Kinh nghiệm của Anh gợi mở hướng phát triển công nghệ lượng tử cho Việt Nam
Với chu kỳ phát triển dài, công nghệ lượng tử đòi hỏi chương trình quốc gia có mục tiêu rõ ràng, nguồn lực ổn định, tránh cách tiếp cận theo nhiệm kỳ hoặc dự án ngắn hạn.
Qua tìm hiểu và trao đổi giữa phóng viên TTXVN tại London và các chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ lượng tử tại Vương quốc Anh, kinh nghiệm của nước này cho thấy tầm quan trọng của chiến lược đầu tư dài hạn, gắn kết nghiên cứu với doanh nghiệp, phát triển nhân lực và thúc đẩy thương mại hóa kết quả khoa học.
Đây là những bài học tham khảo đối với Việt Nam trong quá trình triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
Kiên định chiến lược, phát triển hệ sinh thái lượng tử
Vương quốc Anh bắt đầu triển khai Chương trình Công nghệ Lượng tử Quốc gia (NQTP) từ năm 2014. Năm 2023, Chính phủ Anh công bố Chiến lược Lượng tử Quốc gia, cam kết đầu tư 2,5 tỷ bảng Anh trong giai đoạn 2024-2034 nhằm củng cố vị thế của nước này trong lĩnh vực lượng tử.
Thay vì tập trung nguồn lực vào một phòng thí nghiệm duy nhất, Anh phát triển hệ sinh thái liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và cơ quan chính phủ.
Các đơn vị tiêu biểu gồm Phòng Thí nghiệm Vật lý Quốc gia Anh (NPL), Trung tâm Quốc gia về Điện toán Lượng tử (NQCC) và các trung tâm nghiên cứu do trường đại học dẫn dắt, hoạt động trong những lĩnh vực như cảm biến, mạng lượng tử và điện toán lượng tử.
Kinh nghiệm này cho thấy yếu tố quan trọng không chỉ là quy mô đầu tư mà còn là tính liên tục và nhất quán của chiến lược. Với chu kỳ phát triển dài, công nghệ lượng tử đòi hỏi chương trình quốc gia có mục tiêu rõ ràng, nguồn lực ổn định, tránh cách tiếp cận theo nhiệm kỳ hoặc dự án ngắn hạn.
Đối với Việt Nam, việc triển khai Nghị quyết 57 cần gắn nghiên cứu khoa học với nhu cầu doanh nghiệp, đồng thời xây dựng cơ chế phối hợp giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và cơ quan quản lý để hình thành hệ sinh thái lượng tử có khả năng phát triển lâu dài.
Phát triển nhân lực gắn với thương mại hóa công nghệ
Kinh nghiệm của Anh cho thấy đào tạo nhân lực lượng tử cần được triển khai đồng bộ, không chỉ tập trung vào các nhà khoa học mà còn chú trọng đội ngũ kỹ sư và chuyên gia thương mại hóa. Các Trung tâm Đào tạo Tiến sỹ (CDT) của Anh kết hợp nghiên cứu liên ngành với trải nghiệm thực tế tại doanh nghiệp, góp phần thu hẹp khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và thị trường.
Việt Nam có thể xây dựng chương trình nhân lực theo ba nhóm: nhà khoa học nghiên cứu vật lý và thuật toán lượng tử; kỹ sư chuyên về quang tử, laser, điện tử, phần mềm và hệ thống điều khiển; cùng đội ngũ phụ trách phát triển sản phẩm, sở hữu trí tuệ, đầu tư và quản trị công nghệ.
Bên cạnh đào tạo, cần hoàn thiện cơ chế chuyển giao và khai thác kết quả nghiên cứu. Mô hình doanh nghiệp spin-out, được hình thành từ kết quả nghiên cứu tại các trường đại học hoặc viện nghiên cứu, như PQShield trong lĩnh vực mật mã hậu lượng tử tại Anh, cho thấy tiềm năng thương mại hóa công nghệ chuyên sâu khi có hệ thống hỗ trợ phù hợp.
Hệ thống này bao gồm văn phòng chuyển giao công nghệ, nguồn vốn đầu tư giai đoạn đầu, cơ chế để nhà khoa học tham gia sở hữu doanh nghiệp, chương trình ươm tạo và hỗ trợ pháp lý, sở hữu trí tuệ.
Đối với Việt Nam, việc minh bạch hóa quy trình định giá, chuyển giao tài sản trí tuệ hình thành từ ngân sách nhà nước, đồng thời có cơ chế chấp nhận rủi ro trong nghiên cứu công nghệ sâu, sẽ góp phần tạo điều kiện cho doanh nghiệp đổi mới sáng tạo.
Một kinh nghiệm đáng chú ý khác là vai trò của hạ tầng nghiên cứu dùng chung. Chương trình Đo lường phục vụ Công nghệ Lượng tử (M4Q) của NPL hỗ trợ doanh nghiệp kiểm chứng, đo lường và chuẩn hóa công nghệ trước khi thương mại hóa. Thay vì phát triển sản phẩm thay doanh nghiệp, cơ sở nghiên cứu cung cấp năng lực đo lường độc lập, giúp nâng cao độ tin cậy của công nghệ.
Việt Nam có thể nghiên cứu xây dựng một số cơ sở nghiên cứu đầu ngành với trang thiết bị hiện đại, phục vụ đồng thời hoạt động nghiên cứu và nhu cầu thử nghiệm, kiểm chứng công nghệ của doanh nghiệp.
Chủ động chuẩn bị cho kỷ nguyên mật mã hậu lượng tử
Bên cạnh điện toán và cảm biến lượng tử, mật mã hậu lượng tử là lĩnh vực Việt Nam có thể ưu tiên nhằm chủ động ứng phó với những thách thức an toàn thông tin trong tương lai.
Trung tâm An ninh mạng Quốc gia Anh (NCSC) đã xây dựng lộ trình chuyển đổi sang mật mã hậu lượng tử, với các mốc hướng tới hoàn thành kiểm kê hệ thống và lập kế hoạch vào năm 2028, ưu tiên chuyển đổi các hệ thống quan trọng vào năm 2031 và hoàn thành quá trình chuyển đổi vào năm 2035.
Kinh nghiệm này cho thấy việc chuẩn bị cho các nguy cơ từ máy tính lượng tử không chỉ là bài toán kỹ thuật mà còn liên quan đến quản trị và kiểm soát rủi ro. Việt Nam có thể nghiên cứu xây dựng lộ trình quốc gia tương tự, bắt đầu bằng việc kiểm kê hạ tầng sử dụng mật mã, xác định các hệ thống cần ưu tiên bảo vệ và triển khai thí điểm trong những lĩnh vực trọng yếu như chính phủ điện tử, ngân hàng và viễn thông.
Việc chuẩn bị sớm sẽ tạo điều kiện để các cơ quan, doanh nghiệp chủ động đánh giá rủi ro, xây dựng phương án chuyển đổi và hạn chế ảnh hưởng đến các hệ thống hiện có.
Lựa chọn lĩnh vực trọng tâm, tăng cường hợp tác Việt Nam-Anh
Mô hình của Anh là nguồn tham khảo hữu ích, song Việt Nam cần tính đến sự khác biệt về nguồn lực nghiên cứu, thị trường vốn và quy mô hệ sinh thái công nghệ. Thay vì sao chép toàn bộ mô hình hoặc đầu tư dàn trải, các chuyên gia cho rằng Việt Nam nên lựa chọn những lĩnh vực phù hợp với năng lực hiện có và nhu cầu phát triển.
Các hướng có thể xem xét gồm mật mã hậu lượng tử; đồng hồ nguyên tử và đo lường thời gian, tần số; cảm biến lượng tử; quang tử tích hợp, vi mạch quang và kỹ thuật điều khiển hệ lượng tử. Đây có thể là những lĩnh vực giúp Việt Nam từng bước xây dựng lợi thế riêng, đồng thời tập trung nguồn lực cho nghiên cứu, đào tạo và phát triển sản phẩm.
Trong khuôn khổ quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam-Anh và hợp tác về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, hai bên có thể ưu tiên triển khai các chương trình đào tạo tiến sỹ, sau tiến sỹ; hợp tác về mật mã hậu lượng tử và an toàn thông tin; phát triển cảm biến lượng tử phục vụ công nghiệp, môi trường; cùng nghiên cứu đo lường lượng tử và chuẩn thời gian, tần số.
Về dài hạn, bên cạnh việc cử sinh viên, nghiên cứu sinh sang Anh đào tạo, Việt Nam có thể phát triển các chương trình đào tạo liên kết xuyên quốc gia tại Việt Nam; kết hợp đồng hướng dẫn nghiên cứu với các Trung tâm Đào tạo Tiến sỹ của Anh; đào tạo nhiều học viên hơn (đồng hướng dẫn với các chuyên gia từ nước ngoài); hình thành nhóm nghiên cứu tại Việt Nam; chuyển giao chương trình đào tạo; và gắn kết doanh nghiệp trong nước. Cách tiếp cận này vừa mở rộng quy mô đào tạo, vừa góp phần hình thành nhóm nghiên cứu trong nước và tăng cường liên kết với doanh nghiệp.
Ngoài ra, theo các chuyên gia, thay vì chỉ tập trung vào việc thu hút trí thức ở nước ngoài trở về làm việc toàn thời gian, Việt Nam cần chú trọng kết nối nguồn lực chuyên môn trên phạm vi toàn cầu, chuyển từ khái niệm “hồi hương chất xám" sang "kết nối năng lực toàn cầu."
Hội Trí thức Việt Nam tại Vương quốc Anh và Ireland (VIS) có thể đóng vai trò cầu nối giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp trong nước với các trung tâm lượng tử hàng đầu của Anh. Qua đó, các chuyên gia người Việt ở nước ngoài có thể đóng góp thông qua hợp tác nghiên cứu, đào tạo và tư vấn chuyên môn từ xa./.
