Đổi mới tư duy, đột phá cách làm trong phát triển công nghiệp văn hóa
Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng hùng cường, công nghiệp văn hóa đang được kỳ vọng trở thành một động lực quan trọng, vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa lan tỏa sức mạnh mềm của dân tộc.
Đảng ta đã nhiều lần khẳng định: Phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ là yêu cầu khách quan, mà còn là con đường để khơi dậy sức sáng tạo, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế. Để hiện thực hóa khát vọng ấy, đổi mới tư duy và đột phá cách làm chính là chìa khóa mở ra tương lai cho một nền công nghiệp văn hóa Việt Nam hiện đại, giàu bản sắc và đầy sức sống.
1. Từ tầm nhìn đến yêu cầu cấp bách
Trong bức tranh phát triển của nhân loại thế kỷ XXI, văn hóa ngày càng được nhìn nhận không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội, mà còn là một trong những nguồn lực mềm quan trọng, tạo nên sức mạnh cạnh tranh và vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Nhiều quốc gia đã chứng minh rằng, nếu biết khơi dậy và khai thác tiềm năng văn hóa bằng tư duy mới, cách làm sáng tạo, thì văn hóa hoàn toàn có thể trở thành ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp hàng trăm tỉ đô la cho GDP, đồng thời lan tỏa hình ảnh đất nước đến bạn bè năm châu.
Ở Việt Nam, Đảng ta đã sớm nhận thức rõ vai trò đặc biệt của văn hóa trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Nghị quyết số 33-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XI (năm 2014) về xây dựng và phát triển văn hóa, con người Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững đất nước đã khẳng định: “Phát triển công nghiệp văn hóa đi đôi với xây dựng, hoàn thiện thị trường văn hóa”. Đây là dấu mốc quan trọng, đưa văn hóa từ vị trí nền tảng tinh thần trở thành một trụ cột của phát triển. Tiếp đó, Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030, xác định 12 lĩnh vực trọng tâm, từ điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật, quảng cáo, kiến trúc, thiết kế, đến trò chơi điện tử, thời trang, du lịch văn hóa,… Chiến lược này mở ra một hướng đi mới: công nghiệp văn hóa không chỉ để “giữ gìn” hay “phát huy” di sản, mà còn để tạo dựng giá trị mới, làm giàu cho đất nước.
Thực tế những năm qua cho thấy, khi có tư duy đổi mới và cách làm sáng tạo, công nghiệp văn hóa Việt Nam đã bắt đầu gặt hái những thành quả đáng khích lệ. Hà Nội trở thành thành viên của Mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO năm 2019 trong lĩnh vực thiết kế; tiếp đó, Hội An (tỉnh Quảng Nam - 2023) được UNESCO công nhận là thành phố sáng tạo trong lĩnh vực thủ công và nghệ thuật dân gian; Đà Lạt (tỉnh Lâm Đồng - 2023) gia nhập mạng lưới trong lĩnh vực âm nhạc. Đây không chỉ là niềm tự hào của các địa phương, mà còn là minh chứng cho sức bật của công nghiệp văn hóa Việt Nam khi biết đặt mình trong dòng chảy hội nhập quốc tế. Cùng với đó, những bộ phim Việt Nam tạo dấu ấn tại các liên hoan quốc tế, các lễ hội âm nhạc quốc gia thu hút hàng chục nghìn khán giả, hay những sản phẩm thủ công mỹ nghệ Việt Nam xuất hiện trong không gian sống toàn cầu,… tất cả đang góp phần khẳng định thương hiệu văn hóa Việt Nam trên bản đồ thế giới.
Tuy nhiên, nhìn rộng ra, thành công mới chỉ ở bước khởi đầu. Để biến văn hóa thành một ngành công nghiệp thực thụ, một động lực phát triển kinh tế - xã hội, Việt Nam cần mạnh dạn đổi mới tư duy và đột phá cách làm. Nếu vẫn đi theo lối mòn “bao cấp văn hóa” hay chỉ dừng lại ở phong trào, thì chúng ta sẽ không thể bắt kịp xu thế toàn cầu. Bởi công nghiệp văn hóa không chỉ đòi hỏi nguồn lực sáng tạo, mà còn cần cơ chế thông thoáng, môi trường cạnh tranh lành mạnh, sự kết hợp hài hòa giữa Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo.
Đặt trong bối cảnh ấy, trách nhiệm của toàn hệ thống chính trị - đặc biệt là các cơ quan chỉ đạo, quản lý nhà nước về văn hóa như Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương, Bộ Văn hóa, Thể thao và du lịch - càng trở nên quan trọng. Bởi chỉ khi có sự thống nhất cao về nhận thức, hành động đồng bộ từ Trung ương đến địa phương, từ lãnh đạo đến người dân, thì công nghiệp văn hóa mới có thể trở thành sức mạnh nội sinh, thành một trụ cột vững chắc trong chiến lược phát triển đất nước. Đổi mới tư duy và đột phá cách làm trong phát triển công nghiệp văn hóa không còn là khẩu hiệu, mà đã là yêu cầu cấp bách, để Việt Nam tự tin bước vào kỷ nguyên phát triển mới với một tâm thế chủ động và sáng tạo.
2. Đổi mới tư duy - Đặt văn hóa trong dòng chảy phát triển quốc gia
Đổi mới tư duy về văn hóa, đặc biệt là công nghiệp văn hóa, chính là điều kiện tiên quyết để chúng ta có thể nắm bắt được cơ hội phát triển trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Tư duy cũ thường coi văn hóa chủ yếu là lĩnh vực tinh thần, cần Nhà nước bao cấp, bảo trợ. Cách nhìn ấy, phù hợp trong một giai đoạn lịch sử nhất định, nay đã bộc lộ nhiều hạn chế, làm chậm bước tiến của văn hóa trong việc tạo ra giá trị kinh tế và đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng đất nước.
Đảng ta đã có những bước đi mang tính định hướng chiến lược. Nghị quyết Trung ương 5, khóa VIII (năm 1998) khẳng định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu và động lực phát triển bền vững. Trên nền tảng đó, Nghị quyết số 33-NQ/TW, khóa XI (năm 2014) đã tiến thêm một bước, coi việc phát triển công nghiệp văn hóa là nhiệm vụ trọng tâm, phải gắn với xây dựng và hoàn thiện thị trường văn hóa, phát huy tính sáng tạo của Nhân dân. Đây là bước chuyển mang tính tư duy căn bản: văn hóa không chỉ để gìn giữ, mà còn phải được phát triển bằng cơ chế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, biến sáng tạo thành giá trị kinh tế.
Chính phủ cũng đã cụ thể hóa tư duy mới ấy bằng Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2020, tầm nhìn 2030, trong đó đặt mục tiêu công nghiệp văn hóa đóng góp 3% GDP vào năm 2020 và hướng tới tỷ trọng cao hơn trong những giai đoạn tiếp theo. Đây không chỉ là một chỉ tiêu kinh tế, mà còn là sự khẳng định quyết tâm chính trị của Đảng và Nhà nước trong việc đặt văn hóa vào dòng chảy phát triển quốc gia, ngang hàng với các ngành công nghiệp khác.
Đổi mới tư duy cũng có nghĩa là nhìn nhận văn hóa như một nguồn lực tổng hợp: vừa là sức mạnh mềm khẳng định bản sắc dân tộc, vừa là nguồn lực kinh tế trực tiếp, vừa là động lực để nâng cao vị thế quốc gia. Điều này càng được minh chứng rõ khi các thành phố của Việt Nam tham gia mạng lưới các thành phố sáng tạo của UNESCO. Hà Nội trong lĩnh vực thiết kế, Hội An trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ và nghệ thuật dân gian, Đà Lạt trong lĩnh vực âm nhạc - tất cả đã khẳng định rằng nếu có tư duy mới, cách làm sáng tạo, văn hóa Việt Nam hoàn toàn có thể hội nhập và khẳng định vị thế trên bản đồ sáng tạo toàn cầu.
Bài học rút ra là: đổi mới tư duy không chỉ diễn ra trong văn bản, mà phải được thể hiện bằng hành động cụ thể. Đó là chuyển từ tư duy “xin - cho” sang tư duy “tạo lập môi trường”; từ coi Nhà nước là “người bao cấp” sang vai trò “kiến tạo thể chế”; từ coi văn hóa là “ngành tiêu hao” sang nhìn nhận là “ngành đầu tư sinh lợi”. Chỉ khi tư duy ấy trở thành nhận thức chung của toàn xã hội, từ các cấp lãnh đạo đến mỗi người dân, chúng ta mới có thể hình thành được một nền công nghiệp văn hóa hiện đại, sáng tạo, vừa giữ được hồn cốt dân tộc, vừa bắt kịp với xu thế toàn cầu.
3. Đột phá cách làm - Từ chính sách đến thực tiễn
Nếu đổi mới tư duy là nền tảng khởi đầu, thì đột phá cách làm chính là chìa khóa để công nghiệp văn hóa thực sự trở thành một động lực phát triển. Kinh nghiệm của nhiều quốc gia châu Á, như: Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản cho thấy: chỉ khi có chính sách đúng đắn, cách làm sáng tạo, được tổ chức đồng bộ từ Trung ương đến địa phương, thì công nghiệp văn hóa mới có thể cất cánh, đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế và nâng cao vị thế quốc gia.
Trước hết, hoàn thiện thể chế, coi công nghiệp văn hóa là ngành kinh tế chiến lược. Trung Quốc đã sớm đặt mục tiêu công nghiệp văn hóa trở thành ngành trụ cột trong cơ cấu kinh tế quốc dân, ban hành hàng loạt chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai, bảo hộ sở hữu trí tuệ. Nhờ đó, giá trị gia tăng từ các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo của Trung Quốc năm 2023 đã chiếm khoảng 4,5% GDP, với nhiều lĩnh vực như điện ảnh, xuất bản, trò chơi điện tử đứng trong nhóm dẫn đầu thế giới. Hàn Quốc cũng có bước đi tương tự: coi K-content (âm nhạc, phim ảnh, trò chơi trực tuyến) là “tài sản chiến lược quốc gia”, được bảo hộ chặt chẽ bằng khung pháp lý, đồng thời đầu tư lớn cho nghiên cứu và sáng tạo.
Thứ hai, xây dựng môi trường sáng tạo và thúc đẩy khởi nghiệp văn hóa. Nhật Bản từ lâu đã hình thành hệ sinh thái sáng tạo xoay quanh truyện tranh, hoạt hình (anime, manga), game và thiết kế, nhờ đó tạo ra hàng triệu việc làm và trở thành “biểu tượng văn hóa toàn cầu”. Chính phủ Nhật Bản không làm thay doanh nghiệp, mà tạo hành lang pháp lý, không gian sáng tạo, hỗ trợ đào tạo và kết nối thị trường quốc tế. Hàn Quốc lại đi theo hướng kết hợp “vườn ươm sáng tạo” với chiến lược truyền thông toàn cầu, biến K-pop từ một ngành giải trí thành một ngành công nghiệp có giá trị hàng chục tỷ USD, góp phần quảng bá văn hóa và gia tăng sức mạnh mềm quốc gia.
Thứ ba, kết hợp nguồn lực công - tư, huy động xã hội hóa mạnh mẽ. Ở Hàn Quốc, Chính phủ khởi xướng, nhưng doanh nghiệp mới là trung tâm trong việc sản xuất, phát hành và thương mại hóa sản phẩm văn hóa. Các tập đoàn lớn, như: CJ, SM, HYBE không chỉ xây dựng chuỗi giá trị khép kín, mà còn gắn kết với chính sách quốc gia về quảng bá hình ảnh Hàn Quốc. Trung Quốc cũng khuyến khích các “gã khổng lồ công nghệ”, như: Tencent, Alibaba tham gia mạnh vào công nghiệp nội dung số, tạo ra thị trường văn hóa số trị giá hàng trăm tỷ USD. Đây là bài học quan trọng cho Việt Nam: Nhà nước kiến tạo, dẫn dắt, còn doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo chính là lực lượng sản xuất trực tiếp.
Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn. Cả Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc đều đã tận dụng công nghệ để đưa sản phẩm văn hóa ra thế giới. Trung Quốc phát triển nền tảng phát trực tuyến (streaming) trở thành kênh phân phối phim, nhạc, game ra toàn cầu. Nhật Bản kết hợp AI trong sản xuất hoạt hình và game, nâng cao năng suất và sáng tạo. Hàn Quốc sử dụng nền tảng số để đưa K-pop chinh phục khán giả toàn cầu, biến YouTube, Spotify, Netflix thành “cửa ngõ” cho văn hóa Hàn tiếp cận thế giới.
Thứ năm, tổ chức thực hiện đồng bộ từ Trung ương đến địa phương. Ở Nhật Bản, chính quyền địa phương chủ động phát triển các cụm công nghiệp văn hóa đặc thù, như Kyoto với phim trường và du lịch văn hóa, Tokyo với thời trang và thiết kế. Hàn Quốc biến Seoul, Busan thành “trung tâm công nghiệp sáng tạo”, trong khi Trung Quốc xây dựng hàng chục “khu công nghiệp văn hóa” tại Thượng Hải, Bắc Kinh, Quảng Châu. Bài học rút ra là: nếu mỗi địa phương Việt Nam biết phát huy lợi thế - Hà Nội với sáng tạo thiết kế, Huế với di sản, Hội An với thủ công mỹ nghệ, Đà Lạt với âm nhạc, Thành phố Hồ Chí Minh với điện ảnh và biểu diễn nghệ thuật - thì có thể hình thành những cực tăng trưởng văn hóa mạnh mẽ, góp phần tạo dựng thương hiệu quốc gia.
Những kinh nghiệm ấy cho thấy, công nghiệp văn hóa không thể phát triển nếu chỉ dừng lại ở khẩu hiệu. Nó cần một cách làm quyết liệt, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm; cần sự chung tay của cả Nhà nước, doanh nghiệp và xã hội. Đó chính là con đường để Việt Nam biến tiềm năng thành sức mạnh thực sự, đưa công nghiệp văn hóa trở thành động lực phát triển kinh tế - xã hội, đồng thời nâng cao vị thế và uy tín quốc gia trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
4. Công nghiệp văn hóa - Sức mạnh mới của khối đại đoàn kết dân tộc
Trong hành trình dựng xây và phát triển đất nước, sức mạnh lớn nhất của dân tộc ta chính là khối đại đoàn kết toàn dân. Văn hóa, với bản chất là nền tảng tinh thần của xã hội, luôn giữ vai trò hạt nhân gắn kết cộng đồng. Hôm nay, khi đặt công nghiệp văn hóa trong dòng chảy phát triển mới, chúng ta càng thấy rõ: đây không chỉ là một ngành kinh tế đặc thù, mà còn là một sức mạnh mềm để khơi dậy lòng tự hào, củng cố niềm tin và phát huy tinh thần đại đoàn kết của toàn dân tộc.
Nhìn vào đời sống hiện nay, dễ thấy công nghiệp văn hóa đã và đang lan tỏa mạnh mẽ. Những concert quốc gia quy mô lớn thu hút hàng chục nghìn khán giả, nơi khán phòng vang lên những khúc ca cách mạng xen lẫn giai điệu hiện đại, đã biến âm nhạc thành chiếc cầu nối các thế hệ. Người trẻ tìm thấy sự hứng khởi, người lớn tuổi tìm lại ký ức, và tất cả cùng chung nhịp đập yêu nước. Những sự kiện ấy không chỉ là hoạt động nghệ thuật, mà còn là minh chứng sống động cho sự hội tụ và lan tỏa sức mạnh cộng đồng.
Tại các vùng quê, lễ hội truyền thống được tổ chức ngày càng bài bản, vừa giữ gìn di sản cha ông, vừa đáp ứng nhu cầu hưởng thụ văn hóa của nhân dân. Hát xoan Phú Thọ, quan họ Bắc Ninh, nhã nhạc cung đình Huế hay đờn ca tài tử Nam Bộ không chỉ là những di sản UNESCO ghi danh, mà còn là sợi dây tinh thần bền chặt, nuôi dưỡng tình cảm quê hương, tạo sự gắn bó trong cộng đồng. Việc phát triển du lịch gắn với di sản cũng làm giàu cho người dân, củng cố niềm tin rằng gìn giữ văn hóa chính là con đường phát triển bền vững.
Điện ảnh, thời trang, ẩm thực và thủ công mỹ nghệ Việt Nam cũng đang góp phần gắn kết khối đại đoàn kết dân tộc theo cách riêng. Một bộ phim lịch sử thành công không chỉ tạo cảm xúc cho khán giả, mà còn giúp cả cộng đồng soi chiếu lại những giá trị chung. Một món ăn dân gian được vinh danh quốc tế không chỉ là niềm tự hào của một địa phương, mà còn là biểu tượng chung của người Việt khắp nơi trên thế giới. Một sản phẩm thủ công mỹ nghệ mang hồn Việt khi được trưng bày ở nước ngoài sẽ làm cho kiều bào thêm gắn bó với cội nguồn.
Đặc biệt, công nghiệp văn hóa tạo ra một điểm chung quan trọng: mọi người dân đều có thể tham gia, sáng tạo và hưởng thụ. Từ một nghệ nhân làng nghề, một ca sĩ trẻ trên nền tảng trực tuyến, đến những nhà làm phim, thiết kế, kiến trúc, tất cả đều góp phần vào dòng chảy công nghiệp văn hóa. Mỗi người dân, dù ở trong nước hay ngoài nước, đều trở thành “đại sứ văn hóa” trong đời sống hàng ngày. Chính sự tham gia rộng rãi đó làm nên sức mạnh đại đoàn kết, biến văn hóa thành tài sản chung, thành niềm tự hào chung của dân tộc.
Có thể khẳng định rằng, khi công nghiệp văn hóa được quan tâm phát triển, chúng ta không chỉ có thêm một ngành kinh tế mũi nhọn, mà còn xây dựng được một hệ sinh thái tinh thần vững chắc. Hệ sinh thái ấy giúp gắn kết cộng đồng, bồi đắp niềm tin xã hội, khơi dậy khát vọng vươn lên, để mỗi người Việt Nam đều cảm thấy mình là một phần trong hành trình chung của dân tộc. Công nghiệp văn hóa, vì thế, chính là sức mạnh mới để củng cố và phát huy khối đại đoàn kết toàn dân trong kỷ nguyên phát triển mới.
5. Khát vọng và niềm tin
Trong tiến trình phát triển đất nước, chưa bao giờ yêu cầu đổi mới tư duy và đột phá cách làm trong phát triển công nghiệp văn hóa lại trở nên cấp bách như hôm nay. Từ những thành tựu bước đầu - khi Hà Nội, Hội An, Đà Lạt được UNESCO vinh danh là thành phố sáng tạo, khi nhiều di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam được công nhận là di sản nhân loại, khi các sự kiện âm nhạc, nghệ thuật, điện ảnh Việt Nam tạo nên sức hút rộng rãi - chúng ta có quyền tin tưởng rằng công nghiệp văn hóa Việt Nam đang đi đúng hướng. Nhưng quan trọng hơn, đó mới chỉ là khởi đầu, và chặng đường phía trước đòi hỏi sự chung sức đồng lòng, sự vào cuộc mạnh mẽ của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.
Đổi mới tư duy và đột phá cách làm không chỉ là việc ban hành chính sách, mà còn là hành động cụ thể trong từng ngành, từng địa phương, từng cộng đồng. Khi mỗi cấp ủy đảng, chính quyền địa phương đều coi công nghiệp văn hóa là một nhiệm vụ trọng tâm, khi mỗi nghệ sĩ, doanh nhân, trí thức và người dân đều ý thức rằng sáng tạo văn hóa là cống hiến cho đất nước, thì công nghiệp văn hóa sẽ thực sự trở thành một trụ cột của phát triển.
Khát vọng về một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng, sánh vai cùng các cường quốc năm châu không chỉ được đo bằng chỉ số kinh tế hay thành tựu khoa học - công nghệ, mà còn được đo bằng sức mạnh mềm văn hóa. Văn hóa càng lan tỏa, dân tộc càng đoàn kết; văn hóa càng vững mạnh, quốc gia càng có nền tảng bền vững để bước vào kỷ nguyên phát triển mới.
Chúng ta tin rằng, với sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng, sự đồng thuận của nhân dân, sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, công nghiệp văn hóa sẽ trở thành “ngành kinh tế mũi nhọn”, đồng thời là “sức mạnh mềm quốc gia”, đưa Việt Nam vững bước trên con đường hội nhập, phát triển và khẳng định bản lĩnh dân tộc. Đó chính là khát vọng và niềm tin mà toàn Đảng, toàn dân, toàn quân đang cùng nhau kiến tạo: một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, một công nghiệp văn hóa năng động, sáng tạo, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng đất nước giàu mạnh, phồn vinh và hạnh phúc./.
PGS,TS. Bùi Hoài Sơn
Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội
