Doanh nghiệp “kéo” nông nghiệp miền núi vào chuỗi giá trị
Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, liên kết chuỗi giá trị không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đã trở thành con đường tất yếu đối với nông nghiệp miền núi Quảng Ngãi.
Sản xuất manh mún, phụ thuộc thương lái, thiếu đầu ra ổn định từng khiến nông sản miền núi Quảng Ngãi quanh quẩn trong vòng luẩn quẩn nghèo khó. Nhưng từ những mô hình liên kết giữa người dân, hợp tác xã và doanh nghiệp, vùng cao Quảng Ngãi đang dần hình thành tư duy sản xuất hàng hóa, mở ra con đường phát triển bền vững cho kinh tế nông nghiệp miền núi.
Từ “ốc đảo” sản xuất đến vùng hàng hóa tập trung
Nhiều năm qua, các xã miền núi của Quảng Ngãi như Sơn Tây, Sơn Tây Thượng, Trà Bồng sở hữu quỹ đất rộng, khí hậu phù hợp với nhiều loại cây trồng đặc sản, nhưng sản xuất nông nghiệp vẫn chủ yếu theo kiểu tự cung tự cấp. Nông sản làm ra thiếu liên kết, thiếu thương hiệu và đặc biệt thiếu đầu ra ổn định.
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở hạ tầng giao thông, năng lực tổ chức sản xuất và vai trò kết nối thị trường của các hợp tác xã. Khi người dân sản xuất nhỏ lẻ, doanh nghiệp khó tiếp cận vùng nguyên liệu, còn nông dân lại không nắm được nhu cầu thị trường, dẫn đến tình trạng “được mùa mất giá” kéo dài.
Ông Nguyễn Quang Trung, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Quảng Ngãi cho rằng, muốn phát triển nông nghiệp miền núi thì bắt buộc phải giải quyết bài toán liên kết. Theo ông, nhiều hợp tác xã ở vùng cao hiện vẫn còn yếu cả về năng lực quản trị lẫn khả năng kết nối doanh nghiệp, khiến người dân chủ yếu sản xuất theo kinh nghiệm thay vì theo đơn đặt hàng hay tiêu chuẩn thị trường.
Ở xã Sơn Tây Thượng, ông Đinh Văn Nhân vẫn nhớ rõ những mùa vụ “đắng” trước đây. Đường sá khó khăn, thương lái ít vào tận nơi, còn doanh nghiệp gần như vắng bóng. Nông sản làm ra chủ yếu phục vụ gia đình, nếu mang bán thì thường bị ép giá. Người dân vì thế cũng không dám mở rộng sản xuất.
Sự thay đổi chỉ thực sự bắt đầu khi mô hình liên kết chuỗi giá trị được triển khai. Một trong những ví dụ rõ nét nhất là câu chuyện cây chuối mốc – loại cây từng mọc tự phát quanh vườn, bờ rào-nay trở thành sản phẩm hàng hóa mang lại thu nhập ổn định cho người dân.
Tại Sơn Tây Thượng, hợp tác xã đứng ra thu mua, chế biến và kết nối tiêu thụ sản phẩm chuối mốc. Nhờ có đầu ra ổn định, nhiều hộ dân bắt đầu mạnh dạn mở rộng diện tích.

Gia đình anh Đinh Như Trai hiện có khoảng 100 gốc chuối mốc, mang lại nguồn thu từ 20-30 triệu đồng mỗi năm. Với người dân vùng cao, đây là khoản thu không nhỏ. Điều quan trọng hơn là tâm lý sản xuất đã thay đổi. Nếu trước đây người dân chỉ trồng cầm chừng vì sợ không bán được thì nay họ bắt đầu tính chuyện đầu tư lâu dài.
Không dừng ở chuối mốc, khu vực miền núi Quảng Ngãi hiện đã hình thành gần 40 mô hình liên kết vùng nguyên liệu đối với nhiều loại cây trồng như dứa, dược liệu, cà phê xứ lạnh hay cây ăn quả. Các mô hình này đang tạo ra bước chuyển quan trọng từ sản xuất manh mún sang sản xuất hàng hóa tập trung.
Điểm đáng chú ý là tư duy phát triển hiện nay không còn “cào bằng” giữa các vùng sản xuất. Theo ông Phạm Hồng Khuyến, Chủ tịch Uỷ ban Nhân dân xã Sơn Tây Thượng, địa phương đang thực hiện phân khúc vùng sản xuất theo điều kiện đất đai, hạ tầng và năng lực người dân. Những khu vực có điều kiện thuận lợi sẽ ưu tiên phát triển nông sản chất lượng cao, giá trị lớn; còn các vùng khác sẽ phù hợp với mô hình sản xuất đại trà hoặc cây trồng ngắn ngày. Chính cách tiếp cận này giúp tối ưu hóa lợi thế từng vùng đất, từng nhóm hộ dân thay vì phát triển dàn trải như trước đây.
Thay đổi tư duy sản xuất

Nếu như trước đây người dân miền núi chủ yếu tự sản xuất rồi tự tìm đầu ra thì nay, doanh nghiệp đang trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị nông nghiệp ở Quảng Ngãi.
Tại xã Sơn Tây Thượng, mô hình liên kết giữa người dân và Công ty Trách nhiệm hữu hạn MTV Nông nghiệp xanh Tony Farm Đà Lạt đang mở ra hướng đi mới cho vùng cao. Doanh nghiệp này triển khai xây dựng vùng nguyên liệu hơn 50 ha với các loại cây như cà phê, sầu riêng và chanh leo.
Hiện đã có 12 hộ đồng bào Ca Dong tham gia mô hình trên diện tích khoảng 15 ha. Điều đặc biệt là doanh nghiệp không chỉ thu mua sản phẩm mà còn đầu tư toàn bộ từ cây giống, hệ thống tưới, phân bón đến cán bộ kỹ thuật hướng dẫn trực tiếp cho người dân.
Ông Trần Hùng, Tổng Giám đốc Tony Farm Đà Lạt cho biết, mô hình được xây dựng theo hướng “lấy ngắn nuôi dài.” Chanh leo được trồng xen canh để tạo nguồn thu sau vài tháng, giúp người dân có kinh phí chăm sóc các loại cây dài ngày như cà phê và sầu riêng. Người dân chỉ cần góp đất và công lao động trên chính mảnh đất của mình.
Không chỉ mang ý nghĩa kinh tế, các mô hình liên kết còn tạo hiệu ứng xã hội rõ rệt. Nhiều lao động trẻ từng rời quê đi làm ăn xa nay bắt đầu quay trở về. Anh Đinh Văn Huỳnh, một thanh niên từng làm việc ở Tây Nguyên, quyết định trở về quê sau khi chứng kiến hiệu quả của các mô hình liên kết tại Đắk Lắk và Lâm Đồng. Theo anh, khi doanh nghiệp đầu tư bài bản và có cam kết đầu ra rõ ràng, người dân mới đủ niềm tin để gắn bó với nông nghiệp lâu dài.
Tuy nhiên, liên kết chuỗi giá trị không phải lúc nào cũng thuận lợi. Thực tế cho thấy nhiều mô hình dễ đổ vỡ nếu thiếu sự tuân thủ từ cả hai phía. Theo ông Nguyễn Quang Trung, để chuỗi liên kết bền vững, người dân phải thay đổi tập quán sản xuất cũ, tuân thủ nghiêm quy trình kỹ thuật và tiêu chuẩn doanh nghiệp đưa ra. Nếu sản xuất theo kiểu mạnh ai nấy làm, chất lượng sản phẩm không đồng đều thì liên kết rất khó duy trì lâu dài.
Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp cũng phải bảo đảm tính minh bạch, có cam kết thu mua ổn định và chia sẻ lợi ích với người dân. Trong mối quan hệ này, chính quyền địa phương và hợp tác xã đóng vai trò “nhạc trưởng,” vừa điều phối sản xuất vừa làm cầu nối bảo vệ quyền lợi cho các bên tham gia chuỗi liên kết.
Một vấn đề khác được đặt ra là nâng cao giá trị nông sản thay vì chỉ bán sản phẩm thô. Ông Nguyễn Lâm Cảnh, Chủ tịch Liên minh Hợp tác xã tỉnh Quảng Ngãi cho rằng, nông sản miền núi muốn cạnh tranh bắt buộc phải đáp ứng các tiêu chuẩn hiện đại như VietGAP, GlobalGAP hay sản xuất hữu cơ. Đồng thời, địa phương cần đầu tư mạnh hơn vào chế biến sâu, truy xuất nguồn gốc và thương mại điện tử để mở rộng thị trường tiêu thụ.
Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, liên kết chuỗi giá trị không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm mà đã trở thành con đường tất yếu đối với nông nghiệp miền núi Quảng Ngãi.
Từ những vùng sản xuất nhỏ lẻ, người dân miền núi đang từng bước chuyển sang tư duy sản xuất hàng hóa. Từ những loại cây từng bị xem là “cây nhà trồng chơi,” nhiều sản phẩm nay đã trở thành hàng hóa có giá trị. Và từ những bản làng heo hút, các chuỗi liên kết đang mở ra cơ hội thoát nghèo bền vững cho đồng bào vùng cao.
Quan trọng hơn, hành trình ấy không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn đang làm thay đổi diện mạo vùng sâu, vùng xa của Quảng Ngãi - nơi người dân bắt đầu tin rằng ngay trên chính mảnh đất quê hương mình cũng có thể hình thành những vùng nông nghiệp hàng hóa hiện đại, bền vững và đủ sức cạnh tranh trên thị trường./.
