Chuyên gia Ấn Độ gợi mở hướng bảo đảm an ninh năng lượng cho Việt Nam
An ninh năng lượng cần được nhìn nhận như một phần của quá trình chuyển đổi hệ thống tổng thể, gắn với phát triển bền vững, tăng trưởng kinh tế và khả năng chống chịu của xã hội:
Trong bối cảnh thế giới đối mặt với nhiều biến động, đặc biệt là các xung đột địa chính trị tại Trung Đông, vấn đề an ninh năng lượng đang trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều quốc gia.
Trao đổi với phóng viên TTXVN tại New Delhi, Tiến sỹ Gitanjali Yadav phụ trách lĩnh vực gene thực vật, phát triển bền vững, biến đổi khí hậu, chuyển đổi năng lượng và hợp tác khoa học quốc tế của Đại học JNU, cho rằng cách tiếp cận của Ấn Độ hiện nay là sự kết hợp giữa đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống năng lượng.
Theo Tiến sỹ Gitanjali Yadav, an ninh năng lượng không còn chỉ dừng lại ở việc đảm bảo nguồn cung ổn định, mà còn bao hàm khả năng thích ứng linh hoạt và chuyển dịch sang các nguồn năng lượng phát thải thấp mà không làm ảnh hưởng đến mục tiêu phát triển.
Trong ngắn hạn, Ấn Độ đã triển khai nhiều biện pháp như quản lý nhu cầu thông qua tận dụng biến động giá trên thị trường toàn cầu để đa dạng hóa nguồn nhập khẩu dầu thô, đồng thời mở rộng dự trữ dầu chiến lược và cải thiện hệ thống logistics nhằm tăng tính linh hoạt trong cung ứng.
Song song với đó, Ấn Độ cũng đẩy mạnh phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện Mặt Trời và điện gió, cùng với các chương trình nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trên quy mô lớn. Những biện pháp này đã giúp Ấn Độ duy trì sự ổn định tương đối về năng lượng trong bối cảnh gián đoạn toàn cầu.
Tuy nhiên, Tiến sỹ Gitanjali Yadav cũng lưu ý rằng các hạn chế mang tính cơ cấu vẫn tồn tại, nhất là sự phụ thuộc lớn vào nhập khẩu dầu và khí, cùng với những thách thức về hạ tầng lưu trữ, tích hợp lưới điện và đảm bảo khả năng tiếp cận năng lượng với chi phí hợp lý.
Đề cập đến xu hướng chuyển dịch năng lượng toàn cầu, bà nhận định rằng các cú sốc gần đây không làm chậm lại mà ngược lại còn củng cố quá trình chuyển đổi sang các hệ thống năng lượng bền vững.
Một trong những xu hướng nổi bật là việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng tăng cường khả năng chống chịu, bao gồm đa dạng hóa nguồn công nghệ, thúc đẩy nội địa hóa sản xuất trong các lĩnh vực như pin Mặt Trời và lưu trữ, cũng như chú trọng hơn đến các khoáng sản quan trọng.
Tại Ấn Độ, ngày càng có nhận thức rõ ràng rằng quá trình chuyển dịch năng lượng không chỉ là thay đổi về công nghệ, mà còn là sự chuyển đổi về thể chế và địa chính trị.
Trong chiến lược dài hạn, Ấn Độ tiếp tục ưu tiên mở rộng năng lượng tái tạo, phát triển hydro xanh và thúc đẩy điện khí hóa trên nhiều lĩnh vực. Đồng thời, nước này cũng tập trung vào hiện đại hóa lưới điện, phát triển các giải pháp lưu trữ và xây dựng hạ tầng số cho quản lý năng lượng.
Theo Tiến sỹ Gitanjali Yadav, điểm đáng chú ý là cách tiếp cận đang dần chuyển từ trọng tâm thuần túy về mục tiêu khí hậu sang một khuôn khổ tích hợp hơn, trong đó an ninh năng lượng và tự chủ công nghệ được đặt ngang hàng. Quan điểm này nhiều khả năng sẽ định hình chính sách năng lượng của nhiều quốc gia trong thập kỷ tới.
Bà cũng nhấn mạnh vai trò của các dự án khoa học – công nghệ dài hạn trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Dẫn chứng từ dự án lò phản ứng tái tạo nhanh nguyên mẫu (PFBR) của Ấn Độ, Tiến sỹ Gitanjali Yadav cho rằng việc đầu tư bền bỉ vào nghiên cứu, nguồn nhân lực và năng lực thể chế trong nhiều thập kỷ có thể mở ra những lựa chọn năng lượng chiến lược trong tương lai.
Theo Tiến sỹ Gitanjali Yadav, để đảm an ninh năng lượng, đạt tăng trưởng nhanh và bền vững, đồng thời thực hiện các mục tiêu trong Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 Việt Nam có thể tham khảo một số nguyên tắc chung từ kinh nghiệm quốc tế.
Trong đó, an ninh năng lượng cần được nhìn nhận như một phần của quá trình chuyển đổi hệ thống tổng thể, gắn với phát triển bền vững, tăng trưởng kinh tế và khả năng chống chịu của xã hội:
Thứ nhất, các quá trình chuyển dịch năng lượng thành công thường kết hợp giữa mục tiêu dài hạn rõ ràng với lộ trình triển khai linh hoạt, cho phép thích ứng với thay đổi công nghệ và biến động thị trường, trong khi vẫn giữ được định hướng chiến lược.
Thứ hai, đa dạng hóa nguồn năng lượng và các chủ thể tham gia là yếu tố then chốt. Điều này không chỉ bao gồm sự kết hợp giữa năng lượng tái tạo, nhiên liệu truyền thống và công nghệ mới, mà còn cần sự tham gia của khu vực nhà nước, tư nhân và các đối tác quốc tế.
Thứ ba, hạ tầng lưới điện và hệ thống lưu trữ năng lượng ngày càng đóng vai trò trung tâm trong việc khai thác hiệu quả tỷ trọng cao năng lượng tái tạo. Mức độ đầu tư vào các lĩnh vực này sẽ quyết định khả năng tích hợp và sử dụng nguồn năng lượng sạch.
Thứ tư, nguồn nhân lực và hệ thống tri thức có ý nghĩa lâu dài. Việc xây dựng năng lực khoa học-công nghệ bền vững có thể quan trọng không kém các giải pháp ngắn hạn.
Cuối cùng, sự đồng bộ chính sách giữa các lĩnh vực như công nghiệp, giao thông, phát triển đô thị và môi trường là yếu tố then chốt để gắn kết quá trình chuyển dịch năng lượng với các mục tiêu phát triển tổng thể./.
