Chuyên gia bán dẫn tại Nhật Bản: Cơ hội hợp tác rộng mở với Việt Nam
Cùng với hoàn thiện cơ chế, chính sách và đào tạo nguồn nhân lực, Việt Nam đang tăng cường hợp tác quốc tế nhằm tiếp cận công nghệ, nghiên cứu và tham gia vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh triển khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, ngành công nghiệp bán dẫn được xác định là một trong những lĩnh vực công nghệ chiến lược cần ưu tiên phát triển.
Cùng với việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và đào tạo nguồn nhân lực, Việt Nam cũng đang tăng cường hợp tác quốc tế nhằm tiếp cận công nghệ, xây dựng năng lực nghiên cứu và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.
Trao đổi với phóng viên TTXVN tại Tokyo (Nhật Bản), Phó giáo sư, tiến sỹ Lê Đức Anh, Đại học Tokyo, đã chia sẻ về những cơ hội hợp tác từ các dự án nghiên cứu chung giữa Việt Nam và Nhật Bản.
- Từ góc nhìn của một chuyên gia đang làm việc trong ngành bán dẫn tại Nhật Bản, ông đánh giá đâu là những ưu tiên lớn nhất trong chiến lược phát triển ngành bán dẫn của Nhật hiện nay?
Phó giáo sư, tiến sỹ Lê Đức Anh: Theo tôi, chiến lược bán dẫn của Nhật Bản hiện nay có thể được nhìn nhận trên bốn ưu tiên lớn.
Thứ nhất là bảo đảm an ninh kinh tế và khả năng chống đứt gãy chuỗi cung ứng. Nhật Bản muốn khôi phục năng lực sản xuất trong nước, không chỉ đối với chip tiên tiến mà cả các dòng chip nền tảng như vi điều khiển, chip công suất, chip tương tự, cảm biến, linh kiện cao tần và quang điện tử. Đây là những linh kiện thiết yếu cho ô tô, robot, thiết bị công nghiệp, hạ tầng năng lượng và quốc phòng.
Thứ hai là xây dựng năng lực ở thế hệ công nghệ tiếp theo, đặc biệt là logic tiên tiến, bộ nhớ, tích hợp ba chiều, chiplet và đóng gói tiên tiến. Tuy nhiên, Nhật Bản không chỉ chạy theo việc thu nhỏ kích thước transistor. Chiến lược mới nhấn mạnh cách tiếp cận “System to Silicon”: xuất phát từ yêu cầu của hệ thống và ứng dụng thực tế để thiết kế đồng thời phần cứng, phần mềm và chip.
Thứ ba là kết nối bán dẫn với trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI vật lý (Physical AI) trong robot, ôtô tự hành, nhà máy thông minh và thiết bị biên. Chính phủ Nhật hiện xem dữ liệu, mô hình AI, trung tâm dữ liệu, mạng viễn thông, nguồn điện, chip và nhân lực là một hệ sinh thái thống nhất, thay vì những lĩnh vực riêng rẽ.
Cuối cùng là phát huy các thế mạnh truyền thống của Nhật Bản về vật liệu, thiết bị chế tạo, đo lường, kiểm tra và độ tin cậy, đồng thời đào tạo lại nguồn nhân lực. Nhật Bản hiểu rằng không một quốc gia nào có thể tự đảm nhiệm toàn bộ chuỗi cung ứng bán dẫn. Vì vậy, hợp tác với Mỹ, châu Âu và các nước châu Á, trong đó có Việt Nam, cũng là một phần quan trọng của chiến lược này.
- Nhật Bản và Việt Nam đang triển khai 5 dự án nghiên cứu bán dẫn kết nối các trường đại học hàng đầu của hai nước. Theo ông, những dự án này sẽ mang lại giá trị thực chất như thế nào cho việc đào tạo nhân lực và nâng cao năng lực nghiên cứu của Việt Nam?
Phó giáo sư, tiến sỹ Lê Đức Anh: Giá trị quan trọng nhất của năm dự án này là giúp Việt Nam chuyển từ mô hình “học về bán dẫn” sang “đào tạo nhân lực thông qua nghiên cứu bán dẫn thực tế.” Đây là sự thay đổi rất căn bản. Nhân lực bán dẫn không thể chỉ được hình thành qua các bài giảng lý thuyết, mà phải được đào tạo trong môi trường nghiên cứu và phát triển thực sự, nơi người học trực tiếp giải quyết các vấn đề công nghệ, làm việc với thiết bị hiện đại, tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt và chịu trách nhiệm đối với chất lượng của kết quả nghiên cứu.
Năm dự án bao phủ những chủ đề vừa có tính nền tảng, vừa gắn với các hướng phát triển quan trọng của công nghiệp bán dẫn hiện nay, bao gồm vi mạch ba chiều dựa trên cấu trúc CFET, vật liệu và transistor có độ linh động cao, vật liệu phục vụ cảm biến và năng lượng tái tạo, hệ thống AI-on-chip an toàn dựa trên kiến trúc RISC-V, cũng như vật liệu vùng cấm rộng cho điện tử công suất.
Các dự án được triển khai trong khoảng 42 tháng và dành một hợp phần rõ ràng cho việc nâng cao năng lực của các nhà nghiên cứu trẻ, qua đó đóng góp vào mục tiêu đào tạo khoảng 250 nhân lực trình độ tiến sỹ cho ngành bán dẫn Việt Nam.
Thông qua các dự án này, nghiên cứu sinh và nhà khoa học trẻ Việt Nam có thể trực tiếp tham gia toàn bộ chu trình nghiên cứu: xác định vấn đề khoa học, thiết kế thí nghiệm, mô phỏng, chế tạo mẫu, vận hành thiết bị, đo lường, phân tích dữ liệu, đánh giá độ tin cậy, công bố quốc tế và từng bước hình thành tài sản trí tuệ.
Quan trọng hơn, họ được tiếp cận với cách tổ chức nghiên cứu của các phòng thí nghiệm hàng đầu tại Nhật Bản, bao gồm quản lý chất lượng, ghi chép dữ liệu, an toàn phòng thí nghiệm, làm việc nhóm và phối hợp giữa trường đại học với doanh nghiệp. Đây là những kỹ năng khó có thể truyền đạt đầy đủ trong một chương trình đào tạo thuần túy trên lớp.
Trong ngành bán dẫn, nhiều năng lực quan trọng mang tính “tri thức ngầm,” chỉ có thể tích lũy thông qua việc trực tiếp thực hiện thí nghiệm, xử lý thiết bị, giải quyết sự cố và tối ưu quy trình trong thời gian dài. Vì vậy, việc đào tạo nhân lực thông qua các dự án nghiên cứu chung sẽ giúp rút ngắn đáng kể quá trình tích lũy kinh nghiệm của đội ngũ Việt Nam.
Hợp tác cũng mở ra các hình thức đồng hướng dẫn tiến sỹ, trao đổi nghiên cứu dài hạn, sử dụng chung cơ sở vật chất và xây dựng các nhóm nghiên cứu liên kết giữa hai nước. Phía Nhật Bản đã xác định nghiên cứu chung và đào tạo tiến sỹ là hai nội dung trọng tâm trong hợp tác bán dẫn với Việt Nam. Theo tôi, đây là cách tiếp cận đúng, bởi đào tạo nhân lực trình độ cao phải gắn với những bài toán nghiên cứu cụ thể, có mục tiêu, lộ trình và sản phẩm đầu ra rõ ràng.
Tuy nhiên, để tạo ra giá trị lâu dài, chương trình không nên chỉ dừng ở việc đưa sinh viên hoặc nghiên cứu sinh Việt Nam sang Nhật Bản. Điều quan trọng hơn là phải xây dựng được năng lực tiếp nhận và phát triển tiếp các kết quả đó tại Việt Nam.
Cần đồng thời đầu tư, tạo cơ chế tài chính thông thoáng để một số cơ sở trọng điểm trong nước các phòng thí nghiệm có thiết bị phù hợp, quy trình chuẩn hóa, tiêu chuẩn vận hành và hệ thống quản lý dữ liệu tương thích với các cơ sở đối tác ở Nhật Bản.
Khi những người được đào tạo trở về, họ phải có thiết bị để tiếp tục nghiên cứu, có đồng nghiệp để xây dựng nhóm, có sinh viên để đào tạo thế hệ kế tiếp và có nguồn kinh phí ổn định để duy trì hoạt động.
Nếu không có môi trường tiếp nhận phù hợp, kinh nghiệm tích lũy ở nước ngoài rất dễ bị phân tán hoặc không được sử dụng hiệu quả. Do đó, đầu tư cho con người cần phải đi song song với đầu tư cho cơ sở vật chất, cơ chế vận hành và các chương trình nghiên cứu dài hạn trong nước.
Nếu thực hiện được những điều này, năm dự án sẽ không chỉ tạo ra một số công bố khoa học hoặc đào tạo một nhóm nghiên cứu sinh riêng lẻ. Quan trọng hơn, chúng có thể hình thành các nhóm nghiên cứu nòng cốt, các phòng thí nghiệm liên kết và một mạng lưới hợp tác lâu dài giữa Việt Nam và Nhật Bản. Đây chính là nền tảng để Việt Nam từng bước nâng cao năng lực nghiên cứu độc lập, hấp thụ công nghệ mới và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị bán dẫn toàn cầu.
Theo tôi, giá trị lớn nhất của chương trình không nằm ở việc Việt Nam tiếp nhận được bao nhiêu kiến thức trong ngắn hạn, mà ở khả năng hình thành một thế hệ chuyên gia có thể tự đặt ra bài toán, dẫn dắt nhóm nghiên cứu, đào tạo nhân lực mới và xây dựng những hướng công nghệ phù hợp với nhu cầu phát triển của đất nước. Khi đó, hợp tác quốc tế không còn chỉ là hỗ trợ từ bên ngoài, mà trở thành một động lực để Việt Nam từng bước xây dựng năng lực nội sinh.
- FPT đã xuất khẩu chip thương mại đầu tiên sang Nhật Bản và ký thỏa thuận phân phối 10 triệu chip do FPT thiết kế trong giai đoạn 2026-2028. Theo ông, sự kiện này phản ánh điều gì về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu?
Phó giáo sư, tiến sỹ Lê Đức Anh: Đây là một cột mốc đáng ghi nhận vì nó cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đã bắt đầu chuyển từ việc cung cấp nhân lực và dịch vụ thiết kế sang phát triển sản phẩm chip mang thương hiệu của mình và được thị trường quốc tế chấp nhận.
Lô hàng đầu tiên là chip quản lý nguồn điện dành cho máy in đa chức năng, được đưa vào thị trường Nhật thông qua Restar. Sản phẩm đã phải trải qua đánh giá về đặc tính điện, độ ổn định, khả năng chịu tải, độ tin cậy theo tiêu chuẩn JEDEC, thử nghiệm trên thiết bị thực tế và các yêu cầu về quản lý hóa chất trong chuỗi cung ứng. Việc vượt qua quy trình đánh giá của khách hàng Nhật Bản có ý nghĩa quan trọng, bởi đây là thị trường đặt yêu cầu rất cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và độ ổn định lâu dài.
Sự kiện này cũng cho thấy Việt Nam có khả năng lựa chọn những phân khúc phù hợp như chip quản lý nguồn, chip điều khiển, IoT và các sản phẩm sử dụng công nghệ chế tạo trưởng thành. Đây là những thị trường rất lớn và không nhất thiết phải cạnh tranh trực diện ở công nghệ tiên tiến nhất.
Tuy nhiên, cần diễn đạt chính xác rằng Restar đặt mục tiêu phân phối 10 triệu chip do FPT thiết kế trong khu vực châu Á-Thái Bình Dương trong ba năm; con số này không đồng nghĩa với việc toàn bộ 10 triệu chip đã được đặt hàng riêng cho thị trường Nhật Bản.
Vì vậy, đây là bằng chứng tích cực về năng lực thiết kế, thương mại hóa và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam, nhưng vẫn là bước khởi đầu. Năng lực cạnh tranh bền vững sẽ chỉ được khẳng định khi doanh nghiệp có nhiều dòng sản phẩm, nhiều khách hàng, doanh thu lặp lại, khả năng bảo đảm nguồn cung và quyền sở hữu trí tuệ đủ mạnh.
Trân trọng cám ơn ông!
