Xu hướng phát triển của kinh tế Halal và cơ hội đối với Việt Nam

Để tham gia hiệu quả vào thị trường Halal, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, lập hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận rõ ràng, nâng cao năng lực doanh nghiệp và tăng kết nối với đối tác quốc tế.

Ngày 22/4, Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) phối hợp với Trường Đại học Thương mại, Viện Kinh tế xã hội và Môi trường (Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh) tổ chức Hội thảo khoa học quốc tế lần thứ hai với chủ đề “Kinh tế Halal: Động lực của phát triển bền vững.

Sự kiện thu hút đông đảo các nhà quản lý, nhà ngoại giao, chuyên gia, nhà khoa học và cộng đồng doanh nghiệp trong nước và quốc tế, cùng trao đổi về xu hướng phát triển của kinh tế Halal và cơ hội đối với Việt Nam trong bối cảnh hội nhập.

Phát biểu khai mạc hội thảo, Giáo sư, Tiến sỹ Lê Văn Lợi, Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, nhấn mạnh trong bối cảnh toàn cầu hóa và những chuyển động nhanh của kinh tế thế giới, đổi mới sáng tạo, hội nhập quốc tế và phát triển bền vững đang trở thành những trụ cột quan trọng định hình mô hình tăng trưởng của các quốc gia. Trong xu thế đó, các mô hình kinh tế gắn với tiêu chuẩn đạo đức, trách nhiệm xã hội và chất lượng ngày càng được quan tâm, trong đó kinh tế Halal được đánh giá là lĩnh vực có tiềm năng lớn.

Theo Giáo sư, Tiến sỹ Lê Văn Lợi, kinh tế Halal không chỉ là một thị trường riêng của cộng đồng Hồi giáo mà đang mở rộng ra phạm vi toàn cầu, gắn với các giá trị về chất lượng, an toàn, minh bạch và trách nhiệm. Điều này đặt ra yêu cầu đối với Việt Nam cần chủ động tiếp cận, nắm bắt cơ hội, đồng thời có định hướng phù hợp để tham gia hiệu quả vào chuỗi giá trị Halal.

Chia sẻ tại hội thảo, ông Adam M. Tugio, Đại sứ Cộng hòa Indonesia tại Việt Nam, cho biết kinh tế Halal hiện không còn là một thị trường ngách mà đã trở thành một động lực tăng trưởng quan trọng.

Năm 2025, thị trường Halal toàn cầu đạt khoảng 7.700 tỷ USD và dự kiến tăng lên gần 10.500 tỷ USD vào năm 2030. Hơn 80% tiêu dùng Halal toàn cầu tập trung tại các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác Hồi giáo (OIC). Indonesia hiện chiếm hơn 11% thị trường Halal toàn cầu và đã xuất khẩu hơn 42 tỷ USD thực phẩm Halal trong năm 2023.

Theo ông Adam M. Tugio - Đại sứ Indonesia tại Việt Nam, nhu cầu đối với sản phẩm Halal đang gia tăng không chỉ trong cộng đồng Hồi giáo mà còn từ người tiêu dùng không theo đạo Hồi, do các sản phẩm này gắn với tiêu chuẩn về vệ sinh, minh bạch, bền vững và chất lượng cao. Trong thời gian tới, các yếu tố như tăng trưởng dân số, xu hướng tiêu dùng bền vững, sự phát triển của công nghệ và vai trò của chính sách sẽ tiếp tục định hướng sự phát triển của kinh tế Halal. Ngoài ra, các quốc gia không có đa số dân số Hồi giáo, trong đó có Việt Nam, đang ngày càng tham gia tích cực vào thị trường này.

Ông Korhan Kemik, Đại sứ Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ tại Việt Nam, cho rằng kinh tế Halal ngày nay không chỉ gắn với yêu cầu tôn giáo mà còn được nhìn nhận như một hệ thống bảo đảm chất lượng và sản xuất có trách nhiệm. Các tiêu chuẩn Halal yêu cầu truy xuất nguồn gốc đầy đủ, bảo đảm vệ sinh và tính toàn vẹn trong toàn bộ chuỗi sản xuất, đồng thời phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững.

Đại sứ Thổ Nhĩ Kỳ cũng cho biết quy mô thị trường Halal toàn cầu tiếp tục tăng trưởng mạnh, với chi tiêu của người tiêu dùng trong các lĩnh vực Halal dự kiến đạt hàng nghìn tỷ USD trong những năm tới, trong đó du lịch Halal là một lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng cao. Tuy nhiên, sự khác biệt về tiêu chuẩn và chứng nhận giữa các quốc gia vẫn là rào cản đối với thương mại, do đó cần thúc đẩy công nhận lẫn nhau để giảm chi phí và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp.

Theo Phó Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Xuân Trung, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi, kinh tế Halal có nguồn gốc từ các nguyên tắc của luật Shariah (quy định trong đạo Hồi) nhưng trong thực tiễn hiện nay đã phát triển thành một hệ thống tiêu chuẩn mang tính bao trùm, không chỉ dừng lại ở yêu cầu tôn giáo mà còn bao hàm các tiêu chí khắt khe về chất lượng, an toàn và trách nhiệm trong toàn bộ quá trình sản xuất và cung ứng.

Thịt bò của Công ty TNHH Pacow International được đánh giá cao tại thị trường Halal nhờ đáp ứng nghiêm ngặt tiêu chuẩn về vệ sinh, quy trình giết mổ và sự minh bạch trong chuỗi cung ứng. (Ảnh: Minh Phú/TTXVN)

Phó Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Xuân Trung cho biết một sản phẩm Halal không chỉ cần đáp ứng yêu cầu “được phép” mà còn phải bảo đảm “tốt và sạch," từ khâu nguyên liệu, chế biến đến phân phối. Điều này đồng nghĩa với việc toàn bộ chuỗi cung ứng phải tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm soát và chứng nhận đầy đủ. Bên cạnh đó, yếu tố đạo đức cũng được đặt ra, như không gian lận trong sản xuất, bảo đảm điều kiện sản xuất phù hợp và tôn trọng các nguyên tắc chung trong kinh doanh cũng được đặt ra.

Hiện nay kinh tế Halal đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực như dược phẩm, mỹ phẩm, du lịch và dịch vụ, hình thành một hệ sinh thái kinh tế tương đối toàn diện.

Đối với Việt Nam, Phó Giáo sư, Tiến sỹ Nguyễn Xuân Trung nhận định thị trường Halal toàn cầu mở ra nhiều cơ hội, nhất là trong các lĩnh vực có thế mạnh như nông sản, thực phẩm và du lịch. Tuy nhiên, để tham gia hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, xây dựng hệ thống tiêu chuẩn và chứng nhận rõ ràng, đồng thời nâng cao năng lực doanh nghiệp và tăng cường kết nối với các đối tác quốc tế.

Tại hội thảo, các đại biểu tập trung trao đổi về những vấn đề thực tiễn trong phát triển kinh tế Halal, từ tiêu chuẩn chứng nhận, xây dựng thương hiệu đến khả năng tiếp cận thị trường. Nhiều ý kiến cho rằng, dù thị trường Halal có quy mô lớn và tiếp tục tăng trưởng, việc tham gia hiệu quả vẫn phụ thuộc vào khả năng đáp ứng các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và sự thống nhất trong hệ thống chứng nhận.

Một số ý kiến cũng chỉ ra, sự khác biệt về tiêu chuẩn giữa các quốc gia hiện vẫn là rào cản đối với doanh nghiệp, làm tăng chi phí và kéo dài thời gian tiếp cận thị trường. Bên cạnh đó, năng lực của doanh nghiệp trong nước, đặc biệt trong việc đáp ứng đồng bộ các yêu cầu từ sản xuất đến phân phối, vẫn cần tiếp tục được nâng cao.

Các đại biểu thống nhất cho rằng, để khai thác cơ hội từ thị trường Halal, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khung chính sách, nâng cao năng lực chứng nhận và tăng cường kết nối với các đối tác quốc tế, qua đó từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu./.

(TTXVN/Vietnam+)