Văn miếu Xích Đằng - dấu ấn khoa bảng trên đất Hưng Yên
Văn miếu Xích Đằng là điểm tham quan cổ kính, nơi lưu giữ một phần lịch sử tinh thần của Hưng Yên được tạo nên từ những người thầy, người học và khát vọng dùng tri thức để góp sức xây dựng đất nước.
Nằm trong quần thể di tích Phố Hiến, Văn miếu Xích Đằng là một trong những công trình tiêu biểu phản ánh truyền thống hiếu học của vùng đất Hưng Yên.
Qua hơn bốn thế kỷ tồn tại, di tích không chỉ lưu giữ dấu tích kiến trúc cổ mà còn bảo tồn ký ức về nền giáo dục Nho học, những người đỗ đạt và quan niệm trọng đạo lý, tôn sư trọng đạo của người Việt trong xã hội xưa.
Những tấm bia đá khắc tên các nhà khoa bảng, tam quan cổ kính và không gian thờ tự tại Văn miếu gợi nhắc một thời kỳ mà việc học được xem là con đường quan trọng để lập thân, giúp nước. Giá trị của di tích không chỉ nằm ở tuổi đời hay vẻ đẹp kiến trúc mà còn ở những thông điệp lịch sử, văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Từ văn miếu trấn Sơn Nam đến biểu tượng văn hiến Hưng Yên
Văn miếu Xích Đằng, còn gọi là Văn miếu Hưng Yên hay Văn miếu Sơn Nam, tọa lạc tại khu vực Xích Đằng, thuộc phường Lam Sơn, thành phố Hưng Yên trước đây, nay thuộc tỉnh Hưng Yên. Theo tư liệu về di tích, công trình được khởi dựng vào cuối thời Lê, khoảng đầu thế kỷ 18, sau đó trải qua đợt trùng tu lớn vào năm Minh Mạng thứ 20 (1839).
Văn miếu được xây dựng trên nền chùa Nguyệt Đường, một ngôi chùa cổ từng hiện diện tại khu vực này. Sau những biến động của thời gian và lịch sử, chùa không còn, nhưng hai tháp đá Phương Trượng và Tịnh Mãn vẫn được lưu giữ trong khuôn viên, trở thành dấu tích của lớp văn hóa trước đó.
Sự hình thành của Văn miếu Xích Đằng gắn với vai trò của trấn Sơn Nam trong hệ thống hành chính và văn hóa thời phong kiến. Khi Nho học trở thành nền tảng quan trọng trong đào tạo nhân lực và tuyển chọn quan lại, việc xây dựng văn miếu tại các địa phương thể hiện sự coi trọng của triều đình đối với giáo dục, đồng thời góp phần xác lập những chuẩn mực đạo đức trong đời sống xã hội.

Văn miếu không chỉ là nơi thờ Khổng Tử và các bậc hiền triết Nho gia. Trong lịch sử, nơi đây còn gắn với hoạt động thi Hương, sát hạch sỹ tử và sinh hoạt văn chương của giới nho sỹ. Những hoạt động ấy cho thấy văn miếu từng hiện diện trong đời sống trí thức địa phương, chứ không đơn thuần là một công trình thờ tự.
Qua các triều đại, địa giới hành chính và tổ chức các trấn nhiều lần thay đổi. Văn miếu Xích Đằng dần gắn với Sơn Nam Thượng, rồi trở thành văn miếu của tỉnh Hưng Yên. Sự chuyển đổi này phản ánh vai trò lâu dài của công trình trong đời sống văn hóa vùng đồng bằng Bắc Bộ.
Năm 1992, Văn miếu Xích Đằng được Bộ Văn hóa-Thông tin xếp hạng di tích lịch sử văn hóa quốc gia, khẳng định giá trị của công trình trong hệ thống di sản Phố Hiến.
Kiến trúc cổ lưu giữ quan niệm về đạo học
Với khuôn viên khoảng 6.000 m², Văn miếu Xích Đằng có bố cục gồm tam quan, sân, lầu chuông, lầu khánh, hai dãy tả vu-hữu vu, khu thờ tự chính và khu tháp đá. Các hạng mục được sắp xếp theo trật tự không gian truyền thống, tạo sự chuyển tiếp từ bên ngoài vào khu vực thờ tự trang nghiêm.
Nổi bật nhất là tam quan với kiến trúc chồng diêm, hai tầng tám mái. Công trình được bảo tồn tương đối nguyên vẹn, trở thành dấu hiệu nhận diện quen thuộc của di tích. Phía trước cổng có hai cây gạo cổ thụ, góp phần tạo nên cảnh quan đặc trưng. Kết cấu hai tầng tám mái tạo nên dáng vẻ bề thế, trong khi hệ thống cột, mái và các chi tiết trang trí thể hiện sự cân đối, trang nghiêm của kiến trúc cổ.

Qua cổng là khoảng sân rộng, ở giữa có đường thập đạo. Hai bên sân là lầu chuông, lầu khánh cùng hai dãy tả vu và hữu vu. Theo tư liệu giới thiệu di tích, sân từng gắn với các hoạt động thi cử và nghi thức liên quan đến việc học. Hai dãy nhà bên trước kia là nơi chuẩn bị cho các quan trong những dịp tế lễ, nay được sử dụng để trưng bày hình ảnh, hiện vật về giáo dục Hưng Yên qua các thời kỳ.
Văn miếu còn lưu giữ chuông đồng và khánh đá có niên đại đầu thế kỷ 19, gắn với năm Gia Long thứ ba (1804). Đây là những hiện vật góp phần làm sáng tỏ lịch sử và sinh hoạt nghi lễ của di tích. Tiếng chuông, tiếng khánh từng được sử dụng trong các dịp tế lễ, tạo nên dấu ấn riêng của không gian thờ tự.
Khu nội tự được bố trí theo kiểu chữ Tam, gồm tiền tế, trung từ và hậu cung. Các tòa nhà liên kết theo lối kiến trúc truyền thống, với hệ thống vì kèo, cột gỗ và mái ngói tạo nên tổng thể hài hòa. Bên trong, những bức đại tự, câu đối, cửa võng cùng các cấu kiện sơn son thếp vàng làm nổi bật vẻ trang nghiêm của nơi thờ tự.
Cách tổ chức kiến trúc của Văn miếu thể hiện quan niệm coi trọng trật tự và lễ nghi trong Nho học. Người bước qua tam quan, qua sân rộng rồi tiến vào khu thờ chính cũng là đi qua những lớp không gian có tính phân định rõ ràng. Đây là đặc điểm phổ biến tại các thiết chế thờ tự Nho học ở Việt Nam, nơi kiến trúc không chỉ phục vụ sinh hoạt mà còn chuyển tải quan niệm văn hóa của thời đại.
Chín tấm bia đá và truyền thống khoa bảng của đất Sơn Nam
Nếu kiến trúc phản ánh quan niệm về đạo học, hệ thống bia đá tại Văn miếu Xích Đằng là nguồn tư liệu quan trọng để tìm hiểu truyền thống khoa bảng của Hưng Yên và vùng Sơn Nam xưa.
Hiện di tích còn lưu chín tấm bia đá, trong đó tám bia được dựng năm Đồng Khánh thứ ba (1888), một bia được dựng năm Bảo Đại thứ 18 (1943). Các bia ghi tên tuổi, quê quán và chức vụ của nhiều nhà khoa bảng. Theo tư liệu giới thiệu tại di tích, chín tấm bia ghi danh 161 vị đại khoa, trong đó có những người thuộc tỉnh Hưng Yên ngày nay và những người thuộc các địa phương từng nằm trong địa giới hành chính cũ của vùng Sơn Nam.
Các tấm bia không chỉ có ý nghĩa tưởng niệm mà còn là nguồn sử liệu giúp nhận diện mạng lưới trí thức, sự phân bố của người đỗ đạt và vai trò của các địa phương trong nền khoa cử phong kiến.

Nhiều nhà khoa bảng của vùng Sơn Nam đã để lại dấu ấn trong lịch sử đất nước. Nguyễn Trung Ngạn là nhà chính trị, nhà thơ thời Trần; Lê Như Hổ nổi tiếng với học vấn và sự nghiệp quan trường thời Mạc; Lê Quý Đôn là học giả có kiến thức uyên bác, để lại nhiều công trình nghiên cứu về lịch sử, văn học và các lĩnh vực tri thức khác. Những tên tuổi ấy cho thấy con đường khoa cử từng tạo điều kiện để một bộ phận trí thức tham gia quản lý nhà nước, hoạt động học thuật và đóng góp vào đời sống văn hóa.
Trong xã hội phong kiến, học hành gắn chặt với thi cử và con đường làm quan. Bởi thế, hệ thống bia đá tại Văn miếu Xích Đằng không chỉ là bảng ghi danh của một vùng đất mà còn phản ánh những chuyển biến của đời sống trí thức Việt Nam qua nhiều thế kỷ.
Vì thế, bảo tồn những tấm bia có ý nghĩa đặc biệt. Mỗi dòng chữ khắc trên đá chứa đựng thông tin về con người và địa danh, góp phần phục dựng bối cảnh xã hội của một thời kỳ. Giữ gìn bia đá cũng chính là bảo vệ nguồn tư liệu gốc phục vụ nghiên cứu lịch sử giáo dục và văn hóa địa phương.
Từ đạo lý tôn sư trọng đạo đến trách nhiệm bảo tồn di sản
Văn miếu Xích Đằng thờ Khổng Tử cùng các bậc hiền triết Nho gia, đồng thời phối thờ Chu Văn An, nhà giáo nổi tiếng thời Trần. Sự hiện diện của các nhân vật này thể hiện hai phương diện gắn bó trong truyền thống Nho học: tôn vinh đạo lý và đề cao vai trò của người thầy.
Khổng Tử được hậu thế tôn xưng là “Vạn thế sư biểu,” biểu tượng của người thầy mẫu mực. Tư tưởng của ông đề cao việc tu dưỡng đạo đức, thực hành lễ nghĩa và xây dựng trật tự xã hội dựa trên trách nhiệm của mỗi cá nhân.

Trong khi đó, Chu Văn An là hình tượng tiêu biểu của nhà giáo giữ khí tiết trước quyền lực. Ông từng giữ chức Tư nghiệp Quốc Tử Giám dưới thời Trần, nổi tiếng về đạo đức và sự nghiêm cẩn trong dạy học. Câu chuyện ông dâng Thất trảm sớ, đề nghị xử tội những kẻ gian thần nhưng không được chấp thuận, rồi từ quan về ở ẩn, trở thành biểu tượng về trách nhiệm của người trí thức trước những vấn đề của đất nước. Việc thờ Chu Văn An tại Văn miếu Xích Đằng mang ý nghĩa vượt khỏi nghi thức tưởng niệm. Hình tượng người thầy nhắc nhở rằng học vấn không chỉ nhằm đạt danh vị hay tìm đường tiến thân.
Ngày nay, Văn miếu Xích Đằng tiếp tục hiện diện trong đời sống cộng đồng thông qua các hoạt động văn hóa, giáo dục. Vào mùng 4 và mùng 5 Tết Nguyên đán, di tích tổ chức dâng hương, tế lễ, viết chữ đầu xuân, triển lãm thư pháp và biểu diễn ca trù. Những hoạt động này thu hút người dân, du khách và học sinh đến tìm hiểu truyền thống địa phương. Di tích cũng là địa điểm tổ chức các hoạt động tôn vinh thầy cô, biểu dương học sinh có thành tích học tập tốt.

Tuy nhiên, phát huy giá trị di tích không thể chỉ dựa vào lễ hội hay lượng khách tham quan. Công tác bảo tồn cần gắn với nghiên cứu, kiểm kê hiện vật và giới thiệu tư liệu chính xác. Cách giới thiệu có căn cứ sẽ giúp công chúng hiểu rõ giá trị di sản, đồng thời hạn chế việc đơn giản hóa lịch sử thành những câu chuyện thiếu kiểm chứng.
Hơn bốn thế kỷ đã trôi qua, giá trị bền vững của Văn miếu Xích Đằng nằm ở khả năng kết nối quá khứ với hiện tại, nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng truyền thống hiếu học không chỉ được đo bằng số người thành danh, mà còn bằng cách xã hội trân trọng tri thức, giữ gìn đạo lý và tạo điều kiện để mỗi người phát triển năng lực của mình.
Văn miếu Xích Đằng là niềm tự hào của người Hưng Yên khi nhắc đến vùng đất khoa bảng bên sông Hồng, đó không đơn thuần là một điểm tham quan cổ kính mà là nơi lưu giữ một phần lịch sử tinh thần của địa phương, được tạo nên từ những người thầy, những người học và khát vọng dùng tri thức để góp sức xây dựng đất nước./.
