Xây dựng văn hóa liêm chính, trụ cột tinh thần của phát triển bền vững trong kỷ nguyên vươn mình

Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam đang bước vào “kỷ nguyên vươn mình” với khát vọng phát triển nhanh, bền vững và thịnh vượng, việc xây dựng văn hóa liêm chính trở thành một yêu cầu cấp thiết.

Theo Từ điển tiếng Việt, “liêm chính” là liêm khiết, ngay thẳng và trong sạch[1]. Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng khẳng định: “Liêm là trong sạch, không tham lam”, còn “Chính nghĩa là không tà, nghĩa là thẳng thắn, đứng đắn”. Người cho rằng các phẩm chất đạo đức như cần, kiệm, liêm là “gốc rễ của chính” và nhấn mạnh rằng: “Một người phải cần, kiệm, liêm, nhưng còn phải chính mới là người hoàn toàn”. Trên nền tảng đó, Người khẳng định: “Một dân tộc biết cần, kiệm, biết liêm, là một dân tộc giàu về vật chất, mạnh về tinh thần, là một dân tộc văn minh tiến bộ”[2].

Từ hệ thống tư tưởng của Chủ tịch Hồ Chí Minh có thể khái quát: văn hóa liêm chính là tổng hòa các giá trị đạo đức và chuẩn mực ứng xử được hun đúc trong đời sống cộng đồng, lấy “cần, kiệm, liêm, chính” làm cốt lõi, nhằm xây dựng con người trong sạch, trung thực, ngay thẳng, đồng thời kiến tạo một xã hội minh bạch, công bằng và tiến bộ. Nói cách khác, văn hóa liêm chính là biểu hiện cụ thể của văn hóa trong lĩnh vực đạo đức - chính trị, phản ánh năng lực tự điều chỉnh hành vi của cá nhân và cộng đồng theo hướng trung thực, chính trực và vì lợi ích chung. Đây chính là nền tảng tinh thần thúc đẩy xã hội phát triển theo hướng bền vững.

Các đồng chí Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV ra mắt Đại hội

Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam đang bước vào “kỷ nguyên vươn mình” với khát vọng phát triển nhanh, bền vững và thịnh vượng, việc xây dựng văn hóa liêm chính trở thành một yêu cầu cấp thiết. Không chỉ dừng lại ở khẩu hiệu chống tham nhũng, liêm chính cần được phục hưng như một cấu trúc văn hóa có chiều sâu, có khả năng dẫn dắt hành vi, củng cố niềm tin xã hội và nâng cao hiệu lực quản trị. Đó là con đường căn cơ để xây dựng một quốc gia có bản sắc, có nội lực và phát triển bền vững trong kỷ nguyên mới. Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và hội nhập toàn cầu, Việt Nam đang bước vào một “kỷ nguyên vươn mình” với khát vọng phát triển nhanh, bền vững và thịnh vượng. Tuy nhiên, tham nhũng và các biểu hiện suy thoái đạo đức công vụ vẫn là lực cản lớn. Pháp luật dù chặt chẽ nhưng nếu thiếu nền tảng đạo đức - văn hóa thì khó tạo nên một xã hội minh bạch, công bằng. Vì vậy, việc nghiên cứu, phục dựng và phát huy văn hóa liêm chính từ truyền thống là con đường căn cơ và bền vững.

1. Liêm chính nhìn từ truyền thống văn hóa Việt Nam

- Nguồn gốc hình thành văn hóa liêm chính:

Văn hóa liêm chính là một thành tố quan trọng trong hệ giá trị đạo đức truyền thống của dân tộc Việt Nam, được hình thành và nuôi dưỡng qua hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước. Trong không gian văn hóa làng xã nông nghiệp truyền thống, nơi cộng đồng đóng vai trò là trung tâm tổ chức đời sống, những chuẩn mực như cần cù, tiết kiệm, trung hậu, ngay thẳng, trọng danh dự và biết hổ thẹn khi làm điều sai trái đã trở thành nền móng cho các giá trị liêm chính.

Tư tưởng Nho giáo với ảnh hưởng lâu dài đã nâng tầm các chuẩn mực đạo đức này thành những giá trị lý tưởng. Trong đó, đức “liêm” không chỉ là tiêu chuẩn đạo đức cá nhân mà còn là tiêu chí tuyển chọn và đánh giá người làm quan. Sống liêm là sống trong sạch, không tham lam, biết giữ mình trước cám dỗ danh lợi, đặt lợi ích cộng đồng lên trên lợi ích riêng. Chủ tịch Hồ Chí Minh kế thừa và phát triển tư tưởng này thành một hệ giá trị cách mạng phổ quát. Người nhấn mạnh: “Liêm là trong sạch, không tham lam”, và khẳng định “có kiệm mới liêm được, vì xa xỉ sinh tham lam”. Những hành vi như trục lợi, tham ô, đục khoét công quỹ bị Người coi là sự phản bội lý tưởng cách mạng[3].

Bên cạnh ảnh hưởng của Nho giáo, tư tưởng liêm chính trong văn hóa Việt còn tiếp thu sâu sắc các yếu tố của Phật giáo và Đạo giáo. Phật giáo đề cao sự thanh tịnh nội tâm, buông bỏ tham dục, giải thoát khỏi những ràng buộc vật chất. Đạo giáo hướng đến lối sống thanh đạm, giản dị, vô vi, không tranh đoạt danh lợi. Khi dung hòa với truyền thống bản địa, ba dòng tư tưởng này đã hình thành nên một hệ đạo lý mang đậm tính nhân văn, trong đó liêm chính trở thành lý tưởng sống không chỉ của tầng lớp trí thức hay quan chức, mà của toàn xã hội.

Từ nền tảng đó, có thể thấy liêm chính không chỉ là đạo lý của một tầng lớp, mà là “đạo làm người” phổ quát, là nền tảng cho một xã hội công bằng, văn minh. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh: một dân tộc biết sống cần, kiệm, liêm, chính sẽ là một dân tộc vững mạnh cả về vật chất lẫn tinh thần. Trong sự nghiệp kháng chiến và kiến quốc, Người xem thực hành liêm chính là điều kiện tiên quyết để kiến thiết đời sống mới, tăng cường nội lực quốc gia và xây dựng nền văn hóa chính trị- đạo đức tiến bộ, lành mạnh.

- Biểu hiện của văn hóa liêm chính:

Trong suốt chiều dài lịch sử dân tộc, văn hóa liêm chính không tồn tại như một khái niệm trừu tượng, mà được thể hiện sống động qua những hình mẫu con người thật, việc thật – từ giới quan lại cho đến dân gian. Đó là những bậc danh thần, chính nhân quân tử, những người lấy chí công vô tư, vì nước vì dân làm kim chỉ nam trong hành xử, sống thanh bạch, cương trực, không khuất phục cường quyền, không bị danh lợi chi phối.

Tiêu biểu, ở triều Lý, Thái phó Tô Hiến Thành nổi danh liêm chính, dốc lòng phụng sự di chiếu của vua Lý Anh Tông, bất chấp sức ép từ Thái hậu và cám dỗ quyền lợi. Đến thời Trần, phán quan Trần Thì Kiến từng thẳng thừng từ chối mâm cỗ biếu từ người cùng quê bằng hành động nôn ra mâm, một biểu tượng mạnh mẽ cho sự bảo vệ phẩm giá. Chu Văn An, người thầy mẫu mực, dâng “Thất trảm sớ” xin chém bảy gian thần, chấp nhận nguy hiểm để giữ khí tiết thanh liêm. Nguyễn Trãi chọn cuộc sống thanh đạm, một lòng phụng sự đại nghĩa, luôn đặt dân làm gốc. Nguyễn Công Trứ dù từng giữ chức Thượng thư Bộ Binh nhưng khi về hưu vẫn sống thanh bần, thản nhiên với danh lợi. Tổng đốc Nguyễn Văn Hiếu thời Minh Mạng cả đời không nhận biếu xén, thậm chí nghiêm khắc trừng trị người thân nếu lợi dụng chức quyền để trục lợi[4].

Không chỉ dừng ở tầng lớp trí thức, tinh thần liêm chính còn lan tỏa rộng khắp trong dân gian, được truyền tải qua ca dao, tục ngữ. Những câu như “Đói cho sạch, rách cho thơm” hay “Thà rằng ăn bát cơm rau/Còn hơn cá thịt nói nhau nặng lời” phản ánh sâu sắc lối sống đề cao danh dự, trung thực, trọng nghĩa khinh tài, những biểu hiện cụ thể của liêm chính trong đời sống thường nhật.

Từ hình ảnh các bậc tiền nhân đến những lời ăn tiếng nói truyền đời, văn hóa liêm chính đã thấm sâu vào tiềm thức cộng đồng, trở thành một giá trị cốt lõi, một “la bàn đạo đức” soi đường cho từng cá nhân trong hành xử và điều chỉnh bản thân giữa cộng đồng và quốc gia.

- Giá trị của văn hóa liêm chính:

Văn hóa liêm chính, xét từ góc độ lịch sử - xã hội, không chỉ là một phẩm chất cá nhân cần có ở mỗi con người, đặc biệt là người cầm quyền, mà còn là một nền tảng văn hóa, đạo đức của cả một thiết chế xã hội. Trong truyền thống Việt Nam, liêm chính không tồn tại như một khái niệm trừu tượng hay mỹ từ đạo đức, mà là một giá trị sống được cụ thể hóa trong ứng xử, trong quan hệ cộng đồng và trong tư duy quản trị của các triều đại.

Trước hết, văn hóa liêm chính là cốt lõi của văn hóa chính trị. Trong suốt chiều dài lịch sử, nhà nước ta luôn coi trọng việc tuyển chọn người có đức hạnh, đặc biệt là “liêm khiết” để đưa vào bộ máy nhà nước. Điều này không chỉ vì mục đích duy trì kỷ cương, mà còn vì liêm chính là yếu tố quyết định sự tồn tại của một chính thể. Khi người làm quan giữ mình trong sạch, xử sự công tâm, không vụ lợi thì lòng dân an định, xã hội ổn định. Ngược lại, một khi lòng tham và sự bất chính lấn át, thì đạo lý bị bẻ cong, thể chế suy tàn, và lòng dân ly tán. Chính vì thế, liêm chính được xem là “mạch đạo” trong tư tưởng trị quốc, và cũng là “cái gốc” của sự trường tồn.

Khi con người quen với việc sống trung thực từ nhỏ, liêm chính sẽ trở thành phản xạ tự nhiên.

Thứ hai, văn hóa liêm chính là nguồn lực mềm của phát triển xã hội. Trong một cộng đồng nơi con người biết giữ chữ tín, biết trọng danh dự, không dùng quyền lực để tư lợi, không biến của công thành của riêng, thì chi phí giám sát xã hội sẽ giảm đi, hiệu quả quản trị sẽ tăng lên, và môi trường sống trở nên lành mạnh, công bằng hơn. Ở tầm vĩ mô, liêm chính chính là “vốn xã hội”, là điều kiện cần để hình thành niềm tin công cộng, yếu tố then chốt của một xã hội dân chủ, pháp quyền và phát triển bền vững.

Thứ ba, liêm chính là chuẩn mực đạo lý để duy trì mối quan hệ lành mạnh trong cộng đồng. Trong xã hội truyền thống, sự liêm khiết không chỉ được mong đợi ở người làm quan mà còn là phẩm chất được đề cao trong người dân. Những câu tục ngữ như “đói cho sạch, rách cho thơm”, hay “thà chết vinh còn hơn sống nhục” phản ánh một tinh thần dân tộc trọng danh dự, biết sống vì nghĩa, và không dễ bị tha hóa bởi đồng tiền hay địa vị. Liêm chính, do đó, không chỉ là trách nhiệm mà còn là niềm tự hào. Người liêm chính được xã hội kính trọng, dòng họ vinh danh, con cháu lấy làm gương noi theo.

Cuối cùng, giá trị lớn nhất của văn hóa liêm chính trong truyền thống Việt Nam là khả năng gắn kết giữa đạo lý và quyền lực, giữa cá nhân và cộng đồng, giữa giá truyền thống và đương đại. Nó không chỉ giúp ổn định trật tự xã hội, nâng cao phẩm chất con người, mà còn định hướng cho sự phát triển bền vững bằng nội lực văn hóa. Trong bối cảnh hiện đại, khi xã hội vận hành theo cơ chế thị trường, khi con người bị cuốn vào guồng quay của lợi ích cá nhân, thì việc trở về với những giá trị như liêm chính là cách để “giữ gốc rễ”, để không đánh mất bản sắc dân tộc.

Chính trên nền tảng của những giá trị lịch sử - đạo đức - xã hội đó, việc phát huy văn hóa liêm chính trong bối cảnh hiện nay không chỉ là một lựa chọn, mà là một đòi hỏi cấp bách. Bởi không có sự phát triển nào thực sự bền vững nếu thiếu một nền tảng văn hóa mang tính tự giác, nội sinh và nhân văn như liêm chính.

2. Phát huy giá trị văn hóa liêm chính trong bối cảnh hiện nay

- Thực trạng văn hóa liêm chính trong xã hội hiện nay:

Nước ta đang bước vào giai đoạn phát triển mới với các mục tiêu lớn như chuyển đổi số, cải cách thể chế, xây dựng Nhà nước pháp quyền và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, trên hành trình đó, văn hóa liêm chính - trụ cột tinh thần của phát triển bền vững - vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Những biểu hiện xuống cấp đạo đức công vụ, sự tha hóa quyền lực, chủ nghĩa cá nhân thực dụng và tâm lý dung túng cho tiêu cực đang dần trở nên phổ biến, tạo ra khoảng cách đáng kể giữa giá trị lý tưởng và thực tế đời sống xã hội.

Một minh chứng rõ nét là kết quả Báo cáo Chỉ số Nhận thức Tham nhũng (CPI) năm 2024 do Tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency International) công bố, trong đó Việt Nam chỉ đạt 40/100 điểm và xếp hạng 88/180 toàn cầu. Con số này không chỉ phản ánh mức độ lo ngại về liêm chính trong khu vực công, mà còn cho thấy những hạn chế trong hiệu lực kiểm soát quyền lực và hiệu quả phòng, chống tham nhũng. Đặc biệt, các lĩnh vực như quản lý đất đai, đầu tư công, giáo dục, y tế và hành chính công tiếp tục là những “điểm nóng” tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tiêu cực[5].Thực tiễn đời sống cho thấy các hiện tượng như “chạy chức, chạy quyền”, “chạy bằng cấp”, lợi ích nhóm trong đầu tư công và “tham nhũng vặt” trong hành chính công vẫn tồn tại ở nhiều nơi.

Một thực tế đáng lo ngại khác là tình trạng “bình thường hóa” hành vi thiếu liêm chính trong môi trường hành chính và xã hội. Khi việc đưa - nhận “phong bì”, mua bán quyền lực, gian lận trong thi cử hay giả mạo trong nghiên cứu khoa học không còn bị lên án mạnh mẽ mà dần được chấp nhận như “lẽ thường”, thì điều đó phản ánh một “văn hóa ngầm” lệch chuẩn đang hình thành. Trong môi trường như vậy, người trung thực dễ bị cô lập, người chính trực bị xem là “khó hợp tác”, còn người dám phản biện lại thường không được bảo vệ. Đây là mối nguy sâu xa, đe dọa nền tảng đạo đức xã hội[6].

Sự suy giảm niềm tin xã hội thể hiện không chỉ ở thái độ thờ ơ của người dân với các vấn đề công, mà còn làm giảm hiệu quả cải cách thể chế và hành chính. Khi người dân nghi ngờ tính minh bạch của bộ máy, họ ít hợp tác, ít tham gia giám sát và giảm kỳ vọng vào sự công bằng, tạo ra vòng luẩn quẩn của sự trì trệ và mất động lực đổi mới. Bức tranh thực trạng cũng có những gam màu sáng. Các chiến dịch phòng, chống tham nhũng, tiêu cực được triển khai quyết liệt trong những năm gần đây đã xử lý nghiêm minh nhiều vụ việc lớn, kể cả với cán bộ cấp cao, gửi đi thông điệp rõ ràng rằng vi phạm liêm chính sẽ bị xử lý không ngoại lệ. Việc siết chặt quy trình bổ nhiệm, minh bạch hóa tài sản, tăng cường thanh tra - kiểm tra đã tạo hiệu ứng răn đe và góp phần khơi lại niềm tin của một bộ phận Nhân dân vào quyết tâm làm trong sạch bộ máy[7].

Như vậy, thực trạng văn hóa liêm chính ở Việt Nam hiện nay là sự đan xen giữa các di sản đạo đức truyền thống, những biến dạng do áp lực quyền lực - vật chất và những nỗ lực cải cách mạnh mẽ từ bên trong bộ máy. Xây dựng văn hóa liêm chính trong bối cảnh này không thể chỉ dựa vào khẩu hiệu hay biện pháp hành chính, mà cần một cuộc vận động văn hóa sâu rộng, có hệ thống và lâu dài - nơi giá trị truyền thống được phục dựng, thể chế tiếp tục được hoàn thiện.

- Một số giải pháp xây dựng văn hóa liêm chính trong bối cảnh hiện nay:

Để văn hóa liêm chính thực sự trở thành nội lực tinh thần thúc đẩy phát triển đất nước, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó chú trọng đến ba trụ cột: hoàn thiện thể chế, phát triển giáo dục đạo đức và củng cố môi trường văn hóa - xã hội thuận lợi, đó là:

+ Thứ nhất, thể chế hóa và chuẩn hóa các giá trị liêm chính

Xây dựng thể chế không chỉ là vấn đề luật pháp mà còn là cách chuyển hóa các giá trị đạo đức thành nguyên tắc vận hành của tổ chức và xã hội. Văn hóa liêm chính cần được thể chế hóa thông qua một số giải pháp như: Ban hành bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực đối với cán bộ, công nhân viên chức, doanh nhân và người hoạt động trong các tổ chức chính trị- xã hội, làm cơ sở cho việc đánh giá và kiểm soát hành vi công vụ; Tăng cường minh bạch trong sử dụng quyền lực, đặc biệt là ở các lĩnh vực dễ phát sinh tiêu cực như công tác cán bộ, đấu thầu, đầu tư công và tài sản công; Thực hiện nghiêm túc cơ chế công khai tài sản, thu nhập, kết hợp với quy trình kiểm soát độc lập và chế tài rõ ràng, khả thi.Những giải pháp này không chỉ nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm mà còn tạo ra hành lang thể chế nuôi dưỡng liêm chính như một chuẩn giá trị lâu dài[8].

+ Thứ hai, đưa liêm chính vào giáo dục công dân và truyền thông xã hội

Để hình thành một thế hệ công dân liêm chính, cần bắt đầu từ giáo dục. Việc lồng ghép nội dung liêm chính trong chương trình giảng dạy đạo đức, giáo dục công dân ở các cấp học là cần thiết, nhưng chưa đủ. Cần tiến thêm một bước là: Giảng dạy liêm chính như một năng lực sống, thể hiện qua hành vi thực hành, giải quyết tình huống, phản biện xã hội và thái độ ứng xử trong môi trường học đường, gia đình và cộng đồng; Phát triển các chương trình truyền thông đại chúng hướng đến việc lan tỏa giá trị sống trung thực - trách nhiệm - công bằng, đồng thời phản ánh, phê phán kịp thời các hiện tượng tiêu cực trong đời sống xã hội; Tôn vinh các tấm gương liêm chính tiêu biểu, đặc biệt là ở cấp cơ sở- nơi người dân dễ tiếp cận, dễ cảm nhận và dễ làm theo.Theo đó truyền thông cần trở thành một lực lượng xung kích trên mặt trận văn hóa liêm chính, góp phần làm chuyển biến nhận thức xã hội, thay đổi hành vi, và tạo ra áp lực tích cực đối với bộ máy công quyền[9].

+ Thứ ba, phát huy vai trò của người đứng đầu và cơ chế giám sát xã hội

Người đứng đầu cơ quan, tổ chức có vai trò quyết định trong việc định hình văn hóa nội bộ. Hành vi liêm chính của lãnh đạo không chỉ là nêu gương, mà còn tạo ra “tín hiệu tổ chức” cho toàn hệ thống. Do đó, cần: Thực thi cơ chế đánh giá cán bộ dựa trên độ liêm chính và trách nhiệm giải trình, thay vì chỉ chú trọng thành tích hình thức; Tăng cường vai trò của báo chí, các tổ chức chính trị- xã hội và cộng đồng dân cư trong giám sát, phản biện và phát hiện vi phạm liêm chính; Khuyến khích cơ chế tố cáo an toàn và bảo vệ người lên tiếng, tạo niềm tin rằng sự ngay thẳng không chỉ được chấp nhận, mà còn được khuyến khích và bảo vệ[10].

+ Thứ tư, khơi dậy mạch nguồn truyền thống để tái thiết niềm tin công dân

Bên cạnh các biện pháp hành chính - pháp lý, cần khơi lại dòng chảy của các giá trị truyền thống như “cần, kiệm, liêm, chính”, những tấm gương thanh liêm của cha ông, những câu tục ngữ như “đói cho sạch, rách cho thơm”. Đây không chỉ là yếu tố tạo bản sắc dân tộc, mà còn là “nền đạo lý” có khả năng cảm hóa, giúp xã hội không chỉ tuân thủ pháp luật vì sợ bị xử phạt, mà còn vì tự thấy cần phải sống đúng, sống có đạo đức. Có thể khẳng định: sự gắn kết giữa truyền thống văn hóa và yêu cầu hiện đại là yếu tố quyết định sự bền vững của chiến lược xây dựng văn hóa liêm chính trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng[11].

TS. Triệu Quang Minh

Học viện Chính trị khu vực I

[1]Viện Ngôn ngữ học (2003), Từ điển tiếng Việt, Nxb. Đà Nẵng, tr.567.

[2]Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, Tập 6, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.128.

[3]Hồ Chí Minh (2011), Toàn tập, Tập 6, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.126-128.

[4]Gia Nguyễn, Đại Chơn (2021), “Giai thoại về những vị quan thanh liêm thời phong kiến được người đời tôn kính”, Báo Pháp luật Việt Nam, Bản điện tử, đăng ngày 17/8/2021, truy cập ngày 12/7/2025.

[5]Corruption Perceptions Index,https://www.transparency.org/en/cpi/2024/index/vnm, truy cập ngày 16/7/2025.

[6]Nguyễn Quang Bình (2023), “Thực hành văn hóa liêm chính để đẩy lùi tham nhũng, tiêu cực”, Trang thông tin điện tử Ban Nội chính Trung ương, đăng ngày 03/12/2023, truy cập ngày 16/7/2025.

[7]Thanh Nhàn (2024), “Xây dựng văn hóa liêm chính: Một nan đề của khoa học Việt Nam”, Tạp chí Tia sáng, Bản điện tử, đăng ngày 20/01/2024, truy cập ngày 17/6/2025.

[8]Nguyễn Phú Trọng (2023), “Kiên quyết, kiên trì đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực góp phần xây dựng Đảng và Nhà nước ta ngày càng trong sạch, vững mạnh”, Nxb. Chính trị quốc gia sự thật, Hà Nội.

[9]Ngô Vương Anh (2023), “Đẩy mạnh xây dựng, chỉnh đốn Đảng và hệ thống chính trị: Xây dựng văn hóa liêm chính”, Báo Nhân dân, Bản điện tử, đăng ngày 22/3/2023, truy cập ngày 17/7/2025.

[10]Nguyễn Phú Trọng (2023), “Kiên quyết, kiên trì đấu tranh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực góp phần xây dựng Đảng và Nhà nước ta ngày càng trong sạch, vững mạnh”, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

[11]Vũ Trọng Lâm (2023), “Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh trong xây dựng phẩm chất liêm, chính cho đội ngũ cán bộ, đảng viên hiện nay”, Tạp chí Cộng sản, Bản điện tử, đăng ngày 27/02/2023, truy cập ngày 18/7/2025.