Nhạc Ngũ âm Khmer Sóc Trăng - âm thanh linh thiêng kết nối đạo và đời

Không đơn thuần là loại hình âm nhạc trình diễn, nhạc ngũ âm là không gian âm thanh linh thiêng, gắn bó mật thiết với đời sống tín ngưỡng và sinh hoạt cộng đồng của người Khmer qua nhiều thế hệ.

Trong kho tàng di sản văn hóa phi vật thể của cộng đồng các dân tộc Việt Nam, nhạc ngũ âm của người Khmer ở Sóc Trăng (này là thành phố Cần Thơ) giữ một vị trí đặc biệt.

Không đơn thuần là loại hình âm nhạc trình diễn, nhạc ngũ âm là không gian âm thanh linh thiêng, gắn bó mật thiết với đời sống tín ngưỡng, nghi lễ Phật giáo Tiểu thừa Theravada và sinh hoạt cộng đồng của người Khmer qua nhiều thế hệ.

Nguồn gốc và bản sắc riêng của nhạc ngũ âm Khmer

Nhạc ngũ âm là loại hình âm nhạc hòa tấu mang tính nghi lễ-tôn giáo, được sử dụng chủ yếu trong các đại lễ Phật giáo, nghi lễ dân gian và tang ma của người Khmer. Loại hình này có sự giao thoa sâu sắc với âm nhạc cung đình và tôn giáo của Ấn Độ, Campuchia, Thái Lan và một số quốc gia Đông Nam Á, nhưng qua quá trình tiếp biến lâu dài đã hình thành những nét đặc trưng riêng, phản ánh rõ bản sắc văn hóa của người Khmer Nam Bộ nói chung và Khmer Sóc Trăng nói riêng.

Tại Sóc Trăng - nơi tập trung đông đảo đồng bào Khmer sinh sống, nhạc ngũ âm không chỉ tồn tại trong không gian chùa chiền mà còn in sâu trong đời sống tinh thần cộng đồng, trở thành “tiếng nói” tâm linh kết nối con người với Đức Phật, với tổ tiên và với thế giới siêu nhiên.

Dàn nhạc ngũ âm - cấu trúc hài hòa của triết lý phương Đông

Dàn nhạc ngũ âm truyền thống của người Khmer, còn gọi là Pinn Peat, được cấu thành từ năm bộ nhạc cụ tương ứng với năm loại chất liệu khác nhau, tạo nên năm âm sắc đặc trưng gồm bộ hơi, bộ mộc, bộ sắt, bộ đồng và bộ da. Tổng thể dàn nhạc gồm chín loại nhạc cụ chính như kèn Srolai Pinn Peat; đàn Rôneat Ek, Rôneat Thung; đàn Rôneat Đek; Kuông Vông Thum, Kuông Vông Tôch, Chhưng; trống Samphô và trống Skô Thum.

Cách biên chế này không chỉ mang tính âm nhạc mà còn phản ánh sâu sắc triết lý âm dương-ngũ hành của văn hóa phương Đông. Sự song hành giữa nhạc cụ chính và phụ, giữa lớn và nhỏ, trầm và bổng thể hiện tư duy âm dương lưỡng hợp. Năm âm sắc của dàn nhạc lại tương ứng với năm yếu tố ngũ hành: đồng - hỏa, sắt - kim, gỗ - mộc, da - thổ, hơi - thủy, tạo nên sự cân bằng hài hòa trong không gian trình diễn.

Nhạc Ngũ âm Khmer được xem là linh hồn văn hóa của đồng bào Khmer, giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong các lễ hội, nghi lễ dân gian và các loại hình sân khấu truyền thống. (Ảnh: Khánh Hòa/TTXVN)

Vai trò từng nhạc cụ trong tổng thể hòa tấu

Trong kỹ thuật trình tấu, đàn Rôneat Ek giữ vai trò trung tâm, đảm nhiệm giai điệu chính và dẫn dắt toàn bộ dàn nhạc. Các nhạc cụ như Rôneat Thung và Rôneat Đek tạo nền hòa thanh và tầng âm. Bộ Kuông Vông đảm nhận chức năng hòa âm, trong khi trống Samphô giữ nhịp chính, tạo nền tiết tấu ổn định. Cặp trống Skô Thum điểm vào những phách mạnh, đẩy cao trào cho bản nhạc. Chhưng - chũm chọe, góp phần làm nổi bật nhịp mạnh và tăng sắc thái âm thanh.

Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các nhạc cụ tạo nên một chỉnh thể âm nhạc vừa trang nghiêm, chuẩn mực, vừa giàu cảm xúc và sức lan tỏa, thể hiện trình độ nghệ thuật cao của nhạc ngũ âm Khmer.

Hệ thống bài bản và không gian nghi lễ

Hiện nay, tại Sóc Trăng còn lưu giữ và sử dụng phổ biến khoảng 21 bài bản nhạc ngũ âm, gồm một bài tổ, năm bài chính thức và các bài phục vụ nghi lễ tôn giáo. Bài tổ Sa thô ka giữ vai trò đặc biệt quan trọng, luôn được tấu lên để mở đầu mọi nghi lễ, mang ý nghĩa khai lễ và kết nối tâm linh.

Tùy từng nghi lễ Phật giáo hay tang ma, số lượng và thứ tự bài bản được quy định chặt chẽ. Nhạc ngũ âm vì thế không chỉ là âm nhạc mà còn là một phần nghi thức, góp phần tạo nên sự trang nghiêm, linh thiêng cho không gian lễ hội và tín ngưỡng của cộng đồng Khmer.

Đặc điểm âm nhạc và kỹ thuật diễn tấu

Về hình thức, các bài bản nhạc ngũ âm thường có cấu trúc cân đối, tiết tấu rõ ràng, chủ yếu sử dụng nhịp 2/4 và 4/4. Âm nhạc mang tính “phức tiết tấu” nhưng vẫn tuân thủ nghiêm ngặt khuôn mẫu và quy cách nghi lễ. Tuy nhiên, do được truyền dạy chủ yếu bằng phương thức truyền khẩu, truyền ngón, nhạc ngũ âm vẫn mang đậm yếu tố ngẫu hứng, ứng tấu, tạo nên nhiều dị bản và sắc thái khác nhau giữa các dàn nhạc, địa phương và thời điểm trình diễn.

Về thang âm - điệu thức, nhạc ngũ âm Khmer sử dụng thang 7 âm đều nhau, khác với hệ thống bình quân luật phương Tây. Giai điệu nhiều bài bản được xây dựng trên thang ngũ cung Đông Nam Á, bên cạnh các hệ thống 6 âm và 7 âm, tạo nên sự phong phú và đa dạng trong ngôn ngữ âm nhạc.

Truyền dạy và bảo tồn di sản

Truyền thống học nhạc ngũ âm gắn liền với nhà chùa. Những thiếu niên Khmer khi vào chùa tu học sẽ được tuyển chọn và đào tạo bởi các vị Acha Voth và thầy dạy nhạc (Kru Phlêng). Đây không chỉ là quá trình truyền nghề mà còn là hành trình giáo dục đạo đức, nhân sinh quan và bản sắc văn hóa.

Ngày nay, bên cạnh chùa chiền, nhạc ngũ âm còn được giảng dạy tại các trường dân tộc nội trú, trường văn hóa nghệ thuật và trung tâm văn hóa trên địa bàn tỉnh, góp phần tạo nên thế hệ kế cận cho loại hình di sản quý giá này.

Màn trình diễn do nghệ nhân và cộng đồng người Khmer đến từ thành phố Cần Thơ. (Ảnh: Khánh Hòa/TTXVN)

Giá trị văn hóa và ý nghĩa đương đại

Nhạc ngũ âm đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết cộng đồng, nuôi dưỡng đời sống tinh thần và gìn giữ bản sắc văn hóa Khmer. Âm nhạc trở thành cầu nối giữa đạo và đời, giữa con người và thế giới tâm linh, là lời tiễn đưa trong tang lễ, là âm thanh thiêng liêng trong các đại lễ Phật giáo, đồng thời giáo dục con người hướng thiện, sống hài hòa với cộng đồng và thiên nhiên.

Với những giá trị tiêu biểu ấy, nhạc ngũ âm của người Khmer ở Sóc Trăng (nay là Cần Thơ) đã được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ghi danh vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2019. Đây không chỉ là sự ghi nhận xứng đáng mà còn là cơ sở quan trọng để bảo tồn, phát huy loại hình nghệ thuật độc đáo này trong đời sống đương đại./.

(Vietnam+)