Nâng tầm chất lượng đầu tư nước ngoài, tăng cường năng lực tự chủ
Điểm mới nổi bật của Nghị quyết số 10-NQ/TW là yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy chủ yếu thu hút vốn sang tư duy phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia trong thu hút, quản lý, sử dụng vốn FDI.
Nghị quyết số 10-NQ/TW năm 2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài xác định kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là “một bộ phận quan trọng của nền kinh tế quốc gia,” là “một động lực quan trọng trong phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế.”
Điểm mới nổi bật của Nghị quyết là yêu cầu “chuyển mạnh từ tư duy chủ yếu thu hút vốn sang tư duy phát triển nền tảng đầu tư chiến lược quốc gia,” lấy chất lượng, hiệu quả, chuyển giao công nghệ, tham gia chuỗi cung ứng và giá trị gia tăng làm tiêu chí chủ yếu trong thu hút, quản lý và sử dụng đầu tư nước ngoài.
Lấy công nghệ, phát triển xanh và năng lực tự chủ làm cốt lõi
Theo Tiến sỹ Phạm Bích Ngọc, Nghiên cứu viên cao cấp, Phó Trưởng phòng Kinh tế vi mô và Phát triển doanh nghiệp, Viện Kinh tế Việt Nam (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam), Nghị quyết 10-NQ/TW đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển đối với khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
Nếu như trước đây FDI chủ yếu được nhìn nhận là nguồn bổ sung vốn cho nền kinh tế thì trong giai đoạn mới, yêu cầu đặt ra không chỉ là thu hút thêm nguồn lực đầu tư mà còn phải nâng cao chất lượng, hiệu quả và khả năng lan tỏa của dòng vốn này.
Thực tế cho thấy khu vực FDI đã có đóng góp lớn cho tăng trưởng, xuất khẩu và tạo việc làm, song nhiều hạn chế vẫn tồn tại trong thời gian dài, nhất là tỷ lệ nội địa hóa thấp ở một số ngành, liên kết với doanh nghiệp trong nước chưa đạt kỳ vọng và chuyển giao công nghệ còn hạn chế.
Từ thực tiễn nghiên cứu, Tiến sỹ Phạm Bích Ngọc cho rằng Việt Nam đang đứng trước cơ hội hiếm có khi làn sóng dịch chuyển đầu tư quốc tế tiếp tục diễn ra mạnh mẽ. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc thu hút thêm dự án mới thì rất khó tạo ra bước phát triển đột phá.

Điều quan trọng hơn là nền kinh tế phải học được gì, tiếp nhận được gì và nâng cấp được gì từ khu vực FDI. Đây cũng là điểm khác biệt căn bản giữa mục tiêu thu hút vốn của giai đoạn trước với yêu cầu phát triển của giai đoạn hiện nay.
Điều được chuyên gia đặc biệt tâm đắc là quan điểm lấy công nghệ, phát triển xanh và năng lực tự chủ làm cốt lõi. Đây không chỉ là sự điều chỉnh trong chính sách thu hút đầu tư mà còn phản ánh sự thay đổi trong mô hình tăng trưởng.
Khi thế giới bước vào cuộc cạnh tranh mới về công nghệ, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và kinh tế xanh, Việt Nam không thể tiếp tục cạnh tranh chủ yếu bằng lao động giá rẻ hay ưu đãi đất đai như trước đây. Năng lực công nghệ đang trở thành yếu tố quyết định khả năng tham gia chuỗi giá trị toàn cầu cũng như khả năng thích ứng với các yêu cầu phát triển mới.
Vì vậy, mục tiêu không chỉ là thu hút thêm nhà đầu tư nước ngoài mà còn phải tận dụng hiệu quả nguồn lực này để nâng cấp năng lực công nghệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.
Thông điệp lớn nhất của Nghị quyết 10 không phải là thu hút thêm FDI mà là tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam lớn lên từ quá trình hợp tác với khu vực này.
Thành công của chính sách FDI trong giai đoạn mới không chỉ được đo bằng số vốn đăng ký hay số lượng dự án, mà còn bằng việc có bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam trở thành nhà cung ứng, đối tác công nghệ và đối tác đổi mới sáng tạo của các tập đoàn toàn cầu, qua đó hình thành một nền kinh tế có khả năng học hỏi và đổi mới sáng tạo.
Một trong những hạn chế được Nghị quyết chỉ ra là mối liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu không nằm ở việc doanh nghiệp FDI không muốn hợp tác mà xuất phát từ khoảng cách về năng lực giữa hai khu vực cũng như sự thiếu vắng các cơ chế kết nối hiệu quả.
Qua khảo sát thực tế tại một số địa phương, Tiến sỹ Phạm Bích Ngọc cho biết nhiều doanh nghiệp Việt Nam có mong muốn tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI nhưng còn gặp khó khăn trong tiếp cận vốn trung và dài hạn, công nghệ, mặt bằng sản xuất và nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao.
Điều này cho thấy khoảng cách không nằm ở ý chí vươn lên của doanh nghiệp mà nằm ở điều kiện để doanh nghiệp có thể nâng cấp năng lực. Tuy nhiên, không nên nhìn doanh nghiệp Việt Nam như khu vực yếu thế cần được bảo hộ.
Điều đáng chú ý là nhiều doanh nghiệp Việt Nam hiện nay đã không còn chỉ tham gia ở các khâu gia công đơn giản. Thực tế đã xuất hiện nhiều doanh nghiệp trong nước có khả năng thiết kế, sản xuất robot công nghiệp, hệ thống tự động hóa và các giải pháp công nghệ phục vụ sản xuất thông minh; một số sản phẩm không chỉ được sử dụng trong nước mà còn xuất khẩu ra thị trường quốc tế.
Do đó, vấn đề lớn nhất hiện nay không phải là doanh nghiệp Việt Nam thiếu khát vọng hay thiếu năng lực phát triển, mà là thiếu điều kiện để tham gia sâu hơn vào các chuỗi sản xuất toàn cầu.
Khi khoảng cách về công nghệ, tiêu chuẩn và nguồn lực được thu hẹp, doanh nghiệp trong nước hoàn toàn có thể trở thành nhà cung ứng, đối tác công nghệ và thậm chí là đối tác đồng phát triển sản phẩm với các tập đoàn FDI.
Tiến sỹ Phạm Bích Ngọc cho rằng điểm mới quan trọng của Nghị quyết 10 là đặt doanh nghiệp trong nước vào vị trí trung tâm trong chiến lược phát triển FDI.
Hiệu quả của chính sách FDI trong giai đoạn tới không chỉ được đo bằng quy mô vốn hay số lượng dự án, mà còn bằng số lượng doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Doanh nghiệp Việt Nam hiện không thiếu khát vọng phát triển. Điều còn thiếu là cơ hội tiếp cận công nghệ, nguồn lực và các cơ chế hỗ trợ phù hợp để rút ngắn khoảng cách với các doanh nghiệp quốc tế. Khi những điều kiện đó được cải thiện, khu vực doanh nghiệp trong nước hoàn toàn có khả năng tham gia vào các khâu có giá trị gia tăng cao hơn thay vì chỉ dừng ở những công đoạn đơn giản.
Nâng cao nội lực từ dòng vốn đầu tư nước ngoài
Theo Tiến sỹ Chử Văn Lâm, Phó Chủ tịch Hội Khoa học Kinh tế Việt Nam (Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam), nếu nhìn lại gần 40 năm thu hút đầu tư nước ngoài, thành công lớn nhất của Việt Nam là huy động được nguồn lực quan trọng cho phát triển, góp phần thúc đẩy tăng trưởng, mở rộng sản xuất và hội nhập kinh tế quốc tế.

Tuy nhiên, trong bối cảnh mới, câu hỏi đặt ra không còn là thu hút được bao nhiêu vốn mà là nền kinh tế giữ lại được bao nhiêu giá trị từ dòng vốn đó.
Theo phân tích của Tiến sỹ Chử Văn Lâm, đây chính là điểm đáng chú ý trong Nghị quyết 10. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là bổ sung nguồn lực cho tăng trưởng thì nay trọng tâm đã chuyển sang nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng lực cạnh tranh và khả năng tự chủ của nền kinh tế.
Thành công của thu hút FDI không thể chỉ được đo bằng số vốn đăng ký, số dự án hay kim ngạch xuất khẩu, mà phải được đánh giá bằng mức độ lan tỏa công nghệ, khả năng tham gia của doanh nghiệp trong nước và phần giá trị gia tăng được tạo ra tại Việt Nam.
Từ góc độ kinh tế vĩ mô, FDI không chỉ là nguồn vốn đầu tư. Một dự án có quy mô lớn nhưng giá trị gia tăng để lại trong nước thấp hoặc ít tạo được liên kết với doanh nghiệp nội địa thì tác động lan tỏa đối với nền kinh tế cũng sẽ bị hạn chế.
Ngược lại, một dự án có khả năng thúc đẩy chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và mở rộng cơ hội tham gia chuỗi cung ứng cho doanh nghiệp Việt Nam sẽ tạo ra giá trị lâu dài hơn nhiều so với những con số vốn đầu tư đơn thuần.
Điều này cũng cho thấy yêu cầu thu hút FDI trong giai đoạn mới không chỉ dừng ở quy mô vốn mà phải gắn chặt hơn với hiệu quả sử dụng nguồn lực và khả năng tạo giá trị gia tăng cho nền kinh tế.
Trong bối cảnh kinh tế thế giới biến động nhanh, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gia tăng và xu hướng tái cơ cấu chuỗi cung ứng diễn ra mạnh mẽ, dòng vốn chất lượng cao có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là bảo đảm dòng vốn đó tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và đóng góp thiết thực hơn cho mục tiêu phát triển dài hạn của đất nước.
Nhìn từ góc độ cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế, Việt Nam vẫn đang sở hữu nhiều lợi thế đáng kể. Việt Nam đang có nhiều lợi thế trong cạnh tranh thu hút đầu tư quốc tế như môi trường chính trị ổn định, vị trí địa kinh tế thuận lợi, độ mở kinh tế cao và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng khắp.
Đây là những yếu tố giúp Việt Nam tiếp tục duy trì sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, cạnh tranh thu hút FDI hiện nay đã khác trước. Các tập đoàn lớn không chỉ quan tâm đến ưu đãi đầu tư mà chú trọng nhiều hơn đến sự ổn định của chính sách, chất lượng nguồn nhân lực, hạ tầng, năng lượng, logistics và khả năng đáp ứng của thị trường trong nước.
Nếu chỉ dựa vào ưu đãi ngắn hạn, Việt Nam sẽ khó duy trì lợi thế trong cuộc cạnh tranh thu hút dòng vốn thế hệ mới.
Tiến sỹ Chử Văn Lâm đánh giá cao việc Nghị quyết dành một nhóm giải pháp cho phát triển thị trường vốn, nâng hạng thị trường chứng khoán và xây dựng các trung tâm tài chính quốc tế, khu vực.
Đây không chỉ là câu chuyện thu hút thêm dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài mà còn là quá trình nâng chuẩn thị trường tài chính trong nước theo các thông lệ quốc tế.
Việc nâng hạng thị trường chứng khoán hay xây dựng trung tâm tài chính quốc tế không nên chỉ được nhìn nhận như một mục tiêu về tài chính. Xa hơn, đây là cơ hội để cải thiện chất lượng quản trị doanh nghiệp, nâng cao tính minh bạch của thị trường và tăng khả năng huy động nguồn lực cho phát triển.
Theo Tiến sỹ Chử Văn Lâm, trong giai đoạn phát triển mới, vấn đề không còn là thu hút được bao nhiêu vốn đầu tư nước ngoài mà là tạo được những giá trị gì cho nền kinh tế từ nguồn vốn đó. Đây cũng là yêu cầu xuyên suốt được đặt ra trong Nghị quyết 10-NQ/TW./.
