Ranh giới của bảo tồn: Di sản có thể thay đổi đến đâu mà vẫn là chính nó?

Ở những cánh rừng trà cổ thụ Cảnh Mai, di sản vẫn sống cùng sản xuất, nghi lễ và du lịch. Câu chuyện ấy gợi lại một vấn đề lớn của bảo tồn: thay đổi đến đâu mà di sản vẫn giữ được chính mình?

Trên núi Cảnh Mai, Phổ Nhĩ, những rừng trà cổ thụ đã sinh tồn qua nhiều thế hệ. Người dân vẫn làm trà, duy trì những nghi lễ gắn với nghề, tổ chức lễ hội, pha trà theo cách truyền thống và bảo vệ những cánh rừng được coi là linh thiêng.

Nhưng đời sống quanh đó đã thay đổi. Sản xuất phát triển, du lịch xuất hiện, những quy định quản lý hiện đại và khắt khe hơn. Cộng đồng ở đây vẫn sống bằng trà, nhưng cách họ sống cùng di sản buộc phải khác đi.

Tham gia Hội nghị Đối thoại châu Á-Thái Bình Dương về Di sản và Tính xác thực tại Hà Nội và Ninh Bình (27/9-1/10), Tổng thư ký kiêm Giám đốc Trung tâm Đào tạo và Nghiên cứu Di sản Thế giới khu vực châu Á-Thái Bình Dương tại Thượng Hải Giáo sư Shao Yong, cho biết tại Cảnh Mai, bảo tồn không đồng nghĩa với “đóng băng” đời sống.

Vì thế các nghi lễ, thực hành văn hóa trà và hoạt động tôn vinh các bậc tiên tổ nghề trà vẫn được duy trì; những cánh rừng trà thiêng tiếp tục được cộng đồng bảo vệ trong quá trình phát triển của làng. Lễ hội trà, phương thức pha trà truyền thống, các điệu múa và những thực hành văn hóa khác được kết hợp với hệ thống pháp luật, quy định hiện đại, tạo nên mối liên hệ giữa cộng đồng, sản xuất trà và du lịch.

Câu chuyện thực tế ở Cảnh Mai khiến khái niệm “tính xác thực” gần gũi hơn với đời sống. Nếu một di sản chỉ được coi là xác thực khi mọi thứ phải giữ nguyên như quá khứ, di sản sẽ khó có chỗ cho những thế hệ đang sống. Nhưng nếu chấp nhận mọi biến đổi nhân danh thích ứng, đâu là ranh giới để một di sản không đánh mất những giá trị làm nên chính nó?

Đó là một trong những vấn đề nổi bật xuyên suốt Hội nghị, giữa bối cảnh hơn ba thập niên sau Văn kiện Nara năm 1994, cách thế giới nhìn về tính xác thực của di sản đã có nhiều thay đổi.

Giữ nguyên có còn là cách duy nhất để bảo tồn?

Di sản luôn tồn tại trong một môi trường nhiều biến động. Những ngôi nhà cần được tu bổ, một khu phố thường xuyên có cư dân mới, không gian tôn giáo được sử dụng cho những nhu cầu mới hay một nghi lễ được thực hành theo cách khác trước đều là những biến đổi khó tránh.

Lúc này, vấn đề không còn nằm ở việc di sản có thay đổi hay không, mà ở những gì có thể giữ lại trong quá trình thay đổi ấy.

Đây cũng chính là điểm ngày càng được nhấn mạnh trong các cuộc thảo luận trong nước và quốc tế về tính xác thực. Đại sứ Kim Ji-Hee, Trưởng phái đoàn thường trực của Hàn Quốc tại UNESCO, cho rằng nhận thức về tính xác thực vẫn tiếp tục phát triển sau Văn kiện Nara.

Theo bà, cần nhìn nhận khái niệm này trong mối liên hệ giữa tự nhiên và văn hóa, ký ức và hệ thống tri thức; đồng thời những tuyên bố về tính xác thực phải có cơ sở, minh bạch và gắn với các thuộc tính cốt lõi truyền tải Giá trị nổi bật toàn cầu của di sản.

Với châu Á - Thái Bình Dương, câu chuyện càng phức tạp bởi sự đa dạng về lịch sử, tín ngưỡng, truyền thống tri thức và cách cộng đồng gắn bó với di sản. Có những nơi giá trị nằm rất rõ trong vật liệu, kiến trúc, cảnh quan. Nhưng cũng có những di sản mà phần quan trọng nhất lại “ẩn mình” qua nghi lễ, ký ức, kỹ năng, ngôn ngữ, niềm tin và cách con người sử dụng không gian.

Trường hợp Phật giáo Trúc Lâm tại Yên Tử, Vĩnh Nghiêm và Côn Sơn - Kiếp Bạc là một ví dụ như thế.

Trên đỉnh chùa Đồng, Yên Tử. (Ảnh: TTXVN phát)

Theo Tiến sỹ Phạm Thị Thanh Hường (Văn phòng UNESCO tại Hà Nội), những địa điểm này không chỉ lưu giữ chùa, tháp, bia đá, tượng Phật hay cảnh quan văn hóa, mà còn là những không gian thực hành tinh thần, nơi tư tưởng và giá trị của một dòng thiền Việt Nam tiếp tục được cộng đồng tiếp nhận, diễn giải và trao truyền.

Nếu chỉ nhìn vào hình thức vật chất, một phần quan trọng của di sản sẽ bị bỏ lại phía sau. Tính liên tục về chức năng và đời sống tinh thần, vì thế trở thành thuộc tính cần tính đến khi nói tới tính xác thực, đặc biệt với di sản tôn giáo.

Một ngôi chùa được giữ nguyên từng viên ngói nhưng đời sống tinh thần gắn với nó theo thời gian có thể dần mai một. Ngược lại, một không gian có thể trải qua những thay đổi diện mạo nhưng vẫn giữ được chức năng, ý nghĩa và mối liên hệ với cộng đồng.

Ranh giới giữa hai trường hợp ấy không thể được xác định bằng một công thức chung. Bởi nó cần được soi chiếu trong lịch sử, văn hóa và đời sống cụ thể của từng di sản.

Điều còn lại không phải lúc nào cũng nhìn thấy

Từ Luang Prabang (Lào) đến Tutuala (Timor-Leste), nhiều trường hợp được chia sẻ tại Hội nghị cho thấy tính xác thực của di sản nằm cả trong những điều khó đo đếm.

Ở Luang Prabang, cảnh quan đô thị được tạo nên từ kiến trúc tôn giáo, nhà gỗ truyền thống, dấu ấn thuộc địa và tổng thể không gian đô thị. Nhưng người dân nơi đây vẫn truyền dạy kỹ năng làm dụng cụ thủ công, duy trì nghi lễ, phong tục và những thực hành gắn với các dấu mốc trong đời người.

Trong khi đó, tại Tutuala, những dấu tích nghệ thuật trên đá và bằng chứng khảo cổ có niên đại khoảng 2.000 năm tồn tại cùng những lễ hội, nghi lễ văn hóa mà cộng đồng địa phương vẫn trực tiếp thực hành.

Nang Sangkhane Luang Prabang 2023 cùng đoàn rước đi giữa những con phố cổ nổi tiếng của Di sản Thế giới Luang Prabang. (Ảnh: TTXVN)

Những thực tế trên cho thấy di sản không chỉ nằm trong những gì còn lại của quá khứ, nó còn nằm trong cách con người nhớ về một nơi, sử dụng không gian, thực hành nghi lễ và truyền lại các kỹ năng.

Đó cũng là lý do vai trò của cộng đồng ngày càng được đặt ở vị trí trung tâm trong câu chuyện về tính xác thực.

Theo Tiến sỹ Phạm Thị Thanh Hường, người dân bản địa không nên chỉ được nhìn như đối tượng thụ hưởng, mà cần tham gia vào quá trình bảo tồn và quản lý di sản. Bởi họ mới là những người lưu giữ ký ức, tri thức, phong tục và các thực hành văn hóa gắn với nơi chốn.

Điều này đặc biệt quan trọng khi di sản đồng thời trở thành nguồn lực cho phát triển du lịch. Cộng đồng được yêu cầu bảo vệ di sản nhưng không được tham gia quyết định cách sử dụng di sản, không có sinh kế phù hợp và không được hưởng lợi từ những giá trị mình gìn giữ sẽ thật khó duy trì mối quan hệ lâu dài với di sản.

Những cánh rừng ở Cảnh Mai cho thấy một cách làm hiệu quả. Người dân vẫn sản xuất trà, vừa thực hành văn hóa trà, vừa bảo vệ rừng thiêng, trong khi những quy định quản lý mới và hoạt động du lịch được đưa vào đời sống song hành với những thực hành cũ.

Vấn đề vì thế không còn là lựa chọn giữa bảo tồn và phát triển, mà khó hơn, là cần xác định cái gì có thể thay đổi và cái gì không được đánh mất. Theo cách nhìn này, tính xác thực không còn là trạng thái bất biến mà gắn với sự tiếp nối: một giá trị có thể đi qua thời gian bằng những hình thức khác nhau, nhưng vẫn phải còn đủ căn cứ để nhận ra nó thuộc về di sản ấy.

Giám đốc Trung tâm Di sản Thế giới, ông Lazare Eloundou Assomo. (Ảnh: TTXVN)

Giá trị cốt lõi từ "Văn kiện Hà Nội"

Những tranh luận làm thế nào để dịch chuyển từ giữ nguyên sang giữ giá trị là nền tảng để Hội nghị đi đến “Văn kiện Hà Nội về Di sản và Tính xác thực” vừa được thông qua trong khuôn khổ sự kiện.

Văn kiện đưa kinh nghiệm của khu vực châu Á - Thái Bình Dương vào cuộc đối thoại rộng hơn về tương lai của Công ước Di sản Thế giới.

Giám đốc Trung tâm Di sản Thế giới UNESCO Lazare Eloundou Assomo cho rằng nếu Văn kiện Nara năm 1994 khẳng định việc đánh giá tính xác thực phải dựa trên bối cảnh văn hóa của di sản, còn Văn kiện Nairobi năm 2025 mở rộng cách nhìn sang các mối quan hệ giữa con người, thiên nhiên, đời sống tâm linh và địa danh, thì Văn kiện Hà Nội tiếp tục củng cố hướng tiếp cận đó và đưa thêm tiếng nói của châu Á - Thái Bình Dương vào cuộc thảo luận toàn cầu.

Theo các nội dung thống nhất, tính xác thực cần được nhận diện trong bối cảnh lịch sử, văn hóa và xã hội cụ thể, dựa trên bằng chứng, tư liệu và tri thức đáng tin cậy. Các yếu tố vật thể và phi vật thể cần được xem xét trong mối quan hệ với nhau; quá trình kế thừa và biến đổi cũng phải được tính đến.

Điều đó không có nghĩa mọi thay đổi đều được chấp nhận. Một số yếu tố có thể biến đổi để thích ứng với đời sống, nhưng sự biến đổi ấy cần bảo đảm không làm mất đi Giá trị nổi bật toàn cầu và những thuộc tính cốt lõi truyền tải Giá trị nổi bật toàn cầu của di sản. Vai trò của cộng đồng trong nhận diện, quyết định và bảo vệ tính xác thực cũng được nhấn mạnh.

Cách tiếp cận này giúp tránh hai thái cực cực đoan trong bảo tồn. Nếu giữ nguyên trạng như một hiện vật, di sản có thể dần tách khỏi đời sống. Nhưng nếu lấy “thích ứng” là lý do cho mọi can thiệp, những giá trị làm nên căn tính của di sản cũng có thể bị bào mòn.

Với Việt Nam, Văn kiện Hà Nội được thông qua trong năm kỷ niệm 50 năm Việt Nam gia nhập UNESCO, đồng thời diễn ra trong giai đoạn hợp tác Việt Nam - UNESCO ngày càng đi vào chiều sâu. Trưởng đại diện Văn phòng UNESCO tại Việt Nam Jonathan Baker nhìn nhận Hội nghị là một minh chứng cho sự chuyển dịch từ quan hệ hỗ trợ sang quan hệ đối tác bình đẳng.

Ông kỳ vọng Văn kiện Hà Nội sẽ trở thành tài liệu quan trọng để Ủy ban Di sản Thế giới tiếp tục nghiên cứu và thảo luận về tương lai của Công ước Di sản Thế giới.

Nhưng một văn kiện về tính xác thực chỉ thực sự có ý nghĩa khi những nguyên tắc trong đó đi vào quyết định cụ thể: phương án tu bổ Hoàng thành Thăng Long; lựa chọn quản lý tại Tràng An; quy định đối với cộng đồng sống trong vùng di sản hay cách một nghi lễ được duy trì khi đời sống xung quanh đã khác trước.

Ở mỗi nơi, câu hỏi sẽ cần rất cụ thể: đâu là giá trị làm nên di sản này và làm thế nào để giá trị ấy tiếp tục được nhận ra trong hiện tại? Sẽ không có đáp án chung cho tất cả di sản. Nhưng chính điều đó đòi hỏi mỗi quyết định bảo tồn phải dựa trên bằng chứng, hiểu biết về bối cảnh và sự tham gia của cộng đồng bản địa.

Bởi di sản vốn không đứng yên. Thời gian thay đổi cảnh quan, con người thay đổi cách sống, cộng đồng thay đổi cách thực hành. Điều cần giữ không nhất thiết phải là mọi hình thức của quá khứ, mà là những giá trị đủ sức nối quá khứ với đời sống hôm nay và còn có thể được trao lại cho thế hệ mai sau.

Đến một lúc nào đó, sự thay đổi của di sản sẽ chạm tới giới hạn. Khi ấy, việc nhận ra giới hạn một cách có căn cứ, có trách nhiệm và có sự tham gia của cộng đồng sẽ trở thành yêu cầu khó nhất của việc giữ cho di sản vẫn là chính nó./.

(Vietnam+)