Đại hội XIV của Đảng - Đại hội của kỷ nguyên vươn mình
Đại hội XIV của Đảng được xác định là Đại hội của kỷ nguyên vươn mình, mở ra giai đoạn phát triển mới cho đất nước. Với những định hướng chiến lược, cùng với nền tảng chính trị, tư tưởng vững chắc và quyết tâm cao của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân, là cơ sở vững chắc để tin tưởng rằng, đất nước ta sẽ vững bước tiến vào kỷ nguyên vươn mình, phát triển nhanh, bền vững và toàn diện, hiện thực hóa khát vọng xây dựng nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa giàu mạnh, phồn vinh, hạnh phúc.
1. Đại hội XIV - Dấu mốc chính trị mở ra kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
Đại hội XIV của Đảng được nhìn nhận là dấu mốc chính trị đặc biệt bởi Đại hội diễn ra vào thời điểm đất nước đứng trước một “ngưỡng chuyển đoạn” của phát triển: Sau một chặng đường dài đổi mới và hội nhập, Việt Nam đã tích lũy được nền tảng quan trọng về sức mạnh tổng hợp, về vị thế quốc tế, về năng lực quản trị và về niềm tin xã hội; đồng thời cũng đối mặt với những giới hạn mới của mô hình phát triển cũ, các thách thức nội tại và sức ép cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Trong bối cảnh đó, Đại hội XIV không chỉ thực hiện chức năng tổng kết, đánh giá và đề ra nhiệm vụ của một nhiệm kỳ, mà mang ý nghĩa như một lựa chọn chiến lược của dân tộc về con đường phát triển trong nhiều thập niên tiếp theo. Tầm vóc “dấu mốc” của Đại hội nằm ở chỗ: Đại hội đặt ra những vấn đề có tính nền tảng cho tương lai đất nước, từ mục tiêu phát triển ở trình độ cao hơn, bền vững hơn; đến củng cố nền tảng chính trị, tư tưởng; đến việc nâng chất lượng thể chế và phương thức tổ chức thực hiện. Khi một kỳ đại hội định hình được tầm nhìn dài hạn, xác lập được các ưu tiên chiến lược và tạo ra động lực tinh thần cho toàn xã hội, thì kỳ đại hội đó không còn là sự kiện chính trị theo chu kỳ, mà trở thành “mốc mở đường” cho một giai đoạn phát triển mới.
Đại hội XIV mở ra kỷ nguyên vươn mình còn bởi Đại hội xuất hiện đúng vào thời điểm “thời cơ chiến lược” và “thách thức chiến lược” đan xen. Thời cơ đến từ sự trưởng thành của nền kinh tế, từ nguồn lực con người, từ sự lan tỏa của khoa học - công nghệ, từ đà hội nhập và uy tín quốc gia; nhưng thách thức lại đến từ bất định địa chính trị, biến động chuỗi cung ứng, cạnh tranh công nghệ, rủi ro khí hậu, già hóa dân số và các vấn đề xã hội mới nảy sinh. Do đó, yêu cầu đặt ra cho Đại hội XIV là xây dựng những quyết sách vừa đủ tầm nhìn dài hạn, vừa đủ linh hoạt để thích ứng; vừa bảo đảm ổn định chính trị - xã hội, vừa tạo ra đột phá về động lực phát triển. Chính sự kết tinh của yêu cầu lịch sử ấy làm cho Đại hội XIV mang ý nghĩa “mở ra” một kỷ nguyên mới - kỷ nguyên mà đất nước không chỉ tiếp tục đi lên, mà còn phải bứt phá để khẳng định vị thế và năng lực cạnh tranh trong một thế giới đang tái cấu trúc mạnh mẽ.
2. Kỷ nguyên vươn mình - Sự chuyển biến về chất của quá trình phát triển
“Kỷ nguyên vươn mình” không phải là sự tiếp nối tuyến tính của tăng trưởng, càng không phải là thay đổi khẩu hiệu phát triển, mà là sự chuyển biến về chất của toàn bộ quá trình phát triển quốc gia. Chuyển biến về chất trước hết nằm ở động lực tăng trưởng: từ dựa nhiều vào vốn, lao động giá rẻ, khai thác tài nguyên và mở rộng quy mô, chuyển sang dựa chủ yếu vào năng suất, tri thức, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chất lượng thể chế. Điều này đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong cách nhìn về nguồn lực: nguồn lực không chỉ là “cái có sẵn” (tài nguyên, đất đai, vốn), mà là “cái tạo ra” (tri thức, dữ liệu, công nghệ, năng lực quản trị, văn hóa đổi mới). Vì vậy, kỷ nguyên vươn mình đòi hỏi một hệ sinh thái phát triển mới: thúc đẩy nghiên cứu - phát triển, khuyến khích doanh nghiệp sáng tạo, hình thành đội ngũ nhân lực chất lượng cao, đồng thời tạo môi trường thể chế minh bạch để giải phóng và phân bổ nguồn lực hiệu quả.
Chuyển biến về chất còn thể hiện ở chuẩn mực đánh giá phát triển. Trong kỷ nguyên vươn mình, phát triển không thể chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng kinh tế hay các chỉ tiêu định lượng ngắn hạn, mà phải được đo bằng chất lượng sống của Nhân dân, bằng mức độ công bằng xã hội, bằng năng lực chống chịu trước rủi ro và bằng sự bền vững của môi trường, văn hóa, thể chế. Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh trong một giai đoạn, nhưng nếu để lại bất bình đẳng sâu sắc, suy thoái môi trường, suy giảm niềm tin xã hội hoặc lệ thuộc dài hạn vào bên ngoài, thì đó không phải là “vươn mình” đúng nghĩa. Vì vậy, kỷ nguyên vươn mình là kỷ nguyên đòi hỏi quản trị phát triển hiện đại, tức là phải biết ưu tiên đúng, biết cân bằng giữa tăng trưởng và bền vững, giữa trước mắt và lâu dài, giữa lợi ích bộ phận và lợi ích quốc gia.
Sự chuyển biến về chất cũng hàm ý thay đổi phương thức thích ứng của quốc gia. Trước đây, nhiều thách thức có thể được xử lý theo cách “vá víu”, đối phó; nhưng trong một môi trường biến động nhanh, quốc gia cần năng lực dự báo và điều chỉnh chính sách linh hoạt, dựa trên dữ liệu, dựa trên đánh giá tác động và dựa trên cơ chế phản hồi từ thực tiễn. Nói cách khác, kỷ nguyên vươn mình không chỉ cần “ý chí phát triển”, mà cần “năng lực phát triển”: năng lực thiết kế chính sách tốt, năng lực thực thi hiệu quả, năng lực kiểm soát rủi ro và năng lực học hỏi - cải tiến liên tục. Khi những năng lực đó trở thành đặc trưng thường xuyên của hệ thống, quá trình phát triển sẽ chuyển từ “tăng trưởng theo đà” sang “tăng trưởng có chủ đích”, từ “phát triển theo phản ứng” sang “phát triển theo dự báo”, và đó chính là chuyển biến về chất.
3. Đại hội XIV - Khơi dậy khát vọng phát triển và sức mạnh đại đoàn kết
Đại hội XIV mang ý nghĩa đặc biệt ở chỗ khơi dậy và tổ chức hóa khát vọng phát triển của dân tộc - một yếu tố tinh thần có giá trị như nguồn lực chiến lược. Khát vọng phát triển không tự nhiên biến thành hành động; nó cần một hệ giá trị, một mục tiêu chung và một cơ chế để mọi tầng lớp nhân dân, mọi lực lượng xã hội thấy được vai trò, trách nhiệm và lợi ích chính đáng của mình trong tiến trình phát triển. Trong bối cảnh xã hội ngày càng đa dạng về lợi ích và nhạy cảm với chất lượng quản trị, khát vọng phát triển chỉ bền vững khi đi cùng cảm nhận công bằng, minh bạch và cơ hội phát triển. Vì vậy, việc Đại hội XIV nhấn mạnh phát triển vì con người, lấy Nhân dân làm trung tâm, là mục tiêu, không chỉ là tiếp nối truyền thống “dân là gốc”, mà còn là điều kiện để củng cố nền tảng xã hội - chính trị của kỷ nguyên vươn mình.
Sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc trong giai đoạn mới không chỉ là tập hợp lực lượng theo nghĩa truyền thống, mà là khả năng huy động và kết nối các nguồn lực xã hội một cách hiệu quả: nguồn lực Nhà nước, nguồn lực doanh nghiệp, nguồn lực trí thức, nguồn lực của kiều bào, nguồn lực từ hợp tác quốc tế,… Đại đoàn kết trong kỷ nguyên vươn mình phải gắn với tinh thần đồng hành và cùng chịu trách nhiệm: Nhà nước kiến tạo môi trường; doanh nghiệp và người dân sáng tạo và cống hiến; các tổ chức chính trị - xã hội tạo nền đồng thuận; hệ thống truyền thông và giáo dục lan tỏa giá trị tích cực; đội ngũ trí thức cung cấp luận chứng khoa học. Khi đoàn kết được tổ chức theo cơ chế phối hợp và chia sẻ mục tiêu, nó trở thành sức mạnh vật chất, tạo ra nguồn lực thực tế, chứ không dừng lại ở sự đồng thuận tinh thần.
Điểm cốt lõi là khơi dậy khát vọng và đại đoàn kết chỉ có ý nghĩa nếu chuyển hóa thành niềm tin xã hội bền vững. Niềm tin xã hội được tạo ra bằng sự nhất quán giữa nói và làm, giữa chủ trương và kết quả, giữa lời hứa chính sách và trải nghiệm của người dân trong đời sống hằng ngày. Đại hội XIV đặt ra khung mục tiêu lớn; nhưng để khát vọng phát triển trở thành năng lượng xã hội, cần một hệ thống thực thi tạo cảm giác “đất nước đang tiến lên và mỗi người đều có chỗ đứng trong tiến trình ấy”. Khi người dân thấy cơ hội vươn lên bằng nỗ lực chính đáng, khi doanh nghiệp thấy môi trường minh bạch và dự báo được, khi cán bộ thấy cơ chế khuyến khích đổi mới và dám chịu trách nhiệm, thì khát vọng phát triển sẽ trở thành động lực xã hội mạnh mẽ, đó là điều kiện sâu xa để kỷ nguyên vươn mình thành hiện thực.
4. Đại hội XIV và yêu cầu đổi mới phương thức lãnh đạo, cầm quyền của Đảng
Kỷ nguyên vươn mình đặt ra một yêu cầu có tính quyết định: Đảng phải đổi mới phương thức lãnh đạo, cầm quyền để đáp ứng trình độ phát triển mới và môi trường biến động mới. Trong giai đoạn trước, nhiều vấn đề có thể giải quyết bằng việc ban hành chủ trương và đẩy mạnh phong trào; nhưng trong giai đoạn mới, “độ khó” của phát triển tăng lên: chính sách phải trí tuệ hơn, công cụ quản trị phải hiện đại hơn, năng lực điều phối phải mạnh hơn và trách nhiệm giải trình phải rõ hơn. Vì vậy, đổi mới phương thức lãnh đạo, cầm quyền không thể hiểu hẹp là đổi mới cách ra nghị quyết, mà phải là đổi mới toàn bộ phương thức lãnh đạo: từ nâng chất lượng hoạch định (dựa trên khoa học, dữ liệu và dự báo), đến nâng chất lượng thể chế hóa (đồng bộ, khả thi), đến nâng chất lượng thực thi (rõ trách nhiệm, rõ sản phẩm) và cuối cùng là nâng chất lượng kiểm tra - giám sát - đánh giá (đo được kết quả, kịp thời điều chỉnh).
Trong yêu cầu đổi mới đó, trọng tâm then chốt là khắc phục “điểm nghẽn tổ chức thực hiện”. Thực tiễn cho thấy khoảng cách giữa chủ trương đúng và kết quả đạt được thường hình thành ở khâu thực thi: phân công chưa rõ, phối hợp còn chồng chéo, cơ chế giám sát thiếu hiệu lực, tâm lý né tránh trách nhiệm, thiếu cơ chế khuyến khích đổi mớivà thiếu công cụ đánh giá dựa trên kết quả. Kỷ nguyên vươn mình vì thế đòi hỏi một văn hóa lãnh đạo mới: lãnh đạo bằng mục tiêu và kết quả; bằng quy trình nhưng không hình thức; đề cao vai trò người đứng đầu gắn với kiểm soát quyền lực; coi trọng kỷ luật, kỷ cương nhưng đồng thời tạo không gian cho sáng tạo vì lợi ích chung. Đây là cách để bảo đảm “đường lối đúng” đi cùng “tổ chức thực hiện giỏi”.
Đổi mới phương thức cầm quyền còn gắn chặt với xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh toàn diện, coi đó là nền tảng đạo đức và uy tín của kỷ nguyên vươn mình. Khi mục tiêu phát triển cao hơn, yêu cầu đối với đội ngũ cán bộ cũng cao hơn: phải có năng lực thực tiễn, có bản lĩnh, có liêm chính, có tinh thần phụng sự và có kỹ năng làm việc trong môi trường số, môi trường hội nhập. Đồng thời, kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực phải được thực hiện như một điều kiện để củng cố niềm tin xã hội và bảo đảm sự ổn định bền vững cho phát triển. Một kỷ nguyên vươn mình chỉ có thể thành công khi Đảng vừa vững về chính trị, tư tưởng, vừa mạnh về tổ chức, vừa chuẩn mực về đạo đứcvà đặc biệt là có năng lực biến quyết tâm chính trị thành kết quả phát triển cụ thể trong đời sống nhân dân.
Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam là sự kiện chính trị trọng đại, mang ý nghĩa lịch sử trong tiến trình phát triển của đất nước, được xác định là Đại hội của kỷ nguyên vươn mình của dân tộc Việt Nam. Đại hội không chỉ tổng kết chặng đường đổi mới đã qua, mà quan trọng hơn, đã xác lập tầm nhìn chiến lược và định hướng phát triển cho giai đoạn mới - giai đoạn đòi hỏi sự bứt phá mạnh mẽ về chất lượng tăng trưởng, năng lực quản trị và sức mạnh tổng hợp quốc gia.
Kỷ nguyên vươn mình mà Đại hội XIV mở ra là kỷ nguyên của phát triển nhanh gắn với bền vững, lấy con người làm trung tâm, coi khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và thể chế hiện đại là động lực then chốt, đồng thời khơi dậy khát vọng phát triển và phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc. Thành công của kỷ nguyên này phụ thuộc quyết định vào việc đổi mới phương thức lãnh đạo, cầm quyền của Đảng, nâng cao hiệu lực tổ chức thực hiện và củng cố niềm tin xã hội.
Với những định hướng chiến lược được xác lập tại Đại hội XIV, cùng với nền tảng chính trị, tư tưởng vững chắc và quyết tâm cao của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân, có cơ sở vững chắc để tin tưởng rằng đất nước ta sẽ vững bước tiến vào kỷ nguyên vươn mình, phát triển nhanh, bền vững và toàn diện, hiện thực hóa khát vọng xây dựng nước Việt Nam xã hội chủ nghĩa giàu mạnh, phồn vinh, hạnh phúc./.
PGS,TS. Lâm Quốc Tuấn
Viện trưởng Viện Xây dựng Đảng, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh
