Việt Nam có nhiều cơ hội từ tái cấu trúc thương mại toàn cầu
Việt Nam đứng thứ tám toàn cầu về xuất khẩu các sản phẩm liên quan đến điện tử và có hơn 170 dự án bán dẫn có vốn đầu tư nước ngoài, chủ yếu tập trung vào thiết kế chip và khâu đóng gói, kiểm định.
Chia sẻ tại sự kiện “The Year Ahead 2026” do Bloomberg Businessweek Vietnam tổ chức ngày 10/4 tại Thành phố Hồ Chí Minh, ông Suan Teck Kin, Giám đốc Khối Nghiên cứu Thị trường và Kinh tế toàn cầu của Ngân hàng UOB (Singapore) đã đưa ra bức tranh toàn diện về xu hướng tái định hình thương mại toàn cầu, các rủi ro liên quan đến thuế quan đối với Việt Nam; đồng thời chỉ ra những động lực chiến lược giúp Việt Nam nâng tầm vị thế trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
Theo ông Suan Teck Kin, vị thế vững chắc của Việt Nam trong lĩnh vực điện tử và bán dẫn, coi đây là nền tảng để vươn lên các phân khúc có giá trị cao hơn trong chuỗi giá trị.
Hiện Việt Nam đứng thứ tám toàn cầu về xuất khẩu các sản phẩm liên quan đến điện tử và có hơn 170 dự án bán dẫn có vốn đầu tư nước ngoài, chủ yếu tập trung vào thiết kế chip và khâu đóng gói, kiểm định.
Những lợi thế này tạo bệ phóng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các phân khúc giá trị cao như đóng gói và kiểm định tiên tiến (OSAT), linh kiện điện tử chính xác, vật liệu và công cụ sản xuất, cũng như ứng dụng AI công nghiệp và tự động hóa trong sản xuất và logistics.
Chia sẻ về triển vọng năm 2026, ông Suan Teck Kin cho biết, UOB giữ quan điểm tích cực một cách thận trọng đối với Việt Nam. Dù tăng trưởng GDP có dấu hiệu chững lại, hoạt động kinh tế vẫn được hỗ trợ bởi các lĩnh vực sản xuất, xây dựng và dịch vụ, cùng với đà tăng mạnh của xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài, nhờ xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp diễn.
Tuy nhiên, rủi ro lạm phát đang gia tăng do tác động lan tỏa từ giá năng lượng, khiến UOB điều chỉnh giảm dự báo tăng trưởng năm 2026 và kỳ vọng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sẽ duy trì chính sách tiền tệ ổn định trong suốt năm 2026.
Dẫn chứng dự báo của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) về tăng trưởng thương mại toàn cầu đạt khoảng 1,9%, tương đương mức trung bình dài hạn nhưng thấp hơn so với năm 2025, ông Suan Teck Kin cho rằng căng thẳng địa chính trị kéo dài tại Trung Đông cùng với giá năng lượng neo cao có thể làm giảm tới 0,5 điểm phần trăm tăng trưởng thương mại toàn cầu, thông qua chi phí vận tải gia tăng, gián đoạn các tuyến hàng không và hàng hải, suy yếu du lịch và nhu cầu thương mại.
Ngược lại, đà tăng bền vững của nhu cầu liên quan đến AI được kỳ vọng sẽ đóng vai trò là lực đỡ quan trọng.
Một xu hướng mang tính cấu trúc quan trọng được nhấn mạnh trong bài phát biểu của ông Suan là sự dịch chuyển rõ nét trong cơ cấu nhập khẩu của Mỹ kể từ năm 2018, phản ánh quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng diễn ra ngày càng tăng.
Theo số liệu mới nhất của Cục Điều tra Dân số Hoa Kỳ (tính đến đầu năm 2026), Mexico đã vươn lên trở thành nguồn cung nhập khẩu lớn nhất của Mỹ, chiếm khoảng 16,9% tổng kim ngạch nhập khẩu, tiếp theo là ASEAN với 15,7%, vượt Liên minh châu Âu (14,7%) và Canada (11,2%).
Ngược lại, tỷ trọng của Trung Quốc trong nhập khẩu của Mỹ đã giảm mạnh xuống khoảng 7,8%, so với mức trên 20% trước năm 2018.
“Sự thay đổi này phản ánh tác động tổng hợp của thuế quan, các yếu tố địa chính trị và chiến lược “China+1” của các tập đoàn đa quốc gia, khiến mạng lưới sản xuất ngày càng dịch chuyển sang Đông Nam Á. Mặc dù xu hướng này mở ra cơ hội cho các nền kinh tế ASEAN, trong đó có Việt Nam, nhưng đồng thời cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực cạnh tranh, hiệu quả sản xuất và hàm lượng giá trị gia tăng,” ông Suan Teck Kin phân tích.
Ở chiều ngược lại, cơ cấu thương mại của Trung Quốc cũng đang trải qua quá trình tái cân bằng đáng chú ý. Đến năm 2025, ASEAN đã trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Trung Quốc, chiếm khoảng 16,6% tổng kim ngạch thương mại, vượt Liên minh châu Âu (13,0%) và Mỹ (8,8%), trong bối cảnh vai trò của Mỹ tiếp tục suy giảm so với giai đoạn trước năm 2018.
Thương mại với các đối tác châu Á ngày càng chiếm vị trí trung tâm, trong đó Việt Nam hiện chiếm khoảng 4,7% tổng thương mại của Trung Quốc, cho thấy mức độ hội nhập ngày càng sâu của Việt Nam vào mạng lưới sản xuất và chuỗi cung ứng khu vực.
Ông Suan nhận định Trung Quốc đang từng bước tái định vị mình không chỉ là trung tâm xuất khẩu cuối cùng, mà còn là mắt xích then chốt trong hệ sinh thái sản xuất và thương mại châu Á.
Nhấn mạnh các thách thức về thuế đối với các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn còn kéo dài, ông Suan Teck Kin cho rằng, đa dạng hóa thị trường xuất khẩu không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu chiến lược, đòi hỏi Việt Nam phải khai thác tối đa 16 hiệp định thương mại tự do đã ký kết, đồng thời mở rộng sang các thị trường nhập khẩu tăng trưởng nhanh tại Trung Đông, châu Phi, Mỹ Latinh và một số khu vực của châu Âu./.
