Nón lá Xuân Lộc: Giữ nghề truyền thống, tạo sinh kế bền vững

Nghề làm nón Xuân Lộc được gìn giữ qua nhiều thế hệ, vừa góp phần bảo tồn nét đẹp văn hóa truyền thống, vừa tạo thêm việc làm, thu nhập cho người dân, nhất là lao động nữ ở nông thôn.

Nón lá không chỉ là vật dụng quen thuộc trong đời sống người Việt mà còn là sản phẩm thủ công kết tinh sự khéo léo, đức tính cần cù của người lao động.

Tại Xuân Lộc, xã Thọ Phú, tỉnh Thanh Hóa, nghề làm nón được gìn giữ qua nhiều thế hệ, vừa góp phần bảo tồn nét đẹp văn hóa truyền thống, vừa tạo thêm việc làm, thu nhập cho người dân, nhất là lao động nữ ở nông thôn.

Từ những chiếc nón thủ công đến giá trị văn hóa làng nghề

Nghề làm nón lá ở Xuân Lộc đã có từ lâu đời, gắn bó với đời sống của người dân địa phương qua nhiều thế hệ. Từ những nguyên liệu giản dị như lá và tre, bằng đôi bàn tay khéo léo cùng kinh nghiệm được truyền lại, người thợ tạo nên những chiếc nón đáp ứng nhu cầu sử dụng trong đời sống hằng ngày.

Trước đây, nón lá là vật dụng thiết yếu của người nông dân khi ra đồng, đi chợ hay làm việc ngoài trời. Theo thời gian, dù nhiều loại mũ có kiểu dáng hiện đại xuất hiện trên thị trường, nón lá vẫn giữ được vị trí riêng nhờ sự nhẹ nhàng, tiện dụng và giá trị văn hóa đặc trưng.

Chiếc nón cũng hiện diện trong các hoạt động văn hóa, nghệ thuật, gắn với hình ảnh tà áo dài và vẻ đẹp truyền thống của người phụ nữ Việt Nam.

Tại Xuân Lộc, nghề làm nón không chỉ được duy trì như một công việc tạo thu nhập mà còn là cách người dân gìn giữ những kinh nghiệm lao động của cha ông.

Năm 2014, làng nghề làm nón lá Xuân Lộc được công nhận là làng nghề truyền thống. Đến nay, những người phụ nữ trong làng vẫn là lực lượng chủ yếu trực tiếp tham gia sản xuất, góp phần giữ nghề và truyền lại kỹ thuật làm nón cho thế hệ sau.

Tỉ mỉ từng công đoạn

Để hoàn thiện một chiếc nón lá, người thợ phải trải qua nhiều công đoạn, từ chuẩn bị nguyên liệu, xử lý lá, làm khung đến lợp và khâu nón. Mỗi bước đều đòi hỏi sự cẩn thận, kiên nhẫn và kinh nghiệm, bởi chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào độ đều của lá, độ chắc của khung cũng như sự khéo léo trong từng đường kim.

Lá là nguyên liệu quan trọng hàng đầu. Sau khi được lựa chọn, lá phải trải qua các bước xử lý, làm phẳng để đạt độ mềm và màu sắc phù hợp.

Công đoạn là lá đòi hỏi người thợ điều chỉnh nhiệt độ vừa phải, giúp lá phẳng nhưng không bị cháy hoặc biến đổi màu sắc. Tiếp đó, lá được phân loại, chuẩn bị để đưa lên khuôn.

Khung nón thường được tạo từ những vành tre hoặc nứa đã vót mỏng, uốn thành các vòng có kích thước khác nhau. Người thợ lắp vành theo hình chóp, bảo đảm các vòng cân đối để chiếc nón giữ được dáng đẹp và chắc chắn. Sau khi hoàn thành khung, lá được xếp đều theo từng lớp, căn chỉnh cẩn thận trước khi khâu cố định.

Nghệ nhân làm nón tỉ mỉ khâu lá trên khuôn. (Ảnh: Lê Đông/TTXVN)

Trong các công đoạn, khâu nón đòi hỏi sự tập trung cao. Người làm phải đưa kim đều tay, đường khâu bám sát vành, vừa bảo đảm độ bền vừa tạo sự hài hòa cho sản phẩm. Chỉ một sai lệch nhỏ trong cách xếp lá hoặc đường kim cũng có thể ảnh hưởng đến hình dáng và chất lượng chiếc nón.

Để hoàn thiện một chiếc nón, người làm nghề tại Xuân Lộc cần ít nhất khoảng 4 giờ, tùy vào kỹ năng và từng công đoạn.

Việc duy trì những kỹ thuật truyền thống vì vậy có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển của làng nghề. Khi người thợ giữ được chất lượng và sự đồng đều của sản phẩm, nón lá Xuân Lộc sẽ có thêm cơ sở để tạo dựng uy tín, duy trì khách hàng và mở rộng thị trường tiêu thụ.

Phát triển đầu ra, nâng cao thu nhập cho người làm nón

Nghề làm nón lá ở Xuân Lộc có lợi thế là không đòi hỏi mặt bằng sản xuất lớn, người dân có thể tranh thủ thời gian tại nhà để hoàn thiện sản phẩm. Với đặc điểm này, nghề phù hợp với lao động nông thôn, nhất là phụ nữ có nhu cầu kết hợp công việc gia đình, sản xuất nông nghiệp và tạo thêm nguồn thu.

Người làm nón tại Xuân Lộc có thể hoàn thiện khoảng 2-3 chiếc mỗi ngày, với mức thu nhập khoảng 100.000-120.000 đồng/người/ngày.

Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp Xuân Lộc hiện sản xuất và xuất bán khoảng 35.000 chiếc nón mỗi năm; thị trường tiêu thụ chủ yếu ở Thanh Hóa và các tỉnh phía Bắc.

Tuy nhiên, để nghề làm nón phát triển ổn định hơn, việc mở rộng thị trường tiêu thụ cần được đặt ở vị trí trọng tâm. Sản phẩm thủ công phải cạnh tranh với nhiều loại mũ có mẫu mã đa dạng, giá thành và phương thức phân phối khác nhau. Trong khi đó, các công đoạn làm nón chủ yếu dựa vào sức lao động và kỹ năng thủ công, khiến khả năng tăng sản lượng cũng như cải thiện thu nhập còn phụ thuộc đáng kể vào giá bán và đầu ra.

Một hướng đi quan trọng là phát huy vai trò của hợp tác xã trong liên kết các hộ sản xuất, tập hợp sản phẩm và kết nối với đơn vị thu mua. Khi có đầu mối tiêu thụ ổn định, người làm nón sẽ chủ động hơn trong bố trí thời gian, duy trì sản xuất và hạn chế tình trạng làm ra sản phẩm nhưng khó tìm thị trường.

Hợp tác xã cũng có thể phối hợp lựa chọn nguyên liệu, thống nhất yêu cầu chất lượng, chia sẻ kinh nghiệm và tổ chức giới thiệu sản phẩm đến các địa phương khác.

Khách quốc tế rất quan tâm và yêu thích nón lá Việt Nam. (Ảnh: Hồng Minh/TTXVN)

Song song với việc duy trì thị trường truyền thống, làng nghề cần chú trọng quảng bá sản phẩm thông qua các hội chợ, sự kiện xúc tiến thương mại và kênh bán hàng trực tuyến.

Hình ảnh về quá trình làm nón, kỹ thuật thủ công và câu chuyện văn hóa của làng nghề có thể trở thành nội dung giới thiệu sản phẩm, giúp người tiêu dùng hiểu rõ hơn giá trị của chiếc nón được làm bằng tay.

Việc xây dựng nhãn hiệu, bao bì phù hợp và cung cấp thông tin rõ ràng về nơi sản xuất cũng góp phần nâng cao khả năng nhận diện nón lá Xuân Lộc trên thị trường.

Bên cạnh đó, cần quan tâm đến nguồn nguyên liệu và điều kiện làm việc của người thợ. Việc duy trì đầu mối cung ứng lá ổn định, lựa chọn nguyên liệu đạt chất lượng và tổ chức phân phối hợp lý có thể giúp hạn chế chi phí phát sinh.

Các lớp hướng dẫn kỹ thuật, chia sẻ kinh nghiệm và cải tiến một số dụng cụ hỗ trợ cũng cần được xem xét nhằm giảm sức lao động, nâng cao năng suất mà không làm mất đi đặc trưng thủ công của sản phẩm.

Giữ nghề bằng sinh kế và sự tiếp nối giữa các thế hệ

Để làng nghề tồn tại lâu dài, bảo tồn kỹ thuật truyền thống cần gắn với lợi ích kinh tế thiết thực của người làm nghề. Khi thu nhập chưa tương xứng với thời gian và công sức bỏ ra, lao động trẻ sẽ ít có động lực tiếp nối công việc của gia đình. Vì vậy, mở rộng đầu ra, cải thiện giá trị sản phẩm và tăng hiệu quả tổ chức sản xuất là những yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với khả năng duy trì nghề.

Địa phương và các đơn vị liên quan có thể hỗ trợ làng nghề thông qua hoạt động xúc tiến thương mại, kết nối cơ sở sản xuất với doanh nghiệp, hướng dẫn xây dựng thương hiệu và tạo điều kiện để sản phẩm tham gia các chương trình quảng bá sản phẩm nông thôn.

Đồng thời, việc ghi nhận, giới thiệu những người thợ có tay nghề và tổ chức truyền dạy kỹ thuật cho thế hệ trẻ sẽ góp phần gìn giữ tri thức nghề, tránh để các công đoạn thủ công bị mai một.

Nón lá Xuân Lộc cũng có thể được giới thiệu như một sản phẩm văn hóa địa phương, gắn với trải nghiệm tìm hiểu nghề truyền thống. Nếu được tổ chức phù hợp, hoạt động tham quan, quan sát quy trình làm nón và trải nghiệm một số công đoạn đơn giản sẽ giúp người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ và du khách, hiểu rõ hơn giá trị của lao động thủ công.

Giữ nghề làm nón lá Xuân Lộc vì thế không chỉ là duy trì một phương thức sản xuất truyền thống, mà còn là giữ gìn bản sắc văn hóa và tạo cơ hội sinh kế tại chỗ cho người dân.

Khi kinh nghiệm của người thợ được tiếp nối, sản phẩm có thị trường ổn định và hoạt động sản xuất được tổ chức hiệu quả hơn, những chiếc nón của làng nghề sẽ tiếp tục hiện diện trong đời sống, đồng thời góp phần nâng cao thu nhập, phát triển kinh tế nông thôn theo hướng bền vững./.

(Vietnam+)