“Thời điểm vàng” cho năng lượng sinh học tại Việt Nam
B&Company cho rằng cơ hội cho doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực nhiên liệu sinh học tại Việt Nam không chỉ nằm ở sản xuất mà còn ở phát triển chuỗi cung ứng và hạ tầng.
Trang B&Company của Nhật Bản đăng bài viết đánh giá thị trường nhiên liệu sinh học Việt Nam đang ghi nhận những chuyển dịch tích cực trong bối cảnh giá dầu thô tăng và nhiên liệu sinh học có tiềm năng đóng góp cho an ninh năng lượng.
Theo bài viết ngày 2/4, chương trình nhiên liệu sinh học tại Việt Nam đã được triển khai gần một thập niên, với xăng sinh học E5 chính thức áp dụng từ năm 2018.
Tuy nhiên, việc triển khai xăng E10 trên toàn quốc đã được đẩy sớm hơn kế hoạch khi giá dầu thế giới tăng mạnh do cuộc xung đột hiện nay tại Trung Đông.
Điều này cho thấy thị trường không chỉ phát triển theo lộ trình nội tại mà còn chịu tác động rõ rệt từ áp lực năng lượng toàn cầu.
Quy mô đã hình thành nhưng tăng trưởng chưa ổn định: Xăng sinh học E5 từng tăng trưởng nhanh và đạt đỉnh năm 2018, song sau đó tỷ trọng trong tổng tiêu thụ xăng giảm từ khoảng 50% xuống còn khoảng 40% vào năm 2020.
Diễn biến này cho thấy thị trường dù đã hình thành nhưng chưa duy trì được đà tăng trưởng ổn định, nhu cầu vẫn thiếu bền vững.
Trong khi đó, xét về năng lực sản xuất trong nước, Việt Nam hiện có khoảng 6 nhà máy sản xuất ethanol, nhưng chỉ khoảng 50% trong số đó đang hoạt động và chưa vận hành hết công suất.
Ngay cả khi đạt công suất tối đa, sản lượng trong nước cũng chỉ đáp ứng khoảng 40% nhu cầu. Do vậy, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu 60% ethanol phục vụ pha trộn nhiên liệu. Điều này phản ánh sự phụ thuộc đáng kể vào nguồn cung bên ngoài.
Về tiềm năng trong đảm bảo an ninh năng lượng, việc tăng tỷ lệ sử dụng nhiên liệu sinh học có thể góp phần giảm phụ thuộc vào xăng dầu truyền thống cũng như giảm áp lực nhập khẩu dầu thô, nhất là trong bối cảnh thị trường năng lượng toàn cầu biến động mạnh.
Do đó, nhiên liệu sinh học được xem là một công cụ quan trọng trong chiến lược an ninh năng lượng dài hạn.
Trên thực tế, thách thức về công nghệ, nguyên liệu và hạ tầng phân phối đang khiến thị trường nhiên liệu sinh học phát triển thiếu ổn định.
Động lực thị trường hiện khá yếu do người tiêu dùng chưa tin tưởng chất lượng, đồng thời khoảng cách giá xăng E5 so với xăng truyền thống chưa tạo được đòn bẩy kinh tế cần thiết để thay đổi thói quen tiêu dùng.
Từ những đánh giá trên, B&Company cho rằng cơ hội cho doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực nhiên liệu sinh học tại Việt Nam không chỉ nằm ở sản xuất mà còn ở phát triển chuỗi cung ứng và hạ tầng, trong bối cảnh thị trường còn thiếu hụt nguồn cung và chính sách đang theo hướng khuyến khích đầu tư./.
