Cột mốc 21/9/2026 và chặng đường hội nhập tài chính của Việt Nam
Từ ngày 21/9, chứng khoán Việt Nam sẽ chính thức được FTSE Russell chuyển từ nhóm thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp - một vị thế mà thị trường đã theo đuổi gần một thập kỷ.
Từ phiên giao dịch đầu tuần ngày 21/9, chứng khoán Việt Nam sẽ chính thức được FTSE Russell chuyển từ nhóm thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp - một vị thế mà thị trường đã theo đuổi gần một thập kỷ.
Được nâng hạng là sự ghi nhận xứng đáng cho một quá trình cải cách bền bỉ, và là một thành quả đáng tự hào. Nhưng khi thời khắc ấy đến, những gì thị trường dễ nhìn thấy nhất - dòng vốn ngoại, danh sách cổ phiếu được "gọi tên," điểm số của VN-Index - lại chưa phải là điều cốt lõi. Phần quan trọng nhất nằm ở câu hỏi mà các chuyên gia đặt ra: nâng hạng rồi, chúng ta sẽ làm gì tiếp theo?
Bốn đợt, 12 tháng: bản chất của một tiến trình
Để trả lời câu hỏi ấy, cần bắt đầu từ bản chất kỹ thuật của sự kiện. Việc nâng hạng không phải một cánh cửa mở ra trong một buổi sáng, mà là một tiến trình được FTSE Russell chia thành 4 đợt kéo dài suốt 12 tháng: cổ phiếu Việt Nam được đưa vào các chỉ số toàn cầu ở mức 10% tỷ trọng khả dụng từ ngày 21/9/2026, nâng lên 30% vào tháng 3/2027, 65% vào tháng 6/2027 và đạt trọn vẹn 100% vào tháng 9/2027.
Cách làm tuần tự ấy phản ánh một nguyên tắc mà nhà cung cấp chỉ số muốn nhắn gửi: năng lực hấp thụ thực tế của thị trường mới là điều quyết định, chứ không phải một quyết định phân loại trên giấy.
Cột mốc 21/9 là kết quả của một hành trình cải cách kéo dài nhiều năm. Việt Nam đã nằm trong danh sách theo dõi của FTSE Russell từ năm 2018, và được xác nhận đáp ứng đầy đủ tiêu chí sau khi lần lượt tháo gỡ những nút thắt kỹ thuật: bãi bỏ yêu cầu ký quỹ trước giao dịch đối với nhà đầu tư tổ chức nước ngoài, thiết lập cơ chế xử lý giao dịch lỗi, cải thiện công bố thông tin bằng tiếng Anh và mở rộng khả năng tiếp cận qua các nhà môi giới toàn cầu. Nói cách khác, kết quả này được đổi bằng nhiều năm cải cách bền bỉ, chứ không phải từ những tuyên bố hình thức.
Dòng vốn "đến vì chỉ số, ở lại vì chất lượng"
Đây chính là điểm mà bà Christine Le - Chủ tịch Hiệp hội Tài chính và Đầu tư Việt Nam tại Vương quốc Anh - nhấn mạnh khi được hỏi điều gì là quan trọng nhất Việt Nam phải làm tốt trong một, hai năm tới. Bà phân định rạch ròi giữa hai động lực của dòng vốn: "Cần phân biệt rất rõ giữa dòng vốn đến vì chỉ số và dòng vốn ở lại vì chất lượng thị trường."
Dẫn ước tính của Ngân hàng Thế giới (WB) rằng việc nâng hạng có thể mang lại khoảng 3-5 tỷ USD vốn đầu tư danh mục trong những năm đầu và tiến tới khoảng 25 tỷ USD vào năm 2030 nếu cải cách được duy trì, bà Christine Le lưu ý: "Vốn thụ động có thể đến vì chỉ số; vốn chủ động chỉ ở lại khi có niềm tin."
Thực tế nhiều năm qua cho thấy dòng vốn ngoại vào các thị trường mới nổi thường biến động, và không hiếm giai đoạn nhà đầu tư nước ngoài bán ròng ngay cả khi triển vọng dài hạn vẫn tích cực.
Ở những giai đoạn ấy, lực lượng nhà đầu tư trong nước ngày càng lớn mạnh chính là điểm tựa giúp thị trường giữ vững sự ổn định. Điều này cho thấy một thực tế rõ ràng: việc gia nhập một bộ chỉ số quốc tế không tự động mang lại dòng vốn chủ động bền vững. Chính chất lượng thực của thị trường mới quyết định dòng vốn có ở lại lâu dài hay không và đó cũng là dư địa để Việt Nam tiếp tục hoàn thiện.
London trong vai trò đối tác đồng hành
Nhìn từ London, ông Christopher Bridgeman, chuyên gia hoạch định tài chính cấp cao, cung cấp một góc nhìn bổ khuyết đầy thú vị. Ông thẳng thắn bác bỏ cách hiểu rằng London đã "cấp phép" cho Việt Nam.
Theo ông, chính Việt Nam tiến hành cải cách, còn FTSE Russell chỉ đánh giá theo khung phân loại của mình. Nhưng ông chỉ ra một hình thức ảnh hưởng đặc biệt mà câu chuyện này hé lộ: sức mạnh của một trung tâm tài chính không chỉ đến từ khối lượng tiền giao dịch, mà còn đến từ khả năng đặt ra những chuẩn mực và thước đo được cả thế giới sử dụng.
Một quyết định phân loại được đưa ra từ một tổ chức đặt trụ sở tại London, ông nói "là một dạng hạ tầng tài chính gần như vô hình, nhưng có ảnh hưởng cực kỳ lớn." Từ đó, ông đề cập đến ba vai trò mà London có thể đảm nhận đối với những nền kinh tế như Việt Nam: một nguồn vốn, một nguồn tri thức chuyên môn và một nguồn chuẩn mực.
Và điều đáng chú ý, theo ông, là trọng tâm của mối quan hệ đang dịch chuyển: "Trong lịch sử, London chủ yếu được nhìn nhận như nơi phân bổ vốn tới các thị trường như Việt Nam. Nhưng ngày càng rõ, London còn có thể đóng góp tri thức và hiểu biết thể chế giúp Việt Nam xây dựng hạ tầng tài chính của mình, và đó rốt cuộc có thể mới là mối quan hệ có ý nghĩa hơn cả."
Sự dịch chuyển ấy cũng đặt lại một câu hỏi thực tế cho nhà đầu tư Anh. Với các quỹ thụ động, ngày 21/9 mang tính cơ học: chỉ số thay đổi thì danh mục buộc phải điều chỉnh theo. Nhưng với một nhà quản lý quỹ chủ động ở London, chuyên gia này lưu ý, cột mốc ấy làm thay đổi bản chất câu hỏi, từ "Tôi có thể đầu tư không?" thành "Tôi có nên đầu tư không?"
Và câu hỏi thứ hai đòi hỏi những điều mà không một quyết định phân loại nào mang lại được: "Với một nhà đầu tư tổ chức, tăng trưởng kinh tế cao và tăng trưởng có thể đầu tư được là hai điều khác nhau".
Nâng hạng thị trường và trung tâm tài chính: hai tầng của một chiến lược
Cột mốc 21/9 còn mang một tầng ý nghĩa xa hơn khi được đặt cạnh khát vọng lớn hơn của Việt Nam: xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế. Bà Christine Le nhấn mạnh: "Đây không phải hai câu chuyện riêng biệt. Đó là hai tầng của cùng một chiến lược hội nhập tài chính quốc tế."
Nâng hạng trả lời câu hỏi liệu tài sản Việt Nam đã đủ khả năng tiếp cận để tham gia sâu vào danh mục toàn cầu hay chưa; còn Trung tâm tài chính quốc tế trả lời một câu hỏi lớn hơn - liệu Việt Nam có thể trở thành nơi dòng vốn quốc tế được huy động, giao dịch, quản lý và tái đầu tư hay không?
Chuyên gia Christopher Bridgeman nhìn con đường ấy từ kinh nghiệm của London, một trung tâm tài chính hàng trăm năm tuổi. Theo ông ,"một trung tâm tài chính không phải là một tập hợp những tòa nhà, đó là một hệ sinh thái của niềm tin."
Ông rút gọn bài học của London thành một số nguyên tắc cô đọng - rằng niềm tin phải đến trước ưu đãi thuế, rằng một trung tâm tài chính cần không chỉ những chủ ngân hàng mà cả một tầng lớp luật sư, kế toán, chuyên gia định phí bảo hiểm, chuyên gia quản trị rủi ro, kỹ sư fintech và những nhà quản lý giàu kinh nghiệm, và rằng Việt Nam không cần sao chép London hay Singapore mà nên phát triển lợi thế riêng trong thế kết nối chặt chẽ với các trung tâm khác.
Điều khiến những nhận định này không dừng lại ở lý thuyết là việc Anh và Việt Nam đã chính thức nhất trí hợp tác phát triển Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam - với hai cơ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng - trên các lĩnh vực thị trường vốn, tài chính xanh, công nghệ tài chính và dịch vụ tài chính chuyên nghiệp.
Nâng hạng và yêu cầu cải cách liên tục
Có một điểm hai chuyên gia trên gần như hoàn toàn đồng thuận: xem sự công nhận của quốc tế là một khởi đầu để tiếp tục cải cách, chứ không phải một vạch đích. Đó cũng chính là tinh thần mà Việt Nam đã chủ động đặt vào lộ trình nâng hạng của mình.
Ông Christopher Bridgeman dẫn bằng chứng ngay trong hệ thống của FTSE Russell: Ai Cập tuy đã ở nhóm mới nổi thứ cấp vẫn bị đưa vào diện theo dõi để cân nhắc hạ bậc, còn Nigeria từng bị chuyển sang trạng thái "chưa phân loại" năm 2023 sau khi nhà đầu tư quốc tế gặp trở ngại trong việc chuyển vốn về nước và giao dịch ngoại hối, rồi chỉ được đưa trở lại nhóm cận biên từ tháng 9/2026 sau khi những điều kiện ấy được cải thiện. Đó là minh chứng cho một nguyên tắc chung: thứ hạng phản ánh chất lượng vận hành thực tế, chứ không phải điều mặc nhiên giữ mãi.
Bà Christine Le chia sẻ cùng một quan điểm: mục tiêu dài hạn không nằm ở việc có thêm một danh hiệu, mà là "chuyển Việt Nam từ một thị trường mà các quỹ quốc tế phải mua vì chỉ số, thành một thị trường mà các nhà quản lý quỹ chủ động muốn tăng tỷ trọng vì chất lượng và triển vọng của chính thị trường đó". Còn ông Christopher Bridgeman đúc kết bằng một thông điệp cô đọng: "Hãy ăn mừng việc nâng hạng bằng cách đẩy nhanh cải cách."
Thước đo cho những năm tới
Thước đo thành công, vì thế, sẽ không phải là VN-Index tăng bao nhiêu điểm kể từ ngày 21/9. Cả hai chuyên gia đều đề nghị đặt những câu hỏi khác, bền hơn và khó hơn: thị trường có thêm nhà đầu tư tổ chức dài hạn không; doanh nghiệp Việt Nam có huy động được vốn dài hạn với chi phí hợp lý hơn không, và như ông Christopher Bridgeman còn nhấn mạnh thêm, liệu thị trường có tiếp tục vận hành hiệu quả khi dòng vốn quốc tế đảo chiều hay không.
Nếu câu trả lời cho các câu hỏi trên là "có", thì việc nâng hạng đã đạt được điều lớn hơn nhiều so với một sự thay đổi thứ hạng trên danh nghĩa.
Ngày 21/9, vì thế, không phải một đích đến mà là một điểm khởi hành. Cánh cửa đang mở ra dẫn vào một hành trình dài hơn, mà thành quả hôm nay sẽ càng thêm ý nghĩa khi chất lượng thị trường tiếp tục được bồi đắp mỗi ngày. Trên hành trình đó, sự đồng hành của một trung tâm tài chính lâu đời như London - với vốn, với chuẩn mực và với kinh nghiệm thể chế -có thể là một lợi thế đáng kể. Nhưng điều cốt lõi, như cả hai chuyên gia đều có ý khuyến nghị, vẫn thuộc về chính chúng ta: biến một dấu mốc về chỉ số thành một niềm tin bền vững của thị trường./.
