Lợi nhuận ngân hàng: Phân hóa mạnh trong chu kỳ tăng trưởng mới
Ngành ngân hàng ghi nhận lợi nhuận quý 1 tăng trưởng nhưng phân hóa mạnh, nhấn mạnh sự chuyển đổi sang tăng trưởng bền vững và đa dạng nguồn thu.
Bức tranh lợi nhuận ngành ngân hàng quý 1/2026 ghi nhận diễn biến tích cực khi phần lớn nhà băng báo lãi tăng so với cùng kỳ 2025. Tổng lợi nhuận của 27 ngân hàng niêm yết đạt hơn 94.000 tỷ đồng, tăng khoảng 14%, chỉ một số ít ghi nhận suy giảm.
Đáng chú ý, nhiều ngân hàng tăng trưởng mạnh như ABBank (+269%), PGBank (+187%), BVBank (+170%), VietinBank (+63%), VPBank (+58%)…
Nhóm dẫn dắt tiếp tục mở rộng khoảng cách
Trong bức tranh chung, các ngân hàng quy mô lớn, gồm nhóm Big4 và một số ngân hàng thương mại cổ phần đầu ngành, tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt.
Nhóm có lợi nhuận trên 10.000 tỷ đồng được mở rộng với Vietcombank (VCB) và VietinBank (CTG), trong đó Vietcombank giữ “ngôi vương” với 11.802,7 tỷ đồng, tăng 8,7% và không thay đổi thứ hạng.
Động lực tăng trưởng đến từ dư nợ cho vay khoảng 1,7 triệu tỷ đồng (tăng 19,7% so với cùng kỳ và 4,9% so với cuối năm 2025), kéo thu nhập lãi thuần lên 17.651,1 tỷ đồng (tăng 29%) và tổng thu nhập hoạt động đạt 21.179,8 tỷ đồng (tăng 22,7%). Dù chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng 231,4% lên 2.493,1 tỷ đồng, ngân hàng vẫn giữ vững vị trí dẫn đầu.
Điểm nhấn của nhóm Big4 là VietinBank khi bứt tốc lên vị trí thứ hai với 11.139,4 tỷ đồng, tăng 63,3% và tăng 3 bậc. Đây cũng là hai ngân hàng hiếm hoi đạt lợi nhuận trên 11.000 tỷ đồng trong quý I.
Ở chiều ngược lại, BIDV dù tăng 15,6%, đạt 8.571,6 tỷ đồng, lại lùi 2 bậc xuống vị trí thứ 5.
Trước lo ngại khoảng cách lợi nhuận bị thu hẹp, lãnh đạo Vietcombank cho biết trọng tâm không chỉ là cải thiện NIM mà là duy trì danh mục khách hàng chất lượng. Ngân hàng cũng đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn thu và sẽ hoàn thiện chiến lược 5 năm trong quý 2/2026.
Trong nhóm tư nhân, MB đạt 9.628 tỷ đồng, tăng gần 15%, chủ yếu nhờ thu nhập lãi thuần tăng 27,5%. Techcombank đạt 8.870 tỷ đồng, tiếp tục nằm trong top 5. VPBank cũng nổi bật với 7.921 tỷ đồng, tăng 58%.
Nhìn chung, các ngân hàng lớn duy trì tăng trưởng ổn định nhờ nền tảng vốn mạnh, khả năng mở rộng tín dụng và hệ sinh thái đa dạng.
Ở nhóm quy mô nhỏ, ABBank gây chú ý khi lợi nhuận riêng lẻ đạt 1.500,3 tỷ đồng, tăng 260,9%. Động lực chính đến từ thu ngoài lãi, đặc biệt mảng dịch vụ đạt 413 tỷ đồng và thu nhập khác 1.354,6 tỷ đồng, gấp gần 8 lần cùng kỳ.
Dù chi phí dự phòng tăng lên 855,2 tỷ đồng, lợi nhuận vẫn tăng gấp 3,7 lần. Tổng giám đốc Lê Mạnh Hùng cho biết chiến lược của ngân hàng không nằm ở quy mô mà ở sự linh hoạt và tận dụng các nguồn thu như liên ngân hàng, thẻ tín dụng hay bảo hiểm.

PGBank cũng tăng trưởng đột biến với 275,7 tỷ đồng (tăng 187,3%), gần gấp 3 lần mức 96 tỷ đồng của quý 1/2025. Dù dư nợ cho vay giảm 4,2% xuống 44.382,6 tỷ đồng khiến thu nhập lãi thuần gần như đi ngang, tổng thu nhập hoạt động vẫn tăng 20,5% nhờ nguồn thu ngoài lãi, trong khi chi phí dự phòng giảm mạnh 53,4% xuống 68,3 tỷ đồng.
BVBank đạt lợi nhuận 215 tỷ đồng, tăng gần 170%, nhờ tổng thu nhập hoạt động tăng 61,4%, trong đó thu nhập lãi thuần tăng 55,4%.
Ở chiều ngược lại, nhiều ngân hàng ghi nhận lợi nhuận giảm mạnh. SeABank đạt 1.388 tỷ đồng, giảm 68% do chi phí vốn tăng khi lãi suất huy động và thị trường liên ngân hàng biến động. Ngoài ra, nền so sánh cao từ việc chuyển nhượng PTF trong quý 1/2025 cũng khiến lợi nhuận sụt giảm.
Sacombank đạt hơn 2.106 tỷ đồng, giảm 43%, chủ yếu do chi phí dự phòng tăng mạnh lên gần 2.024 tỷ đồng. Dù vậy, ngân hàng vẫn hoàn thành khoảng 26% kế hoạch năm (8.100 tỷ đồng). Một số ngân hàng khác cũng giảm như VietBank (-33%), LPBank đạt 2.826 tỷ đồng (-11%), Saigonbank (-10%) và Eximbank (-59%).
Vì sao phân hóa ngày càng rõ?
Diễn biến lợi nhuận quý 1/2026 cho thấy sự phân hóa ngày càng rõ trong hệ thống ngân hàng.
Thứ nhất, khác biệt về vốn và hạn mức tín dụng. Các ngân hàng lớn, đặc biệt nhóm quốc doanh, có lợi thế vốn và thường được cấp hạn mức cao hơn, nhờ đó duy trì tăng trưởng ổn định. Ngân hàng nhỏ phải kiểm soát tốc độ để đảm bảo an toàn vốn.
Thứ hai, chiến lược nguồn thu. Những ngân hàng đa dạng hóa tốt thu ngoài lãi như VPBank, MB hay ABBank có thể tăng trưởng ngay cả khi tín dụng không tăng mạnh. Ngược lại, ngân hàng phụ thuộc vào tín dụng dễ bị ảnh hưởng khi NIM (biên lãi ròng) suy giảm.
Thứ ba, chi phí dự phòng và chất lượng tài sản. Ngân hàng tăng mạnh trích lập sẽ bị bào mòn lợi nhuận, trong khi đơn vị kiểm soát tốt nợ xấu hoặc giảm dự phòng lại có thể tăng trưởng đột biến.
Ngoài ra, yếu tố nền so sánh cũng tạo biến động lớn, đặc biệt với những ngân hàng từng có thu nhập bất thường trong năm trước.

Theo giới phân tích, xu hướng này phản ánh sự chuyển dịch từ “tăng trưởng nhanh” sang “tăng trưởng bền vững,” với trọng tâm là đa dạng hóa nguồn thu và giảm phụ thuộc vào tín dụng.
FiinRatings cho biết sau khi tín dụng tăng khoảng 19% trong năm 2025, ngành ngân hàng sẽ bước vào giai đoạn tăng trưởng có chọn lọc trong năm 2026, do tỷ lệ tín dụng/GDP cao, áp lực thanh khoản và rủi ro tài sản gia tăng.
Định hướng điều hành của Ngân hàng Nhà nước cũng chặt chẽ hơn, với kiểm soát hạn mức tín dụng và hạn chế cho vay bất động sản. Yêu cầu vốn theo Basel III sẽ tiếp tục làm gia tăng sự phân hóa.
Theo các chuyên gia của FiinRatings, NIM toàn ngành có thể duy trì dưới 3% trong năm 2026 do chi phí vốn tăng và lợi suất cho vay thu hẹp. Tuy nhiên, tín dụng tiêu dùng và cho vay dài hạn có thể giúp ổn định biên lãi.
Các ngân hàng quốc doanh có thể chịu áp lực giảm NIM do tiếp tục hỗ trợ lãi suất, trong khi nguồn thu từ ngoại hối, vàng và thu hồi nợ sẽ trở thành động lực bổ sung.
Theo chuyên gia Đinh Trọng Thịnh, với thay đổi về chính sách và cấu trúc thị trường, sự phân hóa trong ngành ngân hàng sẽ tiếp tục gia tăng. Các ngân hàng lớn với nền tảng vốn mạnh, hệ sinh thái đa dạng và quản trị rủi ro tốt sẽ mở rộng thị phần. Ngược lại, ngân hàng nhỏ sẽ phải tăng trưởng thận trọng hơn, tập trung vào phân khúc ngách hoặc nguồn thu đặc thù.
Trong bối cảnh đó, tăng trưởng không còn là cuộc đua về quy mô mà là bài toán về chất lượng, hiệu quả và khả năng thích ứng - yếu tố quyết định vị thế của từng ngân hàng trong chu kỳ mới./.
