Một số giải pháp phát huy sức mạnh của khu vực kinh tế tư nhân, thực hiện mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Trong bối cảnh toàn cầu biến động nhanh chóng, Việt Nam đang đặt mục tiêu đầy tham vọng đạt mức tăng trưởng kinh tế 2 con số trong giai đoạn tới. Để hiện thực hóa khát vọng này, việc phát huy sức mạnh của khu vực kinh tế tư nhân gắn liền với quá trình phát triển của kinh tế số trở thành một yêu cầu mang tính chiến lược và cấp thiết.
Tại Việt Nam, khu vực kinh tế tư nhân hiện đóng góp khoảng 51% GDP, tạo việc làm cho 82% lực lượng lao động và hơn 30% tổng thu ngân sách, trở thành một trụ cột quan trọng của nền kinh tế[1]. Mục tiêu được Đảng và Chính phủ xác định là nâng tỷ trọng này lên 70% GDP vào năm 2030, qua đó đưa kinh tế tư nhân thực sự trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng. Hiện nay, kinh tế số Việt Nam đang có bước tăng trưởng nhanh nhất khu vực Đông Nam Á, với tốc độ tăng trưởng trung bình 19%/năm, dự kiến đạt quy mô 52 tỷ USD vào năm 2025 và đóng góp khoảng 20% GDP quốc gia. Sự kết hợp giữa một khu vực tư nhân năng động và nền tảng số rộng mở, nếu được gắn kết và khai thác hiệu quả, sẽ tạo thành “cú hích kép” giúp kinh tế Việt Nam bứt phá, đạt mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
1. Thực trạng phát triển kinh tế tư nhân ở nước ta
Năm 2024, cho thấy đăng ký kinh doanh, khu vực doanh nghiệp tại Việt Nam duy trì sự năng động nhưng cũng đối diện với nhiều thách thức trong quá trình phát triển. Trong năm 2024 có 157.240 doanh nghiệp thành lập mới với mức vốn đăng ký bình quân gần 10 tỷ đồng, phản ánh tinh thần khởi nghiệp vẫn được duy trì rộng khắp. Đáng chú ý, có 76.179 doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, chiếm hơn 30% so với năm trước. Tuy nhiên, số lượng doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường cũng rất lớn, với 21.608 doanh nghiệp giải thể và 176.253 doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động. Điều này đồng nghĩa, trung bình mỗi tháng có khoảng 19.500 doanh nghiệp gia nhập thị trường nhưng cũng có tới 16.500 doanh nghiệp ngừng hoạt động, phản ánh quá trình sàng lọc mạnh mẽ trong môi trường kinh doanh.
Giai đoạn 2020 - 2024, số lượng doanh nghiệp tại Việt Nam có sự biến động đáng kể, phản ánh bức tranh kinh tế tư nhân vừa mở rộng nhanh vừa chịu sự sàng lọc mạnh mẽ từ thị trường. Tổng số doanh nghiệp giảm xuống mức thấp nhất 116.839 năm 2021 do tác động của đại dịch Covid-19, sau đó tăng nhanh lên 159.452 năm 2023 và giảm nhẹ còn 157.240 năm 2024, cho thấy xu hướng phục hồi sau khủng hoảng nhưng cũng bộc lộ áp lực cạnh tranh và thanh lọc.
Tổng số doanh nghiệp Việt Nam tăng đều từ 610.637 (năm 2018) lên 735.435 (năm 2022), phản ánh xu thế mở rộng khu vực tư nhân và sức hút đầu tư. Doanh nghiệp nhà nước giảm liên tục, chỉ còn 1.861 doanh nghiệp vào năm 2022, thể hiện tiến trình cổ phần hóa và tái cơ cấu. Ngược lại, doanh nghiệp ngoài nhà nước chiếm tỷ trọng áp đảo với 710.664 doanh nghiệp, trong đó công ty TNHH và công ty cổ phần không có vốn nhà nước phát triển mạnh, trong khi doanh nghiệp tư nhân thu hẹp dần. Khu vực FDI tăng ổn định, đạt gần 23.000 doanh nghiệp năm 2022, chủ yếu là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, cho thấy Việt Nam tiếp tục là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn quốc tế.
Vốn sản xuất kinh doanh bình quân giai đoạn 2018 - 2022 cho thấy xu hướng tăng trưởng ổn định của toàn bộ khu vực doanh nghiệp, từ 36.800 tỷ đồng năm 2018 lên 56.100 tỷ đồng năm 2022, tương ứng mức tăng hơn 52%. Doanh nghiệp nhà nước tăng từ 9.500 tỷ đồng lên 11.500 tỷ đồng, chủ yếu nhờ sự gia tăng vốn của nhóm doanh nghiệp có trên 50% vốn nhà nước, trong khi nhóm 100% vốn nhà nước có xu hướng giảm nhẹ. Khu vực ngoài nhà nước chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng đều, từ 20.700 tỷ đồng năm 2018 lên 33.300 tỷ đồng năm 2022, trong đó công ty TNHH và công ty cổ phần không có vốn nhà nước đóng góp chủ đạo, đặc biệt nhóm công ty cổ phần không có vốn nhà nước tăng mạnh từ 12.400 tỷ đồng lên 21.300 tỷ đồng, khẳng định vai trò dẫn dắt của khu vực tư nhân trong tích tụ và mở rộng vốn. Bên cạnh đó, khu vực FDI cũng ghi nhận sự phát triển nhanh, từ 6.700 tỷ đồng lên 11.300 tỷ đồng.
Doanh thu thuần sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018 - 2022 cho thấy xu hướng tăng trưởng rõ rệt của toàn bộ khu vực doanh nghiệp, từ 23.600 tỷ đồng năm 2018 lên gần 36.000 tỷ đồng năm 2022, tức tăng hơn 50% chỉ sau 4 năm. Trong đó, doanh nghiệp nhà nước duy trì mức doanh thu ổn định, tăng từ 3.400 tỷ đồng năm 2018 lên 4.300 tỷ đồng năm 2022, song tỷ trọng trong tổng doanh thu có xu hướng giảm do tốc độ tăng trưởng chậm hơn so với các khu vực khác. Doanh nghiệp ngoài nhà nước chiếm tỷ trọng lớn nhất, với doanh thu tăng từ 13.400 tỷ đồng năm 2018 lên 20.700 tỷ đồng năm 2022, nổi bật nhất là công ty TNHH và công ty cổ phần không có vốn nhà nước, lần lượt đạt hơn 10.900 tỷ và 8.900 tỷ đồng vào năm 2022. Bên cạnh đó, khu vực doanh nghiệp FDI tăng trưởng nhanh chóng, từ 6.800 tỷ đồng năm 2018 lên gần 11.000 tỷ đồng năm 2022.
Lợi nhuận trước thuế giai đoạn 2018 - 2022 cho thấy xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ của toàn bộ khu vực doanh nghiệp Việt Nam, từ gần 896.000 tỷ đồng năm 2018 lên gần 1,46 triệu tỷ đồng năm 2022, tức tăng hơn 60% trong vòng 4 năm. Trong đó, doanh nghiệp nhà nước có sự phục hồi rõ rệt, đặc biệt năm 2022 đạt 348.000 tỷ đồng, cao gấp gần 1,8 lần so với năm 2020, nhờ sự cải thiện cả ở nhóm doanh nghiệp 100% vốn nhà nước và nhóm có trên 50% vốn nhà nước. Doanh nghiệp ngoài nhà nước cũng tăng mạnh, từ 323.000 tỷ đồng năm 2018 lên hơn 555.000 tỷ đồng năm 2022. Đặc biệt, khu vực FDI là nhóm có mức lợi nhuận cao và ổn định nhất, đạt hơn 556.000 tỷ đồng năm 2022, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lợi nhuận toàn nền kinh tế, trong đó các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài vẫn chiếm ưu thế tuyệt đối.
Nhìn chung, tình hình phát triển kinh tế tư nhân Việt Nam trong giai đoạn vừa qua ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực. Số lượng doanh nghiệp tăng nhanh, vốn đầu tư mở rộng, doanh thu và lợi nhuận duy trì xu hướng tăng trưởng, qua đó đóng góp ngày càng lớn vào GDP, ngân sách và tạo việc làm cho xã hội. Cơ cấu loại hình doanh nghiệp có sự dịch chuyển rõ rệt khi khu vực tư nhân và doanh nghiệp FDI mở rộng mạnh, trong khi số lượng doanh nghiệp nhà nước giảm dần. Tuy vậy, bên cạnh những thành quả, khu vực kinh tế tư nhân vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Phần lớn doanh nghiệp quy mô nhỏ, vốn ít, khả năng chống chịu và thích ứng trước biến động còn yếu. Tình trạng doanh nghiệp tạm ngừng, giải thể hoặc thua lỗ vẫn phổ biến, phản ánh sức cạnh tranh chưa cao. Bên cạnh đó, năng lực công nghệ, quản trị và chất lượng lao động còn hạn chế khiến khu vực tư nhân khó bứt phá trong chuỗi giá trị toàn cầu.
2. Một số giải pháp phát triển kinh tế tư nhân, thực hiện mục tiêu tăng trưởng 2 con số
Để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế 2 con số trong giai đoạn tới, trong đó, kinh tế tư nhân thực sự trở thành động lực thúc đẩy, cần thực hiện một số giải pháp sau:
Thứ nhất, cải cách hành chính và nâng cao chất lượng quản trị công
Mặc dù môi trường kinh doanh ở Việt Nam đã có nhiều cải thiện, song thủ tục hành chính còn phức tạp, chồng chéo và phát sinh chi phí không chính thức, gây cản trở cho hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp tư nhân. Do đó, cần tiếp tục đơn giản hóa thủ tục hành chính, loại bỏ giấy phép con và rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ nhằm giảm chi phí. Đồng thời, cần hiện đại hóa bộ máy hành chính thông qua đẩy mạnh số hóa, ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng chính phủ điện tử, gắn với nâng cao chất lượng quản trị công, tăng cường trách nhiệm giải trình. Việc thiết lập cơ chế đối thoại thường xuyên, thực chất giữa Nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp sẽ góp phần phản ánh kịp thời các vướng mắc từ thực tiễn, nâng cao tính khả thi của chính sách, kinh tế tư nhân sẽ có thêm niềm tin để mở rộng quy mô, đầu tư dài hạn và phát huy vai trò động lực.
Thứ hai, tiếp tục hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại, đồng bộ và minh bạch
Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường hiện đại, đồng bộ và minh bạch là yêu cầu then chốt để khu vực kinh tế tư nhân phát triển và trở thành động lực tăng trưởng. Một thể chế kinh tế thị trường đầy đủ cần bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng, giảm thiểu rào cản hành chính, loại bỏ cơ chế xin - cho và tạo dựng niềm tin cho doanh nghiệp yên tâm đầu tư dài hạn. Việc nâng cao chất lượng thể chế vừa đáp ứng yêu cầu nội tại, vừa bảo đảm thực thi các cam kết quốc tế và tiệm cận chuẩn mực quản trị toàn cầu. Cải cách thể chế phải đi đôi với minh bạch hóa chính sách, đảm bảo tính ổn định và dự đoán được của hệ thống pháp luật, ngăn ngừa sự lạm dụng quyền lực và lợi ích nhóm trong hoạch định và thực thi chính sách, đồng thời phân định rõ vai trò của Nhà nước theo hướng tập trung điều tiết vĩ mô, kiến tạo môi trường thuận lợi và bảo vệ cạnh tranh công bằng.
Thứ ba, bảo vệ quyền tài sản, quyền sở hữu và quyền tự do kinh doanh
Khi quyền tài sản được đảm bảo, doanh nghiệp có thể yên tâm mở rộng quy mô, đổi mới công nghệ và tham gia vào các lĩnh vực có tính rủi ro cao nhưng mang lại giá trị gia tăng lớn. Ngược lại, nếu quyền sở hữu không được bảo vệ chặt chẽ, nguy cơ thay đổi chính sách đột ngột hay tình trạng tranh chấp không được xử lý minh bạch sẽ làm gia tăng chi phí rủi ro, khiến doanh nghiệp e ngại trong việc huy động nguồn lực và triển khai các dự án chiến lược. Bảo vệ quyền sở hữu không chỉ giới hạn ở tài sản hữu hình, mà còn bao gồm cả tài sản vô hình, như: thương hiệu, quyền sở hữu trí tuệ và dữ liệu, vốn ngày càng quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp mới. Cùng với đó, quyền tự do kinh doanh phải được thực hiện thực chất, nghĩa là mọi cá nhân, tổ chức có thể kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm, được tiếp cận nguồn lực công bằng, không bị phân biệt đối xử giữa các thành phần kinh tế.
Thứ tư, phát triển doanh nghiệp tư nhân với quy mô và tầm vóc lớn, nâng cao vai trò dẫn dắt
Để khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành động lực dẫn dắt tăng trưởng, cần tập trung phát triển những doanh nghiệp tư nhân có quy mô lớn, năng lực cạnh tranh quốc tế và khả năng lan tỏa trong nền kinh tế. Hiện nay, phần lớn doanh nghiệp tư nhân Việt Nam vẫn là doanh nghiệp nhỏ và vừa, hạn chế về vốn, công nghệ và quản trị, do đó khó có thể đóng vai trò đầu tàu. Hình thành và phát triển các tập đoàn kinh tế tư nhân lớn, hoạt động trong những ngành có tính chiến lược như chế biến - chế tạo, công nghệ cao... sẽ giúp gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ hơn tham gia vào chuỗi giá trị. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp quy mô lớn có khả năng thu hút nguồn vốn đầu tư trong và ngoài nước, triển khai các dự án dài hạn, thực hiện nghiên cứu - phát triển và xây dựng thương hiệu quốc tế, từ đó tạo ra giá trị gia tăng lớn cho nền kinh tế.
Thứ năm, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp và ứng dụng công nghệ tiên tiến
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, doanh nghiệp tư nhân Việt Nam không thể chỉ dựa vào lợi thế chi phí nhân công rẻ hay khai thác tài nguyên, mà cần dựa vào tri thức, sáng tạo và công nghệ để tạo ra giá trị gia tăng cao. Thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo sẽ khơi dậy tiềm năng to lớn của xã hội, hình thành những doanh nghiệp tiên phong có khả năng đổi mới mô hình kinh doanh, mở rộng thị trường và tham gia vào các lĩnh vực chiến lược. Để hỗ trợ quá trình này, cần xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp toàn diện với sự tham gia của quỹ đầu tư mạo hiểm, cơ sở ươm tạo, trung tâm đổi mới sáng tạo và các tổ chức hỗ trợ doanh nghiệp. Một điểm nhấn quan trọng là việc triển khai cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các lĩnh vực công nghệ mới như tài chính số, thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo hay y tế thông minh.
Thứ sáu, giải phóng và huy động tối đa các nguồn lực cho phát triển bền vững
Khu vực tư nhân vẫn gặp nhiều rào cản trong tiếp cận vốn, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao, làm hạn chế việc khai thác đầy đủ tiềm năng. Do đó, cần thiết lập cơ chế minh bạch, công bằng và thuận lợi nhằm bảo đảm doanh nghiệp tư nhân được tiếp cận các nguồn lực này. Về vốn, ngoài kênh tín dụng ngân hàng, cần mở rộng thị trường vốn, thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, quỹ đầu tư mạo hiểm và các hình thức tài chính hiện đại. Về công nghệ, khuyến khích chuyển giao, hợp tác công - tư và liên kết với doanh nghiệp FDI để doanh nghiệp tư nhân trong nước học hỏi, tiếp thu và làm chủ công nghệ tiên tiến. Về nhân lực, gắn đào tạo nghề với nhu cầu của doanh nghiệp, phát triển kỹ năng mới phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp.
TS. Lê Thị Thúy
Hội đồng Lý luận Trung ương
[1]https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/phat-trien-kinh-te-tu-nhan-don-bay-cho-mot-viet-nam-thinh-vuong-119250318000126845.htm.
