Phép thử sức chống chịu của kinh tế ASEAN
Thuế quan có thể làm thay đổi địa điểm sản xuất trong ngắn hạn, nhưng chỉ năng lực sản xuất thực chất mới quyết định vị trí của ASEAN trong chuỗi giá trị dài hạn.
Thuế quan mới của Mỹ và xu hướng phân mảnh thương mại đang tạo ra một phép thử mới đối với mô hình tăng trưởng của ASEAN. Tác động không chỉ nằm ở việc hàng hóa xuất khẩu phải chịu chi phí cao hơn, mà còn lan sang nhu cầu bên ngoài, quyết định đầu tư và cấu trúc chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, vấn đề quan trọng đối với ASEAN không chỉ là duy trì tăng trưởng, mà còn là khả năng biến dòng vốn và đơn hàng dịch chuyển thành năng lực sản xuất và giá trị gia tăng thực chất.
Từ thuế quan đến cú sốc thương mại
Các nền kinh tế ASEAN đang có nền tảng tương đối vững, nhưng triển vọng vẫn chịu ảnh hưởng của bất ổn thương mại và nhu cầu bên ngoài suy yếu.
Trong báo cáo của Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO) tháng 4/2026, khu vực được dự báo tăng trưởng khoảng 4,6% năm 2026.
Trong khi đó, Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) dự báo mức tăng trưởng là 4,7%, tăng 0,4 điểm phần trăm so với dự báo trong cuối năm 2025. Động lực hỗ trợ gồm nhu cầu nội địa, đầu tư và xuất khẩu bán dẫn, điện tử gắn với chuỗi cung ứng trí tuệ nhân tạo, trong khi thuế quan và bất ổn thương mại vẫn là những yếu tố cản trở triển vọng.
Tác động trực tiếp của thuế quan là làm tăng chi phí và giảm sức cạnh tranh của hàng hóa ASEAN tại các thị trường lớn.
Khi mức thuế tăng, doanh nghiệp phải lựa chọn giữa tăng giá bán, chấp nhận giảm biên lợi nhuận hoặc chuyển một phần chi phí sang các nhà cung ứng. Cả ba phương án đều làm suy giảm hiệu quả kinh doanh, đặc biệt trong những ngành có biên lợi nhuận thấp và phụ thuộc nhiều vào đơn hàng quốc tế như dệt may, da giày, điện tử, máy móc và hàng tiêu dùng.
Tác động này không chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp xuất khẩu trực tiếp. Khi thuế quan khiến giá hàng hóa tại thị trường nhập khẩu tăng, người tiêu dùng và doanh nghiệp có thể giảm chi tiêu.
Đơn hàng xuất khẩu suy yếu sẽ ảnh hưởng đến sản xuất, việc làm, logistics và các dịch vụ hỗ trợ. Doanh nghiệp cũng có xu hướng trì hoãn mở rộng công suất hoặc tuyển dụng khi chưa xác định được khả năng tiếp cận thị trường trong những năm tiếp theo.
Tuy nhiên, yếu tố có thể gây ảnh hưởng lớn hơn các mức thuế là chính sách thương mại bất ổn. Đây là tình trạng doanh nghiệp không biết chắc mức thuế nào sẽ được áp dụng, thời điểm áp dụng ra sao, sản phẩm nào bị ảnh hưởng hoặc quy tắc xuất xứ có tiếp tục thay đổi hay không. Khi thiếu khả năng dự báo, doanh nghiệp khó lập kế hoạch đầu tư, ký hợp đồng dài hạn và tổ chức chuỗi cung ứng.
Nghiên cứu của IMF công bố tháng 4/2026 phân biệt giữa bất ổn do các biện pháp bảo hộ và bất ổn liên quan đến các thỏa thuận thương mại, đồng thời phân biệt cú sốc chính sách từ chính một nền kinh tế với cú sốc xuất phát từ các đối tác.
Cách tiếp cận này cho thấy tác động của bất ổn thương mại không đồng nhất giữa các loại cú sốc. Tuy nhiên, bất ổn do các đối tác thương mại bên ngoài có thể làm suy yếu hoạt động kinh tế thông qua đầu tư, tiêu dùng và thương mại, trong khi các cú sốc mang tính bảo hộ còn có thể gây sức ép lên cán cân thương mại và lạm phát.
Bất ổn còn làm tăng chi phí phòng ngừa. Doanh nghiệp có thể phải duy trì lượng tồn kho cao hơn, tìm thêm nhà cung ứng, phân bổ sản xuất tại nhiều quốc gia và chuẩn bị nhiều kịch bản thương mại.
Vì vậy, ngay cả khi mức thuế cuối cùng thấp hơn dự kiến, chi phí kinh doanh vẫn có thể tăng do thời gian giao hàng dài hơn, thủ tục phức tạp hơn và nhu cầu vốn lưu động lớn hơn.
Trong quá trình đó, khu vực ASEAN có thể hưởng lợi từ sự dịch chuyển của dòng vốn và chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp quốc tế đang tìm cách đa dạng hóa địa điểm sản xuất, giảm phụ thuộc vào một số trung tâm và xây dựng các mạng lưới cung ứng linh hoạt hơn.
ASEAN có lợi thế tiếp nhận các dự án trong điện tử, bán dẫn, xe điện, công nghệ số và năng lượng sạch. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp chỉ chuyển khâu lắp ráp cuối cùng sang khu vực để giảm rủi ro thuế quan hoặc đáp ứng yêu cầu xuất xứ, các nước ASEAN sẽ khó nâng cao đáng kể giá trị gia tăng.
Vấn đề cốt lõi không phải là ASEAN có thu hút được thêm bao nhiêu dòng vốn, mà là các dòng vốn đó tạo ra bao nhiêu công nghệ, năng suất và liên kết với doanh nghiệp nội địa.
Thuế quan có thể làm thay đổi địa điểm sản xuất trong ngắn hạn, nhưng chỉ năng lực sản xuất thực chất mới quyết định vị trí của ASEAN trong chuỗi giá trị dài hạn.

Những điểm nghẽn cần giải quyết
Một nền tảng quan trọng của ASEAN là sự đa dạng về cơ cấu kinh tế, năng lực sản xuất và vị trí của các thành viên trong chuỗi cung ứng. Singapore nổi bật ở các lĩnh vực tài chính, logistics và dịch vụ giá trị cao; Malaysia có thế mạnh trong điện tử, bán dẫn và công nghiệp chế tạo; Việt Nam là một điểm đến quan trọng của các dự án sản xuất điện tử và công nghiệp định hướng xuất khẩu; Indonesia có lợi thế về quy mô thị trường, tài nguyên và công nghiệp chế biến; trong khi Thái Lan có nền tảng lâu năm trong ô tô, điện tử và sản xuất chế tạo. Sự khác biệt này giúp ASEAN không phụ thuộc hoàn toàn vào một mô hình sản xuất hoặc một nền kinh tế duy nhất.
Tính đa dạng cũng làm ASEAN hấp dẫn hơn trong bối cảnh doanh nghiệp toàn cầu muốn đa dạng hóa địa điểm sản xuất. Một mạng lưới khu vực có thể kết hợp năng lực tài chính, logistics, nguyên liệu, sản xuất và thị trường của nhiều thành viên. AMRO ghi nhận động lực công nghệ, đặc biệt là bán dẫn và các sản phẩm liên quan đến trí tuệ nhân tạo, đang hỗ trợ xuất khẩu và đầu tư của khu vực trong năm 2026.
Nền tảng thứ hai là mức độ hội nhập thương mại đã được cải thiện. Khoảng 99% dòng thuế nội khối đã được xóa bỏ, trong khi thương mại nội khối ASEAN tăng từ 503 tỷ USD năm 2010 lên 823 tỷ USD năm 2024, tương đương mức tăng hơn 64%.
ASEAN Secretariat cho biết thương mại nội khối hiện là cấu phần lớn nhất trong tổng thương mại của ASEAN và tăng bình quân khoảng 5% mỗi năm kể từ năm 2015. Tuy nhiên, các số liệu trên cũng cho thấy thuế quan không còn là rào cản lớn nhất.
Khi thuế nội khối đã giảm mạnh, chi phí thương mại lại tập trung nhiều hơn ở logistics, tiêu chuẩn kỹ thuật, thủ tục hành chính, chứng từ, dữ liệu và thanh toán. Doanh nghiệp có thể không phải chịu mức thuế cao khi đưa hàng qua biên giới ASEAN, nhưng vẫn phải đối mặt với thời gian thông quan, quy định khác nhau giữa các nước và chi phí chứng minh xuất xứ.
Theo ASEAN for Business Bulletin 2026, những rào cản này tác động trực tiếp đến dòng tiền, quản lý hàng tồn kho và thời gian giao hàng, đôi khi gây ảnh hưởng lớn hơn mức thuế danh nghĩa.
Các định hướng nâng cấp Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN (ATIGA), tăng minh bạch, đơn giản hóa chứng từ và mở rộng trao đổi dữ liệu qua Cơ chế Một cửa ASEAN cho thấy khu vực đang chuyển trọng tâm từ cắt giảm thuế sang giảm tổng chi phí thương mại.
Điểm nghẽn tiếp theo nằm ở chất lượng FDI. ASEAN vẫn là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn quốc tế, nhưng quy mô vốn không thể là thước đo duy nhất của sức chống chịu.
Nếu các dự án FDI chủ yếu tập trung vào lắp ráp, sử dụng ít nhà cung ứng nội địa và tạo ra hạn chế về chuyển giao công nghệ, lợi ích đối với năng suất và năng lực sản xuất của khu vực sẽ không tương xứng.
Điều ASEAN cần nhiều hơn không chỉ là vốn, mà là nghiên cứu và phát triển, công nghệ, nhân lực chất lượng cao, doanh nghiệp nội địa có khả năng cung ứng và năng lực đổi mới.
Đây cũng là điểm khác biệt giữa việc trở thành “điểm đến của dòng vốn dịch chuyển” và trở thành “trung tâm sản xuất có giá trị gia tăng cao.”
Ngoài ra, năng lực chống chịu giữa các thành viên không đồng đều. ASEAN có sự khác biệt lớn về trình độ phát triển, hạ tầng, công nghệ và khả năng thực thi chính sách.
Các nước vừa hợp tác để củng cố chuỗi cung ứng chung, vừa cạnh tranh trong thu hút FDI và đơn hàng xuất khẩu. Tuyên bố của các Bộ trưởng Kinh tế ASEAN tháng 3/2026 nhấn mạnh yêu cầu tăng cường phối hợp khu vực, củng cố chuỗi cung ứng, cải thiện logistics và thúc đẩy ATIGA, Hiệp định khung về Kinh tế số ASEAN (DEFA) trong bối cảnh bất định kinh tế và địa chính trị gia tăng. ASEAN vì vậy đang đứng trước một phép thử kép.
Khu vực phải duy trì khả năng thích ứng trước thuế quan, bất ổn chính sách và nhu cầu bên ngoài suy yếu; đồng thời phải chứng minh rằng mình có thể biến sự dịch chuyển của dòng vốn thành công nghệ, năng suất và năng lực doanh nghiệp nội địa.
ASEAN có những nền tảng đáng kể về thị trường, thương mại nội vùng, vị trí địa kinh tế và tính đa dạng của các nền kinh tế thành viên. Tuy nhiên, sức chống chịu đó chưa đồng nghĩa với năng lực nâng cấp kinh tế đã hoàn thiện.
Thước đo quan trọng trong giai đoạn tới sẽ không chỉ là ASEAN thu hút được bao nhiêu vốn hay duy trì được bao nhiêu tăng trưởng, mà là khu vực có thể giữ lại và tạo ra bao nhiêu công nghệ, năng suất và giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng toàn cầu./.
