Hoàn thiện Luật Bưu chính để 'giải phóng' nguồn lực logistics
Một hành lang pháp lý minh bạch, phân định rõ trách nhiệm, không cản trở doanh nghiệp tích hợp dịch vụ sẽ trở thành động lực thúc đẩy tự động hóa, giảm chi phí logistics, nâng cao năng lực cạnh tranh.
Dự thảo Luật Bưu chính sửa đổi dự kiến được Quốc hội khóa XVI, kỳ họp thứ 2 xem xét, thông qua vào tháng 10/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/7/2027, thay thế Luật Bưu chính số 49/2010/QH12. Một trong những vấn đề đặt ra là xác định rõ phạm vi của hoạt động bưu chính trong mối quan hệ ngày càng chặt chẽ với logistics, qua đó vừa bảo đảm yêu cầu quản lý nhà nước, vừa tạo dư địa cho doanh nghiệp tích hợp dịch vụ và đầu tư công nghệ.
Từ 4,1 tỷ bưu gửi đến yêu cầu hoàn thiện pháp luật
Quy mô thị trường cho thấy mức độ thay đổi nhanh chóng của ngành bưu chính Việt Nam. Nếu năm 2010, cả nước chỉ có khoảng 360 triệu bưu gửi thì đến năm 2025, con số này đã lên khoảng 4,1 tỷ bưu gửi, tăng hơn 12 lần. Doanh thu dịch vụ bưu chính đạt khoảng 87.000 tỷ đồng. Đáng chú ý, thư tín truyền thống hiện chỉ còn dưới 10% sản lượng, trong khi gói, kiện hàng hóa chiếm trên 90%.
Sự thay đổi về sản lượng cũng kéo theo sự thay đổi về bản chất của hoạt động bưu chính. Ngành ngày càng gắn chặt với thương mại điện tử, từ tiếp nhận đơn hàng, chia chọn, vận chuyển đến giao hàng và hoàn trả. Doanh nghiệp bưu chính vì vậy không còn đơn thuần thực hiện hoạt động chuyển phát mà đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng số - vật lý.
Trong khi đó, Luật Bưu chính năm 2010 được xây dựng trong bối cảnh thị trường có quy mô nhỏ hơn rất nhiều. Sau 15 năm, hàng loạt mô hình mới đã xuất hiện như trung tâm chia chọn tự động, kho xử lý đơn hàng, fulfillment (hoàn tất đơn hàng), điểm nhận hàng tự động, quản lý hàng hoàn và các nền tảng số kết nối người bán với mạng lưới giao hàng.

Thực tiễn này đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý để theo kịp sự phát triển của thị trường. Vấn đề không phải là nhập bưu chính với logistics thành một lĩnh vực duy nhất mà là xác định rõ đâu là hoạt động bưu chính, đâu là logistics độc lập và đâu là những công đoạn giao thoa cần được quản lý minh bạch.
Đây cũng là một trong những nội dung được đặt ra trong dự thảo Luật Bưu chính sửa đổi năm 2026. Theo nội dung dự thảo được nêu trong bài, dịch vụ bưu chính được xác định theo bản chất hoạt động, bao gồm chấp nhận, chia chọn, vận chuyển, phát và các công đoạn gắn trực tiếp với từng bưu gửi như lưu kho, xử lý đơn hàng, đóng gói, hoàn trả; đồng thời loại trừ vận tải, kho bãi và logistics độc lập.
Cách tiếp cận này nhằm phân định phạm vi hoạt động dựa trên bản chất và mối liên hệ trực tiếp với bưu gửi, thay vì mở rộng khái niệm bưu chính một cách cơ học.
Việc xác định rõ ranh giới có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp. Nếu thiếu sự phân định, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc xác định điều kiện kinh doanh, trách nhiệm pháp lý và cơ chế quản lý áp dụng cho từng công đoạn. Ngược lại, quản lý quá rộng có thể làm tăng chi phí tuân thủ, trong khi quản lý quá lỏng có thể tạo khoảng trống về an toàn bưu gửi, bảo vệ thông tin, truy xuất hàng hóa và phòng chống hàng cấm.
Trong bối cảnh đó, hoàn thiện Luật Bưu chính cần hướng tới một hành lang pháp lý vừa đủ rõ để xác định trách nhiệm, vừa đủ linh hoạt để không cản trở sự phát triển của những mô hình dịch vụ mới.
Không để pháp luật trở thành 'điểm nghẽn' của chuỗi logistics
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy bưu chính đang ngày càng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và hệ sinh thái thương mại điện tử.
Tại Nhật Bản, Japan Post đã phát triển từ dịch vụ thư và bưu kiện sang cung cấp các giải pháp logistics, từ thiết kế, xây dựng đến vận hành chuỗi logistics. Japan Post từng hợp tác với Rakuten để xây dựng các trung tâm logistics và hệ thống giao hàng dùng chung, phục vụ hệ sinh thái thương mại điện tử.

Tại Singapore, SingPost cũng phát triển hệ sinh thái dịch vụ bao gồm bưu chính, logistics thương mại điện tử, kho bãi, fulfillment, giao hàng chặng cuối và logistics quốc tế. Hàng hóa từ nhiều kho có thể được tập kết tại các trung tâm logistics thương mại điện tử, tự động hóa khâu phân loại trước khi giao đến nhiều điểm.
Điểm đáng chú ý từ những mô hình này không nằm ở việc sao chép cách tổ chức của các quốc gia, mà ở cách nhìn nhận các mắt xích trong chuỗi cung ứng. Nhà nước xác định rõ trách nhiệm đối với từng công đoạn, đồng thời tạo không gian để doanh nghiệp tích hợp dịch vụ và đầu tư công nghệ.
Đối với Việt Nam, đây cũng là yêu cầu đặt ra trong quá trình hoàn thiện Luật Bưu chính. Khi thương mại điện tử tiếp tục mở rộng, mỗi gói hàng không chỉ là một bưu gửi mà còn là một điểm dữ liệu trong chuỗi cung ứng. Các hoạt động tiếp nhận, chia chọn, vận chuyển, phát, xử lý đơn hàng, lưu kho, đóng gói và hoàn trả ngày càng có sự liên kết chặt chẽ.
Vì vậy, một trong những thay đổi quan trọng là cách thức quản lý cũng cần phù hợp với quy mô và tính chất mới của thị trường. Với khoảng 4,1 tỷ bưu gửi mỗi năm, việc kiểm soát đồng loạt theo phương thức truyền thống sẽ ngày càng tốn kém và kém hiệu quả.
Theo định hướng được nêu trong dự thảo, quản lý bưu chính chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, đồng thời xây dựng cơ chế định danh, truy vết và quản lý bưu gửi theo mức độ rủi ro. Mỗi bưu gửi được gắn mã nhận dạng duy nhất trong hệ thống doanh nghiệp, phục vụ theo dõi xuyên suốt quá trình từ tiếp nhận, chia chọn, vận chuyển đến phát.

Cách tiếp cận này cho thấy yêu cầu quản lý trong lĩnh vực bưu chính không nhất thiết phải theo hướng nhiều hơn, mà cần hướng tới thông minh hơn, dựa trên dữ liệu và mức độ rủi ro.
Việc sửa Luật Bưu chính vì thế không chỉ là cập nhật một đạo luật chuyên ngành sau 15 năm. Đây còn là cơ hội để hoàn thiện hành lang pháp lý cho một hạ tầng đang kết nối trực tiếp dòng chảy vật chất với dòng chảy dữ liệu của nền kinh tế số.
Trong lĩnh vực logistics, Quyết định 2229/QĐ-TTg ngày 9/10/2025 đã phê duyệt Chiến lược phát triển dịch vụ logistics Việt Nam thời kỳ 2025-2035, tầm nhìn đến 2050, hướng tới xây dựng ngành logistics bền vững, hiệu quả, chất lượng cao và có năng lực cạnh tranh.
Trong bối cảnh đó, một Luật Bưu chính được hoàn thiện theo hướng phân định rõ phạm vi hoạt động, trách nhiệm pháp lý và phương thức quản lý sẽ góp phần tạo không gian cho doanh nghiệp đầu tư vào kho thông minh, tự động hóa, dữ liệu và mạng lưới giao hàng.
Khi pháp luật theo kịp sự thay đổi của thị trường, các nguồn lực xã hội có thêm điều kiện được đưa vào những khâu đang tạo ra giá trị mới của chuỗi cung ứng. Đây cũng là cơ sở để vừa bảo đảm quản lý nhà nước, an toàn và an ninh bưu chính, vừa giảm chi phí tuân thủ, thúc đẩy tích hợp dịch vụ và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế./.
