Kinh tế bạc: Dư địa tăng trưởng mới trong bối cảnh già hóa dân số
Kinh tế bạc được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những trụ cột mới của nền kinh tế, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người cao tuổi, đồng thời tạo thêm động lực cho tăng trưởng bền vững.
Thời gian gần đây, khái niệm “kinh tế bạc” (Silver Economy) được nhắc đến như một xu hướng nổi bật, gắn liền với quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh trên phạm vi toàn cầu. Đây là tổng thể các hoạt động kinh tế cung cấp sản phẩm, dịch vụ cho người cao tuổi, đồng thời khai thác và phát huy vai trò của nhóm dân số này trong phát triển kinh tế-xã hội.
Xu hướng tất yếu của nền kinh tế trong bối cảnh già hóa
Cùng với sự gia tăng nhanh chóng của tuổi thọ và xu hướng giảm tỷ lệ sinh, nhiều quốc gia đã và đang bước vào giai đoạn dân số già. Báo cáo của Liên hợp quốc cho biết, thế giới hiện có khoảng 760 triệu người từ 65 tuổi trở lên, con số này dự báo sẽ tăng lên 1,6 tỷ người vào năm 2050. Sự gia tăng mạnh mẽ của nhóm dân số cao tuổi đã kéo theo nhu cầu tiêu dùng đặc thù, từ đó thúc đẩy kinh tế bạc phát triển, ngày càng chiếm tỷ trọng đáng kể trong nền kinh tế.
Kinh tế bạc bao phủ nhiều lĩnh vực cốt lõi như chăm sóc sức khỏe, dịch vụ vui chơi giải trí, bất động sản dành cho người cao tuổi, tài chính-ngân hàng, lao động-việc làm, giáo dục-đào tạo, công nghệ, giao thông và dinh dưỡng. Trong đó, các dịch vụ y tế lão khoa, chăm sóc dài hạn, thiết bị thông minh hay các sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt đang trở thành những ngành có tốc độ tăng trưởng nhanh.
Kinh tế bạc bao gồm hai lĩnh vực chính: Một là sự tham gia trực tiếp của người cao tuổi vào hoạt động kinh tế thông qua kinh nghiệm, tri thức và nguồn lực tài chính; hai là sự phát triển của các ngành dịch vụ phục vụ người cao tuổi, từ chăm sóc sức khỏe, y tế, đời sống tinh thần đến các sản phẩm và công nghệ hỗ trợ.
Đồng thời, kinh tế bạc phân hóa theo từng nhóm tuổi. Nhóm từ 60-70 tuổi thường có nhu cầu cao về kết nối cộng đồng, thể thao, du lịch, văn hóa nghệ thuật...; nhóm cao tuổi hơn lại cần các dịch vụ chuyên sâu như chăm sóc y tế, quản lý bệnh tật, hỗ trợ đi lại, các thiết bị hỗ trợ sinh hoạt, nghe nhìn... Điều này đòi hỏi các sản phẩm, dịch vụ phải được thiết kế linh hoạt, phù hợp với đặc điểm và nhu cầu của từng nhóm đối tượng.
Đã có những quốc gia ngay gần Việt Nam đã rất thành công khi phát triển các dòng sản phẩm như: ngôi nhà trú đông, kỳ nghỉ trốn đông... kèm theo đó là gia tăng các dịch vụ vận tải, y tế cao cấp phục vụ và thu hút nhu cầu của các nhóm dân số bạc từ châu Âu, châu Mỹ...
Không chỉ mang lại giá trị kinh tế thông qua tạo việc làm, mở rộng thị trường và đóng góp vào GDP, kinh tế bạc còn có ý nghĩa xã hội sâu sắc khi góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi, giảm áp lực lên hệ thống an sinh, duy trì sự ổn định xã hội. Tại nhiều quốc gia phát triển như Nhật Bản, Đức, Pháp hay Trung Quốc, kinh tế bạc đã được xác định là một trong những động lực tăng trưởng mới với quy mô thị trường không ngừng mở rộng.
Theo báo cáo của Liên minh châu Âu (EU), kinh tế bạc chiếm khoảng 25% chi tiêu tiêu dùng toàn khối, tương đương hơn 3.700 tỷ euro mỗi năm. Nghiên cứu của Tổ chức tư vấn kinh tế độc lập hàng đầu thế giới Oxford Economics ước tính, vào năm 2050, giá trị toàn cầu của kinh tế bạc có thể đạt hơn 15.000 tỷ USD, bao gồm nhiều lĩnh vực, như y tế, dược phẩm, bảo hiểm, tài chính, du lịch, công nghệ số, thiết bị hỗ trợ và dịch vụ cộng đồng.
Tại Việt Nam, quá trình già hóa dân số đang diễn ra với tốc độ nhanh. Dự báo đến năm 2030, Việt Nam sẽ có xấp xỉ 18 triệu người cao tuổi, tăng gần 4 triệu người so với năm 2024. Thực trạng này mang đến cả thách thức lẫn cơ hội; tạo ra áp lực lớn về an sinh xã hội, nhưng cũng là động lực để tìm kiếm mô hình tăng trưởng mới, phát triển nhanh và bền vững.

Theo nhận định của các chuyên gia, kinh tế bạc ở Việt Nam hiện vẫn trong giai đoạn hình thành, quy mô còn nhỏ lẻ, phân tán và chưa được nhìn nhận đầy đủ như một lĩnh vực kinh tế độc lập. Hệ thống thể chế còn chưa đồng bộ, đặc biệt là các quy hoạch và tiêu chuẩn kỹ thuật cho hạ tầng thân thiện với người cao tuổi. Bên cạnh đó, nguồn nhân lực được đào tạo chuyên sâu về lão khoa, quản lý dịch vụ trong lĩnh vực này còn thiếu hụt. Các sản phẩm, dịch vụ dành riêng cho người cao tuổi ít và không phong phú.
Ở góc độ xã hội, người cao tuổi Việt Nam có xu hướng tiết kiệm, chưa sẵn sàng chi trả cho các dịch vụ chăm sóc, giải trí chất lượng cao, đồng thời còn phụ thuộc nhiều vào con cái và gia đình. Cùng với đó, hệ thống cơ sở dưỡng lão đạt chuẩn quốc tế còn hạn chế, chi phí dịch vụ chưa phù hợp với đa số người dân. Các mô hình mới, ứng dụng công nghệ hỗ trợ người cao tuổi cũng chưa được phát triển tương xứng với nhu cầu thực tiễn...
Khai thác hiệu quả tiềm năng kinh tế bạc
Các chuyên gia nhận định, già hóa dân số không chỉ là thách thức mà còn là “cơ hội vàng” để phát triển các ngành kinh tế mới. Trong bối cảnh đất nước đẩy mạnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng, phát triển kinh tế tri thức, kinh tế xanh và xã hội số, việc nghiên cứu, hoạch định chính sách phát triển kinh tế bạc càng có ý nghĩa góp phần bảo đảm an sinh xã hội, thúc đẩy tăng trưởng bền vững, nâng cao vị thế quốc gia trong kỷ nguyên mới.
Bà Pauline Tamesis, Điều phối viên thường trú Liên hợp quốc tại Việt Nam nhận định, quá trình từ một xã hội “đang già hóa” sang “xã hội già” tại Việt Nam diễn ra nhanh hơn so với nhiều quốc gia khác. Điều này đặt ra hai thách thức lớn: hệ thống chăm sóc người cao tuổi chưa phát triển tương xứng với nhu cầu, trong khi vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguồn lao động chăm sóc không được trả công, chủ yếu do phụ nữ đảm nhận.
Trong bối cảnh đó, cùng với những yêu cầu cấp thiết từ chuyển đổi số, biến đổi khí hậu và cải cách hành chính công, áp lực đối với mô hình tăng trưởng ngày càng gia tăng, cho thấy sự cần thiết phải phát triển kinh tế bạc như một hướng đi chiến lược, góp phần tạo động lực mới cho tăng trưởng và thúc đẩy mục tiêu phát triển theo hướng thu nhập cao.
Theo bà Pauline Tamesis, phát triển kinh tế bạc tại Việt Nam cần được tích hợp với nhu cầu chăm sóc trẻ em, người khuyết tật và các nhóm dân số khác. Đồng thời, cần thiết phải giảm gánh nặng công việc chăm sóc không được trả công cho phụ nữ, nhằm bảo đảm lợi ích kinh tế và tính bao trùm.
Tiến sỹ Đoàn Hữu Bẩy, Trung ương Hội Người cao tuổi Việt Nam cho rằng để kinh tế bạc thực sự trở thành động lực phát triển, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó trước hết là nâng cao nhận thức của toàn xã hội về vai trò, tiềm năng của lĩnh vực này.
Cụ thể, cần đẩy mạnh công tác truyền thông, giúp cộng đồng doanh nghiệp, các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ kinh tế bạc không chỉ là lĩnh vực an sinh mà còn là một ngành kinh tế có khả năng tạo ra giá trị gia tăng lớn. Bên cạnh đó, cần xây dựng chiến lược và kế hoạch phát triển kinh tế bạc trong tổng thể nền kinh tế quốc dân, gắn phát triển kinh tế bạc với củng cố hệ thống an sinh xã hội.

Mô hình “Nhà nước kiến tạo - thị trường vận hành,” trong đó Nhà nước giữ vai trò định hướng, xây dựng cơ chế, chính sách và tạo lập môi trường thuận lợi, còn doanh nghiệp và các thành phần kinh tế chủ động đầu tư, phát triển sản phẩm, dịch vụ theo nhu cầu thị trường.
Ngoài ra, việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế cũng cần được đẩy mạnh, song phải có sự chọn lọc, vận dụng phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách cụ thể nhằm phát huy vai trò của người cao tuổi, tạo việc làm, đào tạo kỹ năng, khuyến khích doanh nghiệp sử dụng lao động cao tuổi; thúc đẩy hợp tác công-tư, đầu tư vào hạ tầng xã hội và y tế, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong các ngành liên quan đến kinh tế bạc.
Với những định hướng và giải pháp phù hợp, kinh tế bạc được kỳ vọng sẽ trở thành một trong những trụ cột mới của nền kinh tế, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống của người cao tuổi, đồng thời tạo thêm động lực cho tăng trưởng bền vững trong bối cảnh mới./.
