, chuyển mạnh từ kiểm tra thụ động sang kiểm tra chủ động. Cơ quan kiểm tra không chỉ chờ đến khi có dấu hiệu vi phạm mà cần chủ động phát hiện các rủi ro quyền lực.

Hai là, tăng cường kiểm tra thực chất tại cơ sở. Việc kiểm tra cần dựa nhiều hơn vào thực tiễn hoạt động của các cơ quan, đơn vị thay vì chỉ dựa vào báo cáo.

Ba là, nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu trong công tác kiểm soát quyền lực.

Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ và dữ liệu trong công tác kiểm tra, giám sát.

Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, việc xây dựng các hệ thống dữ liệu quản lý minh bạch có thể giúp phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường trong quá trình thực thi quyền lực.

4. Hướng tới mô hình kiểm soát quyền lực hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ hiện nay, công tác kiểm tra, giám sát cần được đổi mới theo hướng hiện đại hơn. Một mô hình kiểm soát quyền lực hiệu quả cần dựa trên ba trụ cột chính.

Chủ nhiệm UBKT Trung ương Trần Sỹ Thanh quán triệt chuyên đề “Những vấn đề mới, cốt lõi của Nghị quyết số 05-NQ/TW và Quy định số 21-QĐ/TW về công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật của Đảng”.

Thứ nhất, thể chế minh bạch. Quy định về quyền hạn, trách nhiệm và quy trình ra quyết định phải rõ ràng để hạn chế khả năng lạm quyền.

Thứ hai, giám sát đa tầng. Quyền lực cần được giám sát bởi nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm kiểm tra của Đảng, giám sát của Nhà nước và sự giám sát của Nhân dân.

Thứ ba, dữ liệu và công nghệ. Trong kỷ nguyên số, dữ liệu có thể trở thành công cụ quan trọng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường trong quản lý.

Việc xây dựng mô hình kiểm soát quyền lực dựa trên dữ liệu sẽ giúp nâng cao đáng kể hiệu quả của công tác kiểm tra, giám sát. Như vậy, có thể thấy: Kiểm soát quyền lực từ sớm, từ xa là yêu cầu tất yếu trong quá trình nâng cao năng lực lãnh đạo và năng lực cầm quyền của Đảng. Thực hiện tốt yêu cầu này sẽ góp phần xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, nâng cao hiệu quả quản trị quyền lực trong hệ thống chính trị, đồng thời củng cố niềm tin của Nhân dân đối với Đảng. Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới sau Đại hội XIV của Đảng, việc hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực không chỉ là yêu cầu của công tác xây dựng Đảng, mà còn là điều kiện quan trọng để bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước trong thời kỳ mới.

5. Khoảng trống thể chế trong kiểm soát quyền lực hiện nay

Trong quá trình hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực ở Việt Nam, hệ thống thể chế đã có nhiều bước tiến quan trọng. Tuy nhiên, thực tiễn cũng cho thấy vẫn tồn tại một số khoảng trống thể chế khiến việc kiểm soát quyền lực trong một số lĩnh vực chưa đạt hiệu quả như mong muốn.

Việc nhận diện rõ những khoảng trống này là điều kiện quan trọng để hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực trong giai đoạn phát triển mới.

Một là, khoảng trống trong kiểm soát quyền lực kinh tế

Trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, quyền lực quản lý nhà nước ngày càng gắn chặt với việc phân bổ các nguồn lực kinh tế lớn như: đầu tư công; đất đai; tài nguyên; tín dụng. Chính vì vậy, nếu thiếu cơ chế kiểm soát hiệu quả thì quyền lực kinh tế rất dễ bị lợi dụng để hình thành các nhóm lợi ích.

Trong một số trường hợp, các quyết định về đầu tư hoặc quản lý tài sản công có thể tạo ra lợi ích kinh tế rất lớn cho một nhóm nhỏ, trong khi chi phí lại được xã hội gánh chịu. Thực tiễn cho thấy nhiều vụ việc tham nhũng lớn đều xuất phát từ những lĩnh vực có quyền lực kinh tế cao như: đầu tư công; quản lý đất đai; doanh nghiệp nhà nước. Điều đó cho thấy việc kiểm soát quyền lực trong lĩnh vực kinh tế cần được tiếp tục hoàn thiện cả về thể chế lẫn cơ chế giám sát.

Hai là, khoảng trống trong kiểm soát quyền lực cán bộ

Công tác cán bộ luôn được coi là “then chốt của then chốt” trong công tác xây dựng Đảng. Tuy nhiên, trong thực tiễn, quyền lực trong công tác cán bộ cũng có thể trở thành nguồn gốc của nhiều sai phạm nếu thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Quyền lực trong công tác cán bộ thể hiện ở nhiều khâu như: quy hoạch; bổ nhiệm; điều động; đánh giá cán bộ. Nếu các quy trình này thiếu minh bạch hoặc thiếu cơ chế giám sát hiệu quả thì nguy cơ phát sinh các biểu hiện tiêu cực như: chạy chức; chạy quyền; bổ nhiệm không đúng tiêu chuẩn. Trong những năm qua, Đảng, Nhà nước ta đã ban hành nhiều quy định nhằm kiểm soát quyền lực trong công tác cán bộ. Tuy nhiên, việc thực thi các quy định này trong thực tiễn vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện.

Ba là, khoảng trống trong kiểm soát quyền lực chính sách

Một lĩnh vực khác cần được quan tâm trong kiểm soát quyền lực là quá trình xây dựng và ban hành chính sách. Trong nhiều trường hợp, các quyết định chính sách có thể tạo ra những tác động kinh tế - xã hội rất lớn. Nếu quá trình xây dựng chính sách thiếu minh bạch hoặc bị chi phối bởi lợi ích cục bộ thì có thể dẫn đến những hệ quả tiêu cực. Khoảng trống trong kiểm soát quyền lực chính sách thường xuất hiện ở các khâu: đề xuất chính sách; tham vấn; đánh giá tác động. Nếu những khâu này không được thực hiện một cách minh bạch và khoa học thì nguy cơ lợi ích nhóm trong quá trình hoạch định chính sách là rất lớn. Chính vì vậy, việc hoàn thiện cơ chế giám sát trong quá trình xây dựng chính sách là một yêu cầu quan trọng để bảo đảm quyền lực được thực thi đúng mục đích phục vụ lợi ích chung của xã hội.

Việc nhận diện các khoảng trống trong kiểm soát quyền lực có ý nghĩa quan trọng đối với công tác xây dựng Đảng hiện nay. Theo tinh thần chỉ đạo của Tổng Bí thư Tô Lâm, công tác kiểm tra, giám sát phải bảo đảm không để tồn tại “khoảng trống” hay “vùng tối” trong kiểm soát quyền lực. Điều này đòi hỏi hệ thống thể chế phải tiếp tục được hoàn thiện theo hướng: minh bạch hơn; trách nhiệm giải trình cao hơn; cơ chế giám sát hiệu quả hơn. Chỉ khi quyền lực được kiểm soát chặt chẽ thì mới có thể ngăn ngừa nguy cơ tha hóa quyền lực, bảo đảm sự phát triển bền vững của hệ thống chính trị.

Trong mọi hệ thống chính trị, quyền lực luôn mang hai mặt: một mặt là công cụ để tổ chức và dẫn dắt sự phát triển của xã hội; mặt khác nếu thiếu cơ chế kiểm soát hiệu quả thì quyền lực rất dễ bị tha hóa. Lịch sử chính trị thế giới cho thấy không ít Đảng cầm quyền đã suy yếu hoặc đánh mất vai trò lãnh đạo khi không kiểm soát được quyền lực trong nội bộ. Đối với Đảng Cộng sản Việt Nam, kiểm soát quyền lực không chỉ là yêu cầu về tổ chức và kỷ luật, mà còn là vấn đề liên quan trực tiếp đến năng lực lãnh đạo và năng lực cầm quyền của Đảng. Một hệ thống quyền lực được kiểm soát chặt chẽ sẽ giúp hạn chế nguy cơ lạm quyền, ngăn ngừa tham nhũng và củng cố niềm tin của Nhân dân.

TS. Trần Duy Hưng

Ủy Ban Kiểm tra Trung ương