Kinh tế Việt Nam: Ổn định làm nền, cải cách tạo lực đẩy cho tăng trưởng bền vững

Với kết quả tích cực ngay từ quý 1, kinh tế Việt Nam cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt, trong đó ổn định tạo nền tảng và cải cách đóng vai trò lực đẩy cho tăng trưởng bền vững.

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang đối mặt với nhiều bất ổn và rủi ro, duy trì ổn định vĩ mô không còn là mục tiêu đơn lẻ mà trở thành nền tảng để kích hoạt các động lực tăng trưởng mới trong cả năm 2026.

Với kết quả tích cực ngay từ quý 1 (tăng trưởng 7,83% - cao nhất theo quý trong 16 năm qua), kinh tế Việt Nam đang cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt, trong đó ổn định tạo nền tảng và cải cách đóng vai trò lực đẩy cho tăng trưởng bền vững trong trung và dài hạn.

Củng cố nền tảng nội sinh

Một điểm đáng chú ý trong bức tranh kinh tế quý 1 của Việt Nam là sự dịch chuyển từ phụ thuộc vào các động lực bên ngoài sang củng cố các yếu tố nội tại. Khi cầu toàn cầu suy yếu, thị trường trong nước đang nổi lên như trụ cột quan trọng.

Ông Michael Kokalari, chuyên gia kinh tế trưởng của VinaCapital, cho rằng chính sách điều hành của chính phủ đang hướng mạnh vào kích thích tiêu dùng nội địa và nâng cao hiệu quả phân phối - yếu tố giúp tăng khả năng hấp thụ của nền kinh tế và tạo nền tảng tăng trưởng bền vững.

Thực tế, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ quý 1 tăng 10,9%, trong khi tiêu dùng cuối cùng trong GDP tăng 8,45%. Đây không chỉ là tín hiệu phục hồi về lượng, mà còn phản ánh sự chuyển dịch về cấu trúc - từ tăng trưởng dựa nhiều vào xuất khẩu sang mô hình dựa vào nội sinh của nền kinh tế.

Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) và Ngân hàng Thế giới (WB), nhu cầu nội địa mạnh mẽ sẽ giúp giảm phụ thuộc vào bên ngoài, đồng thời tạo không gian phát triển cho doanh nghiệp trong nước.

Đánh giá bức tranh kinh tế Việt Nam 3 tháng đầu năm, giới chuyên gia quốc tế nhận định đầu tư công đang là động lực tăng trưởng ở Việt Nam. Trang Business Times (Singapore) cho rằng Chính phủ Việt Nam đang đặt kỳ vọng vào một chiến dịch đầu tư công quy mô lớn để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, với hàng trăm dự án đang được xây dựng - như động lực bù đắp cho những cản trở từ bên ngoài.

Song song với đó, Việt Nam cũng tận dụng sự dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu. Tạp chí Fortune nhận định các biến động địa chính trị đang mở ra cơ hội thu hút đầu tư vào các lĩnh vực mới như dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.

Ông Kim Eng Tan, Giám đốc phụ trách xếp hạng tín nhiệm quốc gia khu vực châu Á của S&P Global Ratings, nhấn mạnh nhu cầu sản phẩm điện tử tiếp tục là lực đỡ quan trọng, trong khi dòng vốn FDI tăng mạnh trong quý 1 phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào triển vọng dài hạn của Việt Nam. Bất chấp những biến động, xuất khẩu và FDI vẫn tích cực, là điểm sáng trong bức tranh kinh tế chung.

Trang entrepreneur.com (Mỹ) cũng ghi nhận ngày càng nhiều doanh nghiệp quốc tế lựa chọn Việt Nam như một mắt xích quan trọng trong chiến lược tăng trưởng toàn cầu. Dòng vốn FDI cũng phản ánh rõ xu hướng này. Tổng vốn đăng ký quý 1/2026 đạt 15,2 tỷ USD, tăng 42,9% so với cùng kỳ, trong khi vốn thực hiện đạt 5,41 tỷ USD, tăng 9,1%. Đây không chỉ là tín hiệu về niềm tin của nhà đầu tư, mà còn cho thấy Việt Nam đang dần trở thành một mắt xích quan trọng trong cấu trúc sản xuất toàn cầu mới.

Sản xuất linh kiện điện tử. (Nguồn: TTXVN)

Nếu các yếu tố nội tại và dòng vốn tạo lực kéo, thì thể chế đóng vai trò quyết định chất lượng tăng trưởng. Việc triển khai Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân cho thấy sự chuyển biến rõ nét trong tư duy phát triển.

Giáo sư Đặng Việt Anh (Đại học Manchester, Anh) nhận định việc xác lập vai trò trung tâm của khu vực tư nhân sẽ thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới. Ông Thái Thanh Long, Trưởng ban liên lạc Hiệp hội Doanh nghiệp Việt Nam tại Indonesia, cũng cho rằng chính sách này mở rộng dư địa để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế.

WB nhấn mạnh khu vực tư nhân là động lực chính tạo việc làm và nâng cao năng suất, trong khi OECD coi cải thiện môi trường cạnh tranh là điều kiện then chốt. Việc hơn 96.000 doanh nghiệp gia nhập và quay lại thị trường trong quý I cho thấy hiệu quả bước đầu của quá trình này.

Song song với đó, vai trò dẫn dắt của khu vực kinh tế nhà nước theo Nghị quyết 79-NQ/TW về phát triển kinh tế nhà nước cũng góp phần củng cố nền tảng vững chắc cho một cấu trúc tăng trưởng cân bằng hơn.

Bài toán cân bằng

Dù triển vọng tích cực, nền kinh tế Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Các điểm nghẽn về sức cầu, liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước, cũng như yêu cầu hoàn thiện thể chế và hạ tầng vẫn hiện hữu.

Ở bên ngoài, rủi ro lớn nhất đến từ xung đột Trung Đông, kéo theo gián đoạn nguồn cung năng lượng, gây áp lực đối chi phí nhập khẩu, làm gia tăng lạm phát chi phí đẩy và lan sang vận tải, logistics, sản xuất, qua đó ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực. Biến động bên ngoài cũng tác động đến nhu cầu quốc tế, ảnh hưởng xuất khẩu.

Theo bà Tamara Henderson (Bloomberg Economics), cả ba động lực tăng trưởng - tiêu dùng, đầu tư và xuất khẩu - đều chịu sức ép, ảnh hưởng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam.

Sản xuất hàng dệt may xuất khẩu. (Ảnh: Đức Duy/Viethnam+)

S&P Global Ratings và Moody’s cũng cảnh báo việc đẩy mạnh đầu tư công có thể làm gia tăng áp lực ngân sách và các cân đối vĩ mô. Trong khi đó, ông Shan Saeed, nhà kinh tế trưởng toàn cầu thuộc IQI Global (Malaysia), cho rằng lạm phát có thể tăng lên khoảng 4% nhưng vẫn trong tầm kiểm soát, đồng thời cú sốc năng lượng có thể trở thành động lực thúc đẩy chuyển đổi và nâng cấp nền kinh tế.

Quan điểm này cũng được Giáo sư Marc Fontecave (Collège de France) chia sẻ khi cho rằng khủng hoảng năng lượng có thể mở ra cơ hội chuyển đổi sang mô hình kinh tế xanh và bền vững hơn.

Trong bối cảnh nhiều xung lực trái chiều, bài toán lớn nhất là duy trì cân bằng giữa ổn định và tăng trưởng. Ông Michael Kokalari cho rằng điều hành vĩ mô hiện nay phải dung hòa hai mục tiêu này, trong khi ông Dong He, nhà kinh tế trưởng của Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế vĩ mô ASEAN+3, khuyến nghị Việt Nam chuyển dần sang trạng thái chính sách trung lập và tăng cường kiểm soát vĩ mô để ứng phó rủi ro lạm phát.

Dù vậy, các yếu tố nền tảng vẫn được đánh giá tích cực. Ngân hàng MBSB của Malaysia nhận định Việt Nam tiếp tục là điểm sáng thu hút vốn đầu tư nhờ điều hành linh hoạt và ổn định thị trường. Nhiều tổ chức quốc tế cũng dự báo Việt Nam có thể trở thành nền kinh tế lớn thứ ba ASEAN vào năm 2026 hoặc 2027.

Báo cáo thường niên Triển vọng Kinh tế khu vực ASEAN+3 (AREO) năm 2026 nhấn mạnh Việt Nam đang thích ứng tốt với những biến động khu vực và thế giới, hội nhập nhanh chóng vào các chuỗi cung ứng và nổi lên như điểm đến hàng đầu cho FDI. Về cơ bản, Việt Nam được đánh giá còn nhiều dư địa để duy trì ổn định vĩ mô.

Năm 2026 vì thế được xem là thời điểm bản lề để Việt Nam chuyển hóa lợi thế thành ưu thế. Trong ngắn hạn, trọng tâm là giữ vững ổn định vĩ mô; về dài hạn, yêu cầu đặt ra là tiếp tục cải cách, nâng cao nội lực và khả năng chống chịu trước các cú sốc toàn cầu./.

(TTXVN/Vietnam+)