Tầm nhìn bán dẫn của Malaysia: Đi từ thế mạnh sẵn có lên nấc thang giá trị cao

Chiến lược Bán dẫn Quốc gia (NSS) của Malaysia là một bước đi đúng hướng vì đã tận dụng thế mạnh sẵn có của quốc gia này  như một bệ phóng để tiến vào các phân đoạn có giá trị cao hơn.

Trong cuộc thảo luận về tương lai của ngành công nghiệp bán dẫn tại Đông Nam Á với phóng viên TTXVN tại Malaysia, nhà kinh tế Samirul Ariff Othman, chuyên gia phân tích chính sách và địa chính trị tại Global Asia Consulting kiêm giảng viên thỉnh giảng tại Đại học Công nghệ PETRONAS, đã đưa ra những nhận định sâu sắc về chiến lược của Malaysia cũng như những bài học kinh nghiệm quý giá cho Việt Nam.

Chuyên gia Othman khẳng định Chiến lược Bán dẫn Quốc gia (NSS) của Malaysia là một bước đi đúng hướng vì đã tận dụng thế mạnh sẵn có của quốc gia này trong lĩnh vực lắp ráp, kiểm thử và đóng gói (ATP/OSAT) như một bệ phóng để tiến vào các phân đoạn có giá trị cao hơn như thiết kế vi mạch (IC design), đóng gói tiên tiến, chế tạo phiến bán dẫn và thiết bị bán dẫn.

Theo ông, mục tiêu của NSS rất cụ thể với việc nhắm tới 125 tỷ USD vốn đầu tư, 6,25 tỷ USD hỗ trợ tài khóa và đào tạo 60.000 kỹ sư tay nghề cao để xây dựng ít nhất 10 doanh nghiệp bán dẫn hàng đầu cho Malaysia.

Điểm mạnh cốt lõi trong chiến lược của Malaysia, theo quan sát của ông Othman, chính là tính thực tế. Ông cho rằng Malaysia không cố gắng nhảy vọt ngay lập tức để cạnh tranh trong lĩnh vực sản xuất chip tiên tiến với Đài Loan (Trung Quốc), Hàn Quốc hay Mỹ, mà thay vào đó là nâng cấp từ vị thế đã được khẳng định, khi quốc gia này hiện đang chiếm khoảng 13% thị phần thử nghiệm và đóng gói bán dẫn toàn cầu.

Chuyên gia này giải thích rằng logic chiến lược ở đây rất rõ ràng: trong khi lắp ráp hạ nguồn tạo ra việc làm và khối lượng xuất khẩu, thì các mảng thiết kế vi mạch và thiết bị lại tạo ra năng lực công nghệ sâu hơn, biên lợi nhuận cao hơn và giúp các công ty nội địa trở nên mạnh mẽ hơn.

Tuy nhiên, ông cũng không quên cảnh báo về rủi ro thực thi; nhấn mạnh rằng Malaysia phải tránh tình trạng chỉ là một "nơi cư trú" hiệu quả cho các công ty nước ngoài trong khi các nhà cung cấp và kỹ sư trong nước vẫn chỉ được tích hợp một cách “hời hợt” vào chuỗi giá trị.

Khi nhìn vào hành trình 50 năm của Malaysia để đúc kết bài học cho Việt Nam, ông Othman nhấn mạnh rằng xây dựng một hệ sinh thái bán dẫn là một bài học về sự kiên nhẫn, trình tự và chiều sâu.

Ông khẳng định rằng ngành bán dẫn không thể được xây dựng chỉ bằng các biện pháp ưu đãi. Thay vào đó, nó đòi hỏi sự đồng bộ từ các trường đại học, viện kỹ thuật, mạng lưới nhà cung cấp, hạ tầng logistics, các dịch vụ tiện ích, đội ngũ quản lý và tính nhất quán của chính sách trong dài hạn.

Về mục tiêu đào tạo 50.000 lao động bán dẫn của Việt Nam vào năm 2030, ông Othman nhận định đây là một mục tiêu tham vọng và có quy mô tương đương với mục tiêu 60.000 kỹ sư của Malaysia, nhưng ông lưu ý rằng vấn đề thực sự không chỉ nằm ở số lượng.

Việt Nam cần tập trung đào tạo chuyên sâu các kỹ sư thiết kế, kỹ sư quy trình, chuyên gia đóng gói, kỹ thuật viên thiết bị và các chuyên gia về vật liệu cũng như quản lý sản xuất.

Một bài học quan trọng khác mà chuyên gia Malaysia nhắc đến là sự tích hợp của các nhà cung cấp nội địa. Ông thẳng thắn chỉ ra thách thức của Malaysia là nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn đang nằm dưới các công ty đa quốc gia thay vì nằm bên trong chuỗi cung ứng giá trị cao của họ.

Do đó, ông khuyến nghị Việt Nam nên tránh việc chỉ trở thành một địa điểm lắp ráp chi phí thấp mà cần thúc đẩy các doanh nghiệp nội địa tham gia sâu vào kỹ thuật chính xác, dịch vụ phòng sạch, hóa chất, chất nền, tự động hóa và bảo trì.

Bên cạnh đó, ông cũng nhấn mạnh yếu tố hạ tầng khi cho rằng các nhà đầu tư chip đòi hỏi sự ổn định tuyệt đối về điện, nước và logistics, bên cạnh tính dự báo được của các quy định pháp lý. Đây là những yếu tố mà Việt Nam cần đặc biệt quan tâm khi đang trong quá trình thu hút các nhà đầu tư lớn trong lĩnh vực này.

Đứng trên góc độ khu vực, ông Othman nhìn nhận Việt Nam và Malaysia vừa là đối thủ cạnh tranh, vừa là đối tác tiềm năng. Dù hai nước đang cạnh tranh về dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nhân tài và các ưu đãi thuế, nhưng về mặt chiến lược, họ nên coi nhau là những đối tác bổ trợ trong một hệ sinh thái bán dẫn chung của ASEAN.

Trong khi Malaysia có lợi thế về chiều sâu với hệ sinh thái điện và điện tử (E&E) đã phát triển tại bang Penang, thì Việt Nam lại có ưu thế về quy mô, động lực sản xuất và sức hấp dẫn địa chính trị mạnh mẽ.

Ông gợi ý rằng thay vì các dự án quốc gia biệt lập, các nước như Malaysia, Việt Nam, Singapore, Thái Lan và Philippines có thể hình thành một "hành lang bán dẫn ASEAN," nơi mỗi quốc gia đóng góp một thế mạnh riêng biệt từ đóng gói, thử nghiệm đến sản xuất điện tử và phát triển tài năng.

Cuối cùng, chuyên gia Samirul Ariff Othman khẳng định rằng đối thủ thực sự không phải là các quốc gia láng giềng trong khu vực, mà thách thức lớn nhất là liệu ASEAN có thể chuyển mình từ những trung tâm lắp ráp phân mảnh thành một vùng sản xuất bán dẫn tích hợp hay không.

Ông tin rằng tham vọng của Việt Nam và chiến lược NSS của Malaysia nên được hiểu là hai phần của cùng một câu chuyện khu vực, thể hiện nỗ lực của Đông Nam Á trong việc chuyển từ một cơ sở sản xuất thuần túy trở thành một mắt xích chiến lược quan trọng trong nền kinh tế công nghệ toàn cầu./.

(TTXVN/Vietnam+)