Gỡ “nút thắt” chính sách, mở đường tín dụng xanh cho nông nghiệp số
Điểm nghẽn của tín dụng nông nghiệp hiện nay nằm ở tài sản thế chấp, chuyển sang cho vay theo dòng tiền, gắn bảo hiểm và chuỗi giá trị được xem là “chìa khóa” để mở lối cho nông nghiệp số, xanh.
Chuyển đổi sang nông nghiệp số, nông nghiệp xanh không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và áp lực biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng. Tuy nhiên, để quá trình này diễn ra hiệu quả, dòng vốn tín dụng cần được khơi thông đúng cách, đúng chỗ và đi kèm với những cơ chế chia sẻ rủi ro hợp lý.
Hội thảo “Hoàn thiện chính sách tín dụng cho nông nghiệp số, nông nghiệp xanh” do Báo Đại biểu Nhân dân tổ chức chiều 24/4 đã đặt ra nhiều vấn đề then chốt, từ thể chế chính sách, cách tiếp cận tín dụng đến vai trò của bảo hiểm trong hệ sinh thái tài chính nông nghiệp.
Đây cũng là nội dung thực hiện của Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia tại các bộ, ngành trong cả nước.
Nút thắt thể chế và cơ chế chia sẻ rủi ro
Theo thống kê, đến đầu năm 2026, dư nợ tín dụng dành cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn đạt khoảng 4,2 triệu tỷ đồng, tăng hơn 14% so với năm trước và chiếm trên 22% tổng dư nợ toàn nền kinh tế. Nguồn vốn này đang trực tiếp hỗ trợ hơn 14,6 triệu khách hàng trên cả nước.
Song song với đó, tín dụng xanh cũng ghi nhận sự tăng trưởng tích cực, đạt gần 780.000 tỷ đồng vào cuối năm 2025, tập trung chủ yếu vào năng lượng tái tạo, năng lượng sạch và nông nghiệp xanh. Những con số này cho thấy định hướng chuyển dịch dòng vốn đã rõ nét hơn.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, vấn đề không chỉ nằm ở quy mô mà ở chất lượng và cấu trúc dòng vốn. Tín dụng hiện nay vẫn mang nặng mô hình truyền thống, chưa thực sự phản ánh đặc thù của sản xuất nông nghiệp hiện đại - vốn đòi hỏi tính linh hoạt, dài hạn và gắn chặt với chuỗi giá trị.
Tại hội thảo, ông Tạ Đình Thi - Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường của Quốc hội nhấn mạnh vai trò then chốt của tín dụng trong quá trình chuyển đổi nông nghiệp. Tuy nhiên, hàng loạt “nút thắt” vẫn đang cản trở dòng vốn, từ thể chế chính sách, thủ tục hành chính đến sự sẵn sàng của các tổ chức tín dụng và cơ chế bảo hiểm.
Một trong những vấn đề cốt lõi là cơ chế chia sẻ rủi ro giữa Nhà nước - ngân hàng - người dân vẫn chưa rõ ràng và hiệu quả. Trong khi đó, nông nghiệp là lĩnh vực có độ rủi ro cao, chịu tác động trực tiếp từ thiên tai, dịch bệnh và biến động thị trường.
“Chuyển đổi nông nghiệp không chỉ là thay đổi phương thức sản xuất mà là chuyển đổi toàn diện từ tư duy đến hành động. Trong đó, nguồn vốn cho toàn bộ chuỗi giá trị đóng vai trò quyết định,” ông Thi nhấn mạnh.
Tín dụng nông nghiệp: Vẫn phụ thuộc tài sản thế chấp
Theo ông Nguyễn Quang Huy - Giám đốc điều hành Khoa Tài chính - Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi, dù chiếm khoảng 23%-25% tổng dư nợ toàn nền kinh tế, tín dụng nông nghiệp vẫn chưa theo kịp yêu cầu chuyển đổi số và xanh hóa.
Một điểm nghẽn lớn là sự phụ thuộc vào tài sản thế chấp, đặc biệt là bất động sản. Trong khi đó, phần lớn hoạt động sản xuất nông nghiệp lại diễn ra trên đất thuê trả tiền hằng năm, gây khó khăn cho việc định giá và chấp nhận tài sản bảo đảm.
Cũng theo ông Huy, ngoài ra, tín dụng còn mang tính phân tán, thiếu liên kết theo chuỗi giá trị. Cùng với đó, tâm lý e ngại công nghệ và hạn chế về kỹ năng số của nông dân, hợp tác xã cũng làm chậm tiến trình chuyển đổi.

Trong bối cảnh đó, Agribank được xem là một điểm sáng với cách tiếp cận mới. Với dư nợ nông nghiệp, nông thôn đạt 1,26 triệu tỷ đồng, chiếm khoảng 64% tổng dư nợ, ngân hàng này đang phục vụ khoảng 2,7 triệu khách hàng, trong đó hơn 90% là cá nhân khu vực nông thôn.
Điểm đáng chú ý là sự chuyển dịch từ mô hình cho vay dựa trên tài sản thế chấp sang đánh giá dựa trên dòng tiền và hiệu quả phương án sản xuất. Đây là bước chuyển mang tính cấu trúc, giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho những đối tượng không có tài sản bảo đảm.
Cùng với đó, Agribank xây dựng mạng lưới tiếp cận rộng khắp, từ chi nhánh đến các điểm giao dịch lưu động và hàng chục nghìn tổ vay vốn liên kết với các tổ chức chính trị - xã hội.
Một quan điểm đáng chú ý được ông Nguyễn Quang Ngọc - Phó Trưởng ban Chính sách tín dụng Agribank đưa ra: Nếu trước đây mục tiêu là giúp người dân vay được vốn, thì nay điều quan trọng hơn là giúp họ sử dụng vốn hiệu quả để thoát nghèo và làm giàu bền vững. Đây không chỉ là thay đổi mục tiêu, mà là thay đổi triết lý tín dụng.
Từ góc độ doanh nghiệp, ông Nguyễn Văn Long - Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng giám đốc Công ty Cổ phần Nhật Long cho rằng nông nghiệp hiện đại không còn là lĩnh vực chi phí thấp. Để đáp ứng tiêu chuẩn thị trường, doanh nghiệp phải đầu tư lớn vào công nghệ, hạ tầng, chế biến và truy xuất nguồn gốc, trong khi chu kỳ sản xuất dài và rủi ro cao.
Tuy nhiên, việc tiếp cận vốn vẫn gặp nhiều rào cản như tín dụng phân mảnh, phụ thuộc tài sản thế chấp, thời hạn vay chưa phù hợp và thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro.
Thực tế, phần lớn đất nông nghiệp hiện nay được thuê theo hình thức trả tiền hằng năm, khiến ngân hàng khó chấp nhận làm tài sản bảo đảm. Điều này buộc doanh nghiệp phải thế chấp các tài sản khác, thậm chí toàn bộ tài sản có thể định giá.
Với các dự án lớn, đặc biệt là những dự án hàng trăm tỷ đồng triển khai trên quỹ đất thuê, việc tiếp cận tín dụng càng trở nên khó khăn.
Theo ông Long, phát triển tín dụng theo chuỗi giá trị là hướng đi tất yếu, không chỉ giúp doanh nghiệp mở rộng sản xuất mà còn nâng cao giá trị gia tăng và thu nhập cho người dân.
Bảo hiểm nông nghiệp: “Phao cứu sinh” còn thiếu
Một vấn đề được nhắc lại nhiều lần tại hội thảo là bảo hiểm nông nghiệp - lĩnh vực đã được bàn thảo nhiều nhưng vẫn chưa triển khai hiệu quả.
Ông Lê Đình Huy - Phó Tổng giám đốc Công ty Bảo hiểm Agribank (ABIC) chỉ ra rằng trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng khốc liệt, sản xuất nông nghiệp luôn đối mặt với rủi ro lớn. Đây chính là nguyên nhân khiến cả người dân và ngân hàng đều dè dặt.

Nếu không có công cụ quản trị rủi ro hiệu quả, dòng vốn tín dụng sẽ khó phát huy vai trò dẫn dắt. Nói cách khác, không thể phát triển tín dụng xanh nếu người nông dân phải tự gánh toàn bộ rủi ro.
Đối với nông dân, bảo hiểm là “phao cứu sinh” giúp ổn định tài chính và duy trì sản xuất sau thiên tai, dịch bệnh. Khi được bảo vệ, họ có thể mạnh dạn đầu tư, áp dụng công nghệ và tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất.
Với ngân hàng, bảo hiểm có thể đóng vai trò như một dạng “tài sản bảo đảm bằng niềm tin”. Khi khoản vay được bảo hiểm, tổ chức tín dụng có cơ sở để mạnh dạn giải ngân, kể cả với khách hàng thiếu tài sản thế chấp.
Những vấn đề được đặt ra tại hội thảo cho thấy bức tranh tín dụng nông nghiệp đang đứng trước bước ngoặt lớn. Dòng vốn không thiếu, nhưng để phát huy hiệu quả, cần một hệ sinh thái đồng bộ từ chính sách, tín dụng, bảo hiểm đến năng lực của người sản xuất./.
