Đấu tranh tư tưởng ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo trong kỷ nguyên số
Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, không gian mạng đang trở thành mặt trận trọng yếu trong cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Các thế lực thù địch triệt để lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo, sử dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội để gieo rắc tư tưởng ly khai, cực đoan, làm xói mòn niềm tin của nhân dân, phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Bài viết tập trung nhận diện những phương thức chống phá mới trên không gian mạng; phân tích thực ti
Trong tiến trình bước vào kỷ nguyên phát triển mới - kỷ nguyên vươn mình của dân tộc - Việt Nam đang đứng trước thời cơ lịch sử để phát triển nhanh và bền vững. Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, quá trình chuyển đổi số quốc gia và sự bùng nổ của không gian mạng đang làm thay đổi sâu sắc mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Tuy nhiên, đi cùng với thời cơ là những thách thức phi truyền thống ngày càng phức tạp, đặc biệt trên lĩnh vực tư tưởng, văn hóa và an ninh mạng.
Với đặc điểm địa bàn rộng, điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, trình độ tiếp cận và kiểm chứng thông tin chưa đồng đều, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo đang trở thành địa bàn trọng điểm mà các thế lực thù địch tập trung chống phá trong chiến lược “diễn biến hòa bình”. Nếu trước đây các hoạt động chống phá chủ yếu thông qua truyền đạo trái phép, phát tán tài liệu phản động, kích động tụ tập đông người thì hiện nay đã chuyển mạnh sang môi trường số với tốc độ lan truyền nhanh, phạm vi tác động rộng và thủ đoạn ngày càng tinh vi, nguy hiểm.
Thực chất, cuộc đấu tranh tư tưởng ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo hiện nay không đơn thuần là đấu tranh chống thông tin xấu độc, mà sâu xa hơn là cuộc đấu tranh bảo vệ niềm tin của nhân dân đối với Đảng, Nhà nước; bảo vệ khối đại đoàn kết toàn dân tộc; bảo vệ nền tảng tinh thần của xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện. Đây không chỉ là nhiệm vụ trước mắt mà còn là yêu cầu chiến lược lâu dài, có ý nghĩa quyết định đối với ổn định chính trị, trật tự an toàn xã hội và sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo, vì thế, không chỉ là bảo vệ một hệ tư tưởng chính trị, mà còn là bảo vệ “phên dậu” tinh thần của quốc gia; bảo vệ sự gắn kết cộng đồng; bảo vệ điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa khát vọng xây dựng nước Việt Nam hùng cường, phồn vinh, hạnh phúc.
1. Nhận diện thủ đoạn “Xâm lược mềm” trên không gian mạng
Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, không gian mạng đã trở thành “mặt trận không tiếng súng” mà ở đó các thế lực thù địch triệt để lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để chống phá Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Mục tiêu sâu xa của chúng là làm suy giảm niềm tin của nhân dân, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc, kích động tư tưởng ly khai, tự trị và tạo ra những “điểm nóng” về an ninh, trật tự.
Một trong những thủ đoạn nguy hiểm hiện nay là lợi dụng trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ Deepfake để ngụy tạo thông tin, cắt ghép video, giả mạo phát ngôn của lãnh đạo Đảng, Nhà nước, chức sắc tôn giáo hoặc người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số. Các nội dung xuyên tạc thường tập trung vào những vấn đề nhạy cảm như đất đai, tự do tín ngưỡng, công tác cán bộ, chính sách dân tộc, từ đó kích động tâm lý hoài nghi, bất mãn trong quần chúng nhân dân. Nguy hiểm hơn, nhiều thông tin giả được dàn dựng tinh vi, đánh vào cảm xúc và tâm lý cộng đồng, khiến người dân khó phân biệt thật - giả nếu thiếu kỹ năng kiểm chứng thông tin.
Bên cạnh đó, các tổ chức phản động lưu vong như “Tin lành Đêga”, “Nhà nước Mông” và một số đối tượng cực đoan đội lốt “đấu tranh dân chủ”, “bảo vệ nhân quyền” đã thay đổi phương thức hoạt động theo hướng ngày càng tinh vi hơn. Chúng không còn tuyên truyền bằng các tài liệu đơn điệu như trước mà chuyển sang xây dựng fanpage, kênh TikTok, YouTube, nhóm kín trên mạng xã hội, sử dụng chính tiếng nói, trang phục, âm nhạc, phong tục dân tộc để lồng ghép tư tưởng cực đoan, ly khai vào các nội dung giải trí đời thường. Chính sự “mềm hóa” thủ đoạn chống phá khiến thông tin xấu độc len lỏi âm thầm, tác động theo kiểu “mưa dầm thấm lâu”, từng bước làm phai nhạt niềm tin chính trị của một bộ phận quần chúng.
Tại một số địa bàn Tây Nguyên, các đối tượng phản động lưu vong tiếp tục lợi dụng vấn đề “Tin lành Đêga”, quyền sử dụng đất và những khó khăn kinh tế của một bộ phận đồng bào để kích động tư tưởng ly khai, tự trị. Ở một số vùng đồng bào Mông phía Bắc, luận điệu về “Nhà nước Mông” được phát tán dưới vỏ bọc truyền đạo trái phép, mê tín dị đoan và thông tin giả trên mạng xã hội. Tại Tây Nam Bộ, các đối tượng xấu tìm cách lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo và đời sống đồng bào Khmer để xuyên tạc chính sách của Đảng và Nhà nước.
Đáng chú ý, các thế lực thù địch luôn triệt để khai thác những sơ hở, thiếu sót trong quá trình thực hiện chính sách dân tộc, tôn giáo ở cơ sở để thổi phồng thành “vấn đề hệ thống”. Từ những vụ việc đơn lẻ, chúng quy kết thành luận điệu “đàn áp tôn giáo”, “xóa bỏ bản sắc dân tộc”, “vi phạm nhân quyền”, qua đó kích động dư luận quốc tế gây sức ép đối với Việt Nam.
Thực tế cho thấy, đây không còn là hoạt động tuyên truyền chống phá đơn thuần mà là một dạng “xâm lược mềm” trên lĩnh vực tư tưởng, văn hóa và niềm tin xã hội. Nếu không được nhận diện đầy đủ và đấu tranh kịp thời, nguy cơ “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nội bộ và sự rạn nứt niềm tin trong nhân dân sẽ trở thành thách thức lớn đối với sự ổn định và phát triển của đất nước.
2. Thực tiễn đấu tranh và những bài học từ cơ sở
Thực tiễn những năm qua cho thấy, nơi nào chăm lo tốt đời sống vật chất, tinh thần của nhân dân, nơi đó các luận điệu xuyên tạc khó có đất sống. Bởi xét đến cùng, niềm tin của nhân dân chính là “thành trì” vững chắc nhất trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Các thế lực thù địch luôn tìm cách lợi dụng cái nghèo, sự thiếu thông tin, tâm lý tự ti dân tộc và những khó khăn trong đời sống để gieo rắc ảo tưởng về “thiên đường tự trị”, kích động ly khai dân tộc và cực đoan tôn giáo. Tuy nhiên, thực tiễn sinh động của công cuộc đổi mới đã chứng minh: khi “ý Đảng hợp lòng dân”, mọi âm mưu chia rẽ đều bị đẩy lùi.
Tại nhiều địa bàn Tây Bắc, chương trình xóa nhà tạm, nhà dột nát, xây dựng nông thôn mới và hỗ trợ sinh kế đã làm thay đổi căn bản diện mạo vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Hình ảnh cán bộ, chiến sĩ công an, quân đội vượt núi băng rừng, vận chuyển từng bao xi măng, từng viên gạch để dựng nhà cho dân không chỉ mang ý nghĩa an sinh xã hội mà còn là biểu tượng sinh động của mối quan hệ máu thịt giữa Đảng với nhân dân.
Tại Tây Nguyên, việc hỗ trợ đồng bào phát triển cây công nghiệp, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, mở rộng hạ tầng giao thông, điện, trường học, trạm y tế đã từng bước nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân. Khi cuộc sống ổn định, khi đồng bào nhìn thấy tương lai ngay trên chính buôn làng của mình, những luận điệu về “Nhà nước Đêga”, “ly khai tự trị" lập tức trở nên lạc lõng, phi thực tế.
Điều đó cho thấy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo không thể chỉ bằng khẩu hiệu hay mệnh lệnh hành chính. Muốn đấu tranh hiệu quả, trước hết phải chăm lo lợi ích thiết thân của nhân dân; phải làm cho đồng bào thấy rõ Đảng không chỉ nói mà thực sự hành động vì cuộc sống của nhân dân. Mỗi ngôi nhà mới, mỗi con đường được mở, mỗi mô hình sinh kế được nhân rộng chính là minh chứng sống động bác bỏ mọi luận điệu xuyên tạc của các thế lực thù địch.
Trong cuộc đấu tranh tư tưởng trên không gian mạng hiện nay, vai trò của các lực lượng nòng cốt ở cơ sở ngày càng đặc biệt quan trọng. Già làng, trưởng bản, người có uy tín, chức sắc tôn giáo, cựu chiến binh chính là những “cột mốc niềm tin” trong cộng đồng. Với uy tín và sự từng trải của mình, nhiều già làng, trưởng bản đã trở thành những “người giữ lửa” cho khối đại đoàn kết dân tộc. Nhiều chức sắc tôn giáo tiến bộ đã tích cực tuyên truyền, vận động tín đồ “sống tốt đời, đẹp đạo”, phân định rõ giữa tín ngưỡng chân chính với hoạt động lợi dụng tôn giáo để chống phá đất nước.
Đặc biệt, lực lượng cựu chiến binh với phẩm chất “Bộ đội Cụ Hồ” tiếp tục là lực lượng nòng cốt trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở cơ sở. Không chỉ gương mẫu trong đời sống, nhiều cựu chiến binh còn trực tiếp tham gia phản bác các luận điệu sai trái trên không gian mạng, dùng chính trải nghiệm lịch sử của mình để đấu tranh chống xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành quả cách mạng.
Thực tiễn cũng cho thấy một bài học lớn: trong kỷ nguyên số, đấu tranh tư tưởng không thể chỉ dừng ở “xóa” thông tin xấu độc mà phải chủ động “xây” hệ giá trị tích cực. Nhiều địa phương đã bước đầu xây dựng hiệu quả các fanpage cộng đồng, nhóm Zalo cơ sở, kênh truyền thông số bằng tiếng dân tộc để lan tỏa thông tin chính thống, quảng bá văn hóa truyền thống, giới thiệu gương người tốt, việc tốt và các mô hình phát triển kinh tế hiệu quả. Đây chính là phương thức “lấy cái đẹp dẹp cái xấu”, lấy thông tin tích cực để đẩy lùi thông tin độc hại.
Trong kỷ nguyên số, thế trận lòng dân không chỉ tồn tại ở địa bàn dân cư truyền thống mà còn phải được xây dựng vững chắc trên không gian mạng. Mỗi tài khoản mạng xã hội tích cực, mỗi cộng đồng số lành mạnh, mỗi nội dung nhân văn lan tỏa trong đồng bào đều góp phần hình thành “thế trận lòng dân số” – tuyến phòng thủ tư tưởng từ sớm, từ xa.
3. Những giải pháp chiến lược trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
Để cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo đạt hiệu quả bền vững trong kỷ nguyên số, cần triển khai đồng bộ các nhóm giải pháp chiến lược sau:
Thứ nhất, nâng cao “miễn dịch số” cho đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo
Trong bối cảnh thông tin đa chiều và khó kiểm chứng hiện nay, cần tập trung trang bị kỹ năng số, kỹ năng nhận diện tin giả, kỹ năng sử dụng mạng xã hội an toàn cho thanh niên dân tộc thiểu số, người có uy tín và các chức sắc tôn giáo, đây là giải pháp mang tính căn cơ, lâu dài.
Mục tiêu không chỉ là giúp người dân “biết sử dụng công nghệ”, mà cao hơn là hình thành bản lĩnh chính trị, khả năng “tự đề kháng” trước thông tin sai trái, thù địch. Mỗi công dân trên không gian mạng cần trở thành một chủ thể có trách nhiệm, biết chọn lọc thông tin và biết bảo vệ giá trị cộng đồng. Trong ý nghĩa đó, mỗi chiếc điện thoại thông minh không chỉ là công cụ kết nối mà còn phải trở thành “cột mốc chủ quyền tư tưởng” trên không gian số.
Thứ hai, đổi mới mạnh mẽ nội dung và phương thức tuyên truyền theo hướng "gần dân – thiết thực – số hóa"
Công tác tuyên truyền hiện nay không thể tiếp tục theo lối truyền đạt một chiều, khô cứng. Nội dung tuyên truyền cần được đổi mới theo hướng ngắn gọn, trực quan, dễ hiểu, dễ tiếp cận; ưu tiên sử dụng video ngắn, infographic, podcast, clip bằng tiếng dân tộc thiểu số trên các nền tảng phổ biến như TikTok, Facebook, YouTube, Zalo.
Quan trọng hơn, thông tin chính thống phải đi đúng vào những vấn đề mà đồng bào quan tâm như sinh kế, vay vốn, chuyển đổi số trong nông nghiệp, giữ gìn bản sắc văn hóa, giáo dục con em, chăm sóc sức khỏe… Từ những vấn đề gần gũi ấy, khéo léo lồng ghép nội dung chính trị, pháp luật và định hướng tư tưởng để tạo sự đồng thuận tự nhiên, bền vững.
Đấu tranh tư tưởng trong kỷ nguyên số không thể chỉ dừng ở việc phản bác thông tin sai trái mà phải chủ động kiến tạo hệ giá trị tích cực, lan tỏa niềm tin xã hội và khát vọng phát triển đất nước. Khi thông tin chính thống nhanh hơn, hấp dẫn hơn và nhân văn hơn, thông tin xấu độc sẽ dần bị thu hẹp không gian tồn tại.
Thứ ba, phát huy vai trò “người gác cổng tư tưởng” của già làng, trưởng bản, người có uy tín và chức sắc tôn giáo
Ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo, tiếng nói của già làng, trưởng bản và chức sắc tôn giáo nhiều khi có sức thuyết phục hơn cả những văn bản hành chính. Vì vậy, cần tiếp tục quan tâm xây dựng, củng cố lực lượng nòng cốt này trở thành “cầu nối niềm tin” giữa Đảng với nhân dân.
Các cấp ủy, chính quyền cần chủ động cung cấp thông tin thời sự, định hướng dư luận, nâng cao nhận thức chính trị và kỹ năng số cho đội ngũ người có uy tín. Khi được củng cố niềm tin và trang bị đầy đủ kiến thức, họ sẽ trở thành những “đài phát thanh sống” có sức lan tỏa mạnh mẽ nhất tại cộng đồng. Đây cũng chính là giải pháp quan trọng để phát huy sức mạnh nội sinh của nhân dân trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ cơ sở.
Thứ tư, hoàn thiện thể chế, tăng cường ứng dụng công nghệ trong đấu tranh trên không gian mạng
Trong điều kiện các hoạt động chống phá ngày càng sử dụng công nghệ cao, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao năng lực công nghệ là yêu cầu tất yếu. Cần tiếp tục triển khai hiệu quả Luật An ninh mạng; tăng cường phối hợp giữa các lực lượng chức năng trong phát hiện, xử lý các chiến dịch truyền thông chống phá trên không gian mạng.
Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) để phân tích xu hướng dư luận, nhận diện sớm nguy cơ phát sinh “điểm nóng” liên quan đến dân tộc, tôn giáo. Chủ động nắm tình hình từ sớm, từ xa sẽ giúp tránh bị động, bất ngờ trước các tình huống phức tạp.
Thứ năm, gắn bảo vệ nền tảng tư tưởng với phát triển kinh tế, văn hóa và nâng cao đời sống nhân dân
Niềm tin của nhân dân không được xây dựng bằng lời nói mà bằng chất lượng cuộc sống thực tế. Muốn giữ vững trận địa tư tưởng, phải chăm lo tốt đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào. Cần tiếp tục ưu tiên nguồn lực phát triển kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số; bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống; xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh; tạo điều kiện để đồng bào được thụ hưởng đầy đủ thành quả của công cuộc đổi mới và chuyển đổi số quốc gia. Khi người dân có cuộc sống ổn định, có sinh kế bền vững, có niềm tự hào về bản sắc văn hóa và niềm tin vào tương lai, họ sẽ tự hình thành “sức đề kháng tự nhiên” trước mọi luận điệu kích động, chia rẽ.
Cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và tín đồ tôn giáo trong kỷ nguyên số là cuộc đấu tranh lâu dài, phức tạp nhưng nhất định thắng lợi. Bởi phía sau chúng ta là sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc, là truyền thống yêu nước bền bỉ của đồng bào các dân tộc Việt Nam, là những giá trị nhân văn tốt đẹp của các tôn giáo đồng hành cùng dân tộc và là niềm tin son sắt của nhân dân đối với Đảng.
Trong bối cảnh không gian mạng trở thành mặt trận tư tưởng đặc biệt quan trọng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan chức năng mà phải trở thành trách nhiệm chung của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Đó là cuộc đấu tranh bằng lý luận sắc bén nhưng cũng bằng sự chân thành; bằng công nghệ hiện đại nhưng trên hết bằng lòng dân.
Khi “ý Đảng hợp lòng dân”, khi công nghệ được sử dụng để phụng sự con người, khi mỗi bản làng, mỗi giáo xứ, mỗi buôn sóc trở thành một “pháo đài niềm tin” trên không gian số, thì mọi âm mưu chia rẽ dân tộc, chia rẽ tôn giáo nhất định sẽ bị đẩy lùi.
Đó chính là nền tảng vững chắc để Việt Nam tự tin bước vào kỷ nguyên phát triển mới - kỷ nguyên hùng cường, thịnh vượng và trường tồn của dân tộc.
TS. Nguyễn Thanh Huyền
Phó Vụ trưởng Vụ Dân tộc và Tôn giáo, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV.
2. Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
3. Kết luận của Bộ Chính trị về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 35-NQ/TW.
4. Luật An ninh mạng năm 2018.
5. Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016.
6. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh: Vững bước trong kỷ nguyên mới của dân tộc, Nxb. Lý luận Chính trị, Hà Nội, 2025.
7. Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh: Kiên định, phát triển nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới, Nxb. Lý luận Chính trị, Hà Nội, 2025.
8. Các bài viết của lãnh đạo Đảng, Nhà nước về kỷ nguyên vươn mình của dân tộc và chuyển đổi số quốc gia.
9. Tài liệu của Ban Chỉ đạo 35 Trung ương về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.
10. Các báo cáo tổng kết công tác dân tộc, tôn giáo và chuyển đổi số vùng đồng bào dân tộc thiểu số giai đoạn 2021 - 2025.
