Chiến lược bán dẫn của Ấn Độ và những gợi mở cho Việt Nam

Khi bán dẫn được xác định là ngành công nghiệp chiến lược, kinh nghiệm từ Ấn Độ là nguồn tham khảo đối với Việt Nam trong xây dựng hệ sinh thái bán dẫn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gay gắt và chuỗi cung ứng bán dẫn được tái cấu trúc, Ấn Độ nổi lên là một trong những quốc gia theo đuổi chiến lược phát triển ngành bán dẫn quyết liệt nhất.

Thay vì chạy đua ở các công nghệ tiên tiến nhất, New Delhi lựa chọn cách tiếp cận thực dụng, tập trung vào những phân khúc có nhu cầu lớn và từng bước xây dựng hệ sinh thái bán dẫn hoàn chỉnh.

Đây không chỉ là chính sách công nghiệp mà còn là bước đi chiến lược nhằm tăng cường tự chủ công nghệ và nâng cao vị thế của Ấn Độ trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu trước đây New Delhi chủ yếu được biết đến như một trung tâm dịch vụ công nghệ thông tin và thiết kế phần mềm, thì nay bán dẫn đã trở thành một trong những ưu tiên hàng đầu, với mục tiêu đưa Ấn Độ trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu.

Trao đổi với phóng viên TTXVN, ông Sudhanshu Mittal-Giám đốc phụ trách các giải pháp kỹ thuật tại Hiệp hội các công ty phần mềm và dịch vụ quốc gia (Nasscom) Ấn Độ-cho rằng tham vọng này cần được nhìn nhận ở hai cấp độ.

Trong ngắn hạn, đây là chính sách công nghiệp nhằm xây dựng năng lực sản xuất trong nước; về dài hạn, đây là chiến lược tái định vị Ấn Độ trong trật tự công nghệ toàn cầu.

Theo ông Mittal, thay vì đầu tư ngay vào các dòng chip tiên tiến nhất, Ấn Độ ưu tiên phát triển các chip công nghệ 28 nanomet (nm) trở lên - loại chip được sử dụng rộng rãi trong ô tô, điện công suất, thiết bị điều khiển công nghiệp và Internet vạn vật (IoT).

Đây là phân khúc có nhu cầu thị trường rất lớn và phù hợp với năng lực hiện nay của Ấn Độ. Đến giữa năm 2026, Chính phủ nước này đã phê duyệt 12 dự án bán dẫn với tổng vốn đầu tư khoảng 18,6 tỷ USD, trong đó có các dự án của Micron, Kaynes và Tata Electronics.

Theo chuyên gia Mittal, chiến lược này xuất phát từ 3 yêu cầu cấp thiết. Thứ nhất, Ấn Độ vẫn phụ thuộc gần như hoàn toàn vào chip nhập khẩu khiến nền kinh tế dễ bị tổn thương trước các cú sốc chuỗi cung ứng. Thứ hai, xu hướng đa dạng hóa sản xuất ra ngoài Trung Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) đang mở ra cơ hội để Ấn Độ tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Thứ ba, tham vọng phát triển Trí tuệ Nhân tạo, điện tử và kinh tế số buộc Ấn Độ phải từng bước làm chủ phần cứng nền tảng thay vì tiếp tục phụ thuộc vào chip nhập khẩu.

(Ảnh minh họa: THX/TTXVN)

Theo ông Mittal, điểm đáng chú ý trong chiến lược của Ấn Độ là không cạnh tranh trực diện ở phân khúc chip tiên tiến như 2nm hay 3nm mà lựa chọn hướng đi phù hợp hơn với điều kiện thực tế. Chiến lược này tập trung vào ba ưu tiên chính.

Thứ nhất là lắp ráp, đóng gói và kiểm định chip (OSAT/ATMP). Đây là lĩnh vực thu hút nhiều dự án đầu tư nhất với sự tham gia của Micron, Kaynes, Tata Electronics và liên doanh HCL-Foxconn. Đáng chú ý, nhà máy OSAT của Tata tại bang Assam có công suất thiết kế lên tới 48 triệu chip mỗi ngày.

Thứ hai là xây dựng năng lực chế tạo wafer bán dẫn. Nhà máy của Tata tại Dholera, hợp tác với đối tác PSMC của Đài Loan (Trung Quốc), sẽ là nhà máy chế tạo wafer đầu tiên của Ấn Độ. Chính phủ hỗ trợ tới 50% vốn đầu tư, qua đó giảm rủi ro và khuyến khích doanh nghiệp tham gia lĩnh vực đòi hỏi chi phí rất lớn này.

Thứ ba là thiết kế chip, sở hữu trí tuệ (IP) và phát triển vật liệu bán dẫn. Chương trình Sứ mệnh Bán dẫn Ấn Độ (ISM) 2.0 tập trung thúc đẩy năng lực thiết kế chip và xây dựng chuỗi cung ứng nguyên vật liệu trong nước - những lĩnh vực tạo ra giá trị gia tăng cao nhất của ngành bán dẫn.

Có thể thấy, thay vì dàn trải nguồn lực, Ấn Độ đang từng bước hoàn thiện các mắt xích còn thiếu trong hệ sinh thái bán dẫn, tạo nền tảng để nâng cấp lên các công nghệ cao hơn trong tương lai.

Theo chuyên gia Mittal, lợi thế lớn nhất của Ấn Độ không nằm ở các nhà máy mà ở nguồn nhân lực. Hiện nước này sở hữu khoảng 20% đội ngũ kỹ sư thiết kế bán dẫn của thế giới, được hình thành qua nhiều thập kỷ khi các tập đoàn công nghệ quốc tế đặt trung tâm nghiên cứu và thiết kế tại Bengaluru, Hyderabad và Noida. Đây là nền tảng mà rất ít quốc gia mới tham gia ngành bán dẫn có được.

Công nhân làm việc tại một nhà máy ở Mundra, Ấn Độ. (Ảnh: AFP/TTXVN)

Bên cạnh đó, sự hỗ trợ mạnh mẽ của chính phủ và bối cảnh địa chính trị thuận lợi cũng giúp Ấn Độ trở thành điểm đến hấp dẫn của các nhà đầu tư. Theo ông Mittal, khi các doanh nghiệp toàn cầu đang tìm cách đa dạng hóa chuỗi cung ứng ngoài Trung Quốc và vùng lãnh thổ Đài Loan, Ấn Độ có lợi thế nhờ quy mô thị trường lớn, lực lượng kỹ sư nói tiếng Anh đông đảo và sự đồng thuận ngày càng cao từ các đối tác quốc tế.

Tuy nhiên, con đường trở thành trung tâm bán dẫn toàn cầu vẫn còn nhiều thách thức. Theo ông Mittal, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là thiếu nguồn nhân lực có kinh nghiệm vận hành các nhà máy chế tạo chip. Ngoài ra, Ấn Độ vẫn phụ thuộc vào nhập khẩu nhiều vật liệu và thiết bị quan trọng như wafer silicon, khí chuyên dụng và thiết bị quang khắc, trong khi các yêu cầu về hạ tầng như nguồn điện ổn định và nước siêu tinh khiết cũng đặt ra nhiều áp lực. Theo ông, việc giải quyết những hạn chế này sẽ quyết định khả năng chuyển hóa tham vọng thành năng lực cạnh tranh thực sự của ngành bán dẫn Ấn Độ.

Không chỉ tập trung xây dựng năng lực trong nước, Ấn Độ còn coi hợp tác quốc tế là một trụ cột trong chiến lược phát triển bán dẫn. Trong đó, Việt Nam được đánh giá là đối tác có nhiều lợi thế bổ trợ, đặc biệt sau chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tới Ấn Độ vào tháng 5/2026.

Trong khuôn khổ chuyến thăm, hai nước đã ký kết nhiều thỏa thuận hợp tác, trong đó bán dẫn được xác định là một trong những lĩnh vực ưu tiên cùng với trí tuệ nhân tạo (AI), an ninh mạng và các công nghệ tiên tiến.

Theo chuyên gia Mittal, Việt Nam và Ấn Độ có những lợi thế mang tính bổ trợ hơn là cạnh tranh. Trong khi Ấn Độ sở hữu khoảng 20% lực lượng kỹ sư thiết kế bán dẫn của thế giới, Việt Nam đang nổi lên như một trung tâm sản xuất điện tử và lắp ráp phục vụ xuất khẩu.

Công nhân làm việc tại một nhà máy ở Mundra, Ấn Độ. (Ảnh: AFP/TTXVN)

Nếu kết hợp hiệu quả, hai nước có thể hình thành chuỗi giá trị khu vực, trong đó Ấn Độ phát huy thế mạnh về thiết kế, nghiên cứu và công nghệ, còn Việt Nam đảm nhiệm các khâu sản xuất, lắp ráp và kiểm định. Ông cũng cho rằng việc kết nối hệ thống thanh toán số UPI của Ấn Độ với NAPAS của Việt Nam là minh chứng cho khả năng mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực công nghệ số, tiêu chuẩn kỹ thuật và nghiên cứu phát triển (R&D).

Một trong những lĩnh vực hợp tác giàu tiềm năng nhất giữa hai nước là đất hiếm và các khoáng sản quan trọng. Theo ông Mittal, Việt Nam sở hữu khoảng 22 triệu tấn đất hiếm, lớn thứ hai thế giới, trong khi Ấn Độ có khoảng 6,9 triệu tấn, đứng thứ ba. Tuy nhiên, lợi thế về tài nguyên sẽ khó chuyển hóa thành sức mạnh công nghiệp nếu thiếu công nghệ khai thác, tách chiết và tinh luyện.

Theo ông, Bản ghi nhớ giữa Công ty Khoáng sản Hiếm Ấn Độ (IREL) và Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam (VINATOM) là bước đi có ý nghĩa chiến lược, kết hợp kinh nghiệm chế biến đất hiếm của Ấn Độ với tiềm năng tài nguyên của Việt Nam. Không chỉ phục vụ ngành khai khoáng, hợp tác này còn có ý nghĩa đối với ngành bán dẫn bởi đất hiếm và các vật liệu như gallium là đầu vào quan trọng để sản xuất nam châm đất hiếm, bán dẫn hợp chất và các thiết bị điện tử công suất.

Đề cập đến bài học tham khảo cho Việt Nam, chuyên gia Mittal cho rằng bài học đầu tiên từ Ấn Độ là cần lựa chọn đúng phân khúc phát triển thay vì cố gắng tham gia toàn bộ chuỗi giá trị bán dẫn. Cũng như Ấn Độ tập trung vào các nhà máy công nghệ trưởng thành và lĩnh vực đóng gói, Việt Nam cần xác định rõ những lĩnh vực có lợi thế như lắp ráp cuối cùng, kiểm định chip hoặc phát triển vật liệu chuyên dụng. Cách tiếp cận theo từng giai đoạn sẽ thực tế và bền vững hơn so với việc đầu tư dàn trải.

Bài học thứ hai là phát triển nguồn nhân lực. Theo ông Mittal, các kỹ năng liên quan đến vận hành nhà máy bán dẫn cần nhiều năm đào tạo và tích lũy kinh nghiệm thực tế. Vì vậy, cả Việt Nam và Ấn Độ đều cần đầu tư sớm vào các chương trình đào tạo chuyên sâu để đón đầu nhu cầu của ngành. Đồng thời, hai nước có thể phối hợp phát triển chuỗi cung ứng nguyên liệu đầu vào, từ khí chuyên dụng, vật liệu siêu tinh khiết đến đất hiếm và thiết bị công nghệ.

Ông Mittal cũng nhấn mạnh rằng các bản ghi nhớ hợp tác chỉ thực sự phát huy giá trị khi được chuyển hóa thành những dự án cụ thể như trung tâm nghiên cứu và phát triển (R&D), cơ sở chế biến đất hiếm thí điểm hay các dự án sản xuất chung với lộ trình triển khai rõ ràng. Trong bối cảnh các tập đoàn công nghệ toàn cầu đang đẩy mạnh tái cấu trúc chuỗi cung ứng, Việt Nam và Ấn Độ cần tận dụng "cửa sổ cơ hội" hiện nay để tăng tốc triển khai các dự án hợp tác, thay vì theo nhịp độ thông thường của các quy trình hành chính.

Từ góc độ rộng hơn, kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy phát triển ngành bán dẫn không chỉ là xây dựng nhà máy hay thu hút đầu tư, mà là một chiến lược dài hạn đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa chính sách công nghiệp, phát triển nguồn nhân lực, hoàn thiện hạ tầng, làm chủ công nghệ và mở rộng hợp tác quốc tế.

Đối với Việt Nam, khi bán dẫn được xác định là ngành công nghiệp chiến lược, những kinh nghiệm từ Ấn Độ có thể là nguồn tham khảo hữu ích trong quá trình xây dựng hệ sinh thái bán dẫn và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu./.

(TTXVN/Vietnam+)