Tình hình thế giới, khu vực nổi bật thời gian gần đây; tác động và chủ trương, chính sách của Việt Nam

Bài viết đề cập đến bức tranh toàn cảnh của tình hình thế giới, khu vực thời gian gần đây; những tác động và chủ trương, chính sách đối ngoại của Việt Nam cũng như một số nội hàm của đối ngoại kỷ nguyên mới.

PHẦN I. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA TÌNH HÌNH THẾ GIỚI, KHU VỰC THỜI GIAN GẦN ĐÂY

Thế giới đang trong quá trình chuyển giao mang tính thời đại. Giai đoạn từ nay đến năm 2030 được nhiều học giả nhận định là thời điểm quyết định trong việc định hình trật tự thế giới mới.

Thế giới hiện nay đang trải qua những biến động to lớn, diễn biến nhanh chóng, phức tạp và khó lường. Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, nhân loại bước vào thời kỳ xuất hiện nhiều vấn đề và thách thức mới, có tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực của đời sống quốc tế.

Đặc biệt, các điều chỉnh chính sách của Hoa Kỳ dưới thời chính quyền Tổng thống Donald Trump (nhiệm kỳ hai) đang tạo ra những tác động sâu sắc tới cấu trúc trật tự quốc tế. So với các đời tổng thống trước đây, thậm chí so với chính quyền Trump nhiệm kỳ thứ nhất, các chính sách hiện nay thể hiện rõ sự thay đổi căn bản trong tư duy chiến lược của Mỹ về thương mại, an ninh, công nghệ và quan hệ với các nước lớn.

Tháng 8/2025, cuộc gặp thượng đỉnh giữa Tổng thống Mỹ Donald Trump và Tổng thống Nga Vladimir Putin tại Hội nghị Thượng đỉnh Alaska đánh dấu một sự kiện mang tính bước ngoặt trong quan hệ Mỹ - Nga. Cuộc gặp này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp tới quan hệ song phương, mà còn tác động đến cục diện xung đột Nga - Ukraine và xa hơn là đến quá trình định hình lại trật tự chiến lược toàn cầu.

Quan sát tổng thể, có thể nhận thấy bức tranh thế giới hiện nay nổi lên một số đặc điểm chính sau:

1. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng gay gắt

Cạnh tranh và cọ xát chiến lược giữa các trung tâm quyền lực, đặc biệt là giữa Mỹ - Trung Quốc, Mỹ - Nga, hay ở mức thấp hơn giữa Trung Quốc - Ấn Độ, Trung Quốc - Nhật Bản, đang diễn ra quyết liệt, với tính chất và phạm vi chưa từng có trong nhiều thập niên. Các nước lớn đều đẩy mạnh điều chỉnh chiến lược nhằm mở rộng ảnh hưởng và bảo vệ lợi ích quốc gia trong bối cảnh trật tự quốc tế biến động.

2. Thay đổi trong tương quan sức mạnh giữa các trung tâm quyền lực

So sánh lực lượng giữa Mỹ và Trung Quốc đang dịch chuyển mạnh mẽ: Nền kinh tế Trung Quốc hiện đạt khoảng 19 nghìn tỷ USD, tương đương 65% GDP của Mỹ (khoảng 29 nghìn tỷ USD). Cùng với đó, Trung Quốc tăng tốc hiện đại hóa quân sự, sở hữu số lượng tàu hải quân nhiều hơn Mỹ, dù chất lượng và công nghệ vẫn còn chênh lệch. Những thay đổi này cho thấy sự trỗi dậy nhanh chóng của Trung Quốc, làm thay đổi cán cân quyền lực toàn cầu và thúc đẩy quá trình định hình lại trật tự thế giới theo hướng đa cực.

3. Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự nổi lên của các công nghệ đột phá

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang làm thay đổi sâu sắc cơ cấu kinh tế, chính trị và xã hội toàn cầu. Trong 10 tập đoàn có giá trị vốn hóa lớn nhất thế giới, có tới 7 tập đoàn công nghệ cao như Microsoft, Apple, Meta, Nvidia… Giá trị vốn hóa của riêng Nvidia hiện đạt trên 4.000 tỷ USD, vượt cả quy mô GDP của nhiều quốc gia tầm trung, trong đó có Việt Nam. Điều này phản ánh vai trò ngày càng lớn của các tập đoàn xuyên quốc gia trong định hình kinh tế và chính trị toàn cầu - một đặc điểm nổi bật của kỷ nguyên số.

4. Sự chuyển dịch từ trật tự cũ sang trật tự mới

Thế giới đang trong quá trình chuyển giao mang tính thời đại. Giai đoạn từ nay đến năm 2030 được nhiều học giả nhận định là thời điểm quyết định trong việc định hình trật tự thế giới mới. Trong lịch sử 500 năm qua, có 16 lần chuyển giao quyền lực giữa siêu cường số một và số hai; trong đó 12 lần diễn ra thông qua xung đột, chỉ 4 lần bằng biện pháp hòa bình. Vì vậy, nguy cơ bất ổn và tác động bất lợi đối với các quốc gia vừa và nhỏ, trong đó có Việt Nam, được dự báo sẽ gia tăng.

5. Sự điều chỉnh chiến lược của các nước lớn tác động mạnh tới kinh tế toàn cầu

Các chính sách bảo hộ thương mại và áp thuế cao của Mỹ gây ảnh hưởng lớn đến các nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu của Việt Nam hiện tương đương 190% GDP, trong đó xuất khẩu sang Mỹ chiếm gần 1/3 tổng kim ngạch. Việc Mỹ áp thuế nhập khẩu 20% đối với hàng hóa Việt Nam và các nước Đông Nam Á (dao động 19 - 20%) phản ánh rõ xu hướng bảo hộ kinh tế, đồng thời đặt ra thách thức lớn cho các quốc gia phụ thuộc vào thương mại quốc tế. Tuy nhiên, với sự chủ động ứng phó của Đảng và Nhà nước ta, Việt Nam vẫn duy trì được các cân bằng tương đối trong thương mại và ổn định kinh tế vĩ mô.

6. Cục diện tam giác chiến lược Mỹ - Trung Quốc - Nga

Quan hệ giữa ba trung tâm quyền lực này tiếp tục là nhân tố chi phối cục diện quốc tế. Chính quyền Trump nhiệm kỳ hai duy trì lập trường cứng rắn với Trung Quốc nhưng đồng thời tìm cách cải thiện quan hệ với Nga. Trong khi đó, liên kết chiến lược Nga - Trung Quốc vẫn duy trì vững chắc: Từ khi ông Tập Cận Bình và ông Putin lên nắm quyền, hai nhà lãnh đạo đã gặp nhau gần 50 lần, cho thấy sự gắn kết dựa trên lợi ích chung trước sức ép từ phương Tây. Nhiều chuyên gia nhận định, ít nhất cho tới khi hai nhà lãnh đạo này còn đương nhiệm, khả năng chia rẽ quan hệ Nga - Trung là rất thấp.

7. Gia tăng xung đột cục bộ và sử dụng vũ lực

Chỉ trong bảy tháng đầu năm 2025, thế giới đã chứng kiến hơn 60 cuộc xung đột cục bộ, nhiều nhất kể từ năm 1946. Các điểm nóng nổi bật gồm: xung đột Israel - Iran, không chiến Ấn Độ - Pakistan, và va chạm biên giới Campuchia - Thái Lan. Đáng chú ý, các bên đã sử dụng vũ khí hạng nặng, gây thương vong lớn cho dân thường. Diễn biến này cho thấy xu hướng gia tăng sử dụng vũ lực trong giải quyết tranh chấp và nguy cơ lan rộng xung đột sang khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

8. Gia tăng các thách thức an ninh phi truyền thống

Hình ảnh minh họa về biến đối khí hậu và thời tiết cực đoan. Nguồn: Nasa.

Bên cạnh an ninh quân sự, các vấn đề biến đổi khí hậu, an ninh nguồn nước, an ninh mạng đang nổi lên mạnh mẽ.

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, do các đập thủy điện ở thượng nguồn, lượng phù sa về hạ lưu giảm 90 - 96%, dẫn đến sạt lở, xâm nhập mặn, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế 22 triệu người dân và khoảng 90% sản lượng xuất khẩu gạo của cả nước.

An ninh mạng cũng trở thành mối đe dọa nghiêm trọng. Thiệt hại toàn cầu do tội phạm mạng ước tính 600 tỷ USD/năm, tương đương 1,5 lần quy mô GDP của Việt Nam năm 2024.

9. Những điểm sáng trong bức tranh toàn cầu

Dù thế giới đối mặt nhiều rủi ro, song cũng xuất hiện các yếu tố tích cực. Công nghệ mới, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo (AI), được dự báo sẽ đóng góp thêm 15.000 tỷ USD cho kinh tế toàn cầu đến năm 2030. Việt Nam, cùng với Singapore và Indonesia, được đánh giá là nhóm quốc gia phát triển kinh tế số nhanh nhất ASEAN. Đây là cơ hội quan trọng để nước ta đi tắt, đón đầu, hiện thực hóa mục tiêu phát triển nhanh và bền vững theo Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

PHẦN II. TÁC ĐỘNG CỦA TÌNH HÌNH THẾ GIỚI, KHU VỰC ĐỐI VỚI VIỆT NAM

Những biến động nhanh, phức tạp của tình hình thế giới và khu vực thời gian qua đã và đang tác động sâu sắc, nhiều chiều đến môi trường an ninh, phát triển và vị thế quốc tế của Việt Nam. Có thể khái quát một số nội dung chủ yếu sau:

1. Gia tăng rủi ro đối với môi trường phát triển kinh tế

Trong bối cảnh chính quyền Mỹ nhiệm kỳ thứ hai của Tổng thống Donald Trump triển khai chính sách thương mại mang nặng yếu tố bảo hộ và áp thuế cao đối với hàng hóa nhập khẩu từ các nước có thặng dư thương mại lớn, các nền kinh tế có độ mở cao như Việt Nam chịu tác động rõ rệt. Tổng kim ngạch xuất - nhập khẩu của Việt Nam hiện tương đương khoảng 190% GDP, trong đó thị trường Mỹ chiếm gần 29% tổng kim ngạch xuất khẩu, tương đương một phần ba kim ngạch xuất khẩu cả nước.

Việt Nam và Hoa Kỳ sẽ nỗ lực thúc đẩy quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư ổn định, hài hòa lợi ích.

Việc Hoa Kỳ áp mức thuế nhập khẩu trung bình 20% đối với hàng hóa Việt Nam, và tương tự với nhiều quốc gia Đông Nam Á (Philippines, Indonesia khoảng 19%, Campuchia hơn 20%) đã làm gia tăng chi phí, ảnh hưởng trực tiếp đến sức cạnh tranh của doanh nghiệp và tốc độ tăng trưởng xuất khẩu. Tuy nhiên, nhờ chủ trương chỉ đạo sớm, linh hoạt của Đảng và Nhà nước, cùng sự chủ động thích ứng của doanh nghiệp, Việt Nam vẫn duy trì được nhịp độ thương mại ổn định và giữ được lợi thế tương đối trong khu vực.

Theo các chuyên gia kinh tế, với độ mở nền kinh tế lớn như hiện nay, muốn đạt tốc độ tăng trưởng GDP khoảng 8%, kim ngạch thương mại của Việt Nam cần tăng tối thiểu 15 - 16% mỗi năm. Tuy nhiên, Tổ chức Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) dự báo tăng trưởng thương mại khu vực năm 2025 chỉ đạt 0,4%, giảm mạnh so với mức 5,7% của năm 2024. Điều này đặt ra thách thức rất lớn đối với Việt Nam trong việc duy trì đà tăng trưởng xuất khẩu và đảm bảo các chỉ tiêu phát triển kinh tế - xã hội đã đề ra.

2. Nguy cơ lan rộng xu hướng chính trị cường quyền, áp đặt

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy, tư tưởng “nước Mỹ trên hết” và xu hướng hành xử cường quyền của các nước lớn đang làm xói mòn các nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế. Lần đầu tiên trong hơn một thế kỷ, một Tổng thống Mỹ đương nhiệm công khai nêu yêu sách lãnh thổ, sẵn sàng sử dụng vũ lực để thực hiện các mục tiêu chính trị và kinh tế, điển hình như đề xuất kiểm soát kênh đào Panama, “mua lại” Greenland, hay “tái thiết Gaza” theo ý đồ của Mỹ và Israel.

Những hành động này khiến nguyên tắc “không sử dụng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế” - nền tảng của Hiến chương Liên hợp quốc - bị thách thức nghiêm trọng. Khi các siêu cường hàng đầu xem nhẹ nguyên tắc đó, nguy cơ các quốc gia vừa và nhỏ bị cuốn vào vòng xoáy xung đột, tranh chấp quyền lực, hoặc chịu sức ép về chính trị, quân sự là điều không thể xem nhẹ.

3. Nguy cơ thỏa hiệp giữa các nước lớn và hệ lụy đối với các nước vừa và nhỏ

Bên cạnh cạnh tranh, nguy cơ thỏa hiệp chiến lược giữa các nước lớn là yếu tố đáng lo ngại. Trong quá khứ, các thỏa thuận ngắn hạn hoặc mang tính chiến thuật giữa các cường quốc thường dẫn đến thiệt hại cho các quốc gia tầm trung và nhỏ.

Thực tế cho thấy, trong chính quyền Trump nhiệm kỳ hai, cương lĩnh tranh cử của ông lần đầu tiên không đề cập đến vấn đề Đài Loan - điều chưa từng xảy ra trong 40 năm qua. Cách tiếp cận mang tính “thực dụng tuyệt đối” này cho thấy mọi vấn đề, kể cả những điểm nóng chiến lược như Đài Loan hay Ukraine, đều có thể được đem ra đàm phán. Bối cảnh đó đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với Việt Nam trong việc củng cố năng lực tự chủ chiến lược, tự bảo vệ lợi ích và chủ quyền quốc gia mà không dựa vào bất kỳ cường quốc nào.

Như bài học lịch sử đã chứng minh, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ chỉ có thể được bảo vệ bằng sức mạnh tổng hợp của chính dân tộc. Đảng và Nhà nước ta luôn kiên định nguyên tắc độc lập, tự chủ, không dựa dẫm, không ảo tưởng vào sự bảo trợ của bất kỳ thế lực bên ngoài nào trong các vấn đề chủ quyền, đặc biệt là vấn đề Biển Đông.

4. Xu hướng tăng cường tự chủ chiến lược trên thế giới

Trước sức ép cạnh tranh và phụ thuộc kinh tế, nhiều quốc gia - kể cả các cường quốc - đang nỗ lực tăng cường tự chủ chiến lược, giảm mức độ phụ thuộc vào các chuỗi cung ứng bên ngoài. Ngay cả Mỹ cũng bộc lộ điểm yếu khi phụ thuộc quá lớn vào Trung Quốc trong khai thác và chế biến đất hiếm. Hiện Trung Quốc kiểm soát 70% năng lực khai thác và tới 96% nguồn cung đất hiếm nặng toàn cầu, khiến Mỹ phải nhiều lần gia hạn đàm phán thương mại mà không đạt được kết quả mong muốn.

Đối với Việt Nam, điều này gợi mở yêu cầu cần đa dạng hóa thị trường, nguồn cung, phát triển công nghiệp nền tảng, tự chủ nguyên liệu chiến lược và xây dựng sức đề kháng kinh tế để hạn chế rủi ro trước các biến động toàn cầu.

5. Tác động về an ninh truyền thống và phi truyền thống

Các xung đột cục bộ gia tăng tại nhiều khu vực đã tạo ra sức ép đối với môi trường an ninh khu vực và quốc gia. Sự leo thang quân sự giữa Nga - Ukraine, Israel - Iran, Ấn Độ - Pakistan, hay gần đây là Campuchia - Thái Lan, cho thấy xu hướng gia tăng sử dụng vũ lực, đe dọa trực tiếp đến hòa bình và ổn định quốc tế.

Chi phí chiến tranh ở mức khốc liệt: chỉ riêng chiến sự Nga - Ukraine đã gây thiệt hại hạ tầng trên 550 tỷ USD, trong khi chi phí tái thiết được ước tính 1.000 tỷ USD và cần ít nhất 14 năm. Trong xung đột Israel - Iran, riêng hệ thống phòng thủ tên lửa của Israel tiêu tốn 600 - 650 triệu USD mỗi ngày. Những con số này phản ánh hậu quả nặng nề của chiến tranh hiện đại, khẳng định tầm quan trọng của chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, ngăn ngừa xung đột từ khi chưa xảy ra.

Song song, các vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, an ninh nguồn nước, an ninh năng lượng, an ninh mạng... đang tác động ngày càng mạnh. Ở Đồng bằng sông Cửu Long, việc các quốc gia thượng nguồn sông Mekong xây dựng đập thủy điện khiến lượng phù sa giảm tới 96%, gây sạt lở, xâm nhập mặn, đe dọa sinh kế của hàng triệu người dân và làm suy giảm nghiêm trọng sản lượng nông nghiệp, thủy sản – lĩnh vực chiếm 90% xuất khẩu gạo và 70% sản lượng thủy sản của cả nước.

An ninh mạng cũng nổi lên như một mặt trận mới, khi thiệt hại toàn cầu do tội phạm mạng ước đạt 600 tỷ USD/năm, gần gấp rưỡi quy mô GDP của Việt Nam năm 2024. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan an ninh, quốc phòng, thông tin và truyền thông trong bảo vệ không gian mạng quốc gia.

6. Thách thức và cơ hội đan xen trong môi trường phát triển

Trong khi các nguy cơ và rủi ro gia tăng, bối cảnh quốc tế vẫn mang đến những cơ hội lớn cho phát triển. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), kinh tế số, chuyển đổi năng lượng xanh, cùng xu hướng chuyển dịch chuỗi cung ứng đang mở ra không gian mới cho Việt Nam. Nhiều tổ chức quốc tế đánh giá Việt Nam, cùng với Singapore và Indonesia, là những nền kinh tế có tốc độ phát triển số nhanh nhất khu vực ASEAN.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam đang triển khai quyết liệt Nghị quyết số 57 của Bộ Chính trị về phát triển khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; đồng thời tận dụng hiệu quả các mối quan hệ đối tác chiến lược, đặc biệt là với các quốc gia có thế mạnh về công nghệ như Hàn Quốc, Nhật Bản, Hoa Kỳ, để phục vụ mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

PHẦN III. CHỦ TRƯƠNG, ĐƯỜNG LỐI, CHÍNH SÁCH ĐỐI NGOẠI CỦA ĐẢNG VÀ NHÀ NƯỚC VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH MỚI

Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực có nhiều biến động nhanh chóng, phức tạp, khó dự báo, Việt Nam kiên định, nhất quán thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, là bạn, là đối tác tin cậy, là thành viên có trách nhiệm trong cộng đồng quốc tế.

1. Nền tảng và mục tiêu chiến lược

Sáng 21/10/2025, tại thủ đô Helsinki, Tổng Bí thư Tô Lâm và Tổng thống Phần Lan Alexander Stubb dẫn đầu đoàn đại biểu cấp cao hai nước tiến hành hội đàm. Hai bên nhất trí khai thác hiệu quả Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi xanh, hợp tác biển bền vững, chuyển đổi số, ứng phó biến đổi khí hậu... Tổng bí thư Tô Lâm khẳng định Việt Nam sẵn sàng cùng Phần Lan làm cầu nối tiếp cận thị trường EU - ASEAN. Nhân dịp này, Việt Nam và Phần Lan đã ra Tuyên bố chung về việc hai bên chính thức nâng cấp quan hệ lên Đối tác chiến lược.

Chính sách đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn hướng tới ba mục tiêu căn bản: Bảo đảm an ninh quốc gia, thúc đẩy phát triển đất nước, và nâng cao vị thế, uy tín quốc tế của Việt Nam. Đây là ba trụ cột xuyên suốt, thống nhất, bổ trợ lẫn nhau, được vận hành đồng bộ trong chiến lược tổng thể về bảo vệ và phát triển đất nước.

Đặc biệt, trong điều kiện mới, Đảng ta xác định việc “bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, từ khi nước chưa nguy” không chỉ dựa vào sức mạnh quốc phòng - an ninh, mà còn là sức mạnh tổng hợp của đối ngoại, kinh tế, văn hóa và uy tín quốc tế. Đối ngoại trở thành một trụ cột quan trọng, trọng yếu và thường xuyên trong chiến lược bảo vệ và phát triển đất nước.

2. Ba trụ cột đối ngoại: Đối ngoại Đảng - Ngoại giao Nhà nước - Đối ngoại Nhân dân

Đại hội XIII của Đảng và các văn kiện chuẩn bị cho Đại hội XIV sắp tới tiếp tục khẳng định: Đối ngoại toàn diện, hiện đại của Việt Nam được triển khai đồng bộ trên ba trụ cột lớn: Đối ngoại của Đảng, ngoại giao Nhà nước, và đối ngoại nhân dân.

- Đối ngoại Đảng là kênh chính trị đặc thù, mang tính định hướng chiến lược, góp phần củng cố nền tảng tư tưởng, mở rộng không gian đối thoại, tăng cường tin cậy chính trị với các chính đảng cầm quyền, đảng tham chính, đảng cộng sản và các lực lượng tiến bộ trên thế giới. Đến nay, Đảng ta đã thiết lập quan hệ với 259 chính đảng tại 119 quốc gia, trong đó có nhiều đảng cầm quyền và các lực lượng chính trị có ảnh hưởng lớn.

- Ngoại giao Nhà nước được triển khai toàn diện với 194 quốc gia, trong đó Việt Nam có quan hệ từ mức đối tác toàn diện trở lên với 38 nước, bao gồm các đối tác chiến lược, đối tác chiến lược toàn diện và một số đối tác đặc biệt. Việt Nam là thành viên tích cực của hơn 70 tổ chức khu vực và quốc tế, có đóng góp thiết thực, chủ động, được bạn bè quốc tế đánh giá cao.

- Đối ngoại nhân dân ngày càng phát huy vai trò trong củng cố hòa bình, hữu nghị và hợp tác giữa nhân dân Việt Nam với các dân tộc trên thế giới. Đến nay, các tổ chức nhân dân của Việt Nam đã thiết lập quan hệ với trên 1.200 tổ chức nhân dân, hội hữu nghị, hiệp hội quốc tế ở khắp các châu lục. Ba trụ cột này vận hành hài hòa, đồng bộ, tạo thành sức mạnh tổng hợp của nền ngoại giao toàn diện, hiện đại Việt Nam.

3. Những nội hàm cơ bản của đường lối đối ngoại

Đường lối đối ngoại của Việt Nam trong giai đoạn mới tiếp tục nhấn mạnh các nội dung cốt lõi sau:

- Độc lập, tự chủ là nền tảng xuyên suốt, là bản sắc của ngoại giao Việt Nam. Đây không chỉ là nguyên tắc chính trị mà còn là giá trị văn hóa, kết tinh truyền thống mấy nghìn năm dựng nước và giữ nước của dân tộc. Độc lập, tự chủ thể hiện ở việc kiên quyết bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc, đồng thời xử lý hài hòa các quan hệ quốc tế trên cơ sở luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên hợp quốc, bảo đảm lợi ích chính đáng của Việt Nam, không vị kỷ, không cực đoan, phù hợp với xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển.

- Đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, không chọn bên, không liên minh với nước này để chống nước khác, mà chủ động tham gia, mở rộng quan hệ hợp tác với tất cả các nước trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, bình đẳng, cùng có lợi. Việt Nam luôn nỗ lực trở thành cầu nối, điểm hội tụ lợi ích của các bên, thúc đẩy đối thoại và hợp tác vì hòa bình, ổn định, phát triển bền vững.

Chính sách quốc phòng “bốn không” được duy trì nhất quán, thể hiện rõ quan điểm độc lập, hòa bình của Việt Nam trong bảo vệ Tổ quốc: (1) Không tham gia các liên minh quân sự; (2) Không cho phép nước ngoài đặt căn cứ quân sự trên lãnh thổ Việt Nam; (3) Không đi với nước này để chống lại nước khác; (4) Không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực trong quan hệ quốc tế. Chính sách này góp phần củng cố lòng tin, nâng cao vị thế Việt Nam như một đối tác tin cậy, có trách nhiệm trong khu vực và trên thế giới.

4. Hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng

Hội nhập quốc tế là chủ trương lớn, xuyên suốt trong đường lối phát triển của Đảng. Từ Nghị quyết số 22-NQ/TW (2013) của Bộ Chính trị về hội nhập quốc tế, Việt Nam đã chuyển từ hội nhập kinh tế quốc tế sang hội nhập quốc tế toàn diện, bao trùm các lĩnh vực chính trị, ngoại giao, quốc phòng, an ninh, văn hóa, xã hội, khoa học - công nghệ.

Đến Nghị quyết số 59-NQ/TW (tháng 1/2025), quan điểm hội nhập được mở rộng hơn: Việt Nam không chỉ tích cực tham gia, mà còn hướng tới chủ động, tích cực đóng góp, định hình và dẫn dắt trong những vấn đề có tầm quan trọng chiến lược, phù hợp với năng lực, điều kiện và lợi ích quốc gia.

Đảng nhấn mạnh: Hội nhập quốc tế là sự nghiệp của toàn dân, của cả hệ thống chính trị, không chỉ là trách nhiệm của các cơ quan Trung ương. Doanh nghiệp, địa phương, người dân – mỗi chủ thể đều là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới hội nhập, góp phần biến chủ trương thành lợi ích thiết thực. Mức độ thành công của hội nhập quốc tế được đo bằng lợi ích thực tế mà nó mang lại cho nhân dân, doanh nghiệp và địa phương.

Bên cạnh đó, Việt Nam nhìn nhận hội nhập quốc tế một cách toàn diện, cân bằng và hai chiều - tức là nhận thức rõ cả mặt thuận lợi và rủi ro, chủ động tận dụng cơ hội nhưng đồng thời tăng cường năng lực tự vệ trước các tác động tiêu cực như “diễn biến hòa bình”, xâm nhập văn hóa độc hại, tự diễn biến, tự chuyển hóa.

5. Ngoại giao Việt Nam trong kỷ nguyên mới - đối ngoại là trọng yếu, thường xuyên

Tư duy chiến lược mới của Đảng được thể hiện rõ trong dự thảo Báo cáo chính trị trình Đại hội XIV: “Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường là trung tâm; xây dựng Đảng là then chốt; tăng cường quốc phòng, an ninh và đẩy mạnh đối ngoại, hội nhập quốc tế là trọng yếu, thường xuyên”.

Như vậy, lần đầu tiên, đối ngoại và hội nhập quốc tế được xác định ngang hàng với quốc phòng - an ninh trong vị trí “trọng yếu, thường xuyên”. Điều này thể hiện nhận thức sâu sắc về vai trò của ngoại giao trong bảo vệ Tổ quốc từ sớm, từ xa, kết hợp sức mạnh “mềm” của đối ngoại với sức mạnh “cứng” của quốc phòng, an ninh, tạo thế chủ động chiến lược trong giữ nước và phát triển đất nước.

Hiện nay, cục diện quan hệ đối ngoại của Việt Nam được đánh giá là thuận lợi nhất kể từ năm 1986 đến nay. Nước ta đã thiết lập và duy trì quan hệ với hầu hết các quốc gia, tham gia các cơ chế, tổ chức khu vực và quốc tế quan trọng; được cộng đồng quốc tế đánh giá là điểm sáng về ổn định chính trị, hội nhập năng động, phát triển bền vững và đóng góp tích cực vào hòa bình, hợp tác toàn cầu.

6. Kết luận

Trong bối cảnh toàn cầu nhiều biến động, Đảng và Nhà nước ta kiên định thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ; đồng thời chủ động, linh hoạt trong ứng xử với các nước lớn và các cơ chế đa phương, bảo đảm cao nhất lợi ích quốc gia - dân tộc, trên cơ sở luật pháp quốc tế, bình đẳng, hợp tác, cùng có lợi.

Đối ngoại Việt Nam ngày càng chủ động, bản lĩnh, nhân văn và sáng tạo, góp phần quan trọng giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển đất nước nhanh, bền vững và nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế, đúng như nhận định của Đại hội XIII: “Đất nước ta chưa bao giờ có được cơ đồ, tiềm lực, vị thế và uy tín quốc tế như ngày nay”./.

(Lược ghi bài nói của đồng chí Vũ Duy Thành, Phó Vụ trưởng Vụ Chính sách đối ngoại, Bộ ngoại giao tại Hội nghị Báo cáo viên Trung ương tháng 8/2025)