“Chạm Việt Nam”: Khi giới trẻ đưa văn hóa bước vào dòng chảy số
Hơn 3 tháng, những người trẻ tham gia cuộc thi đã đến các bản làng, gặp người dân, thử làm nghề, nghe chuyện và biến những trải nghiệm ấy thành video kể chuyện văn hóa bằng ngôn ngữ của thời đại số.
Có một chi tiết đáng nhớ trong hành trình “Chạm Việt Nam 2026”: những video được đánh giá cao không bắt đầu từ một chiếc máy quay, mà từ việc người trẻ chịu bước ra khỏi màn hình.
Có người lội bùn để nặn từng viên ngói âm dương, người ngồi bên bếp nhà người Tày, thử món ăn địa phương, nghe tiếng đàn tính, hát then. Có nhóm dùng công nghệ đưa người xem về Bắc Sơn những năm 1940, kể lại câu chuyện lịch sử bằng góc nhìn rất khác. Những điều tưởng nhỏ ấy trở thành chất liệu cho hàng trăm tác phẩm dự thi sau hơn 3 tháng chương trình được triển khai.
Tại lễ tôn vinh và trao giải cuộc thi sáng tạo video “Chạm Việt Nam 2026,” vừa diễn ra sáng nay (ngày 30/9), những hình ảnh ấy không chỉ cho thấy sức sáng tạo của các nhà làm nội dung trẻ. Chúng gợi mở điều thú vị hơn: khi văn hóa bước lên nền tảng số, điều gì khiến một câu chuyện đủ sức giữ người xem ở lại?
Khi người trẻ nhập cuộc đi tìm văn hóa
“Chạm Việt Nam” được phát động từ tháng 6/2026 với chủ đề “Điểm chạm truyền thống và hiện đại,” do đại diện các đơn vị thuộc Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch gồm Cục Điện ảnh, Quỹ Hỗ trợ phát triển du lịch Việt Nam, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Tổng công ty Truyền thông Đa phương tiện (VTC) cùng YouTube phối hợp tổ chức.
Mục tiêu ban đầu là tạo sân chơi cho các nhà sáng tạo nội dung khai thác văn hóa Việt trên nền tảng số. Nhưng nhìn vào những tác phẩm của vòng chung kết, có thể thấy cuộc thi đã tạo cơ hội cho người làm nội dung đi tìm văn hóa trong đời sống thật.

Tổng giám đốc Tổng công ty Truyền thông Đa phương tiện VTC Nguyễn Ngọc Bảo nói rằng khi bắt đầu chương trình, ban tổ chức mong các bạn trẻ “rời màn hình, đi đến tận nơi, chạm vào những thứ gần gũi quanh mình, rồi kể lại bằng cách nhìn của chính các bạn.”
Sau hơn 3 tháng, ông thừa nhận những gì các thí sinh làm được vượt quá kỳ vọng ban đầu.
Bởi văn hóa trong các video không phải những hình ảnh được sắp đặt để minh họa cho một khái niệm có sẵn. Đó là nếp nhà, nghề thủ công, món ăn, tiếng hát, lễ hội, ký ức lịch sử và cả những cuộc trò chuyện với người dân địa phương.
Điều này làm nên một khác biệt quan trọng: khi người sáng tạo thực sự đến một vùng đất, câu chuyện văn hóa không còn là thông tin để “giới thiệu,” mà trở thành trải nghiệm để họ tự mình khám phá. Máy quay khi ấy chỉ còn là công cụ.
Kết quả chung cuộc Top 10: Giải Nhất thuộc về Nguyễn Duy Anh với video “Tiếng gọi vô hình xứ Lạng.” Giải Nhì được trao cho Bùi Nhật Cường với video “Biến thành ‘Siêu đầu bếp’ và điều chế tinh dầu lá mắc mật ở Lạng Sơn.”
Nhóm Hexa giành Giải Ba với “Người đồng mình: Những giá trị mà AI không thể chạm tới.” Bảy tác phẩm khác nhận Giải Khuyến khích.
Nhìn vào các tác phẩm được trao giải, có thể thấy những chất liệu rất đời thường lại trở thành điểm tựa cho câu chuyện số: một nghề truyền thống, một món ăn, một cộng đồng, một ký ức lịch sử hay cách người dân giữ gìn những giá trị đã đi qua nhiều thế hệ.
Và chính ở đó, “Chạm Việt Nam” tìm được ý nghĩa của từ “chạm.”
Kể chuyện văn hóa bằng ngôn ngữ số
Văn hóa vốn không thiếu câu chuyện để kể. Điều khó hơn là tìm được cách kể khiến những câu chuyện ấy không trở nên xa cách với công chúng.
“Chạm Việt Nam” chọn video ngắn và các nền tảng số làm điểm xuất phát. Đây là lựa chọn phù hợp với cách công chúng, đặc biệt là người trẻ đang tiếp nhận thông tin. Nhưng nền tảng chỉ là phần vỏ, điều quyết định vẫn là câu chuyện bên trong.
Một video về nghề làm ngói sẽ khó giữ người xem nếu chỉ giới thiệu lịch sử làng nghề. Nhưng khi nhà sáng tạo nội dung cũng xắn tay vào lội bùn, thử nặn ngói và trò chuyện với người thợ, câu chuyện lập tức có thêm một lớp trải nghiệm.
Tương tự, một bài giới thiệu về văn hóa Tày có thể trở nên gần gũi hơn khi người xem nhìn thấy một bữa cơm gia đình, nghe tiếng hát then hay chứng kiến cách một cộng đồng duy trì nếp sống truyền thống.
Công nghệ vì thế không thay thế trải nghiệm văn hóa. Nó giúp trải nghiệm ấy được kể lại theo cách gần gũi, sinh động và “chạm” hơn.
Đây cũng là điểm đáng chú ý của cuộc thi trong bối cảnh nội dung về văn hóa ngày càng xuất hiện nhiều trên mạng xã hội. Khi khả năng tạo ra hình ảnh đẹp trở nên dễ dàng, giá trị của một video không còn đơn thuần là kỹ thuật quay dựng. Sự chân thực, góc nhìn riêng và khả năng nhìn thấy câu chuyện có ý nghĩa trong những điều bình dị mới làm nên giá trị của nội dung.
Từ góc nhìn ấy, “Chạm Việt Nam” không chỉ tìm kiếm những video đẹp về Việt Nam, cuộc thi đang tìm những người biết nhìn Việt Nam từ bên trong đời sống.
Từ cuộc thi đến mạng lưới kể chuyện
Có lẽ giá trị lớn hơn của “Chạm Việt Nam 2026” lại là chặng đường tiếp sau lễ trao giải. Đại diện ban tổ chức cho biết sẽ phát triển “Chạm Việt Nam” thành một hệ thống đa nền tảng, tập trung các nội dung về văn hóa, di sản, con người và du lịch Việt Nam trên kênh Chạm Việt Nam.
Theo đó, những nhà sáng tạo bước ra từ cuộc thi sẽ có cơ hội tiếp tục tham gia sản xuất nội dung với tư cách đối tác, cùng lên ý tưởng, thực hiện và phát triển các sản phẩm mới.
Nếu làm được điều này, cuộc thi sẽ không kết thúc ở việc trao giải cho một số tác phẩm. Những người trẻ từng đến Lạng Sơn, Bắc Sơn hay các bản làng khác có thể tiếp tục trở lại, tìm thêm những câu chuyện và mở rộng hành trình khám phá.
Video các thí sinh đồng hành cùng cuộc thi:
Cách làm ấy cũng mở ra một hướng khác cho việc quảng bá điểm đến. Thay vì chỉ xây dựng một vài hình ảnh đại diện cho mỗi địa phương, có thể để nhiều người kể nhiều câu chuyện khác nhau về cùng một vùng đất. Một địa phương khi ấy không chỉ có một “gương mặt” trên truyền thông, mà có cả một hệ thống câu chuyện được tạo ra từ những trải nghiệm thật.
Và đó cũng là lý do khiến Phó Giám đốc Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, thành viên Ban giám khảo, bà Nguyễn Thị Thu Hoan xúc động và cảm thấy “chạm” thực sự khi được đồng hành chấm các tác phẩm của cuộc thi.
Đại diện ban tổ chức cho biết sau mùa giải sẽ xây dựng các “điểm chạm” theo từng địa phương, từ Phú Thọ, Tuyên Quang, Khánh Hòa đến nhiều vùng đất khác. Trung tâm của mạng lưới này vẫn là các nhà sáng tạo nội dung.
Đây là phần đáng chờ đợi nhất của một cuộc thi vốn được khởi động bằng video. Bởi nếu chỉ dừng ở một mùa giải, những câu chuyện hay sẽ nhanh chóng trôi theo dòng nội dung mới. Còn nếu những người tham gia tiếp tục được tạo điều kiện để đi, gặp gỡ và kể chuyện, cuộc thi có thể trở thành không gian nuôi dưỡng những người biết kể chuyện văn hóa trẻ.
Nguyễn Duy Anh, chủ nhân Giải Nhất với “Tiếng gọi vô hình xứ Lạng,” chia sẻ rằng sau giải thưởng, anh đang “lấy đà” cho một dự án dài hơi để “chạm” tới 54 dân tộc anh em của Việt Nam.
Từ một video về xứ Lạng đến ý tưởng đi qua 54 dân tộc, hành trình ấy cho thấy một điều khá giản dị: đôi khi cách tốt nhất để người trẻ hiểu văn hóa không phải là yêu cầu họ đọc, tìm kiếm những thông tin về văn hóa, mà trao cho họ cơ hội đến gần hơn với những con người đang sống cùng nền văn hóa ấy.
Khi đó, chiếc máy quay không còn chỉ để tạo ra một video, nó trở thành cách một thế hệ trẻ ghi lại những cuộc gặp gỡ của mình với đất nước.
Và có lẽ, một nền văn hóa muốn tiếp tục được kể không chỉ cần những người gìn giữ, mà cần cả những người trẻ biết đi tìm, biết lắng nghe, biết “chạm vào” và kể lại bằng tiếng nói của tư duy thế hệ mình./.

