Thực tiễn và giải pháp nhằm thúc đẩy tiến trình thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững quốc gia ở nước ta hiện nay
Hiện nay, Việt Nam đã đi được nửa chặng đường thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững quốc gia (SDG) theo Chương trình nghị sự 2030 về phát triển bền vững của Liên hợp quốc.
Các SDG ra đời từ Hội nghị Liên hợp quốc về Phát triển Bền vững tại Rio de Janeiro, Brazil năm 2012, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong hành trình phát triển toàn cầu. SDG được thiết kế để kế thừa và mở rộng những thành công của Mục tiêu phát triển thiên niên kỷ (MDG), đồng thời giải quyết những thách thức mới nổi lên một cách toàn diện hơn.MDG, được khởi động vào năm 2000, đã đặt ra những mục tiêu cụ thể và có thể đo lường được để giảm nghèo đói, cải thiện sức khỏe và mở rộng giáo dục. Trong quá trình thực hiện, MDG đã đạt được những kết quả đáng kể, góp phần nâng cao cuộc sống của hàng triệu người trên thế giới.
1. Tiến trình thực hiện các SDG ở nước ta
- Tiến trình thực hiện các SDG:
Trong những năm qua,Việt Nam đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc thực hiện các SDG. Đại dịch Covid-19, giá lương thực và nhiên liệu tăng, cùng biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng mạnh đến tăng trưởng kinh tế. Tuy vậy, Việt Nam vẫn cam kết mạnh mẽ thực hiện Kế hoạch hành động quốc gia và Lộ trình đến năm 2030, trong đó phát triển bền vững được lồng ghép vào các chiến lược kinh tế - xã hội.
Nước ta đã đạt được nhiều tiến bộ, như: giảm tỷ lệ nghèo từ 9,2% xuống 3,6% (Mục tiêu 1), cung cấp nước sạch cho 98,1% dân số (Mục tiêu 6) và phát triển hạ tầng công nghiệp (Mục tiêu 9). Các chỉ số về giáo dục và chăm sóc sức khỏe toàn dân cũng được cải thiện, với 91% dân số tham gia bảo hiểm y tế và tỷ lệ hoàn thành giáo dục tiểu học đạt 97,2% (Mục tiêu 4). Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách về dinh dưỡng, y tế và giáo dục đối với các nhóm yếu thế như dân tộc thiểu số và người khuyết tật.Để hoàn thành các SDG vào năm 2030, Việt Nam cần tăng tốc trong các lĩnh vực xóa đói (Mục tiêu 2), chăm sóc sức khỏe (Mục tiêu 3), bình đẳng giới (Mục tiêu 5) và việc làm bền vững (Mục tiêu 8).
- Khung khổ pháp lý thực hiện các SDG:
Để thực hiện cam kết quốc gia về phát triển bền vững, Việt Nam đã dần hoàn thiện hệ thống thể chế và xây dựng khung pháp lý đầy đủ. Theo đó, Việt Nam đã thiết lập và phát triển mạng lưới phối hợp liên ngành cùng các cơ quan thúc đẩy thực hiện các SDG, bao gồm: (i) Hội đồng Quốc gia về phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh; (ii) Tổ công tác liên ngành về các SDG; (iii) Hội đồng Doanh nghiệp vì sự phát triển bền vững (VBCSD) do VCCI chủ trì, đóng vai trò quan trọng trong việc huy động cộng đồng doanh nghiệp tham gia thực hiện các SDG; (iv) Nhóm công tác về các SDG của Liên hợp quốc tại Việt Nam; (v) Mạng lưới Đối tác "Không ai bị bỏ lại phía sau" tại Việt Nam.
Về chiến lược và kế hoạch phát triển bền vững, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 622/QĐ-TTg, ngày 10/5/2017 phê duyệt Kế hoạch hành động quốc gia nhằm thực hiện Chương trình nghị sự 2030 của Liên hợp quốc về phát triển bền vững. Mục tiêu của kế hoạch này là cụ thể hóa các SDG toàn cầu, đồng thời điều chỉnh sao cho phù hợp với điều kiện phát triển của Việt Nam. Để đảm bảo các SDG được triển khai một cách cụ thể và có thể đo lường, Thủ tướng Chính phủ tiếp tục ban hành Lộ trình thực hiện các SDG đến năm 2030 tạiQuyết định số 681/QĐ-TTg, ngày 4/6/2019. Lộ trình này cung cấp căn cứ vững chắc để các bộ, ngành và địa phương xây dựng các chỉ tiêu cụ thể trong các kế hoạch phát triển kinh tế-xã hội hàng năm và theo chu kỳ 5 năm, đồng thời là công cụ để đánh giá tiến độ thực hiện các SDG vào các mốc thời gian quan trọng như năm 2020, 2025 và 2030.
Tuy nhiên, để đáp ứng tốt hơn yêu cầu mới trong bối cảnh quốc tế và trong nước, Quyết định số 681/QĐ-TTg đã được thay thế bởi Quyết định số 841/QĐ-TTg, ngày 14/7/2023, ban hành Lộ trình thực hiện các SDG của Việt Nam đến năm 2030. Quyết định mới này tiếp tục khẳng định cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc thực hiện Chương trình nghị sự 2030 và các SDG, đồng thời làm rõ hơn trách nhiệm của các cơ quan chức năng trong việc giám sát và đánh giá kết quả đạt được. Giám sát và đánh giá tiến độ thực hiện các SDG không chỉ là nhiệm vụ trọng tâm của Chính phủ, mà còn trở thành một hoạt động định kỳ hàng năm với sự tham gia của các bộ, ngành, cơ quan liên quan và sự phối hợp chặt chẽ từ các tổ chức xã hội và tổ chức phi chính phủ.
Để hỗ trợ cho quá trình này, Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã ban hành Hệ thống 158 chỉ tiêu thống kê phát triển bền vững của Việt Nam, tạiThông tư số 03/2019/TT-BKHĐT, ngày 22/01/2019. Hệ thống chỉ tiêu này bao gồm: (i) 38 chỉ tiêu thuộc Hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia được quy định tại Luật Thống kê 2015; (ii) 112 chỉ tiêu tương đương với 101 chỉ tiêu phát triển bền vững ở cấp độ toàn cầu; (iii) 32 chỉ tiêu thuộc Hệ thống chỉ tiêu thống kê của các bộ, ngành khác nhau như: Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Y tế, Bộ Khoa học và Công nghệ, Bộ Xây dựng, Bộ Tài nguyên và Môi trường và Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội. Trách nhiệm thu thập và tổng hợp dữ liệu cho các chỉ tiêu này được phân bổ cụ thể trong Thông tư số 03/2019/TT-BKHĐT[1].
Việc phân chia trách nhiệm này đảm bảo rằng, quá trình giám sát và đánh giá các SDG không chỉ là nỗ lực riêng lẻ của một cơ quan, mà được tiến hành một cách toàn diện, minh bạch và có sự phối hợp liên ngành. Điều này giúp Việt Nam không chỉ thực hiện các cam kết phát triển bền vững trên phạm vi quốc gia, mà còn đóng góp vào tiến trình chung của thế giới trong việc đạt được các SDG vào năm 2030.
2. Một số giải pháp thúc đẩy
Mặc dù Việt Nam đã nỗ lực thực hiện các cam kết quốc gia về phát triển bền vững, nhưng vẫn còn nhiều thách thức lớn cần vượt qua. Việc đạt được tất cả các SDG vào năm 2030 là một thách thức lớn và cần đẩy mạnh hơn nữa tiến độ thực hiện các mục tiêu này. Nhằm làm được điều đó, cần thực hiện tốt một số giải pháp sau:
Thứ nhất,cầnnâng cao chất lượng nguồn nhân lực, trọng tâm là đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ. Theo đó, đẩy mạnh chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo, đặc biệt là đào tạo nghề nghiệp. Các kỹ năng số và công nghệ mới như công nghệ thông tin, kỹ thuật cao được ưu tiên để đáp ứng nhu cầu của thị trường và cuộc Cách mạng 4.0.
Thứ hai, phát triển kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn. Để làm được điều này, cần sớm hoàn thiện khung pháp lý nhằm thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững, đồng thời khuyến khích phát triển năng lượng tái tạo và quản lý hiệu quả năng lượng. Các chính sách về giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ môi trường cũng cần được thúc đẩy để đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.
Thứ ba, ổn định kinh tế vĩ mô là yếu tố nền tảng. Việt Nam cần tiếp tục duy trì kiểm soát lạm phát, đảm bảo các cân đối lớn trong nền kinh tế và an toàn tài chính quốc gia. Các chính sách tài khóa và tiền tệ cần tiếp tục phối hợp nhằm hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi, đặc biệt trong các ngành ưu tiên[2]. Hỗ trợ tín dụng, miễn giảm thuế và phát triển các chuỗi giá trị nhằm nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Thứ tư, việc huy động và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính cũng đóng vai trò quan trọng. Chính phủ cần nỗ lực nâng cao hiệu quả hệ thống thuế, chi tiêu công và quản lý tài chính công một cách minh bạch. Đặc biệt, tập trung thu hút đầu tư vào các dự án xanh có khả năng tạo việc làm và mở rộng hợp tác quốc tế để tiếp cận các nguồn tài chính khí hậu nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu và phát triển bền vững.
Mặt khác, cần lưu ý việc thu hút và chọn lọc đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), tập trung vào nguồn vốn xanh. FDI xanh không chỉ mang lại lợi ích về mặt kinh tế, mà còn giúp bảo vệ môi trường và thúc đẩy phát triển xã hội. Thay vì tập trung vào các ngành công nghiệp truyền thống có nguy cơ gây ô nhiễm, Việt Nam nên ưu tiên thu hút các dự án FDI trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, sản xuất sạch và công nghệ thân thiện với môi trường. Điều này sẽ giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời tạo ra việc làm chất lượng cao và thúc đẩy chuyển đổi công nghệ tiên tiến. Để thu hút hiệu quả FDI xanh, Việt Nam cần xây dựng khung chính sách rõ ràng, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào các dự án bền vững, đồng thời đảm bảo minh bạch và nhất quán trong việc thực thi các quy định về bảo vệ môi trường. Việc chọn lọc FDI xanh không chỉ góp phần vào SDG của quốc gia, mà còn giúp Việt Nam nâng cao vị thế cạnh tranh trong khu vực và trên thế giới.
Thứ năm, cải cách hành chính nhằm nâng cao năng lực quản trị và tăng cường minh bạch. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và cung cấp dịch vụ công trực tuyến giúp nâng cao hiệu quả quản lý và giảm thiểu tiêu cực, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp và người dân tham gia phát triển bền vững trong thời gian tới.
TS. Nguyễn Thị Minh Thảo
[1]Trong đó: Tổng cục Thống kê chịu trách nhiệm thu thập 62 chỉ tiêu (39,2%) và 21 bộ, ngành khác chịu trách nhiệm thu thập 96 chỉ tiêu (60,8%).
[2]Như: Nông nghiệp, thủy sản và chuỗi cung ứng bền vững.
