Chuyên đề "Đảng viên tiên phong trong học tập kỹ năng số" (Phần 1)

Chuyên đề được xây dựng như một tài liệu phổ cập kiến thức, định hướng tư tưởng và hướng dẫn hành động dành cho toàn thể đội ngũ cán bộ, đảng viên trong hệ thống chính trị. Mục tiêu là tạo chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức và hành động của cán bộ, đảng viên đối với nhiệm vụ chuyển đổi số, từ đó góp phần nâng cao chất lượng hoạt động của tổ chức Đảng, hiệu quả quản lý Nhà nước, sức cạnh tranh của nền kinh tế và sự gắn bó mật thiết giữa Đảng với Nhân dân trong tình hình mới.

MỞ ĐẦU

Hội nghị tập huấn toàn quốc về ứng dụng trí tuệ nhân tạo cho cán bộ, các Đảng ủy và cơ quan Đảng được tổ chức theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến, kết nối gần 4.000 điểm cầu trên toàn quốc (09 - 12/9/2025)

Trong dòng chảy phát triển nhanh chóng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, chuyển đổi số đang trở thành xu thế phổ quát trên toàn cầu. Từ kinh tế đến giáo dục, từ quản trị nhà nước đến sinh hoạt xã hội, các mô hình truyền thống đang từng bước được tái cấu trúc trên nền tảng số. Với tốc độ phát triển như vũ bão của công nghệ, chuyển đổi số đang mở ra những cơ hội chưa từng có, đồng thời cũng đặt ra những thách thức gay gắt đối với mọi quốc gia, tổ chức và cá nhân. Trong bối cảnh đó, việc lựa chọn đi cùng hay đứng ngoài tiến trình này không còn là câu hỏi, mà là một yêu cầu bắt buộc đối với mọi quốc gia có khát vọng vươn lên.

Đối với Việt Nam, chuyển đổi số được xác định là động lực chiến lược để đẩy nhanh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, nâng cao năng suất lao động, hiệu quả quản trị và chất lượng phục vụ nhân dân. Từ sau Đại hội XIII của Đảng, chuyển đổi số đã trở thành nội dung xuyên suốt trong các nghị quyết phát triển kinh tế - xã hội, cải cách hành chính, đổi mới phương thức lãnh đạo, củng cố hệ thống chính trị và nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW, ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị khoá XIII khẳng định rõ: chuyển đổi số, cùng với khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, là một trong ba đột phá chiến lược để thực hiện khát vọng phát triển đất nước đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.

Tư duy lãnh đạo của Đảng về chuyển đổi số đã có bước phát triển rõ rệt: từ việc nhận thức chuyển đổi số là một lĩnh vực chuyên môn kỹ thuật, đến việc nhìn nhận đây là một quá trình mang tính toàn diện, bao gồm đổi mới thể chế, thay đổi phương thức vận hành, và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Từ một “nhiệm vụ chuyên ngành” của cơ quan quản lý công nghệ, chuyển đổi số đã trở thành một chiến lược quốc gia, gắn liền với công tác xây dựng Đảng, xây dựng Nhà nước pháp quyền, phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh.

Chính vì vậy, đội ngũ cán bộ, đảng viên các cấp được đặt vào vị trí trung tâm của tiến trình chuyển đổi số. Đây là lực lượng giữ vai trò then chốt trong việc truyền tải, tổ chức thực hiện và lan tỏa các chủ trương, chính sách số tới từng cơ quan, đơn vị, địa phương, tổ chức chính trị - xã hội và quần chúng nhân dân. Nếu cán bộ, đảng viên chậm thích nghi, thiếu hiểu biết hoặc thờ ơ với chuyển đổi số, thì hệ thống chính trị sẽ đối mặt với nguy cơ tụt hậu trong quản trị, trì trệ trong điều hành, và mất đi khả năng dẫn dắt sự phát triển.

Thực tiễn đang cho thấy một nghịch lý đáng lưu ý: trong khi hệ thống văn bản, chiến lược về chuyển đổi số đã được ban hành khá đầy đủ, thì năng lực tiếp cận và triển khai thực tế của một bộ phận cán bộ, đảng viên còn nhiều hạn chế. Tình trạng tâm lý e ngại công nghệ, thiếu kỹ năng sử dụng thiết bị thông minh, chậm cập nhật thông tin, ngại đổi mới phương pháp làm việc... vẫn diễn ra phổ biến ở không ít địa phương, đơn vị. Khoảng cách số giữa các vùng, các ngành, các nhóm đối tượng có nguy cơ chuyển hóa thành khoảng cách về hiệu quả công vụ, năng suất lao động và chất lượng phục vụ nhân dân. Vấn đề đặt ra là: Làm thế nào để cán bộ, đảng viên, đặc biệt ở cơ sở, có thể nhanh chóng thích nghi, làm chủ và phát huy vai trò trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia? Giải pháp đầu tiên chính là việc nâng cao nhận thức và trang bị kỹ năng. Bởi một khi đảng viên đã hiểu đúng, hiểu sâu về bản chất, vai trò và yêu cầu của chuyển đổi số, đồng thời biết cách học tập và áp dụng những kỹ năng số phù hợp với điều kiện công tác, thì hiệu quả chuyển đổi sẽ lan tỏa nhanh chóng trong toàn hệ thống.

Xuất phát từ yêu cầu đó, Chuyên đề “Đảng viên tiên phong trong học tập kỹ năng số” được xây dựng như một tài liệu phổ cập kiến thức, định hướng tư tưởng và hướng dẫn hành động dành cho toàn thể đội ngũ cán bộ, đảng viên trong hệ thống chính trị. Chuyên đề tập trung vào ba trọng tâm:

(1) Giải thích các khái niệm nền tảng về chuyển đổi số, làm rõ sự khác biệt giữa các quá trình tin học hóa, số hóa và chuyển đổi số; xác định các thành tố cốt lõi của nền kinh tế số, xã hội số, công dân số.

(2) Khái quát hoá hệ thống chủ trương, đường lối, quan điểm của Đảng, chính sách của Nhà nước về chuyển đổi số, nhất là các nghị quyết, chỉ thị, quyết định trọng điểm như Nghị quyết 52-NQ/TW, Nghị quyết 57-NQ/TW, Quyết định 749/QĐ-TTg, Quyết định 411/QĐ-TTg,…

(3) Đề xuất các kỹ năng số cơ bản và thiết yếu đối với cán bộ, đảng viên, bao gồm kỹ năng sử dụng công cụ số, kỹ năng làm việc trong môi trường số, kỹ năng bảo mật thông tin, kỹ năng học tập suốt đời trên nền tảng số.

Mục tiêu của Chuyên đề là tạo chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức và hành động của cán bộ, đảng viên đối với nhiệm vụ chuyển đổi số, từ đó góp phần nâng cao chất lượng hoạt động của tổ chức Đảng, hiệu quả quản lý nhà nước, sức cạnh tranh của nền kinh tế và sự gắn bó mật thiết giữa Đảng với Nhân dân trong tình hình mới.

Chuyển đổi số không chỉ cần các nhà lập trình, kỹ sư công nghệ, mà rất cần những người cán bộ, đảng viên có tầm nhìn đổi mới, tư duy tích cực và tinh thần học tập chủ động. Trong kỷ nguyên số, vai trò tiên phong, gương mẫu của người đảng viên được thể hiện không chỉ ở lập trường chính trị kiên định, đạo đức cách mạng trong sáng, mà còn ở khả năng thích ứng nhanh, làm chủ công nghệ, sử dụng hiệu quả nền tảng số để phục vụ nhân dân, xây dựng Đảng và phát triển đất nước.

PHẦN I. CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ

1. Chuyển đổi số là gì?

Bản chất của chuyển đổi số là quá trình chuyển đổi cả tư duy, mô hình, quy trình và con người.

1.1. Khái niệm chuyển đổi số (Digital Transformation)

Khái niệm “chuyển đổi số” (tiếng Anh: Digital Transformation) lần đầu tiên được giới khoa học công nghệ phương Tây nhắc đến từ đầu những năm 2000 trong các công trình về quản trị doanh nghiệp và hệ thống thông tin. Theo thời gian, nội hàm khái niệm này không ngừng được mở rộng, từ cấp độ vi mô (một tổ chức, doanh nghiệp) đến cấp độ vĩ mô (một quốc gia), và từ lĩnh vực công nghệ thông tin thuần túy đến mọi lĩnh vực của đời sống xã hội như giáo dục, y tế, hành chính công, truyền thông, thậm chí cả văn hóa, tôn giáo, đạo đức và lối sống.

Tại Việt Nam, khái niệm này chính thức được thể chế hóa tại Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, với định nghĩa: “Chuyển đổi số là quá trình thay đổi tổng thể và toàn diện trong hoạt động của cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và cả xã hội, từ mô hình truyền thống sang mô hình hoạt động dựa trên công nghệ số, dữ liệu số và phương thức quản trị hiện đại”. Tiếp đó, tại Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024, Bộ Chính trị nhấn mạnh chuyển đổi số là một “quá trình thay đổi mang tính đột phá về mô hình phát triển, tổ chức vận hành và huy động nguồn lực, với dữ liệu là tài nguyên mới, công nghệ số là công cụ then chốt, đổi mới sáng tạo là phương thức chủ yếu và con người là trung tâm, chủ thể, động lực và mục tiêu”.

Như vậy, có thể rút ra một cách hiểu đầy đủ và có tính khái quát cao về chuyển đổi số như sau: Chuyển đổi số là quá trình tái cấu trúc toàn diện mô hình tổ chức, phương thức điều hành, phương pháp làm việc và văn hóa hoạt động của một cá nhân, tổ chức hay cả hệ thống chính trị - xã hội, thông qua việc ứng dụng các công nghệ số hiện đại, sử dụng dữ liệu làm nền tảng và đổi mới sáng tạo làm động lực cốt lõi.

Điểm cốt lõi trong chuyển đổi số không nằm ở việc có sử dụng công nghệ hay không, mà là mức độ chuyển biến về tư duy, quy trình và hiệu quả thực chất của quá trình tổ chức hoạt động. Việc đầu tư hệ thống máy tính, phần mềm, cơ sở dữ liệu chưa thể coi là chuyển đổi số nếu vẫn giữ nguyên cách làm cũ, tư duy cũ, mô hình tổ chức cũ. Ngược lại, một tổ chức nhỏ, nguồn lực hạn chế nhưng biết ứng dụng linh hoạt công nghệ để đổi mới cách phục vụ, nâng cao hiệu quả công việc và lấy người dân, người dùng làm trung tâm - thì đã bước đầu thể hiện tinh thần của chuyển đổi số.

Về mặt quản trị, chuyển đổi số không chỉ nhằm thay đổi công cụ, mà hướng tới mục tiêu tái thiết kế chuỗi giá trị, tối ưu hóa hiệu suất, tạo ra giá trị mới, nâng cao mức độ minh bạch, tăng cường tương tác đa chiều giữa các chủ thể, đồng thời giảm thiểu chi phí, thời gian và thủ tục hành chính không cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng trong công tác xây dựng Đảng, quản lý nhà nước và phục vụ nhân dân - nơi mà chuyển đổi số có thể góp phần nâng cao chất lượng công tác tư tưởng, công khai minh bạch trong lãnh đạo, rút ngắn khoảng cách giữa Đảng với dân, giữa chính quyền với xã hội.

Tóm lại, có thể nhận diện chuyển đổi số thông qua 5 đặc trưng cơ bản:

(1) Công nghệ số hiện đại (AI, Big Data, Cloud, IoT…) là nền tảng hỗ trợ.

(2) Dữ liệu số là yếu tố xuyên suốt – từ thu thập, phân tích đến ra quyết định.

(3) Đổi mới sáng tạo là động lực thúc đẩy chuyển đổi.

(4) Con người là trung tâm, chủ thể và mục tiêu của quá trình chuyển đổi.

(5) Tư duy số và văn hóa số là điều kiện tiên quyết để chuyển đổi thành công.

Chuyển đổi số, vì vậy, không phải là một dự án công nghệ, cũng không phải là trào lưu nhất thời, mà là một quá trình chuyển hóa căn cơ – từ tư duy lãnh đạo, phương pháp quản lý đến hành vi thực thi. Đối với cán bộ, đảng viên, việc nắm rõ bản chất khái niệm chuyển đổi số không chỉ giúp tránh ngộ nhận và hình thức chủ nghĩa, mà còn là cơ sở để xây dựng chương trình hành động sát thực, phù hợp với đặc điểm ngành, lĩnh vực, địa bàn công tác – từ đó góp phần thực hiện thắng lợi các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia mà Đảng đã đề ra.

1.2. Phân biệt: Tin học hóa - Số hóa - Chuyển đổi số

Trong quá trình triển khai các chương trình ứng dụng công nghệ thông tin, nhiều cơ quan, tổ chức, cán bộ, đảng viên còn nhầm lẫn hoặc đánh đồng giữa ba khái niệm: tin học hóa, số hóachuyển đổi số. Việc không phân định rõ ràng dẫn đến tình trạng triển khai hình thức, “gắn mác số” nhưng không thực chất, gây lãng phí nguồn lực, làm giảm uy tín của tổ chức Đảng và cơ quan nhà nước trong mắt người dân.

Vì vậy, việc phân biệt rành mạch giữa ba cấp độ này là điều kiện tiên quyết để xác định đúng trọng tâm, đúng mức độ đầu tư, lựa chọn giải pháp phù hợp và bảo đảm tính hiệu quả, không dàn trải hoặc dừng lại ở những hình thức công nghệ bề ngoài.

1.2.1. Tin học hóa (Computerization)

Tin học hóa là giai đoạn khởi đầu của quá trình ứng dụng công nghệ thông tin, xuất hiện từ cuối thế kỷ XX khi máy tính bắt đầu được sử dụng trong công việc hành chính.

Bản chất: Sử dụng máy tính để thay thế thao tác thủ công, nhằm tăng tốc độ xử lý và lưu trữ thông tin.

Tính chất: Hỗ trợ công việc theo mô hình cũ, không làm thay đổi quy trình hoặc phương pháp làm việc.

Ví dụ: Soạn thảo văn bản bằng Microsoft Word thay vì đánh máy; lưu file trên máy tính cá nhân thay vì giấy tờ thủ công.

Tin học hóa là bước chuyển đổi công cụ, chứ chưa phải là chuyển đổi tư duy hay mô hình hoạt động.

1.2.2. Số hóa (Digitization)

Số hóa là quá trình chuyển đổi thông tin, tài liệu, quy trình hoặc vật thể từ dạng vật lý sang dạng mã hóa kỹ thuật số.

Bản chất: Biến thông tin “truyền thống” thành dữ liệu số để có thể lưu trữ, tìm kiếm, xử lý trên môi trường điện tử.

Tính chất: Làm giàu kho dữ liệu số, nhưng vẫn giữ nguyên quy trình vận hành truyền thống.

Ví dụ: Quét (scan) hồ sơ giấy để lưu thành file PDF; sao lưu đĩa CD thành file âm thanh MP3; chụp ảnh giấy tờ lưu vào hệ thống máy tính.

Số hóa là bước chuyển đổi về dữ liệu, làm nền tảng cho các ứng dụng thông minh hơn sau này, nhưng nếu không tái cấu trúc quy trình thì chưa thể gọi là chuyển đổi số.

1.2.3. Chuyển đổi số (Digital Transformation)

Chuyển đổi số là cấp độ cao nhất, mang tính toàn diện và căn bản nhất. Đây không đơn thuần là ứng dụng công nghệ hay tạo dữ liệu số, mà là tái thiết toàn bộ quy trình, mô hình, phương thức hoạt động của tổ chức dựa trên công nghệ số, dữ liệu số và đổi mới sáng tạo.

Bản chất: Là quá trình chuyển đổi cả tư duy, mô hình, quy trình và con người.

Tính chất: Tạo ra giá trị mới, mô hình hoạt động mới, nâng cao hiệu quả phục vụ nhân dân và năng lực quản trị của tổ chức Đảng, Nhà nước.

Ví dụ: Triển khai họp không giấy tờ, sử dụng hệ thống e-Cabinet; Tổ chức tiếp dân, giải quyết thủ tục hành chính trên Cổng dịch vụ công trực tuyến; Tự động hóa quy trình xét duyệt đảng viên, báo cáo tổ chức Đảng bằng phần mềm quản trị Đảng số.

Chuyển đổi số là sự chuyển hóa toàn diện, bắt đầu từ tư duy số đến hành động số, thể chế số và văn hóa số. Đây là đòi hỏi bắt buộc của nền quản trị hiện đại.

Bảng so sánh các khái niệm tin học hoá; số hoá; chuyển đổi số

1.3. Ý nghĩa chính trị của việc hiểu đúng khái niệm chuyển đổi số

Trong công tác xây dựng Đảng, quản lý Nhà nước và lãnh đạo phát triển kinh tế - xã hội, việc nhận thức đúng đắn, đầy đủ và nhất quán về khái niệm chuyển đổi số có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Đây không đơn thuần là yêu cầu về mặt lý luận, mà còn là nền tảng để định hướng tư duy hành động, thiết kế chính sách, tổ chức thực thi và đánh giá kết quả một cách thực chất, hiệu quả và bền vững.

Trước hết, hiểu đúng bản chất chuyển đổi số là điều kiện tiên quyết để khắc phục tư duy nhiệm kỳ, cách làm hình thức, đối phó hoặc hành chính hóa trong triển khai nhiệm vụ số. Khi cán bộ, đảng viên còn xem chuyển đổi số là trách nhiệm riêng của ngành công nghệ, hoặc chỉ là việc mua sắm thiết bị, phần mềm, thì công cuộc này sẽ khó đi vào chiều sâu và khó tạo ra giá trị gia tăng. Ngược lại, khi chuyển đổi số được nhìn nhận là một quá trình thay đổi tư duy và phương thức lãnh đạo, quản trị, tổ chức và phục vụ, thì mỗi cán bộ sẽ chủ động xác định vị trí, vai trò và trách nhiệm cụ thể của mình trong tiến trình đó.

Thứ hai, việc hiểu đúng khái niệm chuyển đổi số giúp các tổ chức Đảng, chính quyền các cấp xây dựng chương trình hành động sát thực tế, phù hợp đặc điểm từng địa phương, lĩnh vực, tránh tình trạng rập khuôn, phong trào hoặc triển khai theo kiểu “đánh trống ghi tên”. Chuyển đổi số không phải là một mô hình chung áp dụng cho mọi nơi, mà là một hệ thống giải pháp có tính mở, đòi hỏi sự sáng tạo, linh hoạt, phù hợp với điều kiện cụ thể. Muốn vậy, người cán bộ, đảng viên phải nắm rõ mục tiêu, nguyên lý và giới hạn của chuyển đổi số để đề xuất giải pháp phù hợp, có tính khả thi cao.

Thứ ba, hiểu đúng chuyển đổi số chính là góp phần nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức Đảng, hiệu lực – hiệu quả của bộ máy nhà nước trong môi trường vận hành mới – môi trường số. Khi các cơ quan Đảng, chính quyền và tổ chức đoàn thể thực hiện tốt chuyển đổi số, thì sẽ:

- Nâng cao năng suất, chất lượng và độ chính xác trong quản lý, điều hành;

- Rút ngắn thời gian xử lý công việc, cải cách thủ tục hành chính;

- Tăng cường sự minh bạch, trách nhiệm giải trình;

- Tạo điều kiện thuận lợi để người dân giám sát, phản hồi và đồng hành cùng chính quyền.

Cuối cùng, hiểu đúng bản chất chuyển đổi số còn có ý nghĩa chính trị sâu sắc trong việc củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Khi người dân thấy rõ những thay đổi tích cực từ chính sách số - như thủ tục đơn giản, dịch vụ công thuận tiện, phản ánh được tiếp nhận nhanh chóng, thông tin được công khai minh bạch – thì lòng tin được tăng cường, sự gắn bó giữa Đảng với nhân dân được củng cố, từ đó tạo nền tảng xã hội vững chắc để thực hiện các nhiệm vụ phát triển đất nước trong thời đại số.

Tóm lại, hiểu đúng về chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu lý luận, mà còn là biểu hiện cụ thể của bản lĩnh chính trị, năng lực tư duy chiến lược và tinh thần trách nhiệm của mỗi cán bộ, đảng viên trước yêu cầu phát triển mới của đất nước. Đây là tiền đề quan trọng để thúc đẩy chuyển đổi số đi vào thực chất, hiệu quả và bền vững, góp phần hiện thực hóa mục tiêu xây dựng một Việt Nam hùng cường, thịnh vượng trong kỷ nguyên số.

2. Ba trụ cột của chuyển đổi số quốc gia

Trong định hướng chiến lược về chuyển đổi số của Việt Nam, ba lĩnh vực trụ cột đã được Chính phủ xác định rõ tại Quyết định số 749/QĐ-TTg ngày 03/6/2020 về phê duyệt Chương trình chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, đó là: Chính phủ số - Kinh tế số - Xã hội số (Mở rộng trong thực tiễn bao gồm cả: Công dân số)

Đây không chỉ là sự phân loại theo chức năng, mà còn là tầm nhìn có tính hệ thống, phản ánh mối quan hệ biện chứng giữa thể chế, thị trường và xã hội trong tiến trình phát triển đất nước theo mô hình hiện đại, dựa trên công nghệ số, dữ liệu số và đổi mới sáng tạo.

2.1. Chính phủ số - Dẫn dắt thể chế, đổi mới phương thức lãnh đạo, điều hành

Chính phủ số là hình mẫu quản trị mới của Nhà nước hiện đại, hoạt động dựa trên dữ liệu và công nghệ số, với mục tiêu nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, công khai - minh bạch thông tin, rút ngắn khoảng cách giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân, và tạo lập môi trường hành chính phục vụ thực chất.

Theo định nghĩa của Bộ Thông tin và Truyền thông, Chính phủ số là:

“Chính phủ hoạt động trên môi trường số, sử dụng dữ liệu và công nghệ số để cải tiến quy trình, cung cấp dịch vụ tốt hơn, đưa ra quyết định nhanh hơn và tăng cường sự tham gia của người dân.”

Đặc trưng của Chính phủ số:

Hệ thống quản lý, điều hành dựa trên dữ liệu thời gian thực (real-time);

Tổ chức bộ máy tinh gọn, quy trình điện tử hóa, họp không giấy tờ, ký duyệt số hóa;

Dịch vụ công trực tuyến toàn trình, kết nối xuyên suốt 3 cấp: Trung ương - tỉnh - xã;

Tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình, người dân giám sát thuận lợi, tham gia tương tác chính sách ngay từ khâu thiết kế.

Đối với cán bộ, đảng viên, việc chuyển sang Chính phủ số đòi hỏi phải:

Thay đổi tư duy lãnh đạo, điều hành từ kinh nghiệm sang dữ liệu;

Chuyển từ mệnh lệnh hành chính sang dịch vụ phục vụ;

Thực hiện công vụ bằng nền tảng số, quy trình số, kỹ năng số;

Đồng thời, là người tiên phong hướng dẫn, hỗ trợ người dân sử dụng dịch vụ công số, đặc biệt ở cơ sở, vùng sâu, vùng xa.

Chính phủ số không phải là chính phủ của công nghệ, mà là chính phủ lấy dữ liệu làm nền móng, người dân làm trung tâm và phục vụ hiệu quả làm mục tiêu.

2.2. Kinh tế số - Động lực đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia

Kinh tế số là nền kinh tế vận hành dựa trên công nghệ số, dữ liệu số và nền tảng số, trong đó các hoạt động kinh tế - từ sản xuất, phân phối đến tiêu dùng - đều được số hóa và tối ưu bằng công nghệ.

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), kinh tế số là: “Tổng thể các hoạt động kinh tế dựa vào việc sử dụng các công nghệ số như Internet, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn để tạo ra giá trị gia tăng, nâng cao năng suất và mở rộng thị trường.”

Đặc điểm của kinh tế số:

Mọi ngành nghề đều có thể tích hợp công nghệ số để tạo ra mô hình kinh doanh mới;

Sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, ngân hàng số, logistics thông minh, kinh tế nền tảng;

Dữ liệu trở thành tài sản, nguồn lực sản xuất quan trọng bên cạnh vốn, đất đai và lao động;

Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo bùng nổ, hình thành hệ sinh thái đổi mới dựa trên công nghệ.

Đối với Việt Nam, kinh tế số đang phát triển nhanh, đóng góp ngày càng lớn vào GDP. Mục tiêu đề ra trong Nghị quyết 57-NQ/TW và Chiến lược kinh tế số đến 2030 là đưa tỷ trọng kinh tế số đạt 30% GDP. Để đạt được điều đó, bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, cộng đồng, cán bộ, đảng viên phải là người “mở đường” về thể chế, “gỡ nút” về thủ tục và “hành động” trong cải cách hành chính.

Cán bộ quản lý kinh tế - xã hội cần hiểu rõ mô hình kinh tế số, hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi;

Cán bộ ngành thuế, tài chính, thương mại cần thích ứng với các mô hình giao dịch phi truyền thống;

Cán bộ cấp cơ sở cần hướng dẫn người dân tiếp cận thương mại điện tử, giao dịch số trong nông nghiệp, du lịch, dịch vụ…

Kinh tế số không phát triển trong môi trường thủ tục hành chính cũ kỹ, mà cần một hành lang thể chế thông thoáng, minh bạch và một đội ngũ cán bộ tư duy mở, hành động linh hoạt.

2.3. Xã hội số – Không gian sống mới, đích đến toàn diện của chuyển đổi số

Xã hội số là một không gian xã hội trong đó mọi hoạt động đời sống - từ học tập, lao động, giải trí, tương tác xã hội đến tham gia chính trị - đều diễn ra một phần hoặc toàn bộ trên nền tảng số.

Trong xã hội số:

Người dân có danh tính số, tài khoản số, hồ sơ sức khỏe số, học bạ số…;

Học sinh học trực tuyến, công nhân làm việc từ xa, nông dân bán hàng qua sàn thương mại điện tử;

Chính sách được phổ biến qua ứng dụng mạng xã hội, cán bộ tiếp dân qua video call;

Văn hóa, đạo đức, hành vi công dân được thể hiện, ghi nhận và phản ánh trong môi trường mạng.

Đặc trưng của xã hội số là sự bình đẳng trong tiếp cận thông tin, cơ hội và dịch vụ – với điều kiện là mỗi người dân phải được trang bị kỹ năng số tối thiểu. Do vậy, xã hội số chỉ có thể hình thành khi đi đôi với:

Phát triển hạ tầng số rộng khắp, giá rẻ, dễ tiếp cận;

Phổ cập kiến thức, xóa mù công nghệ cho mọi tầng lớp, mọi vùng miền;

Tăng cường giáo dục đạo đức số, kỹ năng bảo vệ mình trên không gian mạng.

Trong nhiệm vụ này, cán bộ, đảng viên phải:

Là người gương mẫu học tập kỹ năng số;

Là người dẫn dắt, truyền cảm hứng học số trong cộng đồng;

Là người tích cực đấu tranh, phản bác các thông tin sai trái, độc hại, bảo vệ niềm tin, giá trị đạo đức xã hội trên không gian số.

2.4. Công dân số - Chủ thể trung tâm, nhân tố quyết định sự thành công của chuyển đổi số

Trong nền tảng xã hội số, mỗi công dân không chỉ là người thụ hưởng thành quả chuyển đổi số, mà còn là chủ thể trực tiếp tạo ra, giám sát và phát triển hệ sinh thái số. Công dân số là người:

Có nhận thức đúng đắn, tư duy tích cực về công nghệ và xã hội số;

Có khả năng sử dụng thành thạo công cụ số cơ bản;

Có kỹ năng khai thác, đánh giá và xử lý thông tin trên môi trường mạng;

Có ý thức đạo đức, pháp luật trong hành vi kỹ thuật số.

Đặc biệt, trong vai trò là cán bộ, đảng viên, mỗi người không chỉ cần “có” kỹ năng số, mà phải:

Tiên phong trong học tập, ứng dụng và lan tỏa kỹ năng số”;

Gương mẫu trong hành vi số, phát ngôn số, trách nhiệm số”;

Dẫn dắt cộng đồng số, truyền cảm hứng học tập suốt đời trên nền tảng số”.

Công dân số là hình ảnh mới của người đảng viên trong kỷ nguyên số – vừa kiên định về chính trị, vừa tinh thông về công nghệ, vừa gần dân, vừa dẫn dắt.

Mỗi trụ cột đóng vai trò vừa độc lập, vừa liên thông trong một tổng thể thống nhất. Chính phủ số giữ vai trò dẫn dắt, kinh tế số là động lực phát triển, còn xã hội số là không gian triển khai và là đích đến toàn diện nhất. Trên nền ba trụ cột đó, công dân số chính là chủ thể trung tâm, là người quyết định sự thành công hay thất bại của chuyển đổi số, đặc biệt là cán bộ, đảng viên – giữ vai trò hạt nhân, kết nối và dẫn dắt sự phát triển.

3. Các thành tố cốt lõi của chuyển đổi số

Các đại biểu tham dự Đại hội Đảng bộ xã Liên Minh (TP Hà Nội) lần thứ nhất đang điểm danh bằng công nghệ vnface

Chuyển đổi số không phải là một tiến trình rời rạc, tùy tiện, mà là một hệ sinh thái phức hợp, vận hành đồng bộ dựa trên các thành tố cốt lõi, trong đó mỗi yếu tố đều đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo đảm tiến trình chuyển đổi được triển khai hiệu quả, an toàn, bền vững và lấy con người làm trung tâm.

Trong thực tiễn và lý luận hiện nay, có thể xác định năm thành tố nền tảng cấu thành hệ sinh thái chuyển đổi số, đó là:

(1) Dữ liệu - tài nguyên mới của nền kinh tế - xã hội số

(2) Công nghệ số - công cụ của sáng tạo và tối ưu hóa

(3) Nền tảng số - hạ tầng mềm của hệ sinh thái số

(4) An toàn, an ninh mạng - điều kiện tiên quyết cho niềm tin số

(5) Nhân lực số và văn hóa số - động lực nội sinh cho chuyển đổi bền vững

3.1. Dữ liệu (Data) - Tài nguyên mới, nguồn lực chiến lược trong kỷ nguyên số

Trong nền kinh tế truyền thống, đất đai, vốn, lao động được coi là ba yếu tố sản xuất cơ bản. Tuy nhiên, trong nền kinh tế và xã hội số, dữ liệu đã trở thành nguồn tài nguyên mới, có giá trị chiến lược không kém gì dầu mỏ hay điện năng.

Dữ liệu là nguyên liệu đầu vào cho mọi hoạt động số: từ hoạch định chính sách, ra quyết định, quản trị vận hành cho đến cá nhân hóa dịch vụ công và phát triển sản phẩm.

Tại sao dữ liệu quan trọng trong chuyển đổi số?

Là nền tảng để ra quyết định dựa trên bằng chứng (evidence-based policy), thay cho các quyết định chủ quan, cảm tính.

Cho phép cá thể hóa dịch vụ, tự động hóa quy trình, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động.

Kết nối và chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, ngành, cấp là yếu tố quyết định trong xây dựng Chính phủ số.

Tuy nhiên, dữ liệu chỉ có giá trị khi được thu thập đầy đủ, quản lý hiệu quả, sử dụng đúng mục đích và bảo đảm an toàn. Đây chính là nhiệm vụ cấp thiết của mọi cán bộ, đảng viên trong việc:

- Tổ chức chuẩn hóa, làm sạch, số hóa dữ liệu đơn vị, địa phương;

Chia sẻ dữ liệu liên thông theo nguyên tắc dùng chung;

Bảo vệ dữ liệu cá nhân, dữ liệu tổ chức, dữ liệu quốc gia - coi đó là một nhiệm vụ chính trị.

3.2. Công nghệ số - Công cụ để tái thiết và đổi mới

Công nghệ số chính là công cụ tạo điều kiện hiện thực hóa quá trình chuyển đổi số. Trong đó, những công nghệ cốt lõi đang tạo ra bước nhảy vọt trong mọi lĩnh vực bao gồm:

Trí tuệ nhân tạo (AI) - giúp tự động hóa, phân tích và ra quyết định thông minh;

Dữ liệu lớn (Big Data) - xử lý khối lượng dữ liệu khổng lồ với tốc độ cao;

Điện toán đám mây (Cloud Computing) – cung cấp hạ tầng linh hoạt, tiết kiệm chi phí;

Internet vạn vật (IoT) - kết nối thế giới vật lý với thế giới số;

Blockchain - bảo mật thông tin, xác thực giao dịch phi tập trung.

Đối với cán bộ, đảng viên, việc am hiểu bản chất và ứng dụng công nghệ phù hợp vào công việc chuyên môn, công tác lãnh đạo, điều hành là yêu cầu cấp thiết. Không cần phải trở thành kỹ sư công nghệ, nhưng cần:

Hiểu được giá trị của từng công nghệ để lựa chọn đúng giải pháp;

Biết ứng dụng các công cụ số vào điều hành, thống kê, báo cáo, tổ chức hội họp;

Nâng cao năng suất lao động, hiệu quả phục vụ thông qua công nghệ.

3.3. Nền tảng số - Hạ tầng mềm của hệ sinh thái số

Nếu dữ liệu là nguyên liệu, công nghệ là công cụ, thì nền tảng số chính là môi trường tổ chức và triển khai các hoạt động chuyển đổi.

Nền tảng số là các hệ thống phần mềm, dịch vụ số được thiết kế để cho phép nhiều người dùng, tổ chức cùng sử dụng một cách đồng thời, dễ dàng mở rộng, cập nhật và tích hợp.

Ví dụ điển hình:

- Nền tảng họp không giấy tờ (e-Cabinet);

- Hệ thống quản lý văn bản điều hành (VNPT-iOffice, MISA…);

- Cổng dịch vụ công quốc gia (dichvucong.gov.vn);

- Nền tảng học tập suốt đời (LMS, MOOC, Udemy…);

- Các ứng dụng số dành cho cán bộ, đảng viên (Sổ tay Đảng viên điện tử, App của Bộ TT&TT…).

Ý nghĩa chính trị - hành chính của nền tảng số:

- Rút ngắn quy trình, giảm thời gian, tiết kiệm chi phí.

Đồng bộ hóa thông tin - minh bạch hóa quản lý - tăng cường giám sát.

- Tạo môi trường cộng tác, học tập và làm việc đa chiều, không phụ thuộc vào không gian, thời gian.

3.4. An toàn - An ninh mạng - Điều kiện tiên quyết bảo vệ niềm tin số

Trong môi trường số, dữ liệu, hệ thống, danh tính cá nhân, hành vi số đều có thể trở thành mục tiêu tấn công nếu không được bảo vệ đúng mức. Vì vậy, an toàn – an ninh mạng không phải là vấn đề kỹ thuật đơn thuần, mà là vấn đề chính trị – quốc phòng – bảo vệ tổ quốc trên không gian mạng.

Thách thức hiện nay:

- Gia tăng các vụ tấn công mạng vào hệ thống cơ quan nhà nước, ngân hàng, y tế…

- Lộ lọt dữ liệu cá nhân của công dân, cán bộ, tổ chức Đảng.

- Lợi dụng không gian mạng để xuyên tạc, chia rẽ khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Giải pháp đặt ra:

- Tăng cường năng lực bảo vệ hệ thống CNTT của cơ quan, đơn vị;

Đào tạo kiến thức cơ bản về an toàn số cho cán bộ, đảng viên;

- Thực hiện nguyên tắc “an toàn thông tin là điều kiện bắt buộc khi triển khai chuyển đổi số”;

- Cảnh giác, chủ động phản bác các thông tin xấu độc, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.

Chuyển đổi số thành công chỉ khi nào niềm tin số được bảo đảm bằng hạ tầng an toàn và văn hóa an ninh mạng vững mạnh.

3.5. Nhân lực số và Văn hóa số - Động lực nội sinh bền vững

Chuyển đổi số, suy cho cùng, là sự chuyển đổi của con người, được đo bằng trình độ kỹ năng, thái độ học tập và khả năng thích nghi của nguồn nhân lực trong môi trường số. Do đó, nhân lực số vừa là mục tiêu, vừa là động lực, là “chìa khóa” bảo đảm sự bền vững trong chuyển đổi số quốc gia.

Yêu cầu đặt ra với nhân lực số:

- Có tư duy phản biện, khả năng thích ứng và giải quyết vấn đề phức tạp;

- Có kỹ năng số cơ bản: tìm kiếm, tra cứu, khai thác, phân tích thông tin;

- Có năng lực sử dụng nền tảng, công cụ và công nghệ số phù hợp với lĩnh vực chuyên môn;

- Có tinh thần học tập suốt đời, luôn cập nhật kiến thức, kỹ năng mới.

Văn hóa số là hệ thống các giá trị, chuẩn mực, hành vi của con người trong môi trường số, bao gồm:

- Tinh thần hợp tác - chia sẻ - minh bạch;

- Ý thức tôn trọng pháp luật, chuẩn mực đạo đức trên không gian mạng;

- Thái độ tích cực với sự thay đổi, tôn trọng sự khác biệt, sáng tạo và linh hoạt.

Đối với cán bộ, đảng viên - đặc biệt là người đứng đầu - cần:

- Gương mẫu trong tự học kỹ năng số, không bảo thủ, không lệ thuộc vào cấp dưới;

- Dẫn dắt, lan tỏa văn hóa số trong tổ chức, cơ quan, cộng đồng;

Biến chuyển đổi số thành động lực nâng cao chất lượng công tác Đảng, hoạt động chính quyền và sự gắn kết với nhân dân.

(Còn nữa)