ESG là “hộ chiếu xanh” để nông sản Việt vươn tầm thế giới
Điểm neo nhìn lại vấn đề làm thế nào để kết nối, xúc tiến tiêu thụ nông sản tại thị trường trong nước và xuất khẩu, đa dạng hóa hệ thống kênh phân phối, ưu tiên phát triển thương mại điện tử.
Phiên thảo luận “Định hình nông nghiệp thông minh: Dữ liệu, Công nghệ và Chuỗi giá trị nông sản – Thực phẩm bền vững” tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 (AEF 2026) đã đưa ra một cách tiếp cận đáng chú ý: Câu chuyện nông sản không còn được bàn chủ yếu ở khâu sản xuất, mà được đặt trong toàn bộ chuỗi giá trị, từ dữ liệu canh tác đến tiêu chuẩn thị trường và năng lực kết nối đầu ra.
Đây chính là điểm neo để nhìn lại vấn đề đang rất thời sự: làm thế nào để kết nối, xúc tiến tiêu thụ nông sản tại thị trường trong nước và xuất khẩu, đa dạng hóa hệ thống kênh phân phối bảo đảm bền vững, trong đó ưu tiên phát triển thương mại điện tử. Đồng thời, đẩy mạnh chuyển đổi số trong thương mại, dịch vụ khu vực nông thôn và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thương mại nông thôn.
Khi dữ liệu trở thành tư duy sản xuất
Tại phiên thảo luận, Tiến sĩ Trương Vĩnh Hải, Viện trưởng Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Miền Nam, nhấn mạnh rằng để vượt qua các rào cản kỹ thuật và hội nhập quốc tế, nông nghiệp không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm hay kỹ thuật canh tác truyền thống. Theo ông, “AI giờ đây không chỉ là công cụ, mà còn là một tư duy mới trong sản xuất nông nghiệp”, hướng tới canh tác hiệu quả, tiết kiệm và chuyển đổi sang nền nông nghiệp xanh, bền vững, số hóa.

Phát biểu này có hệ quả trực tiếp đến khâu tiêu thụ. Khi dữ liệu về mùa vụ, chất lượng, nhu cầu thị trường được sử dụng ngay từ khâu sản xuất, người nông dân và hợp tác xã có thể chủ động hơn về thời điểm bán, chủng loại sản phẩm và tiêu chuẩn đáp ứng. Nói cách khác, kết nối tiêu thụ bền vững không bắt đầu từ lúc hàng lên sàn hay vào chợ, mà bắt đầu từ quyết định sản xuất dựa trên thông tin. Đây là lý do vì sao đa dạng hóa kênh phân phối không thể chỉ là mở thêm kênh bán, mà phải gắn với năng lực dữ liệu của chính chủ thể sản xuất.
“Hộ chiếu xanh” và yêu cầu mới đối với kênh phân phối
Cũng tại phiên thảo luận, Tiến sĩ Trần Tấn Việt, Thành viên Hội đồng quản trị Công ty Cổ phần Thành Thành Công – Biên Hòa (AgriS), Chủ tịch Hội đồng quản trị Công ty Nghiên cứu Ứng dụng Mía đường Thành Thành Công, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Nông nghiệp Thành Thành Công, nhìn nhận bộ tiêu chuẩn môi trường – xã hội – quản trị (ESG) không còn là lựa chọn hình thức. Ông gọi ESG là “hộ chiếu xanh” để nông sản Việt vươn tầm thế giới, đồng thời là “động lực nội tại để doanh nghiệp tái thiết lập quy trình sản xuất”.

Từ góc nhìn tiêu thụ, nhận định này đặt ra yêu cầu rất cụ thể với hệ thống kênh phân phối. Khi thị trường nhập khẩu đòi hỏi bằng chứng về kiểm soát phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên và trách nhiệm với người lao động, thì các kênh bán hàng – đặc biệt là thương mại điện tử – không thể chỉ dừng ở việc đăng bán sản phẩm.
Kênh phân phối phải có khả năng truy xuất nguồn gốc, xác thực chứng nhận và minh bạch dữ liệu theo từng lô hàng. Nếu thiếu năng lực này, nông sản có thể lên sàn nhưng khó giữ được giá trị, uy tín thương hiệu và khó duy trì đơn hàng xuất khẩu ổn định. Đây là điểm giao thoa trực tiếp giữa nội dung diễn đàn và bài toán đa dạng hóa kênh tiêu thụ bền vững.
Thương mại điện tử: Từ kênh phụ đến một tầng hạ tầng
Thực tế những năm gần đây cho thấy, thương mại điện tử đã trở thành kênh tiêu thụ thường xuyên của nông sản, không còn là kênh bổ trợ. Tuy nhiên, tính bền vững của hệ thống tiêu thụ không nằm ở việc thay thế kênh truyền thống bằng kênh số, mà ở khả năng phân tầng và cộng hưởng: hợp đồng bao tiêu với doanh nghiệp chế biến, chuỗi phân phối hiện đại, xuất khẩu chính ngạch, chợ truyền thống và thương mại điện tử cùng vận hành trên một nền dữ liệu chung về mùa vụ, chất lượng và nhu cầu. Khi một kênh gặp biến động – giá giảm, thị trường nhập khẩu siết tiêu chuẩn hay logistics ách tắc – các kênh còn lại có thể giữ ổn định đầu ra. Đó mới là ý nghĩa thực chất của “đa dạng hóa vì bền vững”.

Ở góc độ này, tư duy dữ liệu mà Tiến sĩ Trương Vĩnh Hải nêu tại diễn đàn và yêu cầu minh bạch theo chuẩn ESG mà Tiến sĩ Trần Tấn Việt nhấn mạnh chính là hai trụ đỡ từ phía cung. Thương mại điện tử chỉ phát huy vai trò hạ tầng khi hàng hóa đằng sau nó có dữ liệu, có tiêu chuẩn và có khả năng chứng minh chất lượng.
Điểm nghẽn nằm ở nhân lực thương mại nông thôn
Nếu hạ tầng số và nền tảng thương mại điện tử ngày càng mở rộng, thì rào cản lớn nhất lại nằm ở con người. Điểm nghẽn không phải là thiếu sàn hay thiếu công cụ, mà là thiếu người biết vận hành gian hàng, chụp ảnh sản phẩm, quản lý đơn hàng, xử lý thanh toán và chăm sóc khách hàng một cách chuyên nghiệp. Đây cũng là lý do vì sao đẩy mạnh chuyển đổi số trong thương mại, dịch vụ khu vực nông thôn phải đi cùng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thương mại nông thôn.

Bài học từ thực tiễn cho thấy đào tạo phải gắn với công việc cụ thể của từng nhóm chủ thể: tiểu thương, hộ kinh doanh, hợp tác xã, thanh niên khởi nghiệp. Cần những lớp tập huấn thực hành về khởi tạo và vận hành gian hàng trực tuyến, chụp ảnh và viết mô tả sản phẩm, livestream bán hàng, quản lý đơn hàng, thanh toán không dùng tiền mặt và hiểu biết về tiêu chuẩn chất lượng. Quan trọng hơn, cần hình thành đội ngũ kỹ thuật viên số tại các hợp tác xã – những người vừa hiểu sản xuất nông nghiệp, vừa vận hành được công cụ số, làm cầu nối giữa nông dân và thị trường.
Kết nối phải bắt đầu từ năng lực, không phải từ khẩu hiệu
Phiên thảo luận về nông nghiệp thông minh tại Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 đã cho thấy một mạch logic rõ ràng: Dữ liệu và công nghệ thay đổi cách sản xuất, tiêu chuẩn thị trường thay đổi yêu cầu của kênh phân phối, và suy cho cùng, năng lực con người quyết định việc kết nối có thành công hay không. Kết nối, xúc tiến tiêu thụ nông sản trong nước và xuất khẩu vì thế không chỉ là bài toán mở thêm kênh hay tăng thêm phiên livestream. Đó là bài toán xây dựng hệ thống phân phối đa tầng, trong đó thương mại điện tử giữ vai trò hạ tầng, tiêu chuẩn dữ liệu là điều kiện gia nhập, và nhân lực thương mại nông thôn là điểm đột phá. Khi người nông thôn làm chủ được công cụ số và hiểu được ngôn ngữ của thị trường, nông sản Việt mới có thể đi xa không chỉ bằng giá, mà bằng giá trị.

