Xây dựng và hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển nhanh, bền vững đất nước

Trong hành trình phát triển của mọi quốc gia, có những thời điểm mang tính bản lề, khi đổi mới tư duy và kiến trúc lại hệ thống trở thành yêu cầu không thể trì hoãn. Việt Nam đang đứng trước chính thời điểm như vậy. Sau 40 năm Đổi mới, đất nước đã đạt được những thành tựu to lớn, nhưng để bước vào nhóm nước thu nhập cao, con đường phía trước đòi hỏi một động lực bứt phá mới.

Động lực đó không phải chỉ là vốn, là tài nguyên hay là lao động giá rẻ, mà chính là thể chế - nền móng của quản trị quốc gia và là hệ điều hành quyết định tốc độ, chất lượng và tính bền vững của phát triển.

Toàn cảnh phiên khai mạc Đại hội XIV của Đảng

Không phải ngẫu nhiên mà trong nhiều nhiệm kỳ liên tiếp, Đảng ta luôn xác định đột phá thể chế là đột phá chiến lược số một. Và gần đây, Tổng Bí thư Tô Lâm đã chỉ rõ: “Thể chế là điểm nghẽn của điểm nghẽn.” Đây không chỉ là sự nhận diện vấn đề, mà là lời cảnh tỉnh về một thực tế: chúng ta không thiếu chủ trương, không thiếu khát vọng, nhưng nhiều khát vọng chưa đến được cuộc sống vì bị chặn lại ở những nút thắt thể chế. Khi cơ chế còn phức tạp, thủ tục còn chồng chéo, dữ liệu còn phân tán, trách nhiệm còn mờ nhạt,… thì không một chính sách tốt nào có thể phát huy được sức sống của nó.

Thể chế, vì vậy, không phải là câu chuyện kỹ thuật; nó là câu chuyện vận mệnh. Một quốc gia chỉ có thể phát triển nhanh nếu thiết kế được một cấu trúc thể chế cho phép mọi nguồn lực được giải phóng. Và chỉ có thể phát triển bền vững nếu thể chế ấy tạo lập được trật tự, kỷ cương và niềm tin xã hội. Thể chế tốt giúp người dân được phục vụ tốt hơn, doanh nghiệp an tâm đầu tư hơn, bộ máy minh bạch và hiệu quả hơn, xã hội hợp tác và đồng thuận hơn.

Ở thời điểm Việt Nam đặt mục tiêu vươn mình mạnh mẽ trong hai thập niên tới, thì xây dựng và hoàn thiện đồng bộ thể chế không chỉ là một nhiệm vụ chính trị, mà còn là lời cam kết với tương lai, là con đường ngắn nhất và chắc chắn nhất để đưa đất nước tiến nhanh và bền vững trên hành trình phát triển.

NỀN TẢNG LÝ LUẬN: THỂ CHẾ LÀ GÌ? VÌ SAO PHẢI ĐỒNG BỘ?

Trong khoa học chính trị - kinh tế hiện đại, thể chế không còn được hiểu đơn giản là luật pháp hay bộ máy tổ chức. Ở dạng dễ hiểu nhất, thể chế là tổng hòa của ba yếu tố: quy phạm chính thức, chuẩn mực phi chính thức và cơ chế thực thi. Ba yếu tố này kết hợp với nhau tạo nên “hệ điều hành” của quốc gia chi phối hành vi con người, cách vận hành bộ máy và chất lượng phát triển.

Quy phạm chính thức là toàn bộ những quy tắc thành văn như Hiến pháp, luật, nghị định, tiêu chuẩn, thủ tục và quy trình. Đây là lớp quy phạm định hình cách xã hội vận hành trong trật tự và minh bạch. Một hệ thống quy phạm rõ ràng và nhất quán cho phép người dân, doanh nghiệp và cả bộ máy nhà nước biết điều gì được làm và phải làm như thế nào.

Chuẩn mực phi chính thức là những quy tắc bất thành văn hình thành từ văn hóa, niềm tin, đạo đức, thói quen và tập quán xã hội. Nhiều khi, lớp chuẩn mực này còn chi phối hành vi mạnh hơn cả luật pháp. Xã hội coi trọng kỷ luật và hợp tác thì năng suất cao; xã hội nặng quan hệ, ngại đổi mới hay dễ thỏa hiệp với cái sai thì cải cách thể chế sẽ gặp nhiều rào cản vô hình.

Cơ chế thực thi là cách bộ máy vận hành trong thực tế: tổ chức, phân cấp - phân quyền, trách nhiệm giải trình, hệ thống giám sát, năng lực cán bộ, kỷ luật công vụ và việc ứng dụng dữ liệu. Đây là lớp “máy chạy” quyết định quy định trên giấy có đi vào cuộc sống hay không và người dân có thực sự được hưởng thành quả của chính sách hay không.

Ba yếu tố này liên hệ chặt chẽ với nhau như ba chân của một chiếc kiềng. Luật pháp tốt nhưng văn hóa cản trở thì không có hiệu quả; văn hóa tốt nhưng bộ máy yếu kém thì không tạo được chuyển biến; cơ chế thực thi mạnh nhưng luật thiếu rõ ràng thì cũng không duy trì được kỷ cương. Vì vậy, thể chế chỉ thực sự vận hành tốt khi ba yếu tố cùng được thiết kế và điều chỉnh đồng bộ.

Từ nhận thức này, yêu cầu đồng bộ hóa thể chế trở nên đặc biệt quan trọng.

Đồng bộ trước hết là để tránh xung đột. Khi quy định của luật này mâu thuẫn với quy trình của luật khác, hoặc khi cấp này hiểu khác cấp kia, bộ máy sẽ rơi vào trạng thái chần chừ, sợ trách nhiệm, còn doanh nghiệp thì phải gánh chi phí tuân thủ cao hơn.

Đồng bộ còn là để tạo tốc độ và hiệu quả. Trong kỷ nguyên số, tốc độ ra quyết định trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia. Tốc độ đó không đến từ mệnh lệnh hành chính, mà đến từ kiến trúc thể chế tinh gọn, khi mỗi quy định đều ăn khớp với nhau và quy trình vận hành trôi chảy từ Trung ương đến địa phương.

Cuối cùng, đồng bộ là điều kiện để phát triển bền vững. Một môi trường pháp lý minh bạch, một văn hóa thượng tôn kỷ cương và một cơ chế thực thi nhất quán sẽ củng cố niềm tin xã hội, giảm rủi ro pháp lý và khuyến khích đầu tư dài hạn. Đây là nền tảng để Việt Nam nâng cao năng suất và nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu biến động nhanh và khó lường.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy sự khác biệt lớn nhất giữa các quốc gia phát triển nhanh và phát triển chậm không nằm ở nguồn lực tự nhiên, mà nằm ở chất lượng và mức độ đồng bộ của thể chế.

NHỮNG ĐIỂM NGHẼN THỂ CHẾ HIỆN NAY

Muốn cải cách thể chế một cách hiệu quả, điều đầu tiên và quan trọng nhất là phải chẩn đoán đúng những điểm nghẽn đang kìm hãm sự phát triển. Khi xác định đúng vấn đề, chúng ta đã đi được nửa con đường. Những điểm nghẽn hiện nay của thể chế Việt Nam có thể được nhìn thấy trong toàn bộ chuỗi vận hành từ tư duy, quy phạm, thực thi, con người, văn hóa đến hạ tầng dữ liệu.

Điểm nghẽn đầu tiên nằm ở tư duy thể chế. Trong không ít lĩnh vực, tư duy quản lý vẫn nặng về kiểm soát vi mô hơn là kiến tạo vĩ mô; nặng về “giữ quyền” hơn là “trao quyền”; nặng về quản lý rủi ro hơn là tạo cơ hội. Cơ chế “xin - cho” vẫn tồn tại, khiến nhiều quyết định phụ thuộc vào sự chấp thuận cá nhân thay vì được dẫn dắt bởi quy tắc rõ ràng. Khi tư duy chưa đổi mới, các biện pháp cải cách kỹ thuật khó có thể tạo ra chuyển biến thật sự.

Gắn liền với tư duy là điểm nghẽn của hệ thống quy phạm. Nhiều luật và quy định được ban hành trong những thời điểm và bối cảnh khác nhau nên dễ chồng chéo, mâu thuẫn và khó vận hành đồng bộ. Khi lớp “mã lệnh” của hệ thống đã lỗi thời, mọi nỗ lực cải cách đều bị kéo lùi bởi sự thiếu nhất quán. Thủ tục hành chính ở nhiều lĩnh vực vẫn còn phức tạp, nhiều tầng nấc, cần qua nhiều cơ quan, khiến thời gian và chi phí tuân thủ tăng cao. Việc thiếu các quy tắc được chuẩn hóa, như luật máy đọc được - càng khiến việc thực thi thiếu chính xác và khó dự đoán.

Toàn cảnh Hội nghị triển khai định hướng lập pháp nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI

Ngay cả khi luật tốt, một điểm nghẽn lớn khác vẫn xuất hiện ở khâu thực thi. Đây là mắt xích yếu nhất của thể chế. Nhiều chính sách bị “tắc” ở cấp trung gian vì phân cấp - phân quyền chưa rõ ràng, trách nhiệm giải trình mờ nhạt, phối hợp liên ngành rời rạc hoặc vì cán bộ sợ rủi ro nên không dám quyết định. Khi quy trình giám sát chưa chặt chẽ và khi thiếu công cụ theo dõi tiến độ theo thời gian thực, chính sách dễ bị chậm nhịp và xa rời mục tiêu ban đầu.

Bên cạnh đó là điểm nghẽn về con người. Không ít cán bộ còn hạn chế về năng lực xây dựng chính sách, phân tích tác động, quản trị dựa trên dữ liệu và sử dụng công cụ số. Tâm lý ngại đổi mới, sợ sai, sợ trách nhiệm vẫn phổ biến. Khi văn hóa khuyến khích sự an toàn hơn kết quả, bộ máy khó có thể vận hành linh hoạt và hiệu quả trong bối cảnh mới.

Cùng với đó, chuẩn mực văn hóa thực thi cũng tạo ra những “điểm nghẽn mềm” nhưng có ảnh hưởng sâu rộng. Xã hội từng rất đoàn kết trong chiến tranh, nhưng trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường, tinh thần hợp tác, tuân thủ pháp luật, chia sẻ trách nhiệm đôi khi chưa mạnh mẽ. Những thói quen như trọng tình hơn trọng luật, ngại theo quy trình, hay xu hướng xử lý công việc dựa trên quan hệ,… khiến nhiều cải cách bị vô hiệu hóa hoặc bị biến dạng khi đi vào thực tế.

Cuối cùng, hệ thống dữ liệu - nền tảng quan trọng của quản trị hiện đại, vẫn còn phân tán và thiếu kết nối. Dữ liệu dân cư chưa liền mạch với dữ liệu đất đai; dữ liệu doanh nghiệp không kết nối với dữ liệu an sinh; nhiều địa phương chưa cập nhật dữ liệu theo thời gian thực. Khi không có dữ liệu dùng chung và dashboard[1] giám sát quốc gia, việc ra quyết định dựa vào báo cáo thủ công nhiều hơn là dựa vào số liệu đáng tin cậy.

Tổng thể, những điểm nghẽn này không nằm ở một bộ phận riêng lẻ mà trải dài trên toàn bộ chuỗi vận hành thể chế. Vì vậy, cải cách thể chế chỉ có thể thành công khi được tiếp cận một cách đồng bộ, tổng thể và có tầm nhìn dài hạn thay vì điều chỉnh lặt vặt hay sửa đổi từng phần nhỏ.

TRIẾT LÝ CỐT LÕI CỦA CẢI CÁCH THỂ CHẾ TRONG KỶ NGUYÊN MỚI

Cải cách thể chế không chỉ là sửa vài quy định hay tinh giản một số thủ tục. Đó là một cuộc đổi mới lớn về tư duy, cách thiết kế hệ thống và cách vận hành quốc gia. Để cải cách thành công, cần xác lập một hệ thống triết lý cốt lõi định hướng toàn bộ tiến trình, từ tư duy lãnh đạo tới hành động của mỗi cán bộ trong bộ máy. Sáu triết lý dưới đây chính là nền tảng để xây dựng một kiến trúc thể chế hiện đại, hiệu lực và phù hợp với kỷ nguyên mới.

1. Từ tư duy kiểm soát sang tư duy trao quyền

Trong nhiều thập niên, cơ chế quản lý ở nước ta mang nặng dấu ấn của tư duy kiểm soát. Nhà nước giữ vai trò xem xét, phê duyệt và “cho phép” trong nhiều hoạt động. Tuy nhiên, trong bối cảnh phát triển mới, tư duy đó không còn phù hợp. Nhà nước kiến tạo phải chuyển trọng tâm sang trao quyền, tạo điều kiện và mở không gian cho sáng tạo. Khi cơ chế được thiết kế theo hướng “cái gì không cấm thì được làm”, xã hội mới có thể vận hành năng động và hiệu quả. Cốt lõi của triết lý này là: kiểm soát bằng luật, thúc đẩy bằng trao quyền.

2. Từ “làm luật để người đọc” sang “luật máy đọc được”

Một trong những đổi mới tư duy quan trọng nhất là phải coi luật pháp không chỉ để con người đọc hiểu mà còn để máy tính kiểm thử và vận hành được. Luật máy đọc được giúp giảm sai sót, tăng tốc độ thực thi, bảo đảm tính nhất quán và tạo hạ tầng số cho quản trị quốc gia. Đây không chỉ là cải cách kỹ thuật mà là cải cách phương thức làm luật, đưa Việt Nam bắt kịp xu thế quản trị dựa trên dữ liệu và thuật toán. Một thế hệ luật mới rõ ràng, chuẩn hóa và “hữu dụng cho máy” sẽ giúp loại bỏ nhiều vùng xám, giảm rủi ro chồng chéo và tăng tính minh bạch.

3. Từ phân tán sang tích hợp: Một cửa số quy tắc quốc gia

Nhiều khó khăn trong phát triển đến từ việc luật lệ, quy trình, tiêu chuẩn được ban hành rải rác và thiếu sự liên thông. Tinh thần của cải cách thể chế hiện đại là hướng đến hệ thống tích hợp: một cổng thông tin, một hệ thống dữ liệu, một bộ quy tắc thống nhất phục vụ người dân và doanh nghiệp. Khi quy tắc được tập trung thành một cửa số duy nhất, mọi chủ thể đều biết phải tìm gì, ở đâu và làm thế nào. Tính tích hợp này là nền tảng để xây dựng một nền quản trị số hiện đại, giảm tối đa chi phí tuân thủ và ngăn chặn cơ chế xin - cho.

4. Từ mô hình quản trị kinh nghiệm sang quản trị dựa trên dữ liệu

Trong kỷ nguyên mới, dữ liệu chính là “nhiên liệu” vận hành bộ máy. Mọi quyết định từ xây dựng pháp luật, đầu tư công, phân bổ ngân sách đến đánh giá cán bộ đều cần được dựa trên dữ liệu đáng tin cậy thay vì cảm tính. Triết lý này đòi hỏi sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy suy đoán sang tư duy bằng chứng; từ báo cáo thủ công sang dashboard thời gian thực; từ quản trị theo niên hạn sang quản trị theo kết quả. Đây cũng là yêu cầu phù hợp với tinh thần chỉ đạo của Tổng Bí thư: “Tài chính công được phân bổ theo kết quả”.

5. Từ văn hóa an toàn sang văn hóa trách nhiệm

Không ít điểm nghẽn thể chế bắt nguồn từ tâm lý “không làm gì cho an toàn”. Muốn bộ máy vận hành hiệu quả, phải nuôi dưỡng một văn hóa trách nhiệm, nơi cán bộ được trao quyền rõ ràng, được bảo vệ khi hành động vì lợi ích chung và bị xử lý khi thiếu trách nhiệm. Xây dựng văn hóa này không chỉ là yêu cầu đạo đức, mà là trụ cột của quản trị hiện đại. Một bộ máy không có trách nhiệm giải trình thì không thể có hiệu quả, và không thể có đổi mới khi mọi người chỉ chọn chỗ an toàn.

6. Từ tư duy quản lý sang tư duy phục vụ và kiến tạo

Trong nền kinh tế thị trường hiện đại, vai trò cốt lõi của Nhà nước không phải là “quản lý” theo nghĩa can thiệp vào từng hoạt động nhỏ, mà là kiến tạo môi trường, tạo động lực và bảo vệ trật tự công. Điều này đòi hỏi chuyển đổi căn bản trong cách tiếp cận: cán bộ không phải là người “cho phép”, mà là người giải quyết việc công một cách nhanh chóng và hiệu quả; Nhà nước không làm thay, mà tạo nền tảng để xã hội làm tốt hơn. Khi tư duy phục vụ lan tỏa trong bộ máy, thể chế sẽ trở thành bệ phóng cho phát triển.

Sáu triết lý trên tạo thành một hệ giá trị mới cho cải cách thể chế. Nếu được thấm nhuần và cụ thể hóa trong từng khâu thiết kế, thực thi, giám sát, đây sẽ là nền tảng vững chắc để Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển nhanh, bền vững và tự tin hơn trong kỷ nguyên hội nhập sâu rộng.

HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ĐỒNG BỘ ĐỂ HOÀN THIỆN THỂ CHẾ

Hoàn thiện thể chế không thể chỉ xử lý ở một điểm, mà phải là một quá trình cải tổ tổng thể, nơi mọi bộ phận của hệ thống cùng được nâng cấp, đồng bộ và vận hành theo cùng một triết lý. Sáu nhóm giải pháp dưới đây tạo thành một lộ trình liền mạch, từ thay đổi tư duy đến xây dựng văn hóa thực thi và nền tảng số cho quản trị hiện đại.

1. Đổi mới tư duy - mở khóa cho mọi cải cách

Không có tư duy mới thì mọi nỗ lực cải cách chỉ dừng lại ở hình thức. Vì vậy, giải pháp đầu tiên và quyết định là chuyển từ tư duy kiểm soát sang tư duy kiến tạo, từ tư duy hạn chế sang tư duy mở rộng cơ hội, và từ tư duy cầm quyền sang tư duy phục vụ. Một khi tư duy thay đổi, không gian chính sách sẽ rộng hơn, các rào cản không cần thiết sẽ tự biến mất, và bộ máy sẽ chuyển động theo hướng chủ động, sáng tạo thay vì chờ mệnh lệnh.

2. Chuẩn hóa quy phạm pháp luật - thiết kế lại “mã lệnh” của quốc gia

Tư duy mới phải đi đôi với một hệ thống quy phạm pháp luật được làm mới và chuẩn hóa. Hệ thống pháp luật của chúng ta hiện nay vừa đồ sộ vừa phân tán; muốn vận hành hiệu quả, cần tái cấu trúc theo hướng tích hợp và nhất quán. Trọng tâm là xây dựng một Bộ quy tắc quốc gia đồng bộ, loại bỏ các xung đột giữa các văn bản, đơn giản hóa thủ tục và áp dụng phương thức làm luật hiện đại, trong đó “luật máy đọc được” trở thành tiêu chuẩn mới. Khi quy phạm rõ ràng, minh bạch và có thể được kiểm thử tự động, không gian tùy nghi sẽ thu hẹp, còn sự minh bạch và khả năng dự đoán sẽ tăng lên.

3. Nâng cấp năng lực thực thi - làm mạnh mắt xích yếu nhất

Một trong những vấn đề lớn nhất hiện nay là khoảng cách giữa chính sách đúng và kết quả thấp. Nguyên nhân không phải vì tư duy kém hay luật sai, mà nằm ở thực thi. Muốn cải thiện, cần: phân cấp và phân quyền thật rõ để tránh chồng lấn; xác định trách nhiệm giải trình cụ thể cho từng cá nhân, từng cấp; chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ để giảm tùy nghi; và đặc biệt là thiết lập hệ thống bảng điều hành dashboard quốc gia để theo dõi tiến độ, chất lượng và kết quả thực thi theo thời gian thực.

Khi thực thi trở thành mắt xích mạnh, chính sách sẽ không còn “đứng giữa đường”, mà chảy thông suốt từ Trung ương xuống cơ sở.

4. Phát triển nguồn nhân lực - tạo đội ngũ kiến tạo phát triển

Một hệ thống thể chế hiện đại cần được vận hành bởi những con người có năng lực tương ứng. Điều này đòi hỏi phải hiện đại hóa công tác đào tạo, nhất là các năng lực về thiết kế chính sách, phân tích tác động, sử dụng dữ liệu, tư duy hệ thống và kỹ năng quản trị số. Song song với đào tạo là đổi mới cách dùng người: đánh giá dựa trên kết quả, bảo vệ cán bộ dám làm và xử lý nghiêm thiếu trách nhiệm. Khi bộ máy có những con người thực sự kiến tạo, mọi cải cách sẽ trở nên thực chất và bền vững.

5. Kiến tạo văn hóa thực thi - làm “mềm” nền tảng của thể chế

Luật và bộ máy chỉ là phần hữu hình, phần vô hình - văn hóa thực thi, mới là lực đẩy lâu dài của cải cách. Chúng ta cần xây dựng một nền văn hóa thượng tôn pháp luật, nơi trách nhiệm được coi trọng hơn quan hệ, nơi hợp tác trở thành thước đo công vụ và nơi tinh thần phục vụ thay thế hoàn toàn văn hóa ban phát. Khi văn hóa thực thi trở nên lành mạnh, luật sẽ tự nhiên đi vào đời sống mà không cần quá nhiều cưỡng chế.

6. Phát triển hạ tầng dữ liệu và quản trị số - trụ cột của thể chế hiện đại

Dữ liệu là nền tảng của quản trị hiện đại và là chìa khóa để nâng cấp mọi giải pháp nói trên. Để quản trị bằng dữ liệu, cần xây dựng hệ thống dữ liệu dùng chung kết nối dân cư, đất đai, doanh nghiệp, an sinh, bảo đảm cập nhật thời gian thực và liên thông toàn quốc. Song song đó là thiết kế hệ thống giao diện lập trình mở API (Application Programming Interface), cho phép các bộ, ngành, địa phương và khu vực tư nhân kết nối với nhau trên một nền tảng thống nhất. Cuối cùng là phát triển hệ sinh thái phân tích và trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ dự báo, đánh giá chính sách và tối ưu hóa nguồn lực.

Tổng hòa lại, sáu nhóm giải pháp này tạo thành một vòng tròn cải cách khép kín: tư duy mới dẫn tới quy phạm mới; quy phạm mới đòi hỏi thực thi mới; thực thi mới cần con người mới; con người mới nuôi dưỡng văn hóa mới; và tất cả chỉ phát huy tối đa khi được vận hành trong một hệ thống dữ liệu hiện đại và thông suốt. Chỉ khi mọi mảnh ghép cùng chuyển động, thể chế mới thực sự trở thành lợi thế cạnh tranh quốc gia, đúng như kỳ vọng của Đảng và khát vọng của dân tộc.

KỲ VỌNG TƯƠNG LAI: VIỆT NAM VƯƠN MÌNH TRONG KỶ NGUYÊN MỚI

Khi một quốc gia chọn con đường cải cách thể chế, nghĩa là quốc gia ấy chọn cách tăng tốc bằng trí tuệ, thay vì tăng trưởng bằng tài nguyên hay lao động rẻ. Và khi cải cách thể chế được thực hiện một cách đồng bộ, bài bản và kiên trì, chúng ta có quyền kỳ vọng vào một bước chuyển mình mạnh mẽ của đất nước trong những thập niên tới.

Điều đầu tiên mà Việt Nam có thể đạt được là một nền kinh tế năng động, minh bạch và có khả năng cạnh tranh cao. Khi luật lệ rõ ràng, thủ tục thông suốt và cơ chế thực thi nhất quán, chi phí kinh doanh sẽ giảm xuống, năng suất lao động tăng lên và niềm tin thị trường được củng cố. Việt Nam khi ấy sẽ trở thành một điểm đến đầu tư hấp dẫn, không chỉ nhờ quy mô thị trường mà còn nhờ chất lượng quản trị. Những ngành công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, tài chính - dịch vụ sẽ tìm thấy môi trường thuận lợi để phát triển, mở ra những động lực tăng trưởng mới.

Thứ hai, chúng ta có thể xây dựng một bộ máy nhà nước tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả và phục vụ. Khi thể chế được thiết kế theo hướng trao quyền, trách nhiệm giải trình và quản trị bằng dữ liệu, bộ máy sẽ hạn chế được sự tùy nghi và tăng cường được tính minh bạch. Cán bộ sẽ có nhiều động lực hơn để đổi mới, sáng tạo và chịu trách nhiệm vì kết quả chung. Một nền hành chính phục vụ tốt hơn cũng đồng nghĩa với một xã hội công bằng hơn, nơi mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ công với chất lượng ngày càng cao.

Thứ ba, cải cách thể chế sẽ tạo ra một môi trường xã hội đồng thuận, văn minh và giàu niềm tin. Khi pháp luật rõ ràng và được thực thi công bằng, chuẩn mực xã hội sẽ được nâng lên. Thói quen tuân thủ, tinh thần hợp tác và ý thức trách nhiệm sẽ trở nên phổ biến. Những giá trị “trọng luật”, “trọng tín”, “trọng trách nhiệm” trở thành nền tảng của một cộng đồng bền vững. Xã hội khi ấy không chỉ trật tự hơn, mà còn sáng tạo hơn, bởi mỗi cá nhân đều cảm nhận được không gian an toàn để phát triển.

Thứ tư, cải cách thể chế đồng nghĩa với việc mở ra một tương lai bền vững và chủ động trước những biến động toàn cầu. Khi quyết định chính sách dựa trên dữ liệu, khi các hệ thống an sinh, môi trường, tài chính công và quản lý rủi ro đều được vận hành khoa học, chúng ta có khả năng dự báo tốt hơn, thích ứng nhanh hơn và bảo vệ được các nguồn lực cho các thế hệ sau. Tính bền vững từ đó không còn chỉ là khẩu hiệu, mà trở thành thuộc tính của hệ thống.

Cuối cùng, điều quan trọng nhất mà cải cách thể chế đem lại chính là một niềm tin mới về con đường đi tới thịnh vượng của dân tộc. Việt Nam có đủ trí tuệ, bản lĩnh và kinh nghiệm để xây dựng một kiến trúc thể chế tầm vóc châu Á, thậm chí mang tính dẫn dắt trong một số lĩnh vực như chuyển đổi số, quản trị dữ liệu hay phát triển bao trùm. Khi thể chế tốt, người dân yên tâm, doanh nghiệp tin tưởng, và bộ máy công quyền có thể tập trung vào kiến tạo tương lai thay vì xử lý những vướng mắc thường nhật.

Một hệ thống thể chế hoàn thiện sẽ là “đường băng tăng tốc” đưa Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu trở thành nước phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI. Đó không chỉ là kỳ vọng, mà hoàn toàn có thể trở thành hiện thực nếu chúng ta kiên trì, nhất quán và quyết liệt thực hiện những cải cách đã xác lập.

CẢI CÁCH THỂ CHẾ - LỰA CHỌN QUYẾT ĐỊNH TƯƠNG LAI VIỆT NAM

Cải cách thể chế không phải là một nhiệm vụ kỹ thuật, càng không phải là công việc của riêng một cơ quan hay một nhiệm kỳ. Đó là sự lựa chọn chiến lược quyết định năng lực cạnh tranh, tốc độ phát triển và vị trí của Việt Nam trong nhiều thập niên tới. Một quốc gia chỉ có thể đi nhanh khi hệ điều hành của nó mạnh mẽ, thông suốt và phù hợp với thời đại. Và một quốc gia chỉ có thể đi xa khi hệ điều hành ấy bền vững, minh bạch và đủ sức thích ứng trước mọi biến động.

Những phân tích ở trên cho thấy: thể chế chính là điểm tựa của mọi điểm tựa, là cái khung định hình tất cả các chính sách kinh tế - xã hội, là nền tảng của lòng tin và là bệ phóng của sáng tạo. Nếu thể chế không mạnh, các nguồn lực sẽ bị phân tán; nếu thể chế không minh bạch, cơ hội sẽ bị xói mòn; nếu thể chế không nhất quán, sự phát triển sẽ luôn bị ngắt quãng. Ngược lại, khi thể chế tốt, mọi phương diện phát triển đều được cộng hưởng từ kinh tế, xã hội đến khoa học, công nghệ và văn hóa.

Vì vậy, cải cách thể chế phải được triển khai như một cuộc đổi mới tư duy toàn diện, một sự tái thiết từ nền tảng đến vận hành, từ luật lệ đến văn hóa, từ bộ máy đến dữ liệu. Đó là công việc khó khăn, nhưng là lựa chọn đúng đắn và duy nhất để Việt Nam bứt phá. Trong bối cảnh mới, khi công nghệ thay đổi nhanh hơn chu kỳ chính sách, khi cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, thì thể chế chính là yếu tố quyết định chúng ta đứng ở đâu trong bản đồ phát triển thế giới.

Nếu chúng ta kiên trì thực hiện những cải cách đã đề ra - đổi mới tư duy, chuẩn hóa quy phạm, nâng cấp thực thi, bồi dưỡng con người, xây dựng văn hóa trách nhiệm và phát triển hạ tầng dữ liệu, thì Việt Nam hoàn toàn có thể biến khát vọng thịnh vượng thành hiện thực. Một hệ thống thể chế tốt sẽ không chỉ là lợi thế cạnh tranh, mà còn là động lực bền vững đưa đất nước vươn mình tự tin trong kỷ nguyên mới.

TS. Nguyễn Sĩ Dũng

Nguyên Phó Chủ nhiệm Văn phòng Quốc hội

 

[1] Dashboard là một công cụ hiển thị thông tin tổng quát và các chỉ số quan trọng từ nhiều nguồn khác nhau.