Nhu cầu tiêu thụ gạo tại Israel và triển vọng xuất khẩu của Việt Nam
Đối với Việt Nam, việc tiếp cận các thị trường có quy mô vừa phải nhưng sức mua ổn định, tiêu chuẩn cao và phụ thuộc lớn vào nhập khẩu như Israel đang trở thành hướng đi đúng đắn.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu biến động mạnh, các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng không gian xuất khẩu cho các quốc gia đang phát triển.
Đối với Việt Nam - một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới - việc tiếp cận các thị trường có quy mô vừa phải nhưng sức mua ổn định, tiêu chuẩn cao và phụ thuộc lớn vào nhập khẩu như Israel đang trở thành hướng đi đúng đắn.
Đặc biệt, Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam-Israel (VIFTA), chính thức có hiệu lực từ cuối năm 2024, được kỳ vọng sẽ tạo cú hích mới cho xuất khẩu nông sản, trong đó có mặt hàng gạo.
Israel là quốc gia có điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, diện tích đất nông nghiệp hạn chế và nguồn nước khan hiếm. Do đó, khả năng tự sản xuất lúa gạo gần như không đáng kể.
Dù người dân Israel chủ yếu tiêu thụ bột/bánh mỳ, nhưng gạo lại là thực phẩm quen thuộc trong khẩu phần ăn của người dân thuộc cộng đồng gốc Á-Phi, người Arab và lực lượng lao động nhập cư.
Theo các thống kê quốc tế dựa trên dữ liệu của Israel và Tổ chức Nông Lương Liên hợp quốc (FAO), tổng lượng gạo tiêu thụ tại nước này đạt khoảng 250.000 tấn mỗi năm. Với dân số trên 10 triệu người, mức tiêu thụ bình quân đạt khoảng 25 kg/người/năm. Đáng chú ý, nhu cầu này mang tính ổn định dài hạn, ít chịu tác động của chu kỳ kinh tế.
Do không có khả năng tự sản xuất, Israel phải nhập khẩu gần như 100% lượng gạo tiêu thụ trong nước. Mỗi năm, Israel nhập khẩu khoảng 120-150 triệu USD gạo (năm cao nhất gần 200 triệu USD), chủ yếu loại gạo đã xay xát, đánh bóng, chế biến, loại 5% tấm, tập trung là Jasmine và Japonica. Riêng trong giai đoạn từ tháng 1-7/2025, giá trị nhập khẩu gạo của Israel đạt hơn 102 triệu USD, tăng trên 8% so với cùng kỳ năm trước.
Các đối tác cung ứng gạo lớn nhất cho Israel hiện nay gồm Australia, Thái Lan, Ấn Độ, Mỹ. Trong đó, Australia và Thái Lan chiếm thị phần lớn nhờ uy tín lâu năm, chất lượng ổn định và hệ thống logistics được thiết lập vững chắc. Ấn Độ nổi bật ở phân khúc gạo Basmati - dòng sản phẩm phù hợp với khẩu vị của một bộ phận người tiêu dùng Trung Đông.
Việt Nam đã có mặt trong nhóm các nước xuất khẩu gạo sang Israel, song thị phần vẫn còn khá khiêm tốn, chỉ chiếm khoảng 2,2% đến 3% tổng lượng gạo nhập khẩu. Dù con số chưa lớn, đây vẫn là tín hiệu tích cực, cho thấy gạo Việt Nam từng bước thâm nhập được vào một thị trường có yêu cầu cao về chất lượng và tiêu chuẩn.
Cùng với xu hướng ngày càng quan tâm đến sức khỏe, nhu cầu đối với các sản phẩm gạo không chứa gluten, gạo hữu cơ và gạo chuyên biệt như gạo lứt dã đang gia tăng.
Ngoài ra, các sản phẩm gạo tiện lợi, chế biến sẵn cũng được ưa chuộng hơn, nhằm đáp ứng lối sống bận rộn và xu hướng chuẩn bị bữa ăn trước. Sự gia tăng của chế độ ăn chay và thuần chay cũng góp phần mở rộng dư địa cho các sản phẩm gạo có nguồn gốc thực vật.
Những xu hướng này tạo ra cơ hội cho gạo Việt Nam, đặc biệt là các dòng gạo chất lượng cao như Jasmine, ST24, ST25 - vốn phù hợp với khẩu vị ưa chuộng gạo hạt dài, mềm và thơm nhẹ của người tiêu dùng Israel.
Bên cạnh đó, giá gạo Việt Nam có tính cạnh tranh tốt trong phân khúc trung và trung cao cấp, nhất là trong bối cảnh lạm phát toàn cầu khiến người tiêu dùng ngày càng cân nhắc chi tiêu.

Dù có nhiều lợi thế, gạo Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức tại thị trường Israel. Đây là thị trường có yêu cầu rất khắt khe về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn vệ sinh, kiểm dịch và trong nhiều trường hợp là chứng nhận Kosher. Khoảng cách địa lý xa, chi phí vận chuyển cao cùng sự cạnh tranh từ các nhà cung cấp truyền thống cũng là những rào cản không nhỏ.
Trong bối cảnh đó, VIFTA được đánh giá là nhân tố then chốt giúp cải thiện khả năng cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam. Hiệp định được ký kết vào tháng 7/2023 và chính thức có hiệu lực từ ngày 17/11/2024. Theo cam kết, Israel sẽ xóa bỏ thuế quan đối với khoảng 66% dòng thuế ngay khi hiệp định có hiệu lực và nâng dần lên khoảng 93% trong các năm tiếp theo.
Quan trọng hơn, VIFTA thiết lập khung pháp lý rõ ràng về quy tắc xuất xứ, các biện pháp vệ sinh-kiểm dịch và hàng rào kỹ thuật trong thương mại. Điều này giúp doanh nghiệp Việt Nam có nền tảng pháp lý vững chắc để tiếp cận thị trường Israel một cách bài bản, lâu dài, thay vì xuất khẩu nhỏ lẻ và thiếu ổn định như trước.
Với nhu cầu tiêu thụ gạo ổn định, mức độ phụ thuộc cao vào nhập khẩu và tác động tích cực từ VIFTA, Israel được đánh giá là thị trường có triển vọng tốt cho gạo Việt Nam trong trung và dài hạn.
Dù khó trở thành thị trường lớn về sản lượng, Israel lại phù hợp để Việt Nam phát triển các dòng gạo chất lượng cao, có giá trị gia tăng và xây dựng thương hiệu.
Để tận dụng hiệu quả cơ hội này, doanh nghiệp Việt Nam cần chú trọng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, đầu tư vào chứng nhận chất lượng, đồng thời xây dựng quan hệ bền vững với nhà nhập khẩu và hệ thống phân phối tại Israel.
Bên cạnh đó, vai trò hỗ trợ của các cơ quan thương vụ, hiệp hội ngành hàng và chiến lược quảng bá gạo Việt Nam tại thị trường Trung Đông cần được đẩy mạnh hơn nữa./.
