Chuyên đề "Đảng viên tiên phong trong học tập kỹ năng số" (Phần 3)

PHẦN III. CÁC KỸ NĂNG HỌC TẬP KỸ NĂNG SỐ CHO ĐẢNG VIÊN


1. Nhận thức số - Kỹ năng tư duy trong môi trường số

Nền tảng bình dân học vụ số

Trong thời đại chuyển đổi số toàn diện, nơi dữ liệu trở thành nguồn lực chiến lược và công nghệ là động lực phát triển, thì nhận thức đúng - tư duy đúng - hành động đúng trở thành yếu tố tiên quyết quyết định hiệu quả của mọi tiến trình đổi mới. Chuyển đổi số không khởi đầu từ công nghệ, mà khởi đầu từ tư duy và nhận thức của con người, đặc biệt là tư duy lãnh đạo, tư duy quản lý, tư duy tổ chức và tư duy phục vụ. Đối với cán bộ, đảng viên – những người giữ vai trò tiên phong trong hệ thống chính trị, việc nâng cao nhận thức số không chỉ là yêu cầu công vụ, mà là một nội dung thiết yếu trong công tác xây dựng Đảng trong tình hình mới.

Nhận thức số là khả năng hiểu đúng bản chất, vai trò và tác động của chuyển đổi số đối với cá nhân, tổ chức và xã hội; đồng thời hình thành một thái độ tích cực, chủ động và thích ứng trong tư duy, hành vi và phương pháp làm việc trong môi trường số hóa. Đây không phải là nhận thức thuần kỹ thuật, mà là năng lực chính trị - tư tưởng, thể hiện trình độ tư duy của người cán bộ trong việc nắm bắt xu thế thời đại, vận dụng sáng tạo chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước vào thực tiễn công tác và đời sống nhân dân.

Trước hết, người có nhận thức số là người hiểu rõ chuyển đổi số không chỉ là quá trình số hóa văn bản, ứng dụng phần mềm hay đầu tư thiết bị, mà là sự chuyển đổi toàn diện phương thức lãnh đạo, quản lý, điều hành, phục vụ trên nền tảng công nghệ, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Điều đó có nghĩa là, trong bất kỳ vị trí công tác nào - từ cán bộ cấp xã đến cán bộ trung ương, từ chuyên viên đến lãnh đạo - đều cần xác định rõ: chuyển đổi số là nội dung thiết thân trong nhiệm vụ chính trị, không phải là việc của riêng ngành công nghệ.

Thứ hai, người có nhận thức số là người từ bỏ tư duy thụ động, trì trệ, ngại thay đổi, ngại công nghệ, đồng thời hình thành tinh thần cầu thị, học hỏi, đổi mới, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm trong môi trường số. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều cán bộ, nhất là ở cấp cơ sở, còn có tâm lý ngại máy tính, sợ sai thao tác, không quen với hội họp trực tuyến, không biết khai thác dữ liệu, thậm chí hoài nghi giá trị của công nghệ. Những biểu hiện đó, nếu không được điều chỉnh kịp thời, sẽ khiến tiến trình chuyển đổi số bị chậm lại, không đi vào thực chất, dễ rơi vào hình thức chủ nghĩa, thậm chí bị lợi dụng để hợp thức hóa báo cáo thành tích.

Thứ ba, nhận thức số giúp cán bộ, đảng viên chủ động định vị vai trò, trách nhiệm của mình trong hệ sinh thái số. Với nhận thức đúng, người cán bộ sẽ biết lựa chọn công cụ phù hợp để phục vụ công việc, biết cách tối ưu hóa thời gian qua nền tảng số, biết tự trang bị kỹ năng mới qua môi trường học tập mở, và quan trọng hơn cả là biết truyền cảm hứng thay đổi cho cộng đồng, cho tổ chức mà mình đang phục vụ. Một cán bộ xã biết dùng mạng xã hội để tuyên truyền chính sách, hướng dẫn người dân nộp hồ sơ dịch vụ công trực tuyến là biểu hiện của nhận thức số đúng đắn, hiệu quả và có sức lan tỏa.

Thứ tư, nhận thức số còn là năng lực nhận diện đúng - sai, thật - giả trong môi trường số. Trong bối cảnh thông tin đa chiều, mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, không ít thông tin sai lệch, xuyên tạc, bịa đặt được lan truyền nhằm hạ thấp uy tín tổ chức Đảng, gây mất niềm tin trong nhân dân. Người đảng viên có nhận thức số vững vàng sẽ biết cách kiểm chứng thông tin, biết phản bác có cơ sở, biết giữ vững niềm tin và định hướng dư luận, từ đó góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.

Cuối cùng, nhận thức số là tiền đề để hình thành văn hóa số trong tổ chức Đảng và trong mỗi cán bộ, đảng viên. Đó là tinh thần minh bạch - cởi mở - tương tác - chia sẻ - hiệu quả; là lối sống trách nhiệm - trung thực - chủ động - học tập suốt đời trong môi trường số. Không có nhận thức đúng thì sẽ không thể có hành vi đúng. Không có hành vi đúng thì không thể tạo nên thói quen, nếp sống, văn hóa phù hợp với kỷ nguyên số.

Tóm lại, nâng cao nhận thức số là nhiệm vụ hàng đầu đối với mỗi cán bộ, đảng viên trong tình hình hiện nay. Đó không chỉ là quá trình trang bị tri thức công nghệ, mà quan trọng hơn là quá trình tự chuyển hóa tư duy chính trị, tự đổi mới phương pháp công tác, tự thích ứng với sự thay đổi của thời đại. Người đảng viên tiên phong trong học tập kỹ năng số trước hết phải là người tiên phong trong thay đổi tư duy, làm chủ nhận thức và dẫn dắt cộng đồng bằng hành động cụ thể trong môi trường số.

2. Kỹ năng sử dụng các công cụ số cơ bản

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn diện, khả năng sử dụng thành thạo các công cụ số cơ bản đã trở thành yêu cầu tối thiểu của người cán bộ, đảng viên, không chỉ để phục vụ công việc chuyên môn, mà còn để duy trì sự kết nối thông tin, tương tác với nhân dân, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả của hoạt động lãnh đạo, quản lý, tuyên truyền và tổ chức thực hiện nhiệm vụ chính trị trong kỷ nguyên số.

Trước hết, người cán bộ, đảng viên cần nắm vững và sử dụng thành thạo các thiết bị số phổ thông, như điện thoại thông minhmáy tính bảng. Đây không còn là thiết bị cá nhân đơn thuần, mà đã trở thành công cụ lao động mới trong hành chính công và công tác Đảng. Qua đó, cán bộ có thể truy cập văn bản, cập nhật thông tin thời sự, xử lý công việc trực tuyến, theo dõi các cuộc họp, học tập nghị quyết từ xa, thậm chí tổ chức điều hành một số nội dung công tác mà không bị giới hạn bởi không gian và thời gian. Việc biết cách cài đặt, bảo mật thiết bị, sử dụng chức năng tìm kiếm, ghi chú, chụp ảnh tài liệu, quét mã QR, đăng nhập ứng dụng dịch vụ công... chính là biểu hiện cụ thể của năng lực số cơ bản. Một cán bộ cấp cơ sở, nếu biết tận dụng smartphone để tiếp nhận thông báo điều hành, tra cứu chính sách hoặc hướng dẫn người dân sử dụng dịch vụ công trực tuyến – chính là đang góp phần lan tỏa chuyển đổi số từ cơ quan ra cộng đồng.

Tiếp đó, đảng viên cần thành thạo kỹ năng sử dụng các công cụ giao tiếp và quản trị thông tin số, trong đó tối thiểu là sử dụng email, mạng xã hội, và các phần mềm quản trị công việc. Email không chỉ là kênh liên lạc, mà còn là nơi tiếp nhận văn bản, trao đổi công vụ và lưu trữ thông tin hành chính. Mỗi cán bộ, đảng viên cần biết cách tạo lập địa chỉ email công vụ, đặt tiêu đề rõ ràng, đính kèm văn bản đúng định dạng, sử dụng chữ ký số hoặc chữ ký điện tử cơ bản để bảo đảm tính chính danh và bảo mật. Song song đó, mạng xã hội như Zalo, Facebook (trang chính thống) khi được sử dụng đúng mục đích có thể trở thành kênh thông tin quan trọng trong việc nắm bắt dư luận, phổ biến đường lối chính sách của Đảng, phản bác các thông tin sai lệch, và tăng cường tương tác hai chiều giữa cán bộ với nhân dân. Sự chủ động trong sử dụng phần mềm quản trị công việc như Notion, Trello, hoặc hệ thống nội bộ của cơ quan (VNPT-iOffice, MISA AMIS...) không chỉ giúp nâng cao hiệu suất cá nhân, mà còn góp phần hình thành lối làm việc chuyên nghiệp, minh bạch, có kế hoạch và có kiểm soát tiến độ.

Cùng với đó, đảng viên cần rèn luyện kỹ năng thao tác trên các phần mềm văn phòng phổ biến như Google Workspace hoặc Microsoft 365, với các chức năng soạn thảo văn bản (Google Docs, Word), bảng tính (Sheets, Excel), trình chiếu (Slides, PowerPoint) và lưu trữ, chia sẻ dữ liệu trực tuyến qua Google Drive, OneDrive. Đây là nhóm kỹ năng nền tảng, giúp cán bộ chủ động trong soạn thảo, chỉnh sửa và trình bày nội dung nghị quyết, báo cáo, kế hoạch công tác, đồng thời dễ dàng phối hợp làm việc nhóm trên cùng một tệp tin, hạn chế tối đa sai sót và trùng lặp. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ tổ chức cuộc họp và hội nghị trực tuyến như Zoom, Google Meet, Microsoft Teams ngày càng trở nên thiết yếu, nhất là trong tình huống khẩn cấp, vùng sâu vùng xa, hoặc các hoạt động sinh hoạt chuyên đề, học tập nghị quyết được tổ chức trực tuyến. Việc biết sử dụng đúng cách các tính năng như chia sẻ màn hình, chat trực tiếp, tạo phòng thảo luận, điểm danh người tham dự... sẽ giúp đảng viên tham gia đầy đủ và hiệu quả vào đời sống chính trị của tổ chức Đảng, dù không có mặt trực tiếp.

Bên cạnh đó, cán bộ, đảng viên cần làm chủ các công cụ truyền thông đơn giản nhưng hiệu quả, như Zalo Official Account (OA) - kênh tương tác hai chiều giữa cơ quan, tổ chức Đảng với đảng viên, đoàn viên và nhân dân. Nhiều cấp ủy Đảng đã sử dụng Zalo OA như một “bản tin điện tử cộng đồng” để cập nhật tình hình địa phương, phổ biến chính sách mới, hướng dẫn thủ tục hành chính, thậm chí tổ chức lấy ý kiến góp ý dự thảo văn bản. Việc biết sử dụng, biết lan tỏa và hướng dẫn người dân sử dụng các công cụ này chính là biểu hiện thiết thực của vai trò nêu gương và trách nhiệm chính trị trong môi trường số.

Tóm lại, kỹ năng sử dụng công cụ số cơ bản chính là “năng lực hành động đầu tiên” của cán bộ, đảng viên trong tiến trình chuyển đổi số. Đó không phải là kỹ năng công nghệ đơn thuần, mà là biểu hiện của tư duy đổi mới, thái độ cầu thị và khả năng thích ứng với nhiệm vụ trong điều kiện mới. Đảng viên không thể làm gương trong môi trường số nếu còn lúng túng với email, bị động trong họp trực tuyến, không biết sử dụng trình soạn thảo hay né tránh thao tác trên thiết bị di động. Ngược lại, khi làm chủ được công cụ, người cán bộ sẽ chủ động trong tư duy, tự tin trong hành động và hiệu quả hơn trong công tác – từ đó góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên “vừa hồng, vừa chuyên”, đủ năng lực đáp ứng yêu cầu thời kỳ chuyển đổi số quốc gia.

3. Kỹ năng làm việc, trao đổi trong môi trường số

Đảng viên và cán bộ công nhân viên tại trụ sở Công ty Thủy điện Sơn La sinh hoạt chuyên đề “Đảng viên tiên phong học tập kỹ năng số”

Một trong những thay đổi lớn nhất do chuyển đổi số mang lại không nằm ở công cụ, mà nằm ở phương thức tổ chức công việc, cách thức trao đổi và văn hóa làm việc. Trong môi trường truyền thống, phần lớn các hoạt động công vụ diễn ra trực tiếp, phụ thuộc vào thời gian, địa điểm, giấy tờ và các quy trình hành chính cố định. Tuy nhiên, trong môi trường số, người cán bộ, đảng viên được đặt vào bối cảnh làm việc phi tập trung, phi vật lý, đa nền tảng, nơi hiệu quả công việc phụ thuộc vào khả năng sử dụng công nghệ để tổ chức thời gian, cộng tác nhóm và xử lý công việc một cách khoa học, nhanh nhạy, linh hoạt.

Trước hết, cán bộ, đảng viên cần làm chủ kỹ năng quản lý thời gian và công việc trên nền tảng số. Nếu như trước đây, việc sắp xếp lịch công tác, ghi chép nội dung cuộc họp hay theo dõi tiến độ nhiệm vụ đều dựa vào sổ tay cá nhân hoặc bảng phân công thủ công, thì hiện nay, với sự hỗ trợ của các ứng dụng như Google Calendar, Microsoft To Do, TickTick, Notion, Trello, người cán bộ có thể thiết lập kế hoạch công tác ngày – tuần – tháng một cách khoa học, đồng bộ với thiết bị di động, có tính năng nhắc việc, phân loại ưu tiên và báo cáo tiến độ theo thời gian thực. Việc sử dụng thành thạo các công cụ này không chỉ giúp nâng cao hiệu suất cá nhân, mà còn góp phần xây dựng tác phong làm việc chuyên nghiệp, đúng hẹn, đúng việc, đúng trách nhiệm. Quan trọng hơn, quản lý công việc bằng ứng dụng số là biểu hiện của tư duy hiện đại, của thái độ chủ động trong hành động, và là yếu tố không thể thiếu trong xây dựng văn hóa công vụ chuẩn mực trong kỷ nguyên số.

Thứ hai, người cán bộ, đảng viên cần rèn luyện kỹ năng họp trực tuyến và làm việc từ xa (remote work) - một hình thức đang ngày càng phổ biến trong hệ thống chính trị, nhất là trong giai đoạn dịch bệnh, thiên tai, hoặc những tình huống yêu cầu tổ chức công việc không tiếp xúc trực tiếp. Họp trực tuyến không chỉ là thay đổi hình thức hội họp, mà là thay đổi cả tư duy chuẩn bị, kỹ năng điều hành và phong cách trao đổi trong môi trường mạng. Một cán bộ có kỹ năng số cần biết cách cài đặt ứng dụng họp trực tuyến như Zoom, Google Meet, Microsoft Teams, biết chuẩn bị nội dung chia sẻ, sử dụng nền tảng trình chiếu từ xa, nắm vững quy tắc phát biểu, ghi biên bản điện tử, chụp ảnh màn hình cuộc họp, và tôn trọng không gian hội nghị như khi họp trực tiếp. Làm việc từ xa cũng yêu cầu người cán bộ giữ vững kỷ luật công việc, cam kết tiến độ, cập nhật trạng thái nhiệm vụ thường xuyên và duy trì tương tác chuyên môn với đồng chí, đồng nghiệp. Một đảng viên dù không có mặt tại trụ sở vẫn có thể chủ động xử lý văn bản qua hệ thống điện tử, cập nhật báo cáo tổ chức Đảng lên hệ thống, và kết nối kịp thời với cấp ủy khi có chỉ đạo mới - đó là biểu hiện sinh động của đảng viên tiên phong trong môi trường số.

Thứ ba, cán bộ, đảng viên cần phát triển kỹ năng cộng tác trên nền tảng số – một năng lực mới, mang tính quyết định trong tổ chức công việc nhóm hiện đại. Trong môi trường số, công việc không còn được triển khai theo cách phân tán, biệt lập, mà được kết nối liên thông theo thời gian thực, thông qua các công cụ cộng tác như Google Docs, Google Sheets, Trello, Notion, Coda, Monday.com.... Những công cụ này cho phép nhiều người cùng tham gia soạn thảo văn bản, phân công nhiệm vụ, bình luận trực tiếp, gắn mốc thời gian, theo dõi tiến độ và cập nhật trạng thái hoàn thành của từng phần việc. Quan trọng hơn, kỹ năng cộng tác số còn bao hàm khả năng trao đổi ý tưởng qua bình luận số, phản biện có văn hóa trên không gian mạng, điều phối nhóm từ xa, tổng hợp ý kiến đa chiều và báo cáo theo định dạng số hóa. Đối với cán bộ làm công tác tham mưu, tổ chức, tuyên giáo, văn phòng cấp ủy..., việc hình thành thói quen làm việc cộng tác số sẽ góp phần tăng hiệu quả phối hợp, giảm thời gian rà soát, giảm trùng lặp nội dung, đồng thời nâng cao chất lượng tổng hợp thông tin và khả năng đáp ứng các yêu cầu công vụ khẩn trương.

Làm việc và trao đổi trong môi trường số không chỉ là xu thế, mà là thực tế đang diễn ra từng ngày trong hệ thống chính trị nước ta. Do đó, việc trang bị kỹ năng làm việc số cho cán bộ, đảng viên không phải là việc của riêng các ngành kỹ thuật, không phải là nội dung đào tạo phụ trợ, mà là yêu cầu bắt buộc, có tính chiến lược lâu dài và cần được xem là một tiêu chí đánh giá năng lực cán bộ trong tình hình mới. Mỗi cán bộ, đảng viên cần chủ động học tập, trải nghiệm và nâng cao kỹ năng làm việc số hằng ngày, bởi không ai có thể đại diện thay cho chính mình trong hành trình thích nghi và tiến bộ với thời đại. Đảng viên tiên phong trong học tập kỹ năng số phải là người gương mẫu trong tư duy hợp tác, hành động linh hoạt và trách nhiệm kết nối, từ đó góp phần xây dựng một môi trường làm việc thông minh, minh bạch và hiệu quả vì dân, vì Đảng, vì sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên chuyển đổi số.

4. Kỹ năng tra cứu, khai thác và xử lý thông tin số

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, thông tin trở thành một trong những nguồn lực chiến lược và là “tài sản mềm” có giá trị cao đối với mọi tổ chức, cá nhân. Tuy nhiên, đi cùng với sự bùng nổ thông tin là những thách thức chưa từng có về quá tải dữ liệu, tin giả, xuyên tạc, nhiễu loạn thông tin và nguy cơ mất an toàn dữ liệu cá nhân, tổ chức. Chính vì vậy, việc trang bị cho cán bộ, đảng viên kỹ năng tra cứu, khai thác và xử lý thông tin số một cách khoa học, chính xác và có trách nhiệm không chỉ là yêu cầu về chuyên môn, mà còn là nhiệm vụ chính trị gắn với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bảo vệ uy tín tổ chức và sự an toàn thông tin trong hệ thống chính trị.

Trước hết, cán bộ, đảng viên cần hình thành và rèn luyện kỹ năng tìm kiếm, khai thác thông tin chính thống trên môi trường mạng. Trong thời đại số, hầu hết các cơ quan Đảng, Nhà nước, Quốc hội, Chính phủ, các bộ, ngành, địa phương đều đã xây dựng các cổng thông tin điện tử, cơ sở dữ liệu quốc gia và hệ thống tra cứu văn bản quy phạm pháp luật. Việc nắm được các địa chỉ truy cập chính thống như Cổng thông tin điện tử Chính phủ (chinhphu.vn), Báo Nhân Dân điện tử (nhandan.vn), Cổng thông tin Đảng Cộng sản Việt Nam (dangcongsan.vn), Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn), hoặc các nền tảng công vụ như dichvucong.gov.vn, e-cabinet.gov.vn... sẽ giúp cán bộ chủ động cập nhật văn bản mới, nắm bắt chủ trương, chính sách, tình hình thời sự một cách chính xác và kịp thời. Quan trọng hơn, người cán bộ có kỹ năng tra cứu tốt sẽ biết lựa chọn đúng từ khóa, sử dụng các công cụ tìm kiếm nâng cao, xác định nguồn trích dẫn rõ ràng, và tránh sa vào các website, blog, trang mạng không rõ nguồn gốc.

Thứ hai, đảng viên cần phát triển kỹ năng đánh giá độ tin cậy và kiểm chứng thông tin, một năng lực ngày càng cấp thiết trong môi trường mạng xã hội đa chiều, nơi mà bất kỳ cá nhân nào cũng có thể trở thành “nhà xuất bản” thông tin. Trong điều kiện đó, người cán bộ phải biết phân biệt giữa thông tin được kiểm chứng với tin đồn, biết phát hiện dấu hiệu ngụy biện, xuyên tạc, cắt ghép, bóp méo hoặc lợi dụng hình ảnh, video để gây hiểu nhầm. Một số tiêu chí quan trọng cần vận dụng trong kiểm chứng thông tin bao gồm: nguồn phát hành (có chính danh hay không), ngữ cảnh thông tin (có bị trích sai hay không), thời điểm xuất bản (có còn hiệu lực không), và sự đồng nhất với các nguồn tin chính thống khác. Việc đối chiếu thông tin với báo chí chính thống, cơ quan Đảng, cơ quan Nhà nước có thẩm quyền là bước đầu tiên trong việc xử lý thông tin có trách nhiệm. Đặc biệt, trong những vụ việc nhạy cảm về chính trị, nhân sự, an ninh, quốc phòng, khi có thông tin bất thường lan truyền trên mạng, người đảng viên cần giữ vững bản lĩnh, tuyệt đối không chia sẻ khi chưa được xác thực, và chủ động báo cáo cấp ủy để có chỉ đạo xử lý kịp thời. Việc kiểm chứng thông tin không chỉ là thao tác kỹ thuật, mà là biểu hiện của sự trung thành, tỉnh táo và tinh thần trách nhiệm với Đảng, với nhân dân, với hệ thống chính trị.

Thứ ba, một nội dung vô cùng quan trọng trong kỹ năng thông tin số là bảo mật thông tin cá nhân và dữ liệu tổ chức trong môi trường mạng. Với sự phát triển của công nghệ, các hình thức thu thập dữ liệu ẩn danh, tấn công mạng, giả mạo tài khoản, lừa đảo qua mạng ngày càng tinh vi và nguy hiểm. Không ít cán bộ, đảng viên do sơ suất đã để lộ mật khẩu email công vụ, chia sẻ văn bản nội bộ trên các nền tảng không bảo mật, lưu trữ tài liệu Đảng trên thiết bị cá nhân thiếu mã hóa, hoặc để người lạ truy cập máy tính mà không có biện pháp kiểm soát. Những hành vi này, dù vô ý, cũng có thể gây hậu quả nghiêm trọng về mặt chính trị, tổ chức và pháp lý. Để bảo vệ an toàn thông tin, mỗi cán bộ, đảng viên cần thực hiện đầy đủ các nguyên tắc: đặt mật khẩu mạnh và thay đổi định kỳ, không chia sẻ thông tin nhạy cảm qua ứng dụng không chính thức, sử dụng nền tảng mã hóa dữ liệu (như Google Drive có xác minh hai bước, tài liệu PDF có mật khẩu...), tránh truy cập các trang web lạ, và đặc biệt không lưu tài liệu mật trên thiết bị không được bảo vệ. Đồng thời, cần hiểu biết các quy định pháp luật liên quan đến an toàn thông tin, như Luật An ninh mạng năm 2018, Nghị định số 53/2022/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân, và coi việc giữ bí mật thông tin là một bổn phận chính trị, không chỉ là kỹ năng nghề nghiệp.

Tóm lại, kỹ năng tra cứu, khai thác và xử lý thông tin số là một năng lực tổng hợp, kết tinh từ kiến thức, kinh nghiệm và bản lĩnh chính trị. Trong thời đại mà thông tin là “vũ khí mềm”, người đảng viên tiên phong phải là người biết chọn đúng thông tin để hành động, biết phát hiện sai lệch để ngăn ngừa, và biết bảo vệ giá trị thật trong một môi trường đầy biến động. Đây không chỉ là kỹ năng sống, mà còn là phẩm chất cần thiết của người cán bộ trong xây dựng Đảng, bảo vệ Đảng và phụng sự nhân dân trong kỷ nguyên số.

5. Tự học suốt đời và phát triển năng lực số cá nhân

Trong thời đại mà tri thức luôn vận động, công nghệ thay đổi từng ngày, và chuyển đổi số trở thành dòng chảy chủ đạo của phát triển xã hội, thì tự học suốt đời không còn là một lựa chọn mang tính cá nhân, mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc đối với mọi cán bộ, đảng viên. Tự học không chỉ để theo kịp thời đại, mà để giữ vững vai trò tiên phong, gương mẫu, dẫn dắt quần chúng trong hành trình đổi mới và phát triển của đất nước. Đặc biệt, khi công nghệ số đã làm thay đổi cách thức tiếp cận tri thức, người đảng viên cần phải chủ động tận dụng các nền tảng học tập số để nâng cao năng lực chuyên môn, kỹ năng công nghệ và tư duy đổi mới sáng tạo, góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia mà Đảng và Nhà nước đã đề ra.

Tự học trong môi trường số không còn giới hạn ở những giờ đọc sách truyền thống hay tham dự lớp học tập trung, mà được mở rộng không giới hạn thông qua các nền tảng học tập mở (MOOC - Massive Open Online Courses) và các hệ thống quản lý học tập (LMS - Learning Management Systems). Với sự phổ biến của các nền tảng này, mỗi cán bộ, đảng viên – dù ở trung ương hay địa phương, vùng thuận lợi hay vùng sâu, vùng xa – đều có cơ hội tiếp cận kho tri thức khổng lồ, được thiết kế bài bản, hiện đại, dễ tiếp cận và thuận tiện trong học tập. Việc hình thành thói quen tự học số hằng ngày, dành thời gian học tập theo lộ trình, theo chủ đề, theo năng lực cá nhân là yếu tố nền tảng để xây dựng một đội ngũ cán bộ, đảng viên có tư duy mở, thích ứng nhanh và hành động linh hoạt trong kỷ nguyên chuyển đổi số.

Hiện nay, Việt Nam đã phát triển một số nền tảng học tập số đáng tin cậy và được đầu tư bài bản, tiêu biểu như:

Thứ nhất, Cổng học tập chuyển đổi số quốc gia tại địa chỉ https://digital.gov.vn, do Bộ Thông tin và Truyền thông chủ trì, cung cấp hàng trăm bài giảng, tài liệu, hướng dẫn kỹ năng số dành cho công dân, doanh nghiệp và cơ quan nhà nước. Tại đây, cán bộ, đảng viên có thể tìm thấy các khóa học cơ bản về sử dụng công cụ số, an toàn thông tin, kỹ năng tra cứu, cũng như các chuyên đề chuyên sâu về quản trị số, công nghệ mới, xây dựng Chính phủ số và xã hội số. Cổng học tập này cũng được tích hợp với nền tảng trí tuệ nhân tạo để cá nhân hóa lộ trình học tập, giúp người học xác định nhu cầu, theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả tự học một cách khoa học.

Thứ hai, Học viện Chuyển đổi số Việt Nam (Vietnam Digital Transformation Academy) - một sáng kiến giáo dục đào tạo có hệ thống, được xây dựng bởi các đơn vị nghiên cứu, đào tạo đầu ngành, với sự bảo trợ của Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Khoa học và Công nghệ. Học viện cung cấp các chương trình đào tạo theo chuẩn quốc tế, cập nhật xu hướng mới về AI, Blockchain, dữ liệu mở, quản trị số và kỹ năng số nền tảng. Đối với cán bộ quản lý, lãnh đạo, đây là địa chỉ tin cậy để nâng cao năng lực tham mưu, hoạch định chiến lược, xây dựng mô hình quản trị số trong tổ chức Đảng và cơ quan nhà nước.

Thứ ba, cán bộ, đảng viên có thể chủ động tham gia các nền tảng học tập trực tuyến quốc tế uy tín như Coursera, EdX, Udemy, FutureLearn, Khan Academy... Trong đó, nhiều khóa học đã được mở miễn phí hoặc hỗ trợ học bổng 100% cho người học từ Việt Nam. Tại các nền tảng này, người học có thể chọn học các khóa về kỹ năng số cơ bản, quản lý dữ liệu, bảo mật thông tin, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong công vụ, kỹ năng lãnh đạo trong môi trường số... Những chương trình học này không chỉ cung cấp kiến thức cập nhật, mà còn giúp người học tiếp cận tư duy quản trị toàn cầu, nâng cao trình độ ngoại ngữ và năng lực hội nhập số quốc tế.

Điều quan trọng không kém là, trong quá trình học tập qua nền tảng số, mỗi cán bộ, đảng viên cần xây dựng được kỷ luật học tập tự thân, có kế hoạch học tập cụ thể, phân bổ thời gian hợp lý, và kiên trì theo đuổi mục tiêu cá nhân. Nên lựa chọn nội dung học gắn với nhu cầu công tác, với lộ trình phát triển nghề nghiệp và với yêu cầu thực tiễn của tổ chức. Có thể bắt đầu từ những chủ đề đơn giản như sử dụng Google Workspace, kỹ năng họp trực tuyến, đến những nội dung phức tạp hơn như xử lý dữ liệu, phân tích chính sách công bằng AI, hoặc triển khai quản lý dự án số. Sự tiến bộ từng ngày của mỗi đảng viên sẽ góp phần trực tiếp vào nâng cao chất lượng công tác chung của tổ chức Đảng và cơ quan nơi mình đang công tác.

Tự học suốt đời trong kỷ nguyên số, suy cho cùng, là biểu hiện cụ thể của một tư duy chính trị tiên tiến - tư duy của người cán bộ biết học để đổi mới, biết học để phục vụ nhân dân tốt hơn, biết học để không bị tụt hậu giữa dòng chảy mạnh mẽ của thời đại. Trong môi trường số, “học một lần để làm cả đời” không còn phù hợp. Thay vào đó, phải học liên tục, học linh hoạt, học suốt đời, không phải để lấy bằng cấp, mà để thích nghi, để dẫn dắt, để giữ vững vai trò tiên phong của người đảng viên trong hành trình chuyển đổi số của đất nước.

6. Kỹ năng an toàn - bảo mật số

Trong bối cảnh toàn xã hội đang chuyển mạnh sang không gian số, nơi mà mọi hoạt động - từ điều hành, quản lý đến giao tiếp, học tập, thanh toán, lưu trữ - đều diễn ra qua nền tảng số, thì an toàn và bảo mật thông tin đã trở thành yêu cầu cấp thiết hàng đầu. Không có an toàn số, mọi thành quả của chuyển đổi số đều có nguy cơ bị xâm hại. Đối với cán bộ, đảng viên, bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu công vụ, dữ liệu tổ chức không chỉ là hành vi ứng xử văn minh, mà còn là biểu hiện của ý thức trách nhiệm chính trị, tinh thần kỷ luật và đạo đức cách mạng trong thời đại mới.

Trước hết, đảng viên cần nắm vững và thực hành nghiêm túc kỹ năng cài đặt và quản lý mật khẩu bảo mật, xác thực hai yếu tố cho các tài khoản cá nhân, email công vụ, tài khoản phần mềm quản lý công việc, tài khoản lưu trữ đám mây… Đây là bước cơ bản nhất trong việc ngăn chặn xâm nhập trái phép, chiếm đoạt thông tin hoặc đánh cắp danh tính. Một mật khẩu mạnh không chỉ bao gồm chữ cái viết hoa, số và ký hiệu, mà còn phải được thay đổi định kỳ, tránh đặt trùng tên cá nhân, ngày sinh, số điện thoại hoặc sử dụng cùng một mật khẩu cho nhiều tài khoản. Song song với đó, việc kích hoạt xác thực hai yếu tố (2FA) qua ứng dụng (Authenticator) hoặc mã OTP qua điện thoại là biện pháp hiệu quả để tăng cường lớp bảo vệ, đặc biệt với email công vụ và hệ thống quản lý nội bộ. Cán bộ, đảng viên cần tuyệt đối không chia sẻ mật khẩu, không để trình duyệt lưu thông tin đăng nhập, không sử dụng thiết bị lạ để truy cập dữ liệu mật, và không để máy tính, điện thoại không khóa màn hình trong môi trường làm việc chung.

Thứ hai, trong môi trường mạng tiềm ẩn nhiều nguy cơ, mỗi cán bộ, đảng viên cần rèn luyện kỹ năng nhận diện hành vi tấn công mạng và phòng, chống các hình thức lừa đảo số đang ngày càng tinh vi. Các hình thức tấn công phổ biến hiện nay bao gồm: giả mạo email nội bộ để gửi virus, giả danh cơ quan nhà nước để yêu cầu nộp thông tin, mạo danh lãnh đạo để yêu cầu chuyển tiền hoặc lừa đảo đầu tư qua mạng. Ngoài ra, nhiều đảng viên sử dụng mạng xã hội nhưng không cảnh giác trước các liên kết độc hại, ứng dụng không rõ nguồn gốc, hoặc cho phép truy cập thông tin cá nhân một cách vô thức. Những hành vi này có thể gây rò rỉ dữ liệu tổ chức, ảnh hưởng đến uy tín cá nhân, thậm chí bị lợi dụng vào các hoạt động phá hoại nền tảng tư tưởng, gây mất đoàn kết nội bộ hoặc làm tổn hại lòng tin của nhân dân. Do đó, mỗi cán bộ, đảng viên cần thường xuyên cập nhật kỹ năng nhận diện tấn công mạng, cảnh giác trước các cuộc gọi, tin nhắn lạ, liên kết bất thường, đặc biệt là những thông tin “giật gân”, “nóng hổi”, “bất thường” chưa được kiểm chứng. Khi nghi ngờ, cần báo cáo ngay cho tổ chức Đảng, bộ phận chuyên trách hoặc cơ quan công an để xử lý kịp thời.

Thứ ba, một nội dung quan trọng không thể tách rời an toàn số, đó là xây dựng và giữ gìn văn hóa sử dụng mạng một cách lành mạnh, văn minh và có trách nhiệm. Trong môi trường số, mọi hành vi – dù là chia sẻ, bình luận, tương tác, truyền phát hình ảnh – đều để lại dấu vết kỹ thuật, có thể được lưu trữ lâu dài, truy vết được và gây hệ quả xã hội sâu rộng. Vì vậy, cán bộ, đảng viên cần giữ gìn bản lĩnh chính trị, tỉnh táo trong phát ngôn, kỷ luật trong hành vi và gương mẫu trong tương tác. Cần không tham gia chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng, không bình luận thiếu chuẩn mực, không “thả cảm xúc” vào những nội dung gây chia rẽ, kích động hoặc xúc phạm tổ chức, cá nhân. Trên không gian mạng, lời nói là hành động; hành động là hình ảnh của tổ chức Đảng, của Nhà nước và của chính người cán bộ. Vì vậy, mỗi cán bộ, đảng viên cần làm chủ ngòi bút số của mình, sống có trách nhiệm trong môi trường số như ngoài đời thực, luôn tỉnh táo, khách quan, trung thực và chuẩn mực.

An toàn số không chỉ bảo vệ cá nhân, mà là bảo vệ cả hệ thống. Trong chuyển đổi số, không có tuyến sau an toàn nếu tuyến trước bị tổn thương. Mỗi cán bộ, đảng viên, mỗi thiết bị số, mỗi tài khoản mạng xã hội đều là một “mắt xích” trong mạng lưới an ninh thông tin quốc gia. Do đó, rèn luyện kỹ năng bảo mật, chủ động phòng ngừa rủi ro và giữ gìn đạo đức, văn hóa số chính là thể hiện phẩm chất của người đảng viên trong kỷ nguyên mới – trung thành, kỷ luật, bản lĩnh, tận tụy, vừa làm chủ công nghệ, vừa làm chủ chính mình trên không gian số.

KẾT LUẬN

Chuyển đổi số không còn là một xu hướng mang tính công nghệ thuần túy, mà đã trở thành một định hướng phát triển chiến lược mang tầm quốc gia, gắn liền với yêu cầu đổi mới mô hình tăng trưởng, hiện đại hóa quản trị quốc gia, nâng cao chất lượng phục vụ nhân dân và nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng trong tình hình mới. Đây là một tiến trình toàn diện, bao trùm và liên ngành, đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự quyết tâm của người đứng đầu và sự tham gia tích cực của toàn dân.

Trong tiến trình đó, không thể có một quốc gia số thực chất nếu thiếu một đội ngũ đảng viên có tư duy số, hành động số và văn hóa số. Không thể xây dựng thành công Chính phủ số nếu trong mỗi cơ quan công quyền còn có những cán bộ ngại công nghệ, trì trệ trong tiếp cận cái mới. Không thể phát triển xã hội số nếu trong cộng đồng vẫn còn đảng viên thiếu kỹ năng cơ bản, không thể hướng dẫn, không thể lan tỏa, không thể truyền cảm hứng cho nhân dân cùng tham gia tiến trình chuyển đổi số.

Do đó, cần khẳng định rõ: chuyển đổi số không phải là việc riêng của Chính phủ hay doanh nghiệp, mà là trách nhiệm chính trị và nghĩa vụ đạo đức của mỗi đảng viên. Người đảng viên của thời đại số không chỉ gương mẫu trong tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống, mà còn cần tiên phong trong tư duy đổi mới, hành động linh hoạt và ứng xử công nghệ. Phải dũng cảm vượt qua rào cản thói quen cũ, vượt qua sự e ngại, lúng túng trong tiếp cận kỹ năng mới để chủ động thích ứng, học tập, làm chủ công cụ và dẫn dắt cộng đồng cùng tiến bước.

Từ những nội dung đã trình bày trong chuyên đề, để đẩy mạnh việc học tập và ứng dụng kỹ năng số trong toàn hệ thống chính trị, chuyên đề kiến nghị:

Thứ nhất, cấp ủy, tổ chức Đảng các cấp cần xây dựng và triển khai chương trình bồi dưỡng kỹ năng số cho cán bộ, đảng viên một cách bài bản, thiết thực và phù hợp theo từng đối tượng, từng vị trí công tác. Nội dung bồi dưỡng cần không chỉ tập trung vào kỹ năng sử dụng công cụ, mà phải gắn với kỹ năng tổ chức công việc số, tư duy chính sách trong môi trường số, bảo mật dữ liệu, văn hóa ứng xử số và đặc biệt là khả năng truyền cảm hứng số cho cộng đồng. Cần phát huy vai trò của các cơ sở đào tạo chính trị, các học viện của Đảng, các cơ quan truyền thông chính thống và các tổ chức đoàn thể để xây dựng các bộ tài liệu học tập, các chuyên đề trực tuyến, nền tảng học tập mở phục vụ nhu cầu học tập suốt đời của cán bộ, đảng viên trong môi trường số.

Thứ hai, mỗi đảng viên cần phát huy tinh thần tự học, chủ động cập nhật tri thức, rèn luyện kỹ năng và tích cực ứng dụng công nghệ số vào công việc chuyên môn, công tác tổ chức, điều hành, giám sát và phục vụ nhân dân. Việc sử dụng thành thạo email công vụ, nền tảng họp trực tuyến, phần mềm quản lý công việc, công cụ văn phòng số, kỹ năng tra cứu văn bản, đọc hiểu dữ liệu, cảnh giác thông tin sai lệch... chính là những biểu hiện cụ thể của một đảng viên tiên phong. Quan trọng hơn, đảng viên phải trở thành người truyền cảm hứng học tập kỹ năng số cho cộng đồng, nhất là ở cấp cơ sở, vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số – nơi mà nếu đảng viên không đi trước, không hướng dẫn, thì nhân dân sẽ khó lòng theo kịp với tiến trình chuyển đổi chung của đất nước.

Thực hiện tốt các nhiệm vụ nêu trên chính là góp phần cụ thể vào mục tiêu lớn lao mà Đảng và Nhà nước ta đã đề ra: xây dựng một “quốc gia số”, phát triển một “công dân số”, hình thành một “xã hội số” lấy con người làm trung tâm và vì con người phục vụ. Trong hành trình đó, người đảng viên chính là những “người mở đường”, là “ngọn lửa dẫn dắt”, là “trụ cột tư tưởng và hành động” - không chỉ gánh vác trọng trách tổ chức, mà còn gánh trên vai niềm tin, kỳ vọng và sự phát triển bền vững của dân tộc Việt Nam trong kỷ nguyên số./.

(Hết)

 -------------------------

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 52-NQ/TW, ngày 27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

2. Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

3. Ban Bí thư, Quyết định số 204-QĐ/TW, ngày 29/11/2024 phê duyệt “Đề án Chuyển đổi số trong các cơ quan Đảng”.

4. Bộ Chính trị, Kết luận số 50-KL/TW, ngày 28/2/2023 về tiếp tục thực hiện Nghị quyết số 18-NQ/TW, ngày 25/10/2017 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII "Một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị tinh gọn, hoạt động hiệu lực, hiệu quả".

5. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

6. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021 phê duyệt Chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021 - 2025, định hướng đến năm 2030.

7. Thủ tướng Chính phủ, Quyết định số 411/QĐ-TTg ngày 31/3/2022, phê duyệt Chiến lược phát triển kinh tế số và xã hội số đến năm 2025, định hướng đến năm 2030.

8. Chính phủ, Nghị quyết số 71/NQ-CP, ngày 01/4/2025 sửa đổi, bổ sung cập nhật Chương trình hành động của Chính phủ để thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về “đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.

9. Chính phủ, Nghị định số 42/2022/NĐ-CP, ngày 24/6/2022 quy định về việc cung cấp thông tin và dịch vụ công trực tuyến của cơ quan nhà nước trên môi trường mạng.

10. Chính phủ, Nghị định số 53/2022/NĐ-CP, ngày 15/8/2022 quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng.

11. Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính, Phát biểu tại Ngày chuyển đổi số quốc gia, tháng 10 năm 2022.

12. Cổng học tập chuyển đổi số quốc gia, Bộ Thông tin và Truyền thông, truy cập tại: https://digital.gov.vn (tháng 9/2025).

13. Học viện Chuyển đổi số Việt Nam, Vietnam Digital Transformation Academy, quản lý bởi Viện Chiến lược Thông tin và Truyền thông, Bộ TT&TT.

14. Nền tảng học tập trực tuyến Coursera, EdX, Udemy: Các nền tảng học mở toàn cầu, cung cấp hàng nghìn khóa học miễn phí có chứng chỉ.