"Nút thắt cổ chai" mang tên Eo biển Hormuz
Các chuyên gia phân tích từ JPMorgan cảnh báo rằng các nhà sản xuất dầu tại Trung Đông chỉ có thể duy trì hoạt động khai thác trong tối đa 25 ngày khi eo biển Hormuz bị đóng cửa hoàn toàn.
Khi khói lửa xung đột bùng lên quanh vùng Vịnh, rất ít thuyền trưởng còn đủ can đảm để đưa tàu qua Eo biển Hormuz.
Giờ đây, nỗi e ngại đó càng có cơ sở sau khi phía Iran đã tuyên bố tuyên bố sẽ ngăn chặn mọi hoạt động xuất khẩu dầu qua eo biển này. Một tuyến đường "huyết mạch" của kinh tế thế giới đang đứng trước nguy cơ tắc nghẽn chưa từng có.
Những diễn biến đáng ngại
Phát biểu trên truyền hình nhà nước IRIB ngày 2/3, ông Ebrahim Jabbari, cố vấn cấp cao của Tổng tư lệnh Quân đoàn Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) cho biết eo biển Hormuz hiện đã bị đóng cửa và khẳng định lực lượng vũ trang nước này sẽ có những biện pháp cứng rắn đối với bất kỳ tàu chở dầu nào đi qua eo biển này.
Ông Ebrahim Jabbari cũng cảnh báo các đường ống dẫn dầu trong khu vực sẽ nằm trong tầm ngắm của Iran nhằm triệt tiêu khả năng xuất khẩu dầu từ Trung Đông.
Theo ông Jabbari, dù Mỹ phụ thuộc vào nguồn dầu mỏ từ Tây Á, nhưng họ sẽ không nhận được bất kỳ một giọt dầu nào từ khu vực này trong thời gian tới.
Địa thế của eo biển này là một điểm yếu trong trường hợp xảy ra xung đột vũ trang. Eo biển Hormuz dài gần 100 dặm (161 km) và chỉ rộng 21 dặm tại điểm hẹp nhất. Các luồng hàng hải theo mỗi hướng vào-ra chỉ rộng 2 dặm.
Độ sâu hạn chế của eo biển khiến tàu thuyền dễ bị tấn công bởi thủy lôi, trong khi vị trí gần đất liền - đặc biệt là Iran - khiến các tàu dễ bị tấn công từ tên lửa bờ biển hoặc bị chặn bởi tàu tuần tra và trực thăng.
Tầm quan trọng chiến lược của Hormuz
Eo biển Hormuz là tuyến đường biển duy nhất kết nối Vịnh Ba Tư với Ấn Độ Dương. Đây là một tuyến đường thiết yếu cho thương mại dầu mỏ toàn cầu, khi hầu hết các nhà cung cấp năng lượng quanh vịnh Ba Tư không có tuyến đường biển nào khác để xuất khẩu.
Saudi Arabia, Iraq, Kuwait, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) và Iran đều vận chuyển dầu qua Hormuz, với phần lớn hàng hóa hướng đến châu Á.
Tuyến đường thủy này cũng rất quan trọng đối với thị trường khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), khi gần 1/5 nguồn cung LNG của thế giới - chủ yếu từ Qatar – đã đi qua kênh này vào năm ngoái.
Hệ quả trực tiếp của cuộc xung đột là tình trạng đình trệ lưu thông. Báo cáo ngày 1/3 của tổ chức ngân hàng-tài chính JPMorgan Chase & Co. cho biết lưu lượng xuất khẩu qua eo biển này trong ngày 28/2 đã giảm xuống còn khoảng 4 triệu thùng.
Con số này thấp hơn rất nhiều so với mức lưu lượng thông thường hàng ngày là khoảng 19 triệu thùng nhiên liệu lỏng (bao gồm 16 triệu thùng dầu thô).
Sau thông báo mới nhất từ phía Iran, lưu lượng này có thể còn sụt giảm mạnh hơn nữa.
Tác động lan rộng
Sự bế tắc tại eo biển Hormuz đang gây áp lực lớn lên ngành vận tải biển cũng như chuỗi cung ứng toàn cầu. Ông Paul Tourret, Giám đốc Viện Nghiên cứu Kinh tế Hàng hải Pháp (ISEMAR), nhận định rằng dù các đợt tấn công tàu dầu từng xảy ra trong giai đoạn 1980-1988, nhưng tình trạng "đóng băng" lưu thông hàng hóa như hiện nay là điều chưa từng có tiền lệ.
Trước những rủi ro mất an toàn, các tập đoàn vận tải biển hàng đầu thế giới bao gồm MSC (Thụy Sĩ-Italy), Maersk (Đan Mạch), CMA CGM (Pháp), Hapag-Lloyd (Đức) và Cosco (Trung Quốc) đã ra thông báo cho các đội tàu tìm nơi trú ẩn an toàn.
Dữ liệu từ bản đồ theo dõi hàng hải Marine Traffic cho thấy các cụm tàu, chủ yếu là tàu dầu, đang phải thả neo chờ đợi tại những khu vực ngoài khơi Kuwait và Dubai.
Sự gián đoạn đã đẩy giá dầu tăng vọt. Khép phiên 2/3, giá dầu Brent có lúc tăng tới 13% lên 82,37 USD/thùng - cao nhất kể từ tháng 1/2025 - trước khi chốt phiên ở mức 77,74 USD/thùng với mức tăng 6,7%.
Giá dầu ngọt nhẹ Mỹ (WTI) cũng tăng 6,3% lên 71,23 USD/thùng sau khi từng vượt mốc 75 USD/thùng. Các nhà phân tích cảnh báo nếu xung đột kéo dài, giá dầu có thể tăng vọt lên 150 USD/thùng.
Không chỉ ảnh hưởng đến năng lượng, việc đóng cửa eo biển còn đe dọa trực tiếp đến dòng chảy hàng hóa tiêu dùng. Bà Anne-Sophie Fribourg, đại diện Hiệp hội vận tải TLF của Pháp, nhấn mạnh tầm quan trọng của cảng Jebel Ali tại Dubai – cảng container lớn thứ 10 thế giới và là trung tâm trung chuyển hàng hóa cho hàng chục quốc gia từ Đông Phi đến Ấn Độ.
Hiện tại, việc vận chuyển nhiều mặt hàng như ôtô, máy móc từ Đức, nông sản và dược phẩm từ Pháp hay thực phẩm và gốm sứ từ Italy đều đang bị gián đoạn. Hệ quả tất yếu là chi phí vận tải tăng cao và thời gian giao hàng bị kéo dài.
Các nền tảng thương mại điện tử lớn như Amazon, Temu và Shein đã đưa ra cảnh báo về việc chậm trễ đơn hàng. Do không thể đi qua Biển Đỏ và kênh đào Suez vì lo ngại các cuộc tấn công từ lực lượng Houthi tại Yemen, các tàu buộc phải đi vòng qua mũi Hảo Vọng ở Nam Phi.
Hành trình này khiến thời gian di chuyển trên biển tăng thêm khoảng 10 ngày và chi phí vận hành đội tàu đội lên khoảng 30%.

Sức chịu đựng của các nhà sản xuất Vùng Vịnh
Các chuyên gia phân tích từ JPMorgan cảnh báo rằng các nhà sản xuất dầu tại Trung Đông chỉ có thể duy trì hoạt động khai thác trong tối đa 25 ngày khi eo biển Hormuz bị đóng cửa hoàn toàn.
Dựa trên tính toán về năng lực lưu kho, JPMorgan ước tính 7 quốc gia sản xuất dầu lớn tại vùng Vịnh - bao gồm Iraq, Kuwait, Qatar, Oman, Iran, Saudi Arabia và UAE - hiện có tổng công suất bể chứa dầu thô trên đất liền khoảng 343 triệu thùng. Dung tích này chỉ đủ để chứa lượng dầu thô bị tồn đọng trong khoảng 22 ngày sản xuất.
Việc tận dụng thêm khoảng 60 tàu dầu rỗng đang neo đậu làm kho chứa nổi cũng chỉ giúp hấp thụ thêm khoảng 50 triệu thùng, tương đương kéo dài thêm 3-4 ngày.
Sau thời hạn này, những hạn chế về hạ tầng lưu trữ sẽ buộc các quốc gia phải thực hiện việc ngừng sản xuất bắt buộc. Đối với các nhà sản xuất dầu trong khu vực, bài toán tìm kiếm tuyến đường thay thế Eo biển Hormuz khá nan giải. Saudi Arabia xuất khẩu nhiều dầu nhất qua tuyến đường này.
Quốc gia Vùng Vịnh có thể chuyển hướng các lô hàng thông qua đường ống Đông-Tây dài 746 dặm chạy xuyên vương quốc đến một cảng đầu cuối trên Biển Đỏ.
Tương tự, UAE cũng có thể lách qua Hormuz ở một mức độ nhất định nhờ đường ống Habshan-Fujairah chạy từ các mỏ dầu của nước này đến một cảng dọc theo Vịnh Oman.
Iraq có một đường ống chạy qua Thổ Nhĩ Kỳ đến bờ biển Địa Trung Hải và đã được mở lại vào năm ngoái. Tuy nhiên, những lựa chọn nêu trên cũng có rủi ro. Iran đã cảnh báo rằng các đường ống dẫn dầu trong khu vực sẽ nằm trong tầm ngắm của nước này, nhằm triệt tiêu khả năng xuất khẩu dầu từ Trung Đông.
Trong khi đó, Kuwait, Qatar và Bahrain không có lựa chọn nào khác ngoài việc vận chuyển dầu của họ qua eo biển Hormuz. Hoạt động xuất khẩu dầu của Iran cũng phụ thuộc vào eo biển này.
Theo dữ liệu theo dõi tàu thuyền do hãng tin Bloomberg tổng hợp, lượng dầu thô từ nước này được vận chuyển qua eo biển Hormuz vào năm 2025 đã đạt mức cao nhất kể từ năm 2018.
Việc đóng cửa Eo biển Hormuz sẽ đặt gánh nặng không thể chịu đựng lên nền kinh tế toàn cầu.
Tuy các chuyên gia quân sự nghi ngờ về khả năng Iran có thể kéo dài phong tỏa hoàn toàn khu vực này do những tác động tới chính nền kinh tế của họ, những chỉ riêng những bất ổn hiện thời cũng đã phủ bóng đen lên triển vọng kinh tế toàn cầu./.
