Tái cấu trúc nguồn vốn: Chìa khóa cho tăng trưởng hai con số

Các chuyên gia cho rằng mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số vào năm 2026 là một thách thức lớn nhưng hoàn toàn khả thi nếu Việt Nam thực hiện thành công việc tái cấu trúc nguồn vốn.

Mục tiêu tăng trưởng hai con số trong năm 2026 đang đặt nền kinh tế trước một bài toán hoàn toàn khác về chất. Không chỉ cần nguồn vốn lớn, Việt Nam còn phải giải được bài toán khó hơn: Làm sao để dòng tiền chảy đúng hướng, nâng cao hiệu quả đầu tư và tránh những rủi ro vĩ mô trong bối cảnh áp lực phát triển ngày càng gia tăng.

Bài toán đã thay đổi về chất

Năm 2026 được xác định là dấu mốc đặc biệt quan trọng trong tiến trình phát triển kinh tế của đất nước khi mục tiêu tăng trưởng hai con số được đặt ra với quyết tâm chính trị cao nhất.

Trong bối cảnh này, việc huy động và phân bổ nguồn lực không còn đơn thuần là bài toán về số lượng mà đã trở thành yêu cầu trung tâm trong điều hành chính sách.

Để đạt được tốc độ tăng trưởng bứt phá, các chuyên gia cho rằng nền kinh tế cần một quy mô vốn đầu tư đủ lớn và được khơi thông đồng thời từ ba khu vực: Nhà nước, tư nhân và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

Tuy nhiên, thực tiễn đang đặt ra những yêu cầu mới, đòi hỏi sự thay đổi căn bản trong tư duy quản lý để đảm bảo sự cân bằng giữa tăng trưởng theo chiều rộng và chiều sâu đồng thời duy trì tính ổn định vĩ mô bền vững.

Nhìn nhận về yêu cầu huy động vốn trong giai đoạn mới, Tiến sỹ Nguyễn Minh Phong, nguyên Trưởng phòng Nghiên cứu kinh tế thuộc Viện Nghiên cứu Phát triển kinh tế xã hội Hà Nội, nhận định bức tranh nguồn vốn trong thời gian tới sẽ trở nên phức tạp và đòi hỏi những tiêu chuẩn cao hơn.

“Bài toán nguồn vốn không chỉ đơn thuần là tăng quy mô huy động mà còn là vấn đề tổ chức và quản lý hiệu quả quá trình huy động và phân bổ nguồn lực,” ông Phong nhấn mạnh.

Điều này sẽ cần một sự phối hợp chặt chẽ giữa chính sách vĩ mô với các chủ thể tham gia vào quá trình đầu tư phát triển.

Trong những năm qua, mô hình tăng trưởng của Việt Nam vẫn còn phụ thuộc nhiều vào việc mở rộng đầu tư theo chiều rộng. Khi mục tiêu tăng trưởng được nâng lên mức hai con số, ông Phong nhận định nếu tiếp tục duy trì cách tiếp cận cũ, nền kinh tế có thể đối mặt với những rủi ro lớn, như lạm phát, nợ công gia tăng hoặc nợ xấu trong hệ thống tài chính. Vì vậy, chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng theo chiều sâu là yêu cầu tất yếu. Trong đó, kinh tế số nổi lên như một động lực quan trọng với tốc độ tăng trưởng ấn tượng, đạt khoảng 20% mỗi năm trong giai đoạn gần đây.

“Đây là dư địa lớn để nâng cao năng suất lao động và tạo ra các mô hình kinh doanh mới dựa trên nền tảng đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ,”ông Phong nhấn mạnh.

Theo phân tích của các chuyên gia kinh tế, đầu tư theo chiều sâu cần tập trung vào các lĩnh vực có tính lan tỏa cao. Bên cạnh việc hoàn thiện hạ tầng cứng (như giao thông vận tải), việc phát triển hạ tầng mềm (bao gồm chất lượng nguồn nhân lực, hệ thống chính sách và đặc biệt là hệ thống dữ liệu quốc gia) sẽ đóng vai trò then chốt. Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, dữ liệu chính là nguồn tài nguyên quý giá giúp tối ưu hóa công tác quản lý và điều hành kinh tế. Đồng thời, việc hình thành và hỗ trợ các tập đoàn kinh tế lớn, đủ năng lực dẫn dắt chuỗi cung ứng, sẽ tạo ra các đầu tàu tăng trưởng mạnh mẽ cho các ngành kinh tế trọng điểm.

Mặt khác, ông Phong chỉ ra dù nhu cầu vốn rất lớn, nhưng việc huy động đang gặp phải những điểm nghẽn đáng kể. Một trong số đó là nội lực tài chính của khu vực doanh nghiệp tư nhân còn yếu, đa số có quy mô nhỏ, khả năng huy động vốn qua mô hình công ty cổ phần còn hạn chế. Trong khi, thị trường vốn (bao gồm cả cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp) vẫn chưa phát triển tương xứng với kỳ vọng, thậm chí niềm tin của nhà đầu tư còn bị ảnh hưởng sau một số vụ việc tiêu cực gần đây. Ở góc độ tín dụng, các doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn khó tiếp cận nguồn vốn ngân hàng do thiếu tài sản bảo đảm hoặc quản trị tài chính chưa minh bạch.

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, dữ liệu chính là nguồn tài nguyên quý giá giúp tối ưu hóa công tác quản lý và điều hành kinh tế. (Ảnh: Vietnam+)

Hơn nữa, ông Phong lưu ý về sự mất cân đối trong phân bổ dòng vốn khi một lượng lớn nguồn lực xã hội bị hút vào các hoạt động mang tính đầu cơ như bất động sản hoặc đầu tư tài chính “lướt sóng.” Điều này làm thu hẹp dòng vốn đi vào khu vực sản xuất kinh doanh trực tiếp. Để khắc phục, ông kiến nghị Nhà nước cần đóng vai trò điều tiết then chốt, định hướng nguồn lực vào các lĩnh vực ưu tiên, như sản xuất hàng xuất khẩu, công nghệ cao và các mô hình kinh tế mới. Trong đó, đầu tư công phải giữ vai trò “vốn mồi," tập trung vào các dự án hạ tầng nền tảng để tạo không gian phát triển cho khu vực tư nhân.

Cũng liên quan đến hiệu quả nguồn lực, tình trạng giải ngân vốn đầu tư công chậm và dồn vào cuối năm cần được xử lý triệt để, các chuyên gia khuyến nghị cần rút gọn thủ tục hành chính, đẩy mạnh số hóa quy trình quản lý dự án và làm rõ trách nhiệm của từng cá nhân, tổ chức. Khi đầu tư công được triển khai hiệu quả ngay từ đầu năm, nó sẽ tạo ra tác động lan tỏa tích cực, thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh và hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng chung của toàn nền kinh tế.

Nâng tầm thị trường tài chính

Bên cạnh các nguồn lực nội tại, việc thu hút và sử dụng hiệu quả dòng vốn quốc tế là yếu tố không thể thiếu trong cấu trúc nguồn vốn cho tăng trưởng cao. Việt Nam hiện đang được cộng đồng quốc tế đánh giá là điểm đến đầu tư hấp dẫn nhờ nền chính trị ổn định, nguồn nhân lực dồi dào và nền kinh tế năng động. Tuy nhiên, để thực sự trở thành “thỏi nam châm” thu hút các nhà đầu tư toàn cầu, yêu cầu nâng cao chất lượng thị trường vốn trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.

Đại diện Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) tại Việt Nam nhận định rằng hệ thống tài chính cần vận hành như một "hệ dẫn động hai bánh," trong đó hệ thống ngân hàng và thị trường vốn bổ trợ lẫn nhau. Trong nhiều năm, ngân hàng đã đóng vai trò chủ đạo, nhưng khi nhu cầu đầu tư dài hạn tăng cao, việc phụ thuộc quá lớn vào tín dụng có thể gây ra những rủi ro hệ thống. Thị trường vốn, đặc biệt là thị trường chứng khoán, chính là kênh dẫn vốn trung và dài hạn giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn lực và nâng cao quản trị minh bạch.

Dưới góc nhìn của các nhà đầu tư quốc tế, thị trường chứng khoán Việt Nam dù đã có hơn 1.500 doanh nghiệp niêm yết nhưng số lượng doanh nghiệp thực sự lớn, có thanh khoản cao và đủ tiêu chuẩn nằm trong danh mục của các quỹ đầu tư toàn cầu vẫn còn ít.

Việt Nam hiện đang được cộng đồng quốc tế đánh giá là điểm đến đầu tư hấp dẫn nhờ nền chính trị ổn định, nguồn nhân lực dồi dào và nền kinh tế năng động. (Ảnh: TTXVN)

Theo đánh giá từ JICA, việc tháo gỡ rào cản về sở hữu và cải thiện các điều kiện kỹ thuật, như ngôn ngữ công bố thông tin, chuẩn mực kế toán quốc tế là cần thiết để xây dựng niềm tin lâu dài cho nhà đầu tư ngoại. Để cải thiện tình hình, việc đổi mới phương thức chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) là một hướng đi quan trọng. Thay vì chỉ dựa vào hình thức đấu giá truyền thống vốn gây khó khăn cho nhà đầu tư tổ chức, các chuyên gia khuyến nghị các nhà làm chính sách cần nghiên cứu áp dụng các phương thức theo thông lệ quốc tế, như bảo lãnh phát hành và dựng sổ (book-building). Điều này không chỉ giúp định giá cổ phiếu chính xác hơn mà còn thu hút được các dòng vốn lớn ngay từ giai đoạn sơ cấp. Bên cạnh đó, việc xây dựng Trung tâm Tài chính Quốc tế và các sản phẩm mới (như chứng chỉ lưu ký không có quyền biểu quyết) được kỳ vọng sẽ tạo ra bước đột phá trong việc mở rộng cánh cửa cho dòng vốn nước ngoài.

Trong hành trình nâng tầm thị trường vốn, chuyên gia từ JICA chia sẻ đã đồng hành cùng Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong hơn một thập kỷ qua nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý và nâng cao năng lực giám sát. Việc FTSE Russell cân nhắc nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm thị trường mới nổi là một tín hiệu tích cực, mở ra cơ hội đón nhận dòng vốn hàng tỷ USD. Tuy nhiên, theo các chuyên gia đến từ Nhật Bản, nâng hạng không phải là mục tiêu cuối cùng mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng thực chất của thị trường, đảm bảo tính minh bạch, ổn định và hiệu quả định giá.

Nhìn một cách tổng thể, các chuyên gia cho rằng mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số vào năm 2026 là một thách thức lớn nhưng hoàn toàn khả thi nếu Việt Nam thực hiện thành công việc tái cấu trúc nguồn vốn. Khi các điểm nghẽn về thể chế được tháo gỡ, thị trường vốn trở nên minh bạch và hiệu quả, dòng chảy tài chính sẽ tự khắc tìm đến những địa chỉ có giá trị gia tăng cao nhất, tạo xung lực mạnh mẽ đưa nền kinh tế tiến xa hơn trên hành trình phát triển bền vững./.

(Vietnam+)