Kiểm soát nhập siêu: Thúc đẩy sản xuất trong nước và chiến lược "cân bằng động"
Vấn đề không phải là ngăn nhập khẩu, mà là đảm bảo dòng nhập khẩu đó được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, thành hàng hóa xuất khẩu và từng bước được thay thế bởi nguồn cung trong nước.
Trong 7 tháng năm 2026, xuất khẩu tăng mạnh, sản xuất công nghiệp đạt mức tăng cao nhất nhiều năm, nhưng nhập siêu cũng lên tới hơn 20 tỷ USD - mức cao kỷ lục, gây áp lực lên mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số. Bài toán đặt ra không chỉ là đẩy mạnh xuất khẩu mà còn phải nâng tỷ lệ nội địa hóa, phát triển công nghiệp hỗ trợ và chủ động nguồn nguyên liệu trong nước để giảm dần sự phụ thuộc vào nhập khẩu.
Nhập siêu lập đỉnh trong bối cảnh xuất khẩu tăng tốc
Theo số liệu từ Bộ Công Thương, bức tranh thương mại 7 tháng năm 2026 ghi nhận những gam màu sáng khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đạt khoảng 659 tỷ USD, tăng 28,1% so với cùng kỳ. Riêng xuất khẩu đạt 319,7 tỷ USD, tăng 21,7%. Nếu duy trì đà này và không có diễn biến bất lợi lớn, kim ngạch xuất khẩu cả năm có thể tăng khoảng 15-16%.
Động lực xuất khẩu chủ yếu đến từ các nhóm hàng công nghiệp chế biến. Cụ thể, máy tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt khoảng 85 tỷ USD (tăng 50%); máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng đạt khoảng 40 tỷ USD (tăng 24,6%); điện thoại và linh kiện đạt khoảng 38 tỷ USD (tăng 18,6%).
Tuy nhiên, sự tăng trưởng này lại bộc lộ sự chênh lệch lớn giữa các khu vực kinh tế. Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) chiếm ưu thế tuyệt đối với kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 255 tỷ USD (tăng 26,5%), trong khi khu vực kinh tế trong nước chỉ đạt khoảng 64,6 tỷ USD (tăng 5,8%).
Đáng lo ngại hơn, một số nhóm hàng xuất khẩu truyền thống như dệt may, giày dép, gỗ và sản phẩm gỗ lại tăng chậm. Nhiều mặt hàng nông sản sụt giảm mạnh về kim ngạch như: Cà phê giảm 11,2% (đạt 5,45 tỷ USD); gạo giảm 7,1% (đạt 2,62 tỷ USD); cao su giảm 4,6% (đạt 1,55 tỷ USD) và chè giảm 3,3%.
Hệ quả của sự phát triển thiếu đồng đều này là tình trạng nhập siêu gia tăng mạnh mẽ. Trong 7 tháng năm 2026, cả nước nhập siêu khoảng 20,3 tỷ USD. Nguyên nhân chính là do sự gia tăng ồ ạt của việc nhập khẩu máy tính, sản phẩm điện tử và linh kiện nhằm phục vụ sản xuất và mở rộng đầu tư tại Việt Nam.
Bên cạnh đó, các nguyên liệu đầu vào công nghiệp như kim loại, sắt thép, hóa chất, quặng, khoáng sản, chất dẻo tiếp tục tăng cao. Cùng với đó, giá và nguồn cung năng lượng chịu tác động tiêu cực từ xung đột tại Trung Đông cũng góp phần đẩy kim ngạch nhập khẩu lên cao.
Tại hội nghị rà soát các biện pháp thúc đẩy xuất khẩu, kiểm soát nhập siêu, Phó Thủ tướng Thường trực Phạm Gia Túc đã thẳng thắn chỉ ra rằng việc nhập siêu tiếp tục tăng đang gây áp lực rất lớn đối với mục tiêu tăng trưởng hai con số.

Phó Thủ tướng yêu cầu phải làm rõ nguyên nhân nhập siêu tăng, đặc biệt trong bối cảnh xuất khẩu của doanh nghiệp trong nước tăng chậm nhưng nhập khẩu lại tăng cao. Câu hỏi cốt lõi được đặt ra là: Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu, máy móc, thiết bị để làm gì? Tiến độ sản xuất ra sao và khả năng chuyển hóa lượng nhập khẩu này thành sản phẩm, hàng hóa xuất khẩu như thế nào?
Thúc đẩy sản xuất trong nước là "chìa khóa" giảm nhập siêu nguyên liệu
Trong 7 tháng năm 2026, Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng 11,4% so với cùng kỳ, mức cao nhất trong nhiều năm qua. Riêng ngành chế biến, chế tạo tăng 12%, tiệm cận mục tiêu tăng IIP cả năm từ 12-14%, đóng góp lớn vào mục tiêu tăng trưởng GDP "hai con số.” Tuy nhiên, đà tăng của công nghiệp lại đi kèm với mức nhập siêu lên tới hơn 20,5 tỷ USD - mức cao nhất từ trước đến nay. Do đó, giải "bài toán" nhập siêu gắn liền với năng lực sản xuất trong nước là mệnh lệnh thực tiễn.
Để kiểm soát tình hình, Phó Thủ tướng Thường trực yêu cầu Bộ Công Thương làm việc trực tiếp với các doanh nghiệp, tập đoàn có chênh lệch lớn giữa kim ngạch nhập khẩu và xuất khẩu (nhất là lĩnh vực máy tính, linh kiện điện tử) để làm rõ tiến độ sản xuất tại Việt Nam. Đồng thời, cần rà soát hàng hóa công nghiệp đã có năng lực sản xuất trong nước để điều chỉnh chính sách thuế; phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng tỷ lệ nội địa hóa và kiểm soát chặt chẽ các doanh nghiệp FDI có kim ngạch nhập khẩu tăng đột biến.
Dưới góc độ chuyên gia, tiến sỹ Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh cho rằng Việt Nam cần học hỏi từ chính các đối tác FDI. Cần phân tích dòng vốn FDI giải ngân vào công nghệ, chế biến chế tạo làm thay đổi xuất khẩu ra sao, cũng như quyết định của các nhà đầu tư chiến lược. Đặc biệt, tiến sỹ Võ Trí Thành nhấn mạnh tầm quan trọng của chương trình "Go Global" giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia vào chuỗi cung ứng: "Ví như các anh bán hàng cho Samsung thì đấy là tham gia xuất khẩu."
Đồng tình với quan điểm trên, Phó Giáo sư, tiến sỹ Nguyễn Thường Lạng, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân khẳng định nâng cao tỷ lệ nội địa hóa là bài toán tiết kiệm ngoại tệ thực tế nhất. Hiện nay, tỷ lệ nội địa hóa của Việt Nam mới đạt khoảng 31%, trong khi 69% vẫn phụ thuộc vào nước ngoài. "Nếu mình tận dụng được dư địa này nữa thì chắc chắn là cái chi phí nhập khẩu sẽ giảm xuống và tạo được thêm việc làm cho trong nước. Đó là khả năng hình thành chuỗi cung ứng chủ yếu từ nguyên nhiên vật liệu trong nước," Phó Giáo sư, tiến sỹ Nguyễn Thường Lạng Nguyễn Thường Lạng phân tích.

Nhìn ở tầm nhìn dài hạn, Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân cho biết, Dự thảo Chiến lược xuất nhập khẩu hàng hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đang được xây dựng theo hướng đổi mới, tích hợp đồng bộ với định hướng đổi mới mô hình tăng trưởng. Thứ trưởng nhấn mạnh yêu cầu quản lý xuất nhập khẩu theo hướng “cân bằng động.”
Theo đó, chiến lược không chỉ nhìn vào tốc độ xuất khẩu mà phải tính đến cán cân thương mại, quan hệ với từng đối tác, từng khu vực của nền kinh tế và đặc biệt là vai trò của nhập khẩu đối với sản xuất trong nước. Nhập khẩu không đơn thuần được xem xét ở quy mô kim ngạch hay mức nhập siêu, mà phải đặt trong mối quan hệ với năng lực sản xuất, chuỗi cung ứng và khả năng xuất khẩu của nền kinh tế.
Chiến lược "cân bằng động" này có ý nghĩa thực tiễn rõ ràng rằng trong giai đoạn mở rộng sản xuất, nhập khẩu máy móc, linh kiện, nguyên liệu là tất yếu. Vấn đề không phải là ngăn nhập khẩu, mà là đảm bảo dòng nhập khẩu đó được chuyển hóa thành năng lực sản xuất, thành hàng hóa xuất khẩu và từng bước được thay thế bởi nguồn cung trong nước khi công nghiệp hỗ trợ và tỷ lệ nội địa hóa được nâng lên.
Với tỷ lệ nội địa hóa còn 69% dư địa cải thiện, với hàng loạt doanh nghiệp FDI đang mở rộng sản xuất tại Việt Nam và cần nguồn cung ứng tại chỗ, cơ hội để doanh nghiệp trong nước lấp đầy khoảng trống đó là rất lớn. Biến dư địa này thành hiện thực thông qua chính sách phù hợp, phát triển công nghiệp hỗ trợ và thúc đẩy doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng chính là con đường bền vững nhất để kiểm soát nhập siêu trong những năm tới./.
