Hoàn thiện thể chế khơi thông nguồn lực phát triển văn hóa

Trong kỷ nguyên phát triển mới, văn hóa không thể tiếp tục đứng ở “vùng phụ trợ” của tăng trưởng. Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa Việt Nam, cùng các nghị quyết trụ cột 57, 59, 66, 68 và tinh thần Đại hội XIV đã đặt ra một yêu cầu dứt khoát: hoàn thiện thể chế để tạo đột phá chiến lược, khơi thông nguồn lực phát triển văn hóa.

Thể chế lúc này không chỉ là luật lệ, mà là “đường băng” cho sức mạnh mềm Việt Nam. Khi thể chế thông, nguồn lực sẽ chảy; khi nguồn lực được giải phóng, văn hóa mới có thể cất cánh bền vững.

Nghị quyết số 80-NQ/TW đã xác định công nghiệp văn hóa không còn là một ngành bổ trợ mà trở thành một trụ cột kinh tế năng động, dựa trên sự giao thoa giữa sáng tạo, bản sắc dân tộc và công nghệ hiện đại

1. Thể chế - “đòn bẩy” mạnh nhất của chấn hưng văn hóa

Có một nghịch lý mà càng bước vào giai đoạn phát triển mới, chúng ta càng nhìn rõ hơn: nói về văn hóa thì ai cũng đồng tình, nhưng để văn hóa trở thành sức mạnh thực sự trong đời sống quốc gia lại không dễ. Đã có nhiều chiến lược, nhiều chương trình, nhiều phong trào; nhưng trên thực tế, văn hóa vẫn không ít lần “chậm nhịp” với đòi hỏi phát triển. Những thiết chế văn hóa được xây lên nhưng vận hành thiếu sức sống; những dự án bảo tồn được lập ra nhưng thiếu bền vững; những hoạt động nghệ thuật có giá trị lại khó lan tỏa vì thiếu cơ chế; những tài năng trẻ đầy khát vọng lại thiếu nền tảng để đi xa. Căn nguyên sâu xa không nằm ở nhiệt huyết hay nhận thức, mà nằm ở hệ thống vận hành: thể chế.

Thể chế của văn hóa, trong một thời gian dài, vẫn bị hiểu theo nghĩa hẹp: là những quy định quản lý, là thủ tục hành chính, là “khung” để kiểm soát hoạt động. Trong khi đó, bản chất của văn hóa - nhất là trong bối cảnh kinh tế sáng tạo và chuyển đổi số - lại đòi hỏi một kiểu thể chế khác: thể chế kiến tạo, khuyến khích, trao quyền, nuôi dưỡng sáng tạo và quản trị bằng kết quả. Nghị quyết 66 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đã cung cấp “chìa khóa tư duy” rất quan trọng: thể chế là lợi thế cạnh tranh quốc gia. Quốc gia nào có thể chế tốt sẽ tạo môi trường phát triển tốt; bộ máy nào có thể chế minh bạch sẽ khơi thông nguồn lực; ngành nào có thể chế phù hợp sẽ bứt phá.

Với văn hóa, thể chế càng là “điểm tựa chiến lược”. Bởi văn hóa không chỉ là đời sống tinh thần, mà còn là môi trường hình thành nhân cách; không chỉ là nghệ thuật, mà còn là sức mạnh mềm; không chỉ là bảo tồn, mà còn là nguồn lực phát triển. Và một nguồn lực chỉ có thể được đánh thức nếu được giải phóng khỏi những điểm nghẽn thể chế.

Trong tinh thần ấy, Nghị quyết 80 về phát triển văn hóa Việt Nam tạo ra bước chuyển đặc biệt quan trọng: lần đầu tiên, văn hóa được khẳng định đồng thời ở ba vị trí - nền tảng, nguồn lực nội sinh, động lực phát triển. Khi văn hóa đã được đặt ở vị trí “động lực”, thì thể chế không thể tiếp tục vận hành theo logic cũ: “cấp phát - hành chính - bình quân”. Thể chế phải chuyển sang logic mới: đầu tư - kiến tạo - cạnh tranh bằng chất lượng - đánh giá bằng tác động xã hội.

Tinh thần Đại hội XIV càng nhấn mạnh tính dứt khoát ấy. Thông điệp “NÓI ÍT - LÀM NHIỀU - LÀM ĐẾN CÙNG” không chỉ là một phương châm hành động, mà là một chuẩn mực của quản trị quốc gia trong giai đoạn mới. Nếu không “làm đến cùng”, thể chế sẽ chỉ nằm trong văn bản. Nếu không “làm đến cùng”, nguồn lực sẽ tiếp tục bị chia nhỏ và phân tán. Nếu không “làm đến cùng”, văn hóa sẽ vẫn là lĩnh vực được nói nhiều mà làm chưa tương xứng.

Chấn hưng văn hóa vì thế không thể bắt đầu từ khẩu hiệu. Chấn hưng phải bắt đầu từ thể chế. Từ những điều tưởng như rất “kỹ thuật”, nhưng lại quyết định sự sống còn: cơ chế tài chính cho văn hóa; cơ chế tự chủ của thiết chế; cơ chế đặt hàng sản phẩm nghệ thuật; cơ chế bảo vệ bản quyền; cơ chế huy động nguồn lực tư nhân; cơ chế hợp tác công tư; và quan trọng hơn cả - cơ chế trách nhiệm của người đứng đầu trong việc tạo dựng môi trường văn hóa, nâng cao mức hưởng thụ văn hóa của người dân.

2. Những “cánh cửa pháp lý” mở ra không gian phát triển mới

Hoàn thiện thể chế không thể chỉ dừng lại ở những lời kêu gọi chung. Nó phải được cụ thể hóa bằng các công cụ pháp lý đủ mạnh và đủ rõ. Trong giai đoạn này, hai đạo luật đang tạo ra nhiều kỳ vọng chính là Luật Di sản văn hóa (sửa đổi) và Luật Thủ đô (sửa đổi). Không quá lời khi nói rằng: đây là hai “cánh cửa pháp lý” có thể mở ra một không gian phát triển mới cho văn hóa - nơi di sản không chỉ được giữ gìn, mà còn được phát huy thành nguồn lực; nơi Hà Nội không chỉ là Thủ đô hành chính, mà còn là Thủ đô văn hóa, trung tâm sáng tạo, đầu tàu sức mạnh mềm của cả nước.

Luật Di sản văn hóa (sửa đổi) cần được nhìn như một cuộc tái định vị di sản trong chiến lược phát triển quốc gia. Di sản không thể chỉ được tiếp cận theo tư duy “bảo vệ - khoanh vùng - cấm đoán”. Nếu chỉ như vậy, di sản rất dễ bị cô lập khỏi đời sống, thậm chí bị biến thành “bảo tàng hóa” trong chính cộng đồng sở hữu nó. Luật mới phải chuyển mạnh sang tư duy: bảo tồn gắn với phát triển, bảo tồn để sống, bảo tồn để lan tỏa. Di sản phải trở thành nền tảng của giáo dục văn hóa; là chất liệu cho sáng tạo nghệ thuật; là nguồn tài nguyên đặc sắc cho du lịch bền vững; là động lực cho kinh tế địa phương; là niềm tự hào và bản lĩnh của cộng đồng.

Điều này đòi hỏi luật phải giải quyết được những vấn đề rất cụ thể: cơ chế phân cấp rõ ràng để tránh chồng chéo; cơ chế bảo vệ di sản trước tốc độ đô thị hóa; cơ chế khai thác di sản trên nguyên tắc không làm tổn hại giá trị gốc; cơ chế huy động xã hội hóa trong bảo tồn; và cơ chế ứng dụng công nghệ để số hóa, lưu trữ, trưng bày, giáo dục di sản. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, di sản không thể đứng ngoài công nghệ. Nghị quyết 57 về khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo đặt ra một yêu cầu rất rõ: phải biến công nghệ thành năng lực phát triển. Văn hóa và di sản vì thế cần một thể chế mở để thúc đẩy bảo tàng số, dữ liệu di sản, không gian trải nghiệm số - giúp di sản “đi xa” hơn khỏi ranh giới địa lý, đến với thế hệ trẻ, và đến với thế giới.

Cùng với đó, Luật Thủ đô (sửa đổi) có thể được xem như một đạo luật tạo đà để Hà Nội bứt phá trong vai trò trung tâm văn hóa - sáng tạo. Hà Nội không chỉ cần phát triển hạ tầng giao thông hay đô thị thông minh; Hà Nội cần phát triển “hạ tầng văn hóa” - thứ làm nên bản sắc, sức hấp dẫn và chất lượng sống. Luật Thủ đô mới phải mở cơ chế đặc thù để Hà Nội có thể đầu tư mạnh hơn cho thiết chế văn hóa, đồng thời tạo cơ chế quản trị linh hoạt cho các mô hình không gian sáng tạo, tuyến phố văn hóa, trung tâm nghệ thuật cộng đồng, công viên di sản, các khu sáng tạo,… Đây là điều kiện để Hà Nội không chỉ giữ “bề dày văn hiến”, mà còn tạo “lực hút sáng tạo” của thời đại.

Ở đây, Nghị quyết 59 về hội nhập quốc tế toàn diện cũng cần được hiểu theo chiều sâu văn hóa: Hà Nội muốn trở thành thành phố kết nối toàn cầu không thể chỉ hội nhập bằng kinh tế, mà phải hội nhập bằng văn hóa. Muốn vậy, Hà Nội phải có những “sản phẩm văn hóa” đủ mạnh, đủ hiện đại, đủ sức cạnh tranh – từ lễ hội, nghệ thuật biểu diễn, điện ảnh, thời trang, thiết kế, ẩm thực, đến du lịch văn hóa. Một Thủ đô văn hóa không chỉ là nơi lưu giữ ký ức, mà phải là nơi sản sinh giá trị mới, kể câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ của thời đại.

3. Đặt hàng sản phẩm văn hóa, hợp tác công - tư: khơi thông nguồn lực và biến nghị quyết thành kết quả

Nếu thể chế là “đường băng”, thì nguồn lực chính là “nhiên liệu”. Nhưng nguồn lực không tự nhiên xuất hiện. Nó chỉ chảy khi có cơ chế đúng. Ở đây, hai công cụ thể chế có ý nghĩa rất lớn cần được phát triển mạnh trong giai đoạn tới: cơ chế đặt hàng sản phẩm văn hóa và mô hình PPP cho thiết chế văn hóa.

Chính phủ ban hành Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam.

Trước hết, cần khẳng định: đặt hàng sản phẩm văn hóa không phải là “bao cấp nghệ thuật”, mà là một phương thức đầu tư công hiện đại – đầu tư theo nhiệm vụ, theo chất lượng, theo tác động xã hội. Văn hóa không thể hoàn toàn chạy theo thị trường. Có những tác phẩm nghệ thuật có giá trị lâu dài nhưng không thể đo bằng doanh thu trước mắt; có những sản phẩm văn hóa cần thiết cho giáo dục, cho thẩm mỹ, cho bồi đắp hệ giá trị; có những chương trình nghệ thuật phục vụ nhiệm vụ chính trị – xã hội và đối ngoại. Nếu không có cơ chế đặt hàng, các giá trị ấy dễ bị thương mại hóa hoặc bị bỏ quên.

Nhưng đặt hàng muốn hiệu quả phải đổi mới mạnh mẽ: phải có tiêu chí rõ ràng, hội đồng thẩm định độc lập, định mức kinh tế – kỹ thuật phù hợp với sáng tạo, và quan trọng nhất là nghiệm thu theo kết quả. Không thể dùng tư duy kế toán cứng nhắc để đo sáng tạo. Không thể buộc nghệ sĩ “điền biểu mẫu” như một dự án xây dựng. Nhà nước đặt hàng thì phải tôn trọng tính đặc thù của nghệ thuật; đồng thời nghệ sĩ nhận đặt hàng cũng phải gắn trách nhiệm sáng tạo với trách nhiệm xã hội.

Song song với đặt hàng, chúng ta cần tạo đột phá trong PPP cho thiết chế văn hóa. Nghị quyết 68 về phát triển kinh tế tư nhân đã mở ra một tinh thần rõ ràng: khu vực tư nhân phải trở thành động lực. Với văn hóa, tư nhân không chỉ là nhà tài trợ, mà phải là đối tác cùng kiến tạo hệ sinh thái. PPP chính là công cụ để điều đó thành hiện thực: Nhà nước có thể góp bằng đất, quy hoạch, cơ chế; doanh nghiệp góp vốn, công nghệ, quản trị; cộng đồng hưởng lợi bằng không gian văn hóa chất lượng cao. PPP sẽ giúp tránh tình trạng thiết chế xây xong rồi xuống cấp, hoạt động cầm chừng, thiếu hấp dẫn. PPP cũng giúp thiết chế vận hành chuyên nghiệp hơn, gắn với công chúng hơn, và tự chủ tài chính tốt hơn.

Tất nhiên, PPP trong văn hóa không thể sao chép máy móc mô hình PPP giao thông hay hạ tầng kỹ thuật. Văn hóa đòi hỏi một khung PPP riêng – nơi mục tiêu cộng đồng phải được đặt lên hàng đầu. Nhà nước vẫn phải giữ vai trò định hướng, bảo đảm bản sắc và bảo đảm quyền tiếp cận văn hóa của người dân. Nhưng nếu không có PPP, rất khó để tạo ra những thiết chế văn hóa hiện đại, đa chức năng, hấp dẫn, có khả năng sống được bằng công chúng. PPP không phải là tư nhân hóa văn hóa; PPP là xã hội hóa có kiểm soát bằng pháp luật.

Cùng với đó, yếu tố không thể thiếu chính là bảo vệ bản quyền và phát triển thị trường văn hóa minh bạch. Công nghiệp văn hóa chỉ có thể phát triển khi quyền sở hữu trí tuệ được tôn trọng. Một nền văn hóa sáng tạo không thể sống trong môi trường “xâm phạm bản quyền là bình thường”. Vì vậy, hoàn thiện thể chế văn hóa phải đi cùng hoàn thiện thể chế bản quyền: chế tài đủ mạnh, thực thi nghiêm, nâng cao nhận thức xã hội, và kết nối với chuẩn mực quốc tế để hỗ trợ xuất khẩu văn hóa.

Khi đặt hàng được vận hành đúng, PPP được mở ra đúng, bản quyền được bảo vệ, công nghệ được ứng dụng, hội nhập được thúc đẩy - lúc ấy, Nghị quyết 80 sẽ không còn là “điểm nhấn trong văn kiện”, mà trở thành “điểm nhấn trong đời sống”.

4. Thể chế phải mở, nhưng thực thi mới là thước đo hiệu quả

Chúng ta đã có hệ thống nghị quyết trụ cột để bước vào giai đoạn phát triển mới: Nghị quyết 57 mở đường cho đổi mới sáng tạo; Nghị quyết 59 mở rộng không gian hội nhập; Nghị quyết 66 củng cố Nhà nước pháp quyền; Nghị quyết 68 khơi thông động lực tư nhân; và Nghị quyết 80 đặt văn hóa ở vị trí trụ cột phát triển. Nhưng điều làm nên khác biệt không phải là số lượng nghị quyết. Điều làm nên khác biệt là tinh thần “làm đến cùng”.

Thể chế văn hóa, nếu được hoàn thiện đúng hướng, sẽ không chỉ tháo gỡ thủ tục. Thể chế sẽ mở ra niềm tin, giải phóng nguồn lực, tạo môi trường sáng tạo, và làm cho văn hóa hiện diện rõ ràng trong đời sống hằng ngày của nhân dân. Văn hóa lúc ấy không chỉ “được nói đến”, mà “được sống cùng”. Không chỉ là nền tảng tinh thần, mà là sức mạnh mềm. Không chỉ là bản sắc, mà là năng lực cạnh tranh.

Và đó chính là điều chúng ta cần nhất ở thời điểm này: một nền văn hóa đủ mạnh để nâng tầm con người Việt Nam, đủ sâu để làm bền vững xã hội, và đủ hiện đại để trở thành động lực tăng trưởng trong kỷ nguyên mới.

Bởi suy cho cùng, muốn đất nước vươn mình, không thể chỉ dựa vào những nguồn lực hữu hạn của tài nguyên hay vốn đầu tư, mà phải dựa vào nguồn lực vô hạn của trí tuệ, bản sắc và sáng tạo. Muốn nguồn lực ấy tuôn chảy, chỉ có một con đường: mở thể chế - và làm đến cùng.

PGS, TS. Bùi Hoài Sơn