Cơ hội của Việt Nam trong làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng ở Đông Nam Á
Việt Nam được đánh giá có nhiều điều kiện để đón đầu làn sóng đầu tư mới, nhất là trong các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn, điện tử, Trí tuệ Nhân tạo, trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch và logistics.
Trước những biến động địa chính trị, căng thẳng thương mại và xu hướng đa dạng hóa nguồn cung ứng toàn cầu, Đông Nam Á đang trở thành điểm đến ngày càng quan trọng của dòng vốn đầu tư quốc tế.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam có cơ hội thu hút các dự án công nghệ cao, sản xuất tiên tiến, bán dẫn, trung tâm dữ liệu và logistics, đồng thời nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Đây là những vấn đề được các nhà lãnh đạo, chuyên gia và đại diện doanh nghiệp quốc tế trao đổi tại Hội nghị Fortune Southeast Asia 500 Summit do Tạp chí Fortune tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh ngày 3/11.
Chuỗi cung ứng dịch chuyển mạnh vào Đông Nam Á
Căng thẳng địa chính trị, chính sách bảo hộ thương mại, những thay đổi về thuế quan và cạnh tranh công nghệ đang thúc đẩy doanh nghiệp toàn cầu điều chỉnh chiến lược sản xuất, tìm nguồn cung ứng và đầu tư. Xu hướng đa dạng hóa địa điểm sản xuất, mở rộng mạng lưới nhà cung cấp và tăng khả năng chống chịu trước các cú sốc bên ngoài ngày càng rõ nét.

Ông Thomas Knudsen, Chủ tịch Điều hành Tập đoàn Toll Group cho rằng, các chuỗi cung ứng đang dịch chuyển dần từ những trung tâm sản xuất truyền thống sang Đông Nam Á. Xu hướng chuyển dịch từ Trung Quốc sang ASEAN sẽ tiếp tục, trong khi hoạt động kết nối nội khối, phát triển hạ tầng và nhu cầu vốn đầu tư trong khu vực ngày càng tăng.
Theo ông Thomas Knudsen, việc xây dựng chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu cao đòi hỏi doanh nghiệp phải linh hoạt lựa chọn, kết hợp nhiều phương thức vận chuyển, phát triển hệ thống kho trung chuyển và tăng cường kết nối giữa các quốc gia.
Đông Nam Á có nhiều lợi thế nhờ tính năng động, hệ thống thanh toán theo thời gian thực phát triển nhanh và mạng lưới các hiệp định thương mại tự do. Tuy nhiên, để phát huy lợi thế, khu vực cần nâng cao khả năng kết nối với thị trường toàn cầu và xây dựng cầu nối hiệu quả giữa khu vực công và tư.

Đồng quan điểm về tính dài hạn của xu hướng dịch chuyển, ông James Nesbitt, Giám đốc Điều hành, Trưởng bộ phận Khách hàng Doanh nghiệp Toàn cầu khu vực ASEAN, Standard Chartered Bank nhận định, doanh nghiệp đang chủ động tăng số lượng nhà cung cấp, nâng mức dự trữ hàng tồn kho, điều chỉnh phương thức sản xuất và đa dạng hóa thị trường khách hàng nhằm giảm nguy cơ đứt gãy chuỗi cung ứng. Các yếu tố an ninh, chính trị cũng ngày càng tác động trực tiếp đến quyết định đầu tư và tổ chức sản xuất.
Trong khi đó, ông Thammasak Sethaudom, Chủ tịch kiêm Tổng Giám đốc điều hành Tập đoàn SCG cho rằng, áp lực cạnh tranh từ tình trạng dư thừa công suất sản xuất tại Trung Quốc đang lan rộng trong khu vực. Để thích ứng, doanh nghiệp cần mở rộng quy mô sản xuất, tận dụng các hiệp định thương mại tự do, giảm chi phí và nâng cao giá trị gia tăng.
Đặc biệt, tự động hóa không chỉ giúp tiết kiệm chi phí nhân công mà còn nâng cao độ chính xác, chất lượng sản phẩm, tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu. Qua đó, doanh nghiệp có thể tập trung nguồn lực cho thiết kế, nghiên cứu và phát triển sản phẩm, từng bước chuyển lên những công đoạn có giá trị cao hơn trong chuỗi sản xuất.
Việt Nam sẵn sàng đón sóng đầu tư
Trong bối cảnh Đông Nam Á gia tăng vai trò trong mạng lưới sản xuất và thương mại toàn cầu, Việt Nam được đánh giá có nhiều điều kiện để đón đầu làn sóng đầu tư mới, nhất là trong các lĩnh vực công nghệ cao, bán dẫn, điện tử, Trí tuệ Nhân tạo, trung tâm dữ liệu, năng lượng sạch và logistics.

Ông Lê Tấn Cận, Thứ trưởng Bộ Tài chính cho biết, Việt Nam định hướng trở thành trung tâm của khu vực về trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu và là điểm đến của các tập đoàn đa quốc gia, quỹ đầu tư, định chế tài chính quốc tế. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam đang tập trung xây dựng hệ sinh thái đầu tư thế hệ mới, kết nối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài với doanh nghiệp trong nước; đồng thời phát triển hạ tầng logistics, dữ liệu, năng lượng sạch và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Việt Nam mong muốn các nhà đầu tư nước ngoài không chỉ đầu tư, sản xuất và khai thác thị trường trong nước mà còn trở thành đối tác cùng nghiên cứu, sáng tạo công nghệ, phát triển sản phẩm và mở rộng thị trường khu vực, toàn cầu; trong đó, các lĩnh vực hợp tác được ưu tiên gồm nghiên cứu, phát triển và làm chủ công nghệ; đầu tư công nghệ cao, bán dẫn, điện tử; phát triển chuỗi giá trị tự chủ, bền vững; đào tạo nhân lực chất lượng cao và tham gia phát triển trung tâm tài chính quốc tế.
Ở góc độ địa phương, ông Nguyễn Lộc Hà, Phó Chủ tịch Thường trực Ủy ban Nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh nhấn mạnh, Thành phố Hồ Chí Minh hiện tại hội tụ nhiều lợi thế về tài chính, thương mại, dịch vụ, công nghiệp, các khu công nghiệp công nghệ cao và cảng nước sâu Cái Mép-Thị Vải, tạo điều kiện kết nối các chuỗi sản xuất, logistics, thương mại và dịch vụ tài chính.

Trong 9 tháng năm 2026, GRDP của thành phố tăng 9,06%; vốn đầu tư nước ngoài đăng ký đạt hơn 19 tỷ USD, gấp 4 lần so với cùng kỳ và chiếm hơn 30% tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký của cả nước. Đây là những tín hiệu tích cực, thể hiện sự quan tâm và niềm tin của nhà đầu tư đối với môi trường kinh doanh tại Thành phố Hồ Chí Minh.
"Bên cạnh lợi thế về thị trường và hệ thống sản xuất, Thành phố Hồ Chí Minh mong muốn tăng cường kết nối nhà đầu tư mới với doanh nghiệp, nhà cung ứng và đối tác địa phương; thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực tự động hóa, Trí tuệ Nhân tạo, quản lý năng lượng và đào tạo nhân lực. Thành phố cũng định hướng phát triển trung tâm tài chính quốc tế, khu thương mại tự do, logistics và đô thị gắn với giao thông vận tải. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả làn sóng dịch chuyển đầu tư, Việt Nam không chỉ cần thu hút thêm các nhà máy mà còn phải nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước, phát triển công nghiệp hỗ trợ, tăng cường liên kết với các tập đoàn đa quốc gia và tham gia sâu hơn vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao," ông Nguyễn Lộc Hà thông tin thêm.
Theo các doanh nghiệp, cơ hội từ sự tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu không chỉ nằm ở khả năng tiếp nhận dòng vốn đầu tư mà còn ở năng lực chuyển hóa dòng vốn thành công nghệ, tri thức, năng lực sản xuất và giá trị gia tăng trong nước. Đây sẽ là yếu tố quan trọng để Việt Nam nâng cao sức cạnh tranh, củng cố vị thế trong mạng lưới sản xuất và thương mại khu vực, toàn cầu./.
